wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tế bào

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Công suất phóng đại của ống kính mắt thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm là gì?

a)

4x

b)

10x

c)

40x

d)

100x

2.

Phần nào của kính hiển vi chủ yếu chịu trách nhiệm thu thập ánh sáng từ mẫu vật?

a)

Ống kính mắt

b)

Ống kính mục tiêu

c)

Bộ ngưng tụ

d)

Cửa chớp

3.

Khi tập trung vào một mẫu vật, ống kính mục tiêu nào nên được sử dụng trước?

a)

100x

b)

40x

c)

10x

d)

4x

4.

Quy trình đúng để làm sạch ống kính kính hiển vi là gì?

a)

Sử dụng bất kỳ vải nào có sẵn

b)

Sử dụng giấy làm sạch ống kính

c)

Sử dụng nước và vải

d)

Sử dụng giấy tissue

5.

Bước nào sau đây KHÔNG phải là một bước trong việc chuẩn bị một mẫu ướt?

a)

Đặt mẫu vật lên kính

b)

Thêm một giọt nước

c)

Đậy bằng một tấm kính

d)

Đun nóng kính để loại bỏ bọt

6.

Dung dịch nào được sử dụng để nhuộm tế bào biểu bì hành để quan sát?

a)

Nước

b)

Dung dịch i-ốt

c)

Dung dịch Lugol

d)

Ethanol

7.

Lý do chính để sử dụng tấm kính khi chuẩn bị một mẫu là gì?

a)

Để ngăn mẫu vật bị khô

b)

Để bảo vệ ống kính mục tiêu của kính hiển vi và cung cấp hình ảnh rõ nét

c)

Để tăng cường độ phóng đại của mẫu vật

d)

Để thêm màu cho mẫu vật

8.

Loại tế bào nào có thể được quan sát bằng cách cạo bên trong má?

a)

Tế bào hành

b)

Tế bào má người

c)

Tế bào Zebrina pendula

d)

Tế bào khoai tây

9.

Khi quan sát tế bào thực vật, cấu trúc tế bào nào là nổi bật nhất?

a)

Ty thể

b)

Nhân

c)

Vách tế bào

d)

Tế bào chất

10.

Phóng đại nào nên được sử dụng để quan sát các cấu trúc chi tiết của tế bào sau khi xác định chúng ở các phóng đại thấp hơn?

a)

4x

b)

10x

c)

40x

d)

100x

11.

Osmosis được định nghĩa tốt nhất là sự di chuyển của nước qua một màng từ một khu vực:

a)

Nồng độ chất tan cao đến nồng độ chất tan thấp

b)

Nồng độ chất tan thấp đến nồng độ chất tan cao

c)

Áp suất cao đến áp suất thấp

d)

Nhiệt độ cao đến nhiệt độ thấp

12.

Điều gì xảy ra với tế bào thực vật trong một dung dịch ưu trương?

a)

Chúng trở nên cứng cáp

b)

Chúng trở nên mềm mại

c)

Chúng vỡ

d)

Chúng trải qua quá trình phân bào

13.

Dung dịch nào sẽ gây ra hiện tượng plasmolysis trong một tế bào thực vật?

a)

Nước cất

b)

Dung dịch NaCl 0.85%

c)

Dung dịch NaCl 5%

d)

Ethanol tinh khiết

14.

Mục đích của việc sử dụng các nồng độ khác nhau của NaCl trong thí nghiệm osmosis là gì?

a)

Để nhuộm tế bào

b)

Để quan sát các hiệu ứng thẩm thấu khác nhau

c)

Để cung cấp độ ẩm cho tế bào

d)

Để tăng cường sự phân bào của tế bào

15.

Quan sát nào cho thấy hiện tượng plasmolysis trong tế bào thực vật?

a)

Tế bào trở nên tròn

b)

Nội dung tế bào co lại và tách ra khỏi vách tế bào

c)

Màng tế bào bị phá vỡ

d)

Nhân phình to

16.

Loại dung dịch nào sẽ khiến tế bào động vật phình to và vỡ?

a)

Ưu trương

b)

Nhược trương

c)

Isotonic

d)

Bão hòa

17.

Trong một dung dịch isotonic, sự di chuyển của nước qua màng tế bào là:

a)

Chỉ vào trong

b)

Chỉ ra ngoài

c)

Không có sự di chuyển ròng

d)

Nhanh chóng và liên tục

18.

Loại cấu trúc tế bào nào có tính thấm chọn lọc, cho phép một số phân tử đi qua trong khi chặn lại những phân tử khác?

a)

Vách tế bào

b)

Màng tế bào

c)

Nhân

d)

Tế bào chất

19.

Trong thí nghiệm osmosis với Zebrina pendula, điều gì cho thấy rằng các tế bào đang ở trong một dung dịch nhược trương?

a)

Các tế bào co lại

b)

Các tế bào trở nên cứng cáp

c)

Các tế bào vỡ

d)

Các tế bào mất màu

20.

Dung dịch nào khiến tế bào hồng cầu bị co lại (co lại)?

a)

Nước cất

b)

Dung dịch NaCl 0.85%

c)

Dung dịch NaCl ưu trương

d)

Dung dịch NaCl nhược trương

21.

Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Vật liệu di truyền

c)

Hỗ trợ cấu trúc

d)

Xúc tác enzyme

22.

Chức năng chính của carbohydrate trong tế bào là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Vật liệu di truyền

c)

Hỗ trợ cấu trúc

d)

Xúc tác enzyme

23.

Những gì sau đây là đơn vị cấu tạo của protein?

a)

Nucleotides

b)

Amino acids

c)

Fatty acids

d)

Monosaccharides

24.

Công thức thực nghiệm của carbohydrate là gì?

a)

CH3OH

b)

CnH2nOn

c)

C6H12O6

d)

CH2O

25.

Bài kiểm tra nào thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của tinh bột?

a)

Bài kiểm tra Benedict

b)

Bài kiểm tra Biuret

c)

Bài kiểm tra Iodine

d)

Bài kiểm tra Sudan III

26.

Dung dịch nào được sử dụng để phát hiện lipid trong tế bào?

a)

Dung dịch Benedict

b)

Dung dịch Iodine

c)

Dung dịch Biuret

d)

Dung dịch Sudan III

27.

Lipid chủ yếu được cấu tạo từ hai nguyên tố nào?

a)

Carbon và oxygen

b)

Hydrogen và nitrogen

c)

Carbon và hydrogen

d)

Oxygen và nitrogen

28.

Phân tử macromolecule nào tạo thành cấu trúc xoắn được ổn định bởi các liên kết hydro trong hình thức ổn định nhất của nó?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Axit nucleic

29.

Trong tế bào động vật, glucose dư thừa được lưu trữ dưới dạng gì?

a)

Tinh bột

b)

Cellulose

c)

Glycogen

d)

Lactose

30.

Vai trò chính của protein trong tế bào là gì?

a)

Để lưu trữ thông tin di truyền

b)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động tế bào

c)

Thực hiện các chức năng thiết yếu như xúc tác phản ứng, cung cấp hỗ trợ cấu trúc và tạo điều kiện vận chuyển

d)

Chỉ mang oxy trong dòng máu

31.

Lipid được đặc trưng như thế nào về mặt độ hòa tan?

a)

Hòa tan trong nước

b)

Hòa tan trong dung môi không phân cực

c)

Hòa tan trong dung dịch axit

d)

Hòa tan trong dung dịch kiềm

32.

Câu nào sau đây về axit nucleic là đúng?

a)

Chúng được cấu tạo từ amino acid.

b)

Chúng lưu trữ thông tin di truyền.

c)

Chúng chủ yếu được sử dụng để lưu trữ năng lượng.

d)

Chúng tạo thành màng tế bào.

33.

Bài kiểm tra nào được sử dụng để xác định protein bằng cách thay đổi màu thành tím?

a)

Bài kiểm tra Iodine

b)

Bài kiểm tra Benedict

c)

Bài kiểm tra Biuret

d)

Bài kiểm tra Sudan III

34.

Màu nào cho thấy sự hiện diện của tinh bột khi sử dụng bài kiểm tra iodine?

a)

Xanh đen

b)

Đỏ

c)

Vàng

d)

Xanh lá cây

35.

Loại macromolecule nào không trực tiếp tham gia vào việc lưu trữ năng lượng?

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Axit nucleic

36.

Vai trò của enzyme trong hệ sinh học là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng để sử dụng lâu dài

b)

Cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho tế bào

c)

Hành động như các chất xúc tác sinh học, tăng tốc các phản ứng hóa học mà không bị tiêu thụ

d)

Vận chuyển các phân tử qua màng tế bào

37.

Ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến cấu trúc của protein là gì?

a)

Ổn định

b)

Biến tính

c)

Kết tinh

d)

Thủy phân

38.

Macromolecule nào được biết đến với vai trò trong việc hình thành màng tế bào?

a)

Carbohydrate

b)

Protein

c)

Lipid

d)

Axit nucleic

39.

Bài kiểm tra Sudan III là đặc hiệu cho loại biomolecule nào?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Axit nucleic

d)

Lipid

40.

Carbohydrate trong thực vật được lưu trữ dưới dạng gì?

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Sucrose

41.

Chức năng chính của axit nucleic trong tế bào là gì?

a)

Hỗ trợ cấu trúc

b)

Lưu trữ năng lượng

c)

Lưu trữ và chuyển giao thông tin

d)

Xúc tác các phản ứng hóa học

42.

Mục đích chính của quang hợp ở thực vật là gì?

a)

Để sản xuất carbon dioxide

b)

Để chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học

c)

Để hấp thụ oxy

d)

Để giải phóng nitơ

43.

Pigment nào chủ yếu chịu trách nhiệm hấp thụ năng lượng ánh sáng trong quang hợp?

a)

Carotene

b)

Xanthophyll

c)

Chlorophyll

d)

Anthocyanin

44.

Pigment nào chủ yếu chịu trách nhiệm hấp thụ năng lượng ánh sáng trong quá trình quang hợp?

a)

Carotene

b)

Xanthophyll

c)

Chlorophyll

d)

Anthocyanin

45.

Trong quá trình quang hợp, khí nào được sản xuất như một sản phẩm phụ?

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Nitrogen

d)

Hydrogen

46.

Phần nào của cây mà phần lớn quá trình quang hợp diễn ra?

a)

Roots

b)

Stem

c)

Leaves

d)

Flowers

47.

Chức năng của màng thylakoid trong lục lạp là gì?

a)

Water storage

b)

Energy absorption

c)

Light-dependent reactions

d)

Dark reactions

48.

Phương trình hóa học nào đúng đại diện cho quá trình quang hợp?

a)

6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂

b)

C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O

c)

CO₂ + H₂O → O₂ + C₆H₁₂O₆

d)

C₆H₁₂O₆ → CO₂ + H₂O

49.

Hai giai đoạn chính của quá trình quang hợp là gì?

a)

Glycolysis and Krebs cycle

b)

Light-dependent reactions and Calvin cycle

c)

Electron transport chain and fermentation

d)

Oxidative phosphorylation and citric acid cycle

50.

Vai trò của stomata trong quá trình quang hợp là gì?

a)

Transport water

b)

Absorb light

c)

Exchange gases

d)

Store energy

51.

Phần nào của lục lạp tham gia vào chu trình Calvin?

a)

Thylakoid membrane

b)

Stroma

c)

Granum

d)

Lumen

52.

Sản phẩm chính của chu trình Calvin là gì?

a)

Oxygen

b)

ATP

c)

Glucose

d)

NADPH

53.

Quá trình thoát hơi nước ở thực vật là gì?

a)

Loss of water vapor through stomata

b)

Uptake of nutrients from the soil

c)

Conversion of sunlight into chemical energy

d)

Production of seeds

54.

Điều kiện môi trường nào làm tăng tốc độ thoát hơi nước?

a)

High humidity

b)

Low temperature

c)

High wind speed

d)

Darkness

55.

Chức năng chính của quá trình thoát hơi nước ở thực vật là gì?

a)

Reduces water intake

b)

Cools the plant and maintains nutrient flow

c)

Increases glucose production

d)

Enhances photosynthesis

56.

Nguyên tố nào cần thiết cho sự tổng hợp chlorophyll?

a)

Iron

b)

Calcium

c)

Magnesium

d)

Potassium

57.

Ảnh hưởng của việc che lá bằng giấy đen đến sản xuất tinh bột là gì?

a)

No effect

b)

Decreases starch production

c)

Increases starch production

d)

Changes starch into sugar

58.

Tại sao stomata thường nằm ở mặt dưới của lá?

a)

To increase water absorption

b)

To reduce water loss

c)

To maximize light exposure

d)

To attract pollinators

59.

Quá trình nào xảy ra ngay sau khi hấp thụ ánh sáng trong quá trình quang hợp?

a)

Calvin cycle

b)

ATP synthesis

c)

Water splitting

d)

Carbon fixation

60.

Điều gì xảy ra khi một cây được tiếp xúc với ánh sáng trong môi trường không có carbon dioxide?

a)

Photosynthesis continues normally

b)

Photosynthesis stops completely

c)

Only the light reactions occur

d)

Only the Calvin cycle occurs

61.

Sản phẩm nào là sản phẩm của các phản ứng phụ thuộc ánh sáng trong quá trình quang hợp?

a)

NADPH

b)

Glucose

c)

Water

d)

Oxygen

62.

Trong quá trình thoát hơi nước, nước chủ yếu bị mất qua phần nào của cây?

a)

Roots

b)

Stomata

c)

Stem

d)

Flowers

63.

Enzyme là gì?

a)

A type of carbohydrate

b)

A biological catalyst

c)

A lipid molecule

d)

A nucleic acid

64.

Chức năng chính của enzyme trong hệ sinh học là gì?

a)

To store genetic information

b)

To provide structural support

c)

To catalyze biochemical reactions

d)

To transport molecules

65.

Loại enzyme nào phân hủy protein thành peptide và amino acid?

a)

Lipase

b)

Protease

c)

Amylase

d)

Catalase

66.

Thuật ngữ 'substrate' đề cập đến điều gì trong các phản ứng enzym?

a)

The product of the reaction

b)

The enzyme itself

c)

The reactant molecule that the enzyme acts on

d)

The cofactor required for enzyme action

67.

Thuật ngữ 'substrate' chỉ cái gì trong các phản ứng enzym?

a)

Sản phẩm của phản ứng

b)

Chính enzyme

c)

Phân tử phản ứng mà enzyme tác động lên

d)

Cofactor cần thiết cho hoạt động của enzyme

68.

Nhiệt độ có ảnh hưởng gì đến hoạt động của enzyme?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Hoạt động của enzyme tăng lên với nhiệt độ vô hạn

c)

Hoạt động của enzyme tăng lên đến một mức nhất định, sau đó giảm

d)

Hoạt động của enzyme giảm khi nhiệt độ tăng

69.

Cái nào mô tả tốt nhất 'vị trí hoạt động' của một enzyme?

a)

Nơi enzyme được tổng hợp

b)

Phần của enzyme nơi các phân tử substrate liên kết

c)

Toàn bộ phân tử enzyme

d)

Sản phẩm phụ của một phản ứng enzym

70.

Ý nghĩa của 'nhiệt độ tối ưu' của một enzyme là gì?

a)

Nhiệt độ mà enzyme ổn định nhất

b)

Nhiệt độ mà enzyme có hoạt động cao nhất

c)

Nhiệt độ mà enzyme bị biến tính

d)

Nhiệt độ mà enzyme được tổng hợp

71.

Enzyme nào tham gia vào việc phân hủy tinh bột thành đường?

a)

Catalase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Amylase

72.

Điều gì xảy ra với một enzyme khi nó bị biến tính?

a)

Hoạt động của nó tăng lên

b)

Cấu trúc của nó bị thay đổi, mất chức năng

c)

Nó trở nên hoạt động hơn

d)

Nó liên kết nhiều substrate hơn

73.

pH ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của enzyme?

a)

Không có ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme

b)

Tất cả các enzyme hoạt động tốt nhất ở pH 7

c)

Mỗi enzyme có pH tối ưu mà nó hoạt động tốt nhất

d)

Enzyme không hoạt động ở tất cả các mức pH

74.

Enzyme nào chuyển đổi hydrogen peroxide thành nước và oxy?

a)

Protease

b)

Catalase

c)

Amylase

d)

Lipase

75.

Loại enzyme nào bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự thay đổi nồng độ substrate?

a)

Amylase

b)

Protease

c)

Enzyme allosteric

d)

Catalase

76.

Phân tử nào thường cần thiết để hỗ trợ enzyme trong việc xúc tác một phản ứng?

a)

Lipid

b)

Carbohydrate

c)

Cofactor

d)

DNA

77.

Vai trò của amylase trong tiêu hóa là gì?

a)

Phân hủy protein

b)

Xúc tác sự phân hủy tinh bột

c)

Tổng hợp DNA

d)

Phân hủy chất béo

78.

Nhiệt độ sôi có ảnh hưởng gì đến hoạt động của enzyme?

a)

Tăng hoạt động

b)

Giảm hoạt động một chút

c)

Biến tính enzyme, làm cho nó không hoạt động

d)

Không có ảnh hưởng

79.

Enzyme nào phân hủy lipid thành axit béo và glycerol?

a)

Protease

b)

Amylase

c)

Catalase

d)

Lipase

80.

Mô hình phù hợp cảm ứng của hoạt động enzyme là gì?

a)

Substrate thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme

b)

Enzyme điều chỉnh hình dạng của nó để phù hợp với substrate

c)

Cả enzyme và substrate đều giữ nguyên

d)

Enzyme bị phá hủy sau phản ứng

81.

Coenzyme là gì?

a)

Một thành phần protein của enzyme

b)

Một phân tử vô cơ cần thiết cho hoạt động của enzyme

c)

Một phân tử hữu cơ giúp enzyme hoạt động

d)

Substrate của enzyme

82.

Enzyme nào thường có trong nước bọt?

a)

Catalase

b)

Amylase

c)

Protease

d)

Lipase

83.

Enzyme được tạo thành từ cái gì?

a)

Carbohydrate

b)

Lipid

c)

Protein

d)

Axit nucleic

84.

Mục đích của mitosis trong các sinh vật đa bào là gì?

a)

Để sản xuất giao tử

b)

Để sản xuất các tế bào con giống hệt nhau cho sự phát triển và sửa chữa

c)

Để giảm số lượng nhiễm sắc thể xuống một nửa

d)

Để tạo ra sự đa dạng di truyền

85.

Trong giai đoạn nào của mitosis, các nhiễm sắc thể sắp xếp tại xích đạo của tế bào?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Giai đoạn cuối

86.

Trong quá trình phân bào, nhiễm sắc thể sắp xếp ở xích đạo của tế bào vào giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Giai đoạn cuối

87.

Kết quả của quá trình giảm phân là gì?

a)

Hai tế bào lưỡng bội

b)

Bốn tế bào đơn bội

c)

Hai tế bào đơn bội

d)

Bốn tế bào lưỡng bội

88.

Trong giai đoạn nào của giảm phân xảy ra hiện tượng trao đổi chéo?

a)

Giai đoạn đầu I

b)

Giai đoạn giữa I

c)

Giai đoạn sau I

d)

Giai đoạn cuối I

89.

Cấu trúc nào chịu trách nhiệm kéo các nhiễm sắc thể chị em ra xa nhau trong quá trình phân bào?

a)

Cực tế bào

b)

Sợi tơ vô sắc

c)

Màng nhân

d)

Nhiễm sắc chất

90.

Có bao nhiêu nhiễm sắc thể có mặt trong một tế bào người trong giai đoạn giữa của phân bào?

a)

23

b)

46

c)

92

d)

69

91.

Sự khác biệt giữa giảm phân I và giảm phân II là gì?

a)

Giảm phân I giảm số lượng nhiễm sắc thể; giảm phân II tách các nhiễm sắc thể chị em.

b)

Giảm phân I có hiện tượng trao đổi chéo; giảm phân II không có.

c)

Giảm phân I tạo ra các tế bào lưỡng bội; giảm phân II tạo ra các tế bào đơn bội.

d)

Giảm phân I sản xuất các tế bào giống hệt nhau; giảm phân II sản xuất các tế bào khác nhau.

92.

Giai đoạn nào của phân bào được đặc trưng bởi sự tách rời của các nhiễm sắc thể chị em?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Giai đoạn cuối

93.

Sự kiện chính của giai đoạn sau trong phân bào là gì?

a)

Nhiễm sắc thể xếp hàng ở xích đạo của tế bào.

b)

Màng nhân bị phân hủy.

c)

Các nhiễm sắc thể chị em bị kéo ra hai cực đối diện.

d)

Tế bào chia thành hai.

94.

Mục đích của giảm phân trong sinh sản hữu tính là gì?

a)

Để sản xuất các tế bào với một nửa số lượng nhiễm sắc thể cho sự thụ tinh

b)

Để sản xuất các tế bào con giống hệt nhau

c)

Để sửa chữa các mô bị tổn thương

d)

Để nhân đôi DNA

95.

Trong giai đoạn nào của phân bào mà màng nhân tái hình thành xung quanh các nhiễm sắc thể?

a)

Giai đoạn đầu

b)

Giai đoạn giữa

c)

Giai đoạn sau

d)

Giai đoạn cuối

96.

Mitosis khác với meiosis về mặt biến đổi di truyền như thế nào?

a)

Mitosis làm tăng biến đổi di truyền.

b)

Meiosis làm giảm biến đổi di truyền.

c)

Mitosis sản xuất các tế bào giống hệt nhau; meiosis sản xuất các tế bào di truyền khác nhau.

d)

Meiosis sản xuất các tế bào giống hệt nhau; mitosis sản xuất các tế bào di truyền khác nhau.

97.

Điều gì xảy ra trong giai đoạn cuối của phân bào?

a)

Nhiễm sắc thể ngưng tụ

b)

Sợi tơ vô sắc hình thành

c)

Nhiễm sắc thể giải nén

d)

Nhiễm sắc chị em tách ra

98.

Ý nghĩa của hiện tượng trao đổi chéo trong giảm phân là gì?

a)

Nó làm tăng số lượng nhiễm sắc thể.

b)

Nó làm giảm sự đa dạng di truyền.

c)

Nó làm tăng sự biến đổi di truyền.

d)

Nó ngăn chặn sự tách rời của nhiễm sắc thể.

99.

Haploid có nghĩa là gì trong bối cảnh giảm phân?

a)

Một tế bào có gấp đôi số lượng nhiễm sắc thể

b)

Một tế bào có một nửa số lượng nhiễm sắc thể

c)

Một tế bào giống hệt tế bào mẹ

d)

Một tế bào không có nhiễm sắc thể

100.

Giai đoạn nào của giảm phân giống nhất với mitosis?

a)

Giai đoạn đầu I

b)

Giai đoạn sau I

c)

Giảm phân II

d)

Giai đoạn cuối I

101.

Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của giảm phân I?

a)

Hình thành hai tế bào lưỡng bội

b)

Tách các nhiễm sắc thể chị em

c)

Hình thành hai tế bào đơn bội

d)

Trao đổi chéo

102.

Cấu trúc nào hình thành trong giai đoạn đầu để giúp tổ chức quá trình phân bào?

a)

Màng nhân

b)

Vách tế bào

c)

Thiết bị tơ vô sắc

d)

Cực tế bào

103.

Vai trò của sợi tơ vô sắc trong quá trình phân bào và giảm phân là gì?

a)

Để làm ngưng tụ nhiễm sắc thể

b)

Để kéo các nhiễm sắc thể ra xa

c)

Để nhân đôi DNA

d)

Để sản xuất năng lượng

104.

Trong giai đoạn nào của giảm phân mà các nhiễm sắc thể tương đồng được tách ra?

a)

Giai đoạn đầu I

b)

Giai đoạn giữa I

c)

Giai đoạn sau I

d)

Giai đoạn cuối I