wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lịch Sử Cuối Học Kì 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tại Việt Nam, thời kỳ thống trị phương Bắc kéo dài bao lâu?

a)

179 TCN – 938.

b)

179 – 938.

c)

111 TCN – 905.

d)

111 – 905.

2.

Điều nào sau đây không đúng về chính sách quản lý chính trị của chế độ phong kiến phương Bắc đối với người Âu Lạc?

a)

Gộp Âu Lạc vào lãnh thổ của Trung Quốc.

b)

Bắt buộc người Việt phải nộp cống bằng nhiều sản phẩm quý giá.

c)

Gửi quan lại Hán để cai trị Âu Lạc.

d)

Đàn áp các cuộc đấu tranh của người Việt.

3.

Trong lĩnh vực kinh tế, các triều đại phong kiến phương Bắc đã

a)

bắt buộc người Việt Nam học chữ Hán, theo các nghi lễ của Trung Quốc.

b)

kết hợp Âu Lạc vào lãnh thổ của Trung Quốc và sau đó chia thành các huyện.

c)

chiếm đất, buộc người Việt Nam phải cống nạp bằng các sản phẩm quý giá và gia vị.

d)

dã man đàn áp các cuộc đấu tranh yêu nước của người Việt cổ.

4.

Trong lĩnh vực văn hóa, các triều đại phong kiến phương Bắc đã

a)

bắt buộc người Việt Nam học chữ Hán, theo các nghi lễ của Trung Quốc.

b)

kết hợp Âu Lạc vào lãnh thổ của Trung Quốc và sau đó chia thành các quận.

c)

chiếm đất, buộc người Việt Nam phải cống nạp các sản phẩm quý giá và gia vị.

d)

đàn áp tàn bạo các cuộc đấu tranh yêu nước của người Việt cổ.

5.

Để thực hiện kế hoạch đồng hóa văn hóa đối với người Việt Nam, chính quyền thuộc địa miền Bắc đã thực hiện biện pháp nào?

a)

Bắt buộc người Hán sống và tuân theo phong tục của người Việt.

b)

Xây dựng các công sự lớn và triển khai một lực lượng quân sự lớn.

c)

Chia Au Lạc thành các quận.

6.

Chính sách nào sau đây của triều đại Hán đối với người Việt?

a)

Bắt buộc người Hán sống và tuân theo phong tục của người Việt.

b)

Xây dựng các công sự lớn và triển khai một lực lượng quân sự lớn.

c)

Chia Au Lạc thành các quận và sáp nhập vào lãnh thổ Trung Quốc.

d)

Di dời người Hán sống giữa người Việt; buộc người Việt phải tuân theo các nghi lễ của Trung Quốc.

7.

Hoạt động kinh tế chính của người Việt trong thời kỳ Bắc thuộc là gì?

a)

Sản xuất thủ công.

b)

Nông nghiệp lúa nước.

c)

Thương mại và trao đổi qua các tuyến đường bộ.

d)

Thương mại và trao đổi qua các tuyến đường biển.

8.

Các tầng lớp xã hội mới nào đã xuất hiện ở Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

La Hầu, địa chủ Việt Nam.

b)

Người nô lệ, nông dân cộng đồng.

c)

La Đan, nông dân phụ thuộc.

d)

Địa chủ Hán, nông dân phụ thuộc.

9.

Những điều nào sau đây phản ánh đúng chính sách quản lý kinh tế của các triều đại phong kiến phương Bắc đối với người Việt trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Xây dựng các công sự lớn và triển khai một lực lượng quân sự hùng mạnh.

b)

Buộc người Việt phải nộp cống phẩm bằng nhiều sản phẩm quý giá, gia vị, vàng và bạc.

c)

Buộc người Việt phải tuân theo phong tục và nghi lễ của người Trung Quốc.

d)

Đưa Âu Lạc vào lãnh thổ Trung Quốc, sau đó chia thành các tỉnh và huyện.

10.

Trong triều đại Hán, chức vụ cao nhất trong quản lý quận là gì?

a)

Thái Thú

b)

Lac Tuong.

c)

Bo Chinh.

d)

Thu Su.

11.

Trong triều đại Đường, quan chức nào phụ trách An Nam Đô Hộ Phủ?

a)

Tai Zhu.

b)

Tiet Do Su.

c)

Huyen Lenh.

d)

Thu Su.

12.

Chức vụ nào được trao cho thống đốc An Nam?

a)

Thái thú.

b)

Tiết độ sứ.

c)

Huyện lệnh.

d)

Thứ sử.

13.

Chính sách nào mà các triều đại phong kiến phương Bắc áp dụng để thống nhất đất nước ta vào lãnh thổ Trung Quốc?

a)

Chia đất nước ta thành các khu vực tự trị

b)

Gộp đất nước ta vào đơn vị hành chính của Trung Quốc

c)

Cho phép đất nước ta duy trì chính phủ riêng

d)

Tạo điều kiện cho đất nước ta phát triển độc lập

14.

Chính sách đồng hóa của các triều đại phương Bắc đối với người Việt Nam bao gồm điều gì?

a)

Bắt buộc người Việt Nam học chữ Hán và sống theo phong tục của người Hán

b)

Cho phép người Việt Nam bảo tồn văn hóa của riêng họ

c)

Hỗ trợ người Việt Nam phát triển văn hóa bản địa

d)

Khuyến khích người Việt Nam duy trì phong tục của họ

15.

Để khai thác lợi ích kinh tế từ đất nước của chúng ta, chính sách nào mà các triều đại phong kiến phương Bắc đã thực hiện?

a)

Miễn thuế cho người dân để phát triển kinh tế

b)

Bắt buộc lao động, khiến người dân phải nộp cống phẩm nặng nề

c)

Cho phép thương mại tự do không thu thuế

d)

Chia đất công cho những nông dân nghèo

16.

Han triều đã tổ chức bộ máy chính quyền ở đất nước chúng ta như thế nào?

a)

Chia đất nước chúng ta thành các tỉnh, huyện và quận do các quan chức Han quản lý

b)

Giữ nguyên tổ chức hành chính của người Việt

c)

Cấp quyền tự trị cho các lãnh đạo địa phương

d)

Chia đất nước chúng ta thành nhiều tiểu bang riêng biệt

17.

Vai trò của các quan chức nhà Hán trong thời kỳ Bắc thuộc là gì?

a)

Hỗ trợ người Việt phát triển kinh tế và văn hóa

b)

Quản lý trực tiếp, giám sát và đàn áp các cuộc nổi dậy

c)

Bảo vệ quyền lợi của người Việt

d)

Giúp người Việt xây dựng một chính quyền tự trị

18.

Hệ quả lớn nhất của chính sách đồng hóa mà chính phủ miền Bắc áp dụng đối với người Việt Nam là gì?

a)

Người Việt Nam hoàn toàn mất đi bản sắc văn hóa của mình

b)

Một số yếu tố văn hóa Hán được hấp thụ nhưng bản sắc dân tộc được bảo tồn

c)

Người Việt Nam từ bỏ chữ viết và niềm tin của mình

d)

Văn hóa bản địa hoàn toàn bị xóa bỏ

19.

Yếu tố nào đã góp phần duy trì tinh thần độc lập của dân tộc Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Chính sách cai trị nhân từ của chính quyền phương Bắc

b)

Ý thức dân tộc và các cuộc nổi dậy chống lại sự chiếm đóng

c)

Sự bảo vệ của các triều đại phong kiến Trung Quốc

d)

Ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa Hán

20.

Tại sao, mặc dù bị cai trị trong hơn một nghìn năm, người Việt Nam vẫn giữ được bản sắc văn hóa của mình?

a)

Bởi vì chính phủ phương Bắc không thực hiện chính sách đồng hóa

b)

Nhờ vào cuộc đấu tranh kiên trì, ý thức dân tộc và việc bảo tồn văn hóa bản địa

c)

Bởi vì các triều đại phương Bắc cho phép người Việt Nam phát triển tự do

d)

Bởi vì văn hóa Việt Nam không khác biệt so với văn hóa Hán

21.

Yếu tố nào của văn hóa Trung Quốc đã được lan truyền đến Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Chữ Hán.

b)

Xăm mình.

c)

Răng đen.

d)

Làm bánh Chưng.

22.

Câu nào sau đây là không chính xác khi nói về sự sống còn của văn hóa bản địa của Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Ngôn ngữ Việt Nam vẫn được truyền lại cho các thế hệ sau.

b)

Lễ hội cày vẫn được người dân duy trì.

c)

Niềm tin thờ cúng tổ tiên vẫn được bảo tồn.

d)

Các phong tục như nhuộm răng đen và xăm mình vẫn được gìn giữ.

23.

Yếu tố tích cực nào của văn hóa Trung Quốc đã được truyền bá sang Việt Nam trong thời kỳ Bắc thuộc?

a)

Ngành sản xuất giấy và dệt lụa

b)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

c)

Nhuộm răng đen và xăm mình

d)

Làm bánh Chưng và bánh Giầy trong dịp Tết

24.

Tôn giáo nào từ Trung Quốc, khi được giới thiệu đến Việt Nam, đã hòa quyện với các tín ngưỡng dân gian?

a)

Kitô giáo

b)

Hindu giáo

c)

Đạo giáo

d)

Hồi giáo

25.

Trong thời kỳ Bắc thuộc, hệ thống chữ viết nào mà người Việt cổ đã tích cực áp dụng?

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Latinh

c)

Chữ Hán

d)

Chữ Pali

26.

Về ngôn ngữ, trong thời kỳ thống trị của phương Bắc, người Việt vẫn giữ lại các yếu tố của tiếng Việt truyền thống trong khi cũng tiếp nhận

a)

chữ Hán

b)

chữ Latinh

c)

tiếng Phạn

d)

chữ hình nêm

27.

Để bảo tồn ngôn ngữ và chữ viết của mình, người Việt đã:

a)

Học và viết bằng chữ Hán

b)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ của tổ tiên

c)

Từ chối các ngôn ngữ và chữ viết nước ngoài

d)

Nhận chữ Hán nhưng vẫn sử dụng tiếng Việt

28.

Hình thức nào sau đây KHÔNG phải là cách mà người Việt bảo vệ bản sắc văn hóa của họ dưới sự cai trị của phương Bắc?

a)

Bảo tồn phong tục truyền thống

b)

Giữ gìn tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

c)

Chỉ tiếp thu văn hóa Hán một cách chọn lọc

d)

Hoàn toàn từ bỏ văn hóa truyền thống để hòa nhập với người Hán

29.

Tại sao, mặc dù chính phủ phương Bắc áp đặt chữ Hán, người Việt Nam vẫn giữ được bản sắc văn hóa độc đáo của mình?

a)

Chữ Hán không được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày của người Việt

b)

Người Việt không tiếp thu bất kỳ ảnh hưởng nào từ văn hóa Hán

c)

Người Việt chỉ sử dụng chữ

30.

Việt Nam có còn duy trì bản sắc văn hóa của mình không?

a)

Các ký tự Trung Quốc không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt

b)

Người Việt không tiếp thu bất kỳ ảnh hưởng nào từ văn hóa Trung Quốc

c)

Người Việt chỉ sử dụng các ký tự Trung Quốc trong hành chính, nhưng vẫn duy trì tiếng Việt trong đời sống hàng ngày

d)

Chính phủ miền Bắc không có chính sách đồng hóa ngôn ngữ

31.

Trong lĩnh vực tôn giáo, người Việt Nam đã phản ứng như thế nào trước việc tiếp nhận Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo từ Trung Quốc?

a)

Chỉ tiếp nhận một cách thụ động, không phát triển thêm

b)

Tiếp nhận một cách chọn lọc và kết hợp với các tín ngưỡng bản địa

c)

Hoàn toàn loại bỏ các tín ngưỡng truyền thống để theo văn hóa Trung Quốc

d)

Không tiếp nhận bất kỳ tôn giáo nào từ Trung Quốc

32.

Trong thời kỳ Bắc thuộc, người Việt Nam đã bảo vệ và phát triển văn hóa dân tộc của mình như thế nào?

a)

Giữ gìn phong tục, tín ngưỡng và ngôn ngữ của riêng mình

b)

Hoàn toàn chấp nhận văn hóa Trung Quốc mà không kháng cự

c)

Chỉ bảo tồn văn hóa dân tộc ở các vùng nông thôn

d)

Không còn phát triển văn hóa dân tộc do chính sách đồng hóa

33.

Vào mùa xuân năm 40, Hai Bà Trưng đã nổi dậy ở

a)

Hát Môn (Phúc Thọ, Hà Tây)

b)

Luy Lâu (Thuận Thành, Bắc Ninh)

c)

Núi Nưa (Triệu Sơn, Thanh Hóa)

d)

Đá Trạch (Khoái Châu, Hưng Yên)

34.

Ai là tác giả của câu nói nổi tiếng: 'Tôi chỉ muốn cưỡi gió và chèo sóng, chém cá lớn ở Biển Đông, quét sạch biên giới, cứu dân khỏi đuối nước, làm sao tôi có thể bắt chước người khác bằng cách cúi đầu và uốn lưng để làm thiếp của người khác, tự nguyện phục vụ trong nhà?'

a)

Trưng Trắc

b)

Lê Chân

c)

Triệu Thị Trinh

d)

Bùi Thị Xuân

35.

Sau khi trở thành vua, Lý Bí đã đặt tên cho đất nước là

a)

Đại Việt

b)

Nam Việt

c)

Vạn Xuân

36.

Vào năm 713, Mai Thúc Loan đã tập hợp một đội quân để nổi dậy chống lại sự cai trị của ai?

a)

triều đại Hán.

b)

triều đại Ngô.

c)

triều đại Lương.

d)

triều đại Đường.

37.

Cuộc khởi nghĩa của hai chị em Trưng (40 – 43) đã?

a)

mở ra một thời kỳ dài độc lập trong lịch sử Việt Nam.

b)

khởi xướng cuộc đấu tranh giành độc lập của nhân dân Việt Nam.

c)

lật đổ sự cai trị của triều đại Hán, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc.

d)

đạt được tự trị trong gần 60 năm.

38.

Cuộc nổi dậy của Lí Bí (542 – 603) đã?

a)

mở ra một thời kỳ dài độc lập trong lịch sử Việt Nam.

b)

giành được chính quyền tự chủ trong gần 60 năm.

c)

lật đổ sự cai trị của triều đại Hán, chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc.

d)

đạt được tự trị trong gần 60 năm.

39.

Vào năm 776, Phùng Hưng đã tập hợp một đội quân để nổi dậy chống lại sự cai trị của ai?

a)

triều đại Hán.

b)

triều đại Ngô.

c)

triều đại Lương.

d)

triều đại Đường.

40.

Nhân vật anh hùng quốc gia nào được người dân tôn vinh là Bố Cái đại vương?

a)

Mai Thúc Loan.

b)

Triệu Quang Phục.

c)

Phùng Hưng.

d)

Lý Bí.