wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra phần mềm tạo website

Total questions: 76

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Phần mềm tạo website nào là loại phần mềm trực tuyến?

a)

Mobirise

b)

RapidWeaver

c)

sites.google.com

d)

Adobe Dreamweaver

2.

Phần mềm Mobirise có thể hoạt động trên hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Android

c)

iOS

d)

Chrome OS

3.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh và video

b)

Xuất bản website

c)

Tạo trò chơi trực tuyến

d)

Chèn liên kết

4.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Add Block to Page

b)

Publish

c)

Preview

d)

Browse Computer

5.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

6.

Điều gì không phải là tính năng của phần mềm tạo website trực tuyến?

a)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

b)

Chèn các biểu mẫu

c)

Cung cấp mẫu trang web

d)

Tạo các trang web với nội dung văn bản

7.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Edit

c)

Publish

d)

Add Block

8.

Phần mềm nào trong danh sách sau là phần mềm tạo website ngoại tuyến?

a)

Wix

b)

Weebly

c)

Adobe Dreamweaver

d)

Google Sites

9.

Phần mềm Mobirise cung cấp nhiều mẫu trang web với điều gì?

a)

Kiểu bố cục và chủ đề đa dạng

b)

Chức năng lập lịch

c)

Tạo trò chơi

d)

Phân tích dữ liệu

10.

Để cài đặt Mobirise, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Tải phần mềm từ trang web và cài đặt trên máy tính

b)

Đăng ký tài khoản qua email

c)

Thực hiện các thao tác kéo thả

d)

Tạo nội dung trang web

11.

Trang nào trong website thường chứa các mục nội dung nổi bật nhất?

a)

Trang chuyên mục

b)

Trang chi tiết

c)

Trang chủ

d)

Trang liên hệ

12.

Phần nào của trang web thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

13.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

4 lines
14.

b thường chứa logo và thanh tìm kiếm?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

15.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xem trước và xuất bản

16.

Trang web nào hiển thị thông tin cụ thể về các mục nội dung?

a)

Trang chủ

b)

Trang chuyên mục

c)

Trang chi tiết

d)

Trang giới thiệu

17.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Add Template

d)

Add New Section

18.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

19.

Để tạo dự án website trong phần mềm, bước nào là cần thiết?

a)

Chọn mẫu từ thư viện phần mềm

b)

Thiết lập phần đầu trang

c)

Tạo và chỉnh sửa thành phần

d)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

20.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

21.

Để tạo trang web mới trong Mobirise, bạn cần vào mục nào?

a)

Sites > Create Site

b)

Pages > Create Page

c)

Media > Add Image

d)

Tools > Site Settings

22.

Khi xem trước trang web trong quá trình tạo, ta sử dụng chức năng nào?

a)

View Page

b)

Preview

c)

Show Page

d)

Test View

23.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm

c)

Chỉ có hình ảnh và video

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ

24.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, hình ảnh và video

d)

Chỉ video

25.

Chân trang (footer) thường nằm ở đâu trên trang web?

a)

Ở phần đầu trang web

b)

Ở phần giữa trang web

c)

Ở vị trí dưới cùng của trang web

d)

Ở bên cạnh trang web

26.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo

b)

Chỉ chứ

27.

Website thường do ai tạo lập?

a)

Kiểm thử viên

b)

Lập trình viên chuyên nghiệp

c)

Quản lí kiểm thử

d)

Quản trị viên

28.

Chọn phát biểu đúng?

a)

Website có thể được tạo ra bởi lập trình viên hoặc người không có kĩ năng lập trình

b)

Website chỉ có thể được tạo ra bởi lập trình viên

c)

Website không thể được tạo ra bởi người không am hiểu về lập trình

d)

Người dùng không thể chỉnh sửa website

29.

Người dùng có thể tạo, chỉnh sửa và xuất bản một website từ các mẫu hoặc các thành phần được cung cấp sẵn bằng:

a)

Các công cụ tạo điều khiển

b)

Các công cụ trực quan của phần mềm tạo website

c)

Các phần mềm chỉnh sửa video

d)

Các phần mềm chỉnh sửa âm thanh

30.

Chân trang thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh

31.

Để thêm bài viết vào trang web, bước đầu tiên cần làm gì?

a)

Chọn "Add Footer"

b)

Chọn "Add Block to Page"

c)

Chọn "Add Image"

d)

Chọn "Add Video"

32.

Các thông số nào có thể điều chỉnh khi thêm bài viết vào trang web?

a)

Chỉ có màu nền

b)

Chỉ có kích thước chữ

c)

Full Width, Top/Bottom, Width, Title/Subtitle, Color/Image/Video

d)

Chỉ có hình ảnh nền

33.

Trong quá trình tạo bài viết, chức năng nào cho phép chọn nền bài viết là màu, hình ảnh hoặc video?

a)

Title/Subtitle

b)

Full Width

c)

Color/Image/Video

d)

Width

34.

Để thêm phần chân trang, cần chọn mục nào?

a)

Header

b)

Footer

c)

Sidebar

d)

Content

35.

Chức năng của Block Parameters khi chỉnh sửa bài viết là gì?

a)

Chỉ để thêm hình ảnh

b)

Để thay đổi nền trang web

c)

Để điều chỉnh thông số định dạng của bài viết

d)

Để thêm video

36.

Khi thêm bài viết, người dùng có thể chọn mẫu bài viết từ mục nào?

a)

Article, People, Contact, List

b)

Footer, Header, Sidebar

c)

Image, Video, Audio

d)

Menu, Search, Login

37.

các mẫu hoặc các thành phần được cung cấp sẵn bằng:

a)

Các công cụ tạo điều khiển

b)

Các công cụ trực quan của phần mềm tạo website

c)

Các phần mềm chỉnh sửa video

d)

Các phần mềm chỉnh sửa âm thanh

38.

Dựa trên môi trường hoạt động, có thể phân chia các phần mềm tạo website thành mấy loại?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

39.

Phần mềm tạo website thành:

a)

Phần mềm tạo website ngoại tuyến

b)

Phần mềm tạo website trực tuyến, Phần mềm tạo website ngoại tuyến

c)

Phần mềm tạo website trực tuyến

d)

Phần mềm tạo website thụ động

40.

Phần mềm tạo website trực tuyến là gì?

a)

Là phần mềm được cài đặt sẵn trên máy tính

b)

Là phần mềm có thể sử dụng bất cứ khi nào kể cả có mạng internet hay không có.

c)

Là phần mềm không cần môi trường mạng

d)

Là phần mềm được sử dụng trực tiếp trên môi trường mạng không yêu cầu cài đặt trên máy tính

41.

Phần mềm tạo website ngoại tuyến là gì?

a)

Là phần mềm cài đặt sẵn trên máy tính và cần sử dụng môi trường mạng

b)

Là phần mềm không được cài đặt sẵn trên máy tính và không cần sử dụng môi trường mạng

c)

Là phần mềm cài đặt sẵn trên máy tính và không cần sử dụng môi trường mạng

d)

Là phần mềm được sử dụng trực tiếp trên môi trường mạng

42.

Phần mềm nào sao đây không thuộc phần mềm ngoại tuyến?

a)

Mobirise

b)

RapidWeaver

c)

Nicepage

d)

sites.google.com

43.

Phần mềm nào sao đây không thuộc phần mềm trực tuyến?

a)

Nicepage

b)

sites.google.com

c)

wix.com

d)

weebly.com

44.

Mobirise là:

a)

Phần mềm ngoại tuyến có phí

b)

Phần mềm trực tuyến miễn phí

c)

Phần mềm ngoại tuyến miễn phí

d)

Phần mềm trực tuyến có phí

45.

Các trang web là các tệp tin được xây dựng bởi:

a)

Ngôn ngữ CSS

b)

Ngôn ngữ HP

c)

Ngôn ngữ HTML

d)

Ngôn ngữ tiếng anh

46.

Các trang web có phần mở rộng là gì?

a)

.html

b)

.tml

c)

.tlm

d)

tmh

47.

Chọn pháy biểu đúng:

a)

Mỗi trang web có số lượng web giống nhau

b)

Mỗi trang web chỉ có 1 trang web

c)

Mỗi trang web có số lượng web khác nhau

d)

Mỗi trang web chỉ có 2 trang web

48.

Mỗi trang web có số lượng web giống nhau?

a)

Mỗi trang web có số lượng web giống nhau

b)

Mỗi trang web chỉ có 1 trang web

c)

Mỗi trang web có số lượng web khác nhau

d)

Mỗi trang web chỉ có 2 trang web

49.

Về cơ bản, mỗi website có mấy trang web chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Những trang web chính của website là gì?

a)

Trang chủ, trang chính, trang chi tiết

b)

Trang chủ, trang chuyên mục, trang chi tiết

c)

Trang chủ, trang nội dung, trang chi tiết

d)

Trang nội dung, trang chuyên mục, trang chi tiết

51.

Trang web đầu tiên khi truy cập website được gọi là gì?

a)

Trang chi tiết

b)

Trang chuyên mục

c)

Trang nội dung

d)

Trang chủ

52.

Trang chuyên mục là gì?

a)

Các nội dung cùng chủ đề hoặc cùng lĩnh vực trong website được nhóm lại với nhau thành thư mục

b)

Trang web đầu tiên khi truy cập website

c)

Các nội dung cùng chủ đề hoặc cùng lĩnh vực trong website được nhóm lại với nhau thành chuyên mục

d)

Trang hiển thị nội dung của website

53.

Chuyên mục có ý nghĩa gì?

a)

Giúp website có tính chuyên nghiệp hơn

b)

Giúp người xem giới hạn phạm vi tìm kiếm thông tin thuộc chủ đề mình quan tâm trong website.

c)

Giúp tạo ra các trang web nhỏ

d)

Giúp phân loại người dùng

54.

Trang hiển thị các nội dung cụ thể của các mục nội dung được gọi là gì?

a)

Trang chủ

b)

Trang nội dung

c)

Trang chuyên mục

d)

Trang chi tiết

55.

Chọn phát biểu đúng?

a)

Mỗi website thường gồm có một trang chủ, một trang chuyên mục và một trang chi tiết.

b)

Mỗi website thường gồm có một trang chủ, một vài trang chuyên mục và nhiều trang chi tiết.

c)

Mỗi website thường gồm có một trang chủ, một vài trang chuyên mục và một trang chi tiết.

d)

Mỗi website thường gồm có nhiều trang chủ, một vài trang chuyên mục và nhiều trang chi tiết.

56.

Thanh điều hướng thường có chức năng gì?

a)

Thường liệt kê các mục nội dung phụ của website

b)

Thường liệt kê các mục ghi chú của website

c)

Thường liệt kê các mục nội dung chính của website

d)

Thường liệt kê các mục tìm hiểu thêm của website

57.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về mục nội dung?

a)

Mỗi mục nội dung sẽ liên kết với một hoặc nhiều trang Web.

b)

Mỗi mục nội dung sẽ chỉ liên kết với một trang Web.

c)

Mỗi mục nội dung sẽ liên kết với nhiều trang Web.

d)

Mỗi trang web chỉ có một mục nội dung

58.

Hãy cho biết vị trí của thanh điều hướng?

a)

Đặt ở vị trí ngay phía trên ở phần đầu trang web

b)

Đặt ở vị trí ngay phía dưới ở phần cuối trang web

c)

Đặt ở vị trí ngay phía dưới ở phần đầu trang web

d)

Đặt ở vị trí ngay phía trên ở phần cuối trang web

59.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Có thể gộp chung thanh điều hướng với phần cuối trang web

b)

Không thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web

c)

Thanh điều hướng và phần đầu trang web là một

d)

Một số trang web có thể gộp chung thanh điều hướng với phần đầu trang web

60.

Thành phần thường xuất hiện đầu trang là:

a)

Địa chỉ website

b)

Tên website

c)

Phương thức liên hệ

d)

Số điện thoại liên hệ

61.

Nút đăng nhập thường được đặt ở đâu?

a)

Sắp xếp ở vị trí dưới thanh điều hướng

b)

Sắp xếp ở vị trí đầu trang web

c)

Sắp xếp trên cùng vị trí thanh điều hướng

d)

Sắp xếp ở vị trí cuối trang web

62.

Màu sắc chủ đạo của thanh điều hướng có đặc điểm gì?

a)

Khác với màu sắc chủ đạo của trang web

b)

Khác với màu sắc của biểu tượng nhận diện thương hiệu

c)

Khác với màu sắc của logo trang web

d)

Đồng nhất với màu sắc chủ đạo của trang web

63.

Thanh điều hướng trên trang web có đặc điểm gì?

a)

Thường có màu đỏ

b)

Thường có màu sắc rực rỡ

c)

Thường chỉ hiển thị trên 1 dòng

d)

Hiện thị trên 1 hoặc nhiều dòng

64.

Trên thanh điều hướng nhiều cấp, muốn hiển thị danh sách các mục con thì cần phải làm gì?

a)

Di chuột vào thanh menu

b)

Di chuột vào các mục nội dung.

c)

Di chuột vào logo

d)

Di chuột vào hình ảnh

65.

Bài viết trên trang web là g

4 lines
66.

muốn hiển thị danh sách các mục con thì cần phải làm gì?

a)

Di chuột vào thanh menu

b)

Di chuột vào các mục nội dung.

c)

Di chuột vào logo

d)

Di chuột vào hình ảnh

67.

Bài viết trên trang web là gì?

a)

Là phần cung cấp hình ảnh của trang web

b)

Là phần cung cấp các nội dung của trang web

c)

Là phần cung cấp thông tin chính của trang web

d)

Là phần cung cấp thông tin thông tin liên hệ của trang web

68.

Bài viết được trình bày như thế nào?

a)

Trình bày dưới dạng hình ảnh.

b)

Trình bày dưới dạng văn bản hoặc có thể kết hợp với hình ảnh, video minh hoạ.

c)

Trình bày dưới dạng video minh hoạ.

d)

Trình bày dưới dạng văn bản

69.

Người dùng có thể nhập nội dung trang web vào vị trí nào?

a)

Trong khung soạn thảo văn bản

b)

Trong khung hình học

c)

Vào phần đầu trang web

d)

Vào phần body của trang web

70.

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung các thông tin trên trang web có vai trò gì?

a)

Quyết định đến màu sắc website.

b)

Quyết định đến chất lượng website.

c)

Tạo hiệu ứng cho website

d)

Tạo tính bắt mắt cho website

71.

Trong trang web phần ở vị trí cuối cùng được gọi là:

a)

Header

b)

Thân trang

c)

Chân trang

d)

Foot

72.

Mỗi trang web có mấy chân trang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Những thông tin gì thường được trình bày trong phần chân trang?

a)

Danh sách các thư mục

b)

Thông tin của cá nhân, tổ chức doanh nghiệp

c)

Nội dung bao quát của trang web

d)

Các menu của trang web

74.

Thông tin bản quyền thường được đặt ở:

a)

Đầu trang

b)

Giữa trang

c)

Góc trên cùng bên phải của trang

d)

Chân trang

75.

Muốn thêm bài viết vào trang web ta cần chọn:

a)

Add to Page

b)

Add Block to Page

c)

Add Page

d)

More Page

76.

Mobirise cung cấp khối mẫu cho bài viết với các định dạng nào?

a)

Article, People, Contact, List

b)

Html

c)

Top

d)

Title