wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 6/4-15c

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa của từ '優れる' là gì?

a)

Hống hách

b)

Ưu việt, xuất sắc

c)

Thành tích

d)

Phô trương

2.

Từ nào có nghĩa là 'Hống hách'?

a)

権威

b)

手柄

c)

空威張りします

d)

誇示

3.

Từ '濃意' có nghĩa là gì?

a)

Thận trọng

b)

Vũ khí

c)

Thúc đẩy

d)

Lòng tốt

4.

Từ nào có nghĩa là 'Khoe, phô trương'?

a)

見せつける

b)

特異

c)

自ら

d)

少なからぬ

5.

Ý nghĩa của từ '権威' là gì?

a)

Mô hình

b)

Thành tích

c)

Cẩn trọng

d)

Uy quyền

6.

Từ nào có nghĩa là 'Thành tích'?

a)

手柄

b)

促す

c)

武器

d)

生い立ち

7.

Từ '誇示' có nghĩa là gì?

a)

Thận trọng

b)

Lòng tốt

c)

Thúc giục

d)

Phô trương

8.

Từ nào có nghĩa là 'Kiểu, mô hình'?

a)

自ら

b)

優れる

c)

パターン

d)

特異

9.

Ý nghĩa của từ '特異' là gì?

a)

Hống hách

b)

Thành tích

c)

Không thường

d)

Thường

10.

Từ nào có nghĩa là 'Sinh ra và lớn lên'?

a)

生い立ち

b)

促す

c)

少なからぬ

d)

武器

11.

Từ '促す' có nghĩa là gì?

a)

Thúc đẩy

b)

Thận trọng

c)

Phô trương

d)

Uy quyền

12.

Ý nghĩa của cụm từ '躓れ物に角立つ' là gì?

a)

Thúc giục

b)

Hống hách

c)

Cẩn trọng

d)

Ưu việt

13.

Từ nào có nghĩa là 'Thận trọng'?

a)

慎重

b)

自ら

c)

武器

d)

誇示

14.

Ý nghĩa của từ '少なからぬ' là gì?

a)

Phải nhớ bé!

b)

Thúc đẩy

c)

Thành tích

d)

Phô trương

15.

Từ nào có nghĩa là 'Tự bản thân'?

a)

手柄

b)

自ら

c)

権威

d)

優れる