wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3 quyển 2

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

"벌" nghĩa là gì?

a)

Đôi giày

b)

Bộ (quần áo)

c)

Bộ (quần áo)

d)

Tính tiền

2.

"쌍" nghĩa là gì?

a)

Đôi (khuyên tai)

b)

Đơn giản

c)

Màu sắc

d)

Vừa ý

3.

"상자" nghĩa là gì?

a)

Túi nilon

b)

Hộp

c)

Rổ

d)

Bút chì kim

4.

"마음에 들다" nghĩa là gì?

a)

Ghét

b)

Trả lại

c)

Cần thiết

d)

Vừa ý

5.

"짧다" nghĩa là gì?

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nhẹ

d)

Rộng

6.

"길다" nghĩa là gì?

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Vừa, đúng

d)

Sặc sỡ

7.

"무겁다" nghĩa là gì?

a)

Nặng

b)

Nhẹ

c)

Đơn giản

d)

Thiết kế

8.

"가볍다" nghĩa là gì?

a)

Dày

b)

Nhẹ

c)

Vừa

d)

Đổi

9.

"화려하다" nghĩa là gì?

a)

Đơn giản

b)

Thoải mái

c)

Sặc sỡ

d)

Sản phẩm

10.

"편하다" nghĩa là gì?

a)

Không thoải mái

b)

Thiết kế

c)

Cần thiết

d)

Thoải mái

11.

"불편하다" nghĩa là gì?

a)

Không thoải mái

b)

Đơn giản

c)

Nhanh

d)

Hộp

12.

"교환하다" nghĩa là gì?

a)

Tính tiền

b)

Đổi

c)

Chắc chắn

d)

Từ

13.

"기분" nghĩa là gì?

a)

Tính năng

b)

Tâm trạng

c)

Nhiều

d)

Siêu thị

14.

"빠르다" nghĩa là gì?

a)

Từ từ

b)

Đơn giản

c)

Cần thiết

d)

Nhanh

15.

"카드" nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm

b)

Đơn giản

c)

Thẻ

d)

Núi

16.

"디자인" nghĩa là gì?

a)

Tính năng

b)

Thiết kế

c)

Cần thiết

d)

Bán

17.

"싸다" nghĩa là gì?

a)

Đắt

b)

Đổi

c)

Rẻ

d)

Dài

18.

"슈퍼" nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Siêu thị

c)

Sản phẩm

d)

Núi

19.

자인" nghĩa là gì?

a)

Tính năng

b)

Thiết kế

c)

Cần thiết

d)

Bán

20.

싸다" nghĩa là gì?

a)

Đắt

b)

Đổi

c)

Rẻ

d)

Dài

21.

슈퍼" nghĩa là gì?

a)

Bút chì

b)

Siêu thị

c)

Sản phẩm

d)

Núi

22.

유명하다" nghĩa là gì?

a)

Cần thiết

b)

Nổi tiếng

c)

Bán

d)

Rẻ

23.

제품" nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm

b)

Thẻ

c)

Núi

d)

Quýt

24.

팔다" nghĩa là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Tính tiền

d)

Chọn

25.

샤프" nghĩa là gì?

a)

Túi

b)

Bút chì kim

c)

Quả

d)

Tâm trạng

26.

누구나" nghĩa là gì?

a)

Người thân

b)

Mọi người

c)

Học sinh

d)

Từ điển

27.

설악산" nghĩa là gì?

a)

Núi Seorak

b)

Núi Baekdu

c)

Núi Halla

d)

Núi Fuji

28.

할인점" nghĩa là gì?

a)

Siêu thị cao cấp

b)

Khu chợ

c)

Cửa hàng giảm giá

d)

Trung tâm thương mại

29.

Từ trái nghĩa với "편하다" là gì?

a)

많다

b)

불편하다

c)

길다

d)

가볍다

30.

Từ trái nghĩa với "무겁다" là gì?

a)

많다

b)

가볍다

c)

짧다

d)

얇다

31.

Từ đồng nghĩa với "어울리다" là gì?

a)

맞다

b)

없다

c)

팔다

d)

다양하다

32.

Từ trái nghĩa với "많다" là gì?

a)

무겁다

b)

필요하다

c)

적다

d)

튼튼하다

33.

Từ trái nghĩa với "짧다" là gì?

a)

얇다

b)

길다

c)

무겁다

d)

맞다