wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kỳ 2 Lớp 10

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Kiểu dữ liệu danh sách trong Python được tạo ra bằng cách nào?

a)

Dùng dấu ngoặc nhọn {}

b)

Dùng dấu ngoặc tròn ()

c)

Dùng dấu ngoặc vuông []

d)

Không cần dùng dấu ngoặc nào

2.

Lệnh nào được sử dụng để tính độ dài danh sách trong Python?

a)

size()

b)

length()

c)

len()

d)

count()

3.

Chỉ số đầu tiên của danh sách trong Python là gì?

a)

-1

b)

0

c)

1

d)

Tùy thuộc vào danh sách

4.

Phép toán nào dùng để ghép hai danh sách trong Python?

a)

*

b)

+

c)

-

d)

/

5.

Cú pháp đúng để thêm một phần tử vào cuối danh sách là gì?

a)

<danh sách>.add()

b)

<danh sách>.append()

c)

<danh sách>.insert()

d)

<danh sách>.extend()

6.

Lệnh del trong Python có chức năng gì khi áp dụng lên danh sách?

a)

Xóa toàn bộ danh sách

b)

Xóa phần tử tại chỉ số cụ thể

c)

Xóa phần tử đầu tiên

d)

Xóa phần tử cuối cùng

7.

Danh sách rỗng trong Python được khởi tạo như thế nào?

a)

list[]

b)

[]

c)

{}

d)

()

8.

Cho a = [10, 20, 30], kết quả của a[1] là gì?

a)

10

b)

20

c)

30

d)

Lỗi

9.

Nếu a = [1, 2, 3] thì kết quả của len(a) là gì?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

10.

Lệnh nào sau đây sẽ thêm số 5 vào danh sách a = [1, 2, 3]?

a)

a.append(5)

b)

a.add(5)

c)

a.insert(5)

d)

a[3] = 5

11.

Đoạn mã nào sau đây in ra từng phần tử của danh sách a = [4, 5, 6]?

a)

for i in range(len(a)): print(i)

b)

for i in a: print(i)

c)

while i < len(a): print(a[i])

d)

for i in range(a): print(i)

12.

Kết quả của đoạn mã b = [1, 2] + [3, 4]; print(b) là gì?

a)

[1, 2]

b)

[3, 4]

c)

[1, 2, 3, 4]

d)

[1, 2, [3, 4]]

13.

Cho c = [1, 2, 3]. Sau khi thực hiện del c[1], giá trị của c là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 3]

c)

[2, 3]

d)

[1, 2]

14.

Cú pháp nào sau đây đúng để tạo danh sách gồm các số từ 0 đến 9?

a)

list(range(10))

b)

range(10)

c)

[0:10]

d)

[range(10)]

15.

Cho danh sách a = [1, 2, 3]. Sau khi thực hiện a[1] = a[1] + 5, giá trị của a là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 7, 3]

c)

[6, 2, 3]

d)

Lỗi

16.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? a = [1, 2] a.append([3, 4]) print(len(a))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

17.

Cho a = [1, 2, 3], sau khi thực hiện a.extend([4, 5]), giá trị của a là gì?

a)

[1, 2, 3, 4, 5]

b)

[1, 2, 3, [4, 5]]

c)

[1, 4, 5, 2, 3]

d)

[4, 5, 1, 2, 3]

18.

Kết quả của đoạn mã sau là gì?

a = [1, 2, 3]
    for i in range(len(a)):
        a[i] = a[i] * 2
    print(a)

a)

[1, 2, 3]

b)

[2, 4, 6]

c)

[1, 4, 9]

d)

Lỗi

19.

Đoạn mã sau in ra gì? a = [1, 2, 3] b = a b[0] = 5 print(a)

a)

[1, 2, 3]

b)

[5, 2, 3]

c)

[5, 5, 5]

d)

Lỗi

20.

Cho danh sách a = [1, 2, 3, 4]. Lệnh print(a[-1]) in ra gì?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Làm thế nào để đảo ngược danh sách a = [1, 2, 3, 4]?

a)

a.reverse()

b)

reversed(a)

c)

a[::-1]

d)

Tất cả đều đúng

22.

Lệnh nào trong Python dùng để kiểm tra một phần tử có nằm trong danh sách?

a)

exist()

b)

in

c)

has()

d)

find()

23.

Kết quả của lệnh `2 in [1, 2, 3]` là gì?

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

24.

Chức năng của lệnh `A.append(x)` là gì?

a)

Thêm x vào vị trí đầu tiên của danh sách A.

b)

Xóa phần tử x khỏi danh sách A.

c)

Thêm x vào cuối danh sách A.

d)

Xóa toàn bộ danh sách A.

25.

Lệnh nào xóa toàn bộ dữ liệu của danh sách?

a)

A.delete()

b)

A.clear()

c)

A.remove()

d)

A.reset()

26.

Lệnh `A.remove(x)` có chức năng gì?

a)

Xóa toàn bộ danh sách.

b)

Xóa phần tử x đầu tiên xuất hiện trong danh sách.

c)

Xóa phần tử ở vị trí x.

d)

Thêm phần tử x vào danh sách.

27.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, sau khi thực hiện lệnh `A.clear()`, giá trị của `A` là gì?

a)

[1, 2, 3]

b)

[]

c)

[None]

d)

Lỗi

28.

Lệnh nào chèn phần tử vào vị trí chỉ định trong danh sách?

a)

A.append(x)

b)

A.insert(k, x)

c)

A.clear()

d)

A.extend(x)

29.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3, 4] print(5 in A)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

30.

Cho danh sách `A = [1, 2, 3]`. Lệnh nào sẽ thêm giá trị `4` vào cuối danh sách?

a)

A.add(4)

b)

A.append(4)

c)

A.insert(4)

d)

A.extend(4)

31.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của lệnh `A.remove(2)` là gì?

a)

[1, 3]

b)

[1, 2, 3]

c)

Lỗi

d)

[3]

32.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [10, 11, 12, 13, 14] for k in A: print(k, end=" ")

a)

10 11 12 13 14

b)

10, 11, 12, 13, 14

c)

[10, 11, 12, 13, 14]

d)

Lỗi

33.

Cho danh sách `A = [1, 2, 3]`. Lệnh nào sẽ xóa toàn bộ phần tử trong danh sách?

a)

del A

b)

A.clear()

c)

A.remove()

d)

A.pop()

34.

Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của `A` là gì? A = [1, 2, 3] A.insert(1, 4)

a)

[1, 2, 3, 4]

b)

[1, 4, 2, 3]

c)

[4, 1, 2, 3]

d)

[1, 2, 4, 3]

35.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3]
A.append([4, 5])
print(len(A))

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

36.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của đoạn mã sau là gì? A.append(4) A.insert(2, 5) print(A)

a)

[1, 2, 3, 4, 5]

b)

[1, 2, 5, 3, 4]

c)

[1, 5, 2, 3, 4]

d)

[1, 2, 3, 5, 4]

37.

Sau khi thực hiện lệnh sau, giá trị của danh sách `A` là gì? A = [10, 20, 30] A.clear() A.append(40)

a)

[10, 20, 30, 40]

b)

[40]

c)

[]

d)

Lỗi

38.

Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của danh sách là gì? A = [1, 2, 3] A.remove(4)

a)

[1, 2, 3]

b)

[1, 3]

c)

Lỗi

d)

[2, 3]

39.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? A = [1, 2, 3] A.insert(0, A.pop()) print(A)

a)

[3, 1, 2]

b)

[1, 2, 3]

c)

[2, 3, 1]

d)

[3, 2, 1]

40.

Nếu danh sách `A = [1, 2, 3]`, kết quả của lệnh `print(4 in A)` là gì?

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

41.

Lệnh nào sau đây đúng để xóa phần tử cuối cùng trong danh sách?

a)

A.pop()

b)

A.remove()

c)

del A[0]

d)

A.delete()

42.

Xâu ký tự trong Python được định nghĩa như thế nào?

a)

Là danh sách các ký tự Unicode và có thể thay đổi từng ký tự.

b)

Là một dãy ký tự Unicode nhưng không thể thay đổi từng ký tự.

c)

Là kiểu dữ liệu ký tự đặc biệt của Python.

d)

Là một kiểu dữ liệu số học.

43.

Chỉ số đầu tiên của xâu ký tự trong Python bắt đầu từ đâu?

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

len(xâu)

44.

Lệnh `len(s)` trong Python trả về gì khi áp dụng với một xâu?

a)

Độ dài của xâu.

b)

Phần tử cuối cùng của xâu.

c)

Số lượng các từ trong xâu.

d)

Một lỗi, vì `len()` không áp dụng cho xâu.

45.

Xâu rỗng trong Python được định nghĩa là gì?

a)

" "

b)

None

c)

""

d)

"empty"

46.

Phép toán `in` khi áp dụng cho xâu có chức năng gì?

a)

Thay thế một ký tự trong xâu.

b)

Kiểm tra xem một xâu con có nằm trong xâu lớn hơn không.

c)

Gán giá trị mới cho xâu.

d)

Xóa một ký tự trong xâu.

47.

Để duyệt từng ký tự trong xâu, Python cho phép sử dụng lệnh nào?

a)

while

b)

for

c)

if

d)

range

48.

Lệnh `S1 in S2` trong Python trả về gì nếu `S1` là xâu con của `S2`?

a)

Một lỗi.

b)

True.

c)

False.

d)

Số lần xuất hiện của `S1` trong `S2`.

49.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello" print(s[1])

a)

h

b)

e

c)

l

d)

Lỗi

50.

Lệnh nào sau đây đúng để duyệt qua từng ký tự của xâu `s = "Python"`?

a)

for i in range(len(s)): print(i)

b)

for ch in s: print(ch)

c)

while i < len(s): print(s[i])

d)

for i in range(s): print(i)

51.

Cho `s = "data"`, kết quả của `len(s)` là gì?

a)

4

b)

3

c)

5

d)

Lỗi

52.

Cho đoạn mã sau, kết quả in ra là gì? s = "abcdef" for i in range(3): print(s[i], end="")

a)

abc

b)

def

c)

abcdef

d)

cba

53.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "python" print("py" in s)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

54.

Lệnh nào sẽ trả về ký tự cuối cùng của xâu `s = "abcde"`?

a)

s[len(s)]

b)

s[-1]

c)

s[5]

d)

s[len(s) - 1]

55.

Đoạn mã nào in ra tất cả ký tự trong xâu `s = "code"`?

a)

for i in range(len(s)): print(i)

b)

for i in s: print(i)

c)

for i in range(s): print(i)

d)

for ch in s: print(ch)

56.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "world" s = s[1:4] print(s)

a)

wor

b)

worl

c)

orl

d)

world

57.

Đoạn mã sau in ra gì? s = "test" for i in range(len(s)): if s[i] == "t": print(i, end=" ")

a)

0 1

b)

0 3

c)

1 2

d)

3 4

58.

Câu 58 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "Python" print(s[::-1])

a)

Python

b)

nohtyP

c)

Pytho

d)

nhtyoP

59.

Câu 59 (VD). Sau khi thực hiện đoạn mã sau, kết quả của danh sách là gì? s = "abcdef" print(s[1:5:2])

a)

bdf

b)

bde

c)

bd

d)

bc

60.

Câu 60 (VD). Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello world" print(" " in s)

a)

True

b)

False

c)

Lỗi

d)

None

61.

Câu 61 (VD). Đoạn mã sau có kết quả là gì? s = "abc" print(s * 2)

a)

abcabc

b)

abc

c)

abc2

d)

Lỗi

62.

Câu 62 (VD). Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? s = "abcdef" print(s[::2])

a)

In ra các ký tự tại chỉ số chẵn.

b)

In ra các ký tự tại chỉ số lẻ.

c)

In ra xâu đảo ngược.

d)

In ra tất cả các ký tự.

63.

Câu 63 (NB). Lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra một xâu con có nằm trong xâu mẹ?

a)

check()

b)

contains()

c)

in

d)

find()

64.

Câu 64 (NB). Lệnh `find()` trong Python trả về gì?

a)

Độ dài của xâu mẹ.

b)

Vị trí đầu tiên của xâu con trong xâu mẹ.

c)

Một danh sách chứa các xâu con.

d)

Lỗi nếu xâu con không tồn tại.

65.

Câu 65 (NB). Cú pháp của lệnh `find()` là gì?

a)

<xâu mẹ>.find(<xâu con>, start)

b)

<xâu con>.find(<xâu mẹ>)

c)

<xâu mẹ>.search(<xâu con>, start)

d)

<xâu mẹ>.in(<xâu con>)

66.

Câu 66 (NB). Lệnh `split()` trong Python dùng để làm gì?

a)

Nối các xâu lại với nhau.

b)

Tách xâu thành một danh sách.

c)

Thay thế một phần của xâu.

d)

Xóa xâu con khỏi xâu mẹ.

67.

Câu 67 (NB). Kết quả của lệnh `split()` là gì nếu không chỉ định ký tự phân tách?

a)

Lỗi.

b)

Tách xâu dựa trên khoảng trắng.

c)

Trả về chính xâu đó.

d)

Tách xâu thành từng ký tự.

68.

Câu 68 (NB). Lệnh `join()` có chức năng gì?

a)

Tách xâu thành danh sách các từ.

b)

Nối các phần tử của danh sách thành một xâu.

c)

Kiểm tra xâu con trong xâu mẹ.

d)

Đếm số ký tự trong xâu.

69.

Câu 69 (NB). Cú pháp đúng của lệnh `join()` là gì?

a)

<kí tự nối>.join(<danh sách>)

b)

<danh sách>.join(<kí tự nối>

c)

<kí tự nối>.combine(<danh sách>)

d)

<danh sách>.combine(<kí tự nối>)

70.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "hello world" print(s.find("world"))

a)

6

b)

5

c)

7

d)

Lỗi

71.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "abcabc" print(s.find("bc", 2))

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

72.

Lệnh nào sau đây sẽ tách xâu "a,b,c" thành danh sách ["a", "b", "c"]?

a)

s.split(",")

b)

s.split()

c)

",".split(s)

d)

s.split(" ")

73.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "a b c" print(s.split())

a)

["a b c"]

b)

["a", "b", "c"]

c)

["abc"]

d)

["a", " b", " c"]

74.

Đoạn mã sau in ra gì? lst = ["apple", "banana", "cherry"] print("-".join(lst))

a)

apple banana cherry

b)

apple-banana-cherry

c)

apple:banana:cherry

d)

Lỗi

75.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "python programming" print(s.find("prog"))

a)

0

b)

7

c)

-1

d)

8

76.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "split and join" print(s.split(" ")[-1])

a)

split

b)

and

c)

join

d)

Lỗi

77.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "mississippi" print(s.find("iss", 2))

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

78.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "repeat repeat repeat" print(s.split("repeat"))

a)

["", " ", " ", " "]

b)

["repeat", "repeat", "repeat"]

c)

["", " ", " "]

d)

["", " ", " ", ""]

79.

Đoạn mã sau thực hiện chức năng gì? s = "abcd" print("-".join(s))

a)

Nối các ký tự trong xâu bằng dấu gạch ngang.

b)

Tách xâu thành danh sách.

c)

Xóa các ký tự trong xâu.

d)

Kiểm tra ký tự "-" trong xâu.

80.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "data analysis" print(s.split(" ")[0].upper())

a)

DATA

b)

data

c)

analysis

d)

Lỗi

81.

Đoạn mã sau in ra gì? s = "hello" print(s.find("world"))

a)

0

b)

5

c)

-1

d)

Lỗi

82.

Đoạn mã nào sẽ nối danh sách ["a", "b", "c"] thành xâu "a|b|c"?

a)

"|".join(["a", "b", "c"])

b)

join("|", ["a", "b", "c"])

c)

"a|b|c".join(["a", "b", "c"])

d)

"|".split(["a", "b", "c"])

83.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? s = "apple orange banana" print(len(s.split(" ")))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

Lỗi

84.

Hàm `print()` trong Python dùng để làm gì?

a)

Nhập giá trị từ bàn phím.

b)

In xâu ký tự ra màn hình.

c)

Tạo một danh sách mới.

d)

Chuyển đổi dữ liệu thành kiểu số nguyên.

85.

Lệnh `type()` trong Python trả về gì?

a)

Kiểu dữ liệu của biến.

b)

Giá trị lớn nhất trong danh sách.

c)

Xâu ký tự đã được in.

d)

Độ dài của xâu ký tự.

86.

Hàm nào dùng để chuyển đổi xâu ký tự thành số nguyên?

a)

`str()`

b)

`int()`

c)

`float()`

d)

`len()`

87.

Cú pháp chung của một hàm trong Python là gì?

a)

() =

b)

`def ():`

c)

()

d)

`function ()`

88.

Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

a)

`function`

b)

`def`

c)

`lambda`

d)

`return`

89.

Hàm có thể có bao nhiêu tham số trong Python?

a)

Không có tham số.

b)

Một tham số.

c)

Nhiều tham số hoặc không có tham số.

d)

Chỉ một tham số bắt buộc.

90.

Lệnh `return` trong Python dùng để làm gì?

a)

Thoát khỏi chương trình.

b)

Trả lại giá trị từ hàm.

c)

In kết quả ra màn hình.

d)

Xóa dữ liệu trong hàm.

91.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(): print("Hello, World!") greet()

a)

Không có gì xảy ra.

b)

`Hello, World!`

c)

Lỗi cú pháp.

d)

Hàm không được gọi.

92.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def add(a, b): return a + b print(add(3, 5))

a)

`35`

b)

`8`

c)

`3, 5`

d)

Lỗi tham số.

93.

Cho đoạn mã sau: def square(x): return x * x print(square(4))

a)

`16`

b)

`4`

c)

`8`

d)

Lỗi

94.

Để định nghĩa một hàm không có tham số, cú pháp nào là đúng?

a)

`def func():`

b)

`def func(): pass`

c)

Cả A và B.

d)

Không thể định nghĩa hàm không có tham số.

95.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def info(name, age): return f"My name is {name}, and I am {age} years old." print(info("Alice", 25))

a)

`My name is Alice, and I am 25 years old.`

b)

Lỗi cú pháp.

c)

`My name is Alice, 25.`

d)

`name: Alice, age: 25`

96.

Hàm sau trả về gì? def calc(a, b): result = a * b print(calc(2, 3))

a)

`6`

b)

`None`

c)

Lỗi cú pháp.

d)

`2, 3`

97.

Để gọi một hàm `hello` và truyền tham số "Python", lệnh nào đúng?

a)

`hello()`

b)

`hello(Python)`

c)

`hello("Python")`

d)

`call hello("Python")`

98.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def multiply(a, b=5): return a * b print(multiply(4))

a)

`20`

b)

`4`

c)

Lỗi tham số.

d)

`9`

99.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name="Stranger"): print(f"Hello, {name}!") greet()

a)

`Hello, !`

b)

`Hello, Stranger!`

c)

Lỗi tham số.

d)

Hàm không được gọi.

100.

Hàm sau thực hiện chức năng gì? def power(base, exp): if exp == 0: return 1 return base * power(base, exp - 1) print(power(2, 3))

a)

Tính lũy thừa bằng cách sử dụng vòng lặp.

b)

Tính lũy thừa bằng đệ quy.

c)

Nhân các tham số với nhau.

d)

Lỗi cú pháp.

101.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def factorial(n): if n == 0: return 1 else: return n * factorial(n - 1) print(factorial(4))

a)

`24`

b)

`4`

c)

`16`

d)

Lỗi

102.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def calc_sum(*args): return sum(args) print(calc_sum(1, 2, 3, 4))

a)

`10`

b)

(1, 2, 3, 4)

c)

Lỗi.

d)

`4`

103.

Hàm sau trả về gì? def even_numbers(n): return [x for x in range(n) if x % 2 == 0] print(even_numbers(5))

a)

[0, 2, 4]

b)

[1, 3]

c)

0, 2, 4

d)

Lỗi

104.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def reverse_string(s): return s[::-1] print(reverse_string("Python"))

a)

`nohtyP`

b)

`Python`

c)

`Phtyon`

d)

Lỗi

105.

Tham số của hàm được định nghĩa ở đâu?

a)

Khi gọi hàm.

b)

Khi khai báo hàm.

c)

Trong lệnh return của hàm.

d)

Không cần định nghĩa tham số.

106.

Đối số của hàm là gì?

a)

Các biến được định nghĩa trong thân hàm.

b)

Giá trị được truyền vào khi gọi hàm.

c)

Phần tử đầu tiên của một danh sách.

d)

Tên của hàm.

107.

Điều kiện nào đúng khi truyền đối số cho hàm?

a)

Số lượng đối số phải nhỏ hơn số tham số.

b)

Số lượng đối số phải bằng số tham số.

c)

Số lượng đối số phải lớn hơn số tham số.

d)

Số lượng đối số không liên quan đến số tham số.

108.

Câu nào sau đây mô tả đúng vai trò của tham số?

a)

Tham số chỉ được sử dụng bên ngoài hàm.

b)

Tham số là nơi lưu giá trị trả về của hàm.

c)

Tham số được dùng như biến trong định nghĩa hàm.

d)

Tham số không quan trọng trong hàm.

109.

Lệnh nào sau đây định nghĩa một hàm với hai tham số `a` và `b`?

a)

`def my_function():`

b)

`def my_function(a, b):`

c)

`function my_function(a, b):`

d)

`def my_function(a b):`

110.

Lợi ích chính của việc sử dụng chương trình con là gì?

a)

Làm giảm số lượng biến trong chương trình.

b)

Giúp chia bài toán lớn thành các bài toán nhỏ.

c)

Tăng độ phức tạp của chương trình.

d)

Giảm thời gian chạy của chương trình.

111.

Chương trình chính được hưởng lợi gì khi sử dụng chương trình con?

a)

Trở nên phức tạp hơn.

b)

Dễ hiểu hơn và dễ bảo trì hơn.

c)

Giảm số lượng dòng lệnh.

d)

Không có lợi ích gì.

112.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name): print(f"Hello, {name}!") greet("Alice")

a)

`Hello, Alice!`

b)

`Hello, name!`

c)

Lỗi do thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

113.

Hàm sau thực hiện chức năng gì? def add(a, b): return a + b print(add(3, 5))

a)

Nhân hai số.

b)

Tính tổng của hai số.

c)

Lỗi vì thiếu tham số.

d)

Không làm gì.

114.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def multiply(a, b): return a * b result = multiply(4, 5) print(result)

a)

`9`

b)

`20`

c)

`4`

d)

Lỗi do thiếu tham số.

115.

Câu nào đúng khi nói về đối số và tham số?

a)

Đối số và tham số là cùng một khái niệm.

b)

Đối số được định nghĩa trong hàm, còn tham số được truyền vào khi gọi hàm.

c)

Tham số được định nghĩa trong hàm, còn đối số được truyền vào khi gọi hàm.

d)

Đối số và tham số không liên quan đến nhau.

116.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def info(name, age): print(f"My name is {name} and I am {age} years old.") info("Bob", 30)

a)

`My name is Bob and I am 30 years old.`

b)

`My name is Bob.`

c)

Lỗi do thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

117.

Hàm sau có kết quả là gì? def square(x): return x * x print(square(3))

a)

`9`

b)

`6`

c)

`3`

d)

Lỗi cú pháp.

118.

Lệnh nào đúng để gọi hàm `greet` với tham số "John"?

a)

`greet()`

b)

`greet(John)`

c)

`greet("John")`

d)

`call greet("John")`

119.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def power(base, exp): if exp == 0: return 1 return base * power(base, exp - 1) print(power(2, 3))

a)

`6`

b)

`8`

c)

`12`

d)

`16`

120.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def greet(name="Guest"): print(f"Welcome, {name}!") greet()

a)

`Welcome, !`

b)

`Welcome, Guest!`

c)

Lỗi vì thiếu tham số.

d)

Không có gì được in ra.

121.

Hàm sau thực hiện chức năng gì? def factorial(n): if n == 0: return 1 return n * factorial(n - 1) print(factorial(4))

a)

Tính tổng các số từ 1 đến 4.

b)

Tính giai thừa của 4.

c)

Nhân 4 với 3.

d)

Lỗi vì thiếu tham số.

122.

Đoạn mã sau in ra gì? def concat(a, b): return a + b print(concat("Hello, ", "World!"))

a)

`Hello, World!`

b)

`Hello,`

c)

Lỗi vì tham số không phải số.

d)

Không có gì.

123.

Hàm sau trả về gì? def find_max(*args): return max(args) print(find_max(3, 1, 4, 2))

a)

`4`

b)

`3`

c)

(3, 1, 4, 2)

d)

Lỗi.

124.

Kết quả của đoạn mã sau là gì? def even_numbers(n): return [x for x in range(n) if x % 2 == 0] print(even_numbers(6))

a)

[0, 2, 4]

b)

[0, 2, 4, 6]

c)

[1, 3, 5]

d)

[]

125.

Đoạn mã sau có ý nghĩa gì? def reverse_string(s): return s[::-1] print(reverse_string("Python"))

a)

In ngược xâu "Python".

b)

Kiểm tra ký tự "n" trong xâu.

c)

Tách xâu thành danh sách.

d)

Lỗi vì tham số không phải số.