NEW
Font size
Worksheetsbài 3 quyển 2
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
"벌" nghĩa là gì?
Đôi giày
Bộ (quần áo)
Bộ (quần áo)
Tính tiền
"쌍" nghĩa là gì?
Đôi (khuyên tai)
Đơn giản
Màu sắc
Vừa ý
"상자" nghĩa là gì?
Túi nilon
Hộp
Rổ
Bút chì kim
"마음에 들다" nghĩa là gì?
Ghét
Trả lại
Cần thiết
Vừa ý
"짧다" nghĩa là gì?
Dài
Ngắn
Nhẹ
Rộng
"길다" nghĩa là gì?
Dài
Ngắn
Vừa, đúng
Sặc sỡ
"무겁다" nghĩa là gì?
Nặng
Nhẹ
Đơn giản
Thiết kế
"가볍다" nghĩa là gì?
Dày
Nhẹ
Vừa
Đổi
"화려하다" nghĩa là gì?
Đơn giản
Thoải mái
Sặc sỡ
Sản phẩm
"편하다" nghĩa là gì?
Không thoải mái
Thiết kế
Cần thiết
Thoải mái
"불편하다" nghĩa là gì?
Không thoải mái
Đơn giản
Nhanh
Hộp
"교환하다" nghĩa là gì?
Tính tiền
Đổi
Chắc chắn
Từ
"기분" nghĩa là gì?
Tính năng
Tâm trạng
Nhiều
Siêu thị
"빠르다" nghĩa là gì?
Từ từ
Đơn giản
Cần thiết
Nhanh
"카드" nghĩa là gì?
Sản phẩm
Đơn giản
Thẻ
Núi
"디자인" nghĩa là gì?
Tính năng
Thiết kế
Cần thiết
Bán
"싸다" nghĩa là gì?
Đắt
Đổi
Rẻ
Dài
"슈퍼" nghĩa là gì?
Bút chì
Siêu thị
Sản phẩm
Núi
자인" nghĩa là gì?
Tính năng
Thiết kế
Cần thiết
Bán
싸다" nghĩa là gì?
Đắt
Đổi
Rẻ
Dài
슈퍼" nghĩa là gì?
Bút chì
Siêu thị
Sản phẩm
Núi
유명하다" nghĩa là gì?
Cần thiết
Nổi tiếng
Bán
Rẻ
제품" nghĩa là gì?
Sản phẩm
Thẻ
Núi
Quýt
팔다" nghĩa là gì?
Mua
Bán
Tính tiền
Chọn
샤프" nghĩa là gì?
Túi
Bút chì kim
Quả
Tâm trạng
누구나" nghĩa là gì?
Người thân
Mọi người
Học sinh
Từ điển
설악산" nghĩa là gì?
Núi Seorak
Núi Baekdu
Núi Halla
Núi Fuji
할인점" nghĩa là gì?
Siêu thị cao cấp
Khu chợ
Cửa hàng giảm giá
Trung tâm thương mại
Từ trái nghĩa với "편하다" là gì?
많다
불편하다
길다
가볍다
Từ trái nghĩa với "무겁다" là gì?
많다
가볍다
짧다
얇다
Từ đồng nghĩa với "어울리다" là gì?
맞다
없다
팔다
다양하다
Từ trái nghĩa với "많다" là gì?
무겁다
필요하다
적다
튼튼하다
Từ trái nghĩa với "짧다" là gì?
얇다
길다
무겁다
맞다
