wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab unit 7 toeic

Total questions: 55

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

1. Từ nào có nghĩa là 'đáng tin cậy'?

a)

reliable, trustworthy

b)

fall

2.

2. 'Dữ liệu' trong tiếng Anh là gì?

a)

data

b)

figure

c)

statistic

3.

3. Từ nào có nghĩa là 'mới nhất'?

a)

latest

b)

oldest

4.

4. 'Thu hút' trong tiếng Anh là gì?

a)

attract

b)

repel

5.

5. 'Chú ý' trong tiếng Anh là gì?

a)

pay attention

b)

ignore

6.

6. 'Công nhân' trong tiếng Anh là gì?

a)

workman

b)

boss

7.

7. 'Dễ vỡ' trong tiếng Anh là gì?

a)

fragile

b)

sturdy

8.

8. 'Có hiệu quả' trong tiếng Anh là gì?

a)

effective

b)

ineffective

9.

9. 'Phân phối' trong tiếng Anh là gì?

a)

distribute

b)

collect

10.

10. 'Lịch trình cuộc họp' trong tiếng Anh là gì?

a)

agenda

b)

schedule

11.

48, stare

a)

nhìn chằm chằm

b)

nhìn chăm chú

12.

49, experiment (n)

(a)  

13.

50, wallet = purse(n)

(a)  

14.

51, carpet = rug

a)

thảm lót sàn

b)

thảm lau chân

15.

52, roll

a)

lăn, cuộn, cuốn

b)

lau

c)

chùi

16.

53, cushion (n)

(a)  

17.

54, corner (n)

(a)  

18.

55, curtain

a)

cái rèm, màn che

b)

tấm

19.

56, suspend = hang (v)

(a)  

20.

  1. fill (v)



(a)  

21.

58 slice

a)

cắt lát

b)

cắt hạt lựu

c)

cắt nhỏ

d)

băm nhuyễn

22.

59, truck = lorry

(a)  

23.

60 load ≠ unload (v)

a)

chất hàng
dỡ hàng

b)

mua

24.

61, laundry (n)

(a)  

25.

62 , rent = lease(v)

a)

thuê (ngắn hạn)

b)

thuê (dài hạn)

26.

63 desert

a)

sa mạc

b)

món tráng miệng

27.

64, stuck (v)

(a)  

28.

65 roof

a)

nóc nhà

b)

trần nhà

29.

66, cut

a)

cắt

b)

cắt tỉa

30.

67 consider(v)

a)

cân nhắc

b)

xem xét

31.

68, agreement (n)

a)

giao kèo, hợp đồng, sự tán thành

b)

hợp đồng ly hôn

c)

không chấp

32.

69, route (n)

a)

tuyến đường

b)

lộ trình

33.

relief

a)

sự nhẹ nhõm

b)

sự giảm

c)

sự viện trợ

34.

lie

(a)  

35.

citizen

(a)  

36.

treatment

a)

phương pháp điều trị

b)

cách đối xử

37.

therapy

a)

liệu pháp

b)

trị liệu

38.

sweep

a)

wipe = mop: quét, lau

b)

đi

c)

ngủ

39.

harbor = port

(a)  

40.

shore

4 lines
41.

novel

(a)  

42.

constantly = countinuously

4 lines
43.

senior

(a)  

44.

81edit = modify = revise

(a)  

45.

cabinet

(a)  

46.

suppose

a)

giả sử

b)

cho rằng

47.

last

a)

kéo dài

b)

cuối cùng

c)

lần cuối

48.

rigid = firm

a)

cứng cáp

b)

cứng nhắc

49.

battery

(a)  

50.

bid

a)

đấu giá

b)

đấu thầu

51.

worth

a)

đáng giá

b)

có giá trị

52.

rank

a)

thứ hạng

b)

xếp hạng

53.

class

a)

lớp học

b)

tầng lớp

c)

phân khúc

d)

phân loại

54.

abundant = ample = plentiful

(a)  

55.

expire

(a)