NEW
Font size
Worksheetstừ vựng 6/4-15c
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Ý nghĩa của từ '優れる' là gì?
Hống hách
Ưu việt, xuất sắc
Thành tích
Phô trương
Từ nào có nghĩa là 'Hống hách'?
権威
手柄
空威張りします
誇示
Từ '濃意' có nghĩa là gì?
Thận trọng
Vũ khí
Thúc đẩy
Lòng tốt
Từ nào có nghĩa là 'Khoe, phô trương'?
見せつける
特異
自ら
少なからぬ
Ý nghĩa của từ '権威' là gì?
Mô hình
Thành tích
Cẩn trọng
Uy quyền
Từ nào có nghĩa là 'Thành tích'?
手柄
促す
武器
生い立ち
Từ '誇示' có nghĩa là gì?
Thận trọng
Lòng tốt
Thúc giục
Phô trương
Từ nào có nghĩa là 'Kiểu, mô hình'?
自ら
優れる
パターン
特異
Ý nghĩa của từ '特異' là gì?
Hống hách
Thành tích
Không thường
Thường
Từ nào có nghĩa là 'Sinh ra và lớn lên'?
生い立ち
促す
少なからぬ
武器
Từ '促す' có nghĩa là gì?
Thúc đẩy
Thận trọng
Phô trương
Uy quyền
Ý nghĩa của cụm từ '躓れ物に角立つ' là gì?
Thúc giục
Hống hách
Cẩn trọng
Ưu việt
Từ nào có nghĩa là 'Thận trọng'?
慎重
自ら
武器
誇示
Ý nghĩa của từ '少なからぬ' là gì?
Phải nhớ bé!
Thúc đẩy
Thành tích
Phô trương
Từ nào có nghĩa là 'Tự bản thân'?
手柄
自ら
権威
優れる
