wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Luyện Tập Kanji Kế Toán

Total questions: 66

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

"質問" có cách đọc là gì?

a)

りえき

b)

しつもん

c)

ぜいほう

d)

ぼきかいけい

2.

"質問" có nghĩa là gì?

a)

Nội dung

b)

Biên lai

c)

Câu hỏi

d)

Văn bản ghi chép

3.

"応答" có cách đọc là gì?

a)

ほうじんぜい

b)

けいひ

c)

うりあげ

d)

おうとう

4.

"応答" có nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Câu hỏi

c)

Kế toán ghi sổ

d)

Luật thuế

5.

"内容" có cách đọc là gì?

a)

のうひんしょ

b)

ほんやく

c)

ないよう

d)

ちょうぼ

6.

"内容" có nghĩa là gì?

a)

Nội dung

b)

Lợi nhuận

c)

Hàng tồn kho

d)

Nhập hàng

7.

"記録書" có cách đọc là gì?

a)

さくせい

b)

だいきんけっさい

c)

そうかんじょうもとちょう

d)

きろくしょ

8.

"記録書" có nghĩa là gì?

a)

Văn bản ghi chép

b)

Doanh thu

c)

Thanh toán tiền hàng

d)

Chuyển khoản ngân hàng

9.

"作成" có cách đọc là gì?

a)

せいきゅうしょ

b)

しつもん

c)

さくせい

d)

りえき

10.

"作成" có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Luật thuế

c)

Soạn thảo, tạo

d)

Hội thoại

11.

"翻訳" có cách đọc là gì?

a)

ちょうぼ

b)

せいきゅうしょ

c)

ほんやく

d)

おうとう

12.

"翻訳" có nghĩa là gì?

a)

Thuế tiêu dùng

b)

Soạn thảo, tạo

c)

Thanh toán tiền hàng

d)

Dịch (văn bản)

13.

"会話" có cách đọc là gì?

a)

のうひんしょ

b)

かいわ

c)

しょとく

d)

ほうじんぜい

14.

"会話" có nghĩa là gì?

a)

Thuế tiêu dùng

b)

Hàng tồn kho

c)

Hội thoại

d)

Sổ cái tổng hợp

15.

"用語" có cách đọc là gì?

a)

ようご

b)

ぜいほう

c)

さくせい

d)

よきんつうちょう

16.

"用語" có nghĩa là gì?

a)

Thanh toán tiền hàng

b)

Thuật ngữ

c)

Soạn thảo, tạo

d)

Sổ cái tổng hợp

17.

"確定申告" có cách đọc là gì?

a)

そうかんじょうもとちょう

b)

かくていしんこく

c)

ぼきかいけい

d)
18.

"用語" có nghĩa là gì?

a)

Thanh toán tiền hàng

b)

Thuật ngữ

c)

Soạn thảo, tạo

d)

Sổ cái tổng hợp

19.

"確定申告" có cách đọc là gì?

a)

そうかんじょうもとちょう

b)

かくていしんこく

c)

ぼきかいけい

d)

ぎんこうふりこみ

20.

"確定申告" có nghĩa là gì?

a)

Chi phí

b)

Khai thuế cuối năm

c)

Thuế tiêu dùng

d)

Hóa đơn thanh toán

21.

"法人税" có cách đọc là gì?

a)

そんしつ

b)

ほうじんぜい

c)

しょとく

d)

せいきゅうしょ

22.

"法人税" có nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Thuế tiêu dùng

c)

Thuật ngữ

d)

Thuế doanh nghiệp

23.

"消費税" có cách đọc là gì?

a)

かいわ

b)

ぎんこうふりこみ

c)

しょうひぜい

d)

そんしつ

24.

"消費税" có nghĩa là gì?

a)

Biên lai

b)

Nội dung

c)

Thuế tiêu dùng

d)

Hóa đơn thanh toán

25.

"所得" có cách đọc là gì?

a)

だいきんけっさい

b)

しょとく

c)

しいれ

d)

ほんやく

26.

"所得" có nghĩa là gì?

a)

Kế toán ghi sổ

b)

Thu nhập

c)

Phiếu giao hàng

d)

Hóa đơn thanh toán

27.

"税法" có cách đọc là gì?

a)

さくせい

b)

ぼきかいけい

c)

ほうじんぜい

d)

ぜいほう

28.

"税法" có nghĩa là gì?

a)

Sổ tiết kiệm ngân hàng

b)

Hóa đơn thanh toán

c)

Luật thuế

d)

Nhập hàng

29.

"売上" có cách đọc là gì?

a)

しょとく

b)

ほんやく

c)

うりあげ

d)

せいきゅうしょ

30.

"売上" có nghĩa là gì?

a)

Thuế doanh nghiệp

b)

Lợi nhuận

c)

Hàng tồn kho

d)

Doanh thu

31.

"仕入" có cách đọc là gì?

a)

しいれ

b)

しょうひぜい

c)

せいきゅうしょ

d)

りえき

32.

"仕入" có nghĩa là gì?

a)

Biên lai

b)

Chi phí

c)

Thu nhập

d)

Nhập hàng

33.

"経費" có cách đọc là gì?

a)

りえき

b)

けいひ

c)

そうかんじょうもとちょう

d)

ないよう

34.

"経費" có nghĩa là gì?

a)

Lợi nhuận

b)

Tổn thất

c)

Hàng tồn kho

d)

Chi phí

35.

"経費" có cách đọc là gì?

a)

りえき

b)

けいひ

c)

そうかんじょうもとちょう

d)

ないよう

36.

"経費" có nghĩa là gì?

a)

Lợi nhuận

b)

Tổn thất

c)

Hàng tồn kho

d)

Chi phí

37.

"棚卸商品" có cách đọc là gì?

a)

ようご

b)

りえき

c)

ほうじんぜい

d)

たなおろししょうひん

38.

"棚卸商品" có nghĩa là gì?

a)

Tiền mặt

b)

Văn bản ghi chép

c)

Hàng tồn kho

d)

Phiếu giao hàng

39.

"利益" có cách đọc là gì?

a)

りょうしゅうしょう

b)

よきんつうちょう

c)

りえき

d)

げんきん

40.

"利益" có nghĩa là gì?

a)

Tiền mặt

b)

Câu hỏi

c)

Nhập hàng

d)

Lợi nhuận

41.

"損失" có cách đọc là gì?

a)

ぜいほう

b)

そんしつ

c)

しょとく

d)

よきんつうちょう

42.

"損失" có nghĩa là gì?

a)

Luật thuế

b)

Chi phí

c)

Tổn thất

d)

Dịch (văn bản)

43.

"領収証" có cách đọc là gì?

a)

しょうひぜい

b)

だいきんけっさい

c)

りょうしゅうしょう

d)

さくせい

44.

"領収証" có nghĩa là gì?

a)

Khai thuế cuối năm

b)

Kế toán ghi sổ

c)

Biên lai

d)

Dịch (văn bản)

45.

"請求書" có cách đọc là gì?

a)

ぜいほう

b)

かいわ

c)

せいきゅうしょ

d)

りえき

46.

"請求書" có nghĩa là gì?

a)

Câu hỏi

b)

Tổn thất

c)

Hóa đơn thanh toán

d)

Kế toán ghi sổ

47.

"納品書" có cách đọc là gì?

a)

しつもん

b)

きろくしょ

c)

さくせい

d)

のうひんしょ

48.

"納品書" có nghĩa là gì?

a)

Luật thuế

b)

Phiếu giao hàng

c)

Nội dung

d)

Trả lời

49.

"帳簿" có cách đọc là gì?

a)

ちょうぼ

b)

しつもん

c)

きろくしょ

d)

しいれ

50.

"帳簿" có nghĩa là gì?

a)

Sổ sách kế toán

b)

Lợi nhuận

c)

Văn bản ghi chép

d)

Kế toán ghi sổ

51.

"総勘定元帳" có cách đọc là gì?

a)

よきんつうちょう

b)

そうかんじょうもとちょう

c)

ないよう

d)

げんざい

52.

"総勘定元帳" có nghĩa là gì?

4 lines
53.

"総勘定元帳" có cách đọc là gì?

a)

よきんつうちょう

b)

そうかんじょうもとちょう

c)

ないよう

d)

げんざい

54.

"総勘定元帳" có nghĩa là gì?

a)

Phiếu giao hàng

b)

Biên lai

c)

Sổ cái tổng hợp

d)

Trả lời

55.

"簿記会計" có cách đọc là gì?

a)

うりあげ

b)

そうかんじょうもとちょう

c)

かいわ

d)

ぼきかいけい

56.

"簿記会計" có nghĩa là gì?

a)

Sổ tiết kiệm ngân hàng

b)

Kế toán ghi sổ

c)

Hiện tại

d)

Thanh toán tiền hàng

57.

"現金" có cách đọc là gì?

a)

ようご

b)

おうとう

c)

げんきん

d)

かくていしんこく

58.

"現金" có nghĩa là gì?

a)

Khai thuế cuối năm

b)

Tiền mặt

c)

Nhập hàng

d)

Hội thoại

59.

"銀行振込" có cách đọc là gì?

a)

のうひんしょ

b)

ないよう

c)

よきんつうちょう

d)

ぎんこうふりこみ

60.

"銀行振込" có nghĩa là gì?

a)

Hàng tồn kho

b)

Thuế tiêu dùng

c)

Chuyển khoản ngân hàng

d)

Luật thuế

61.

"預金通帳" có cách đọc là gì?

a)

げんざい

b)

ぜいほう

c)

けいひ

d)

よきんつうちょう

62.

"預金通帳" có nghĩa là gì?

a)

Khai thuế cuối năm

b)

Thuật ngữ

c)

Sổ tiết kiệm ngân hàng

d)

Câu hỏi

63.

"代金決済" có cách đọc là gì?

a)

ほうじんぜい

b)

かくていしんこく

c)

だいきんけっさい

d)

げんざい

64.

"代金決済" có nghĩa là gì?

a)

Doanh thu

b)

Dịch (văn bản)

c)

Sổ tiết kiệm ngân hàng

d)

Thanh toán tiền hàng

65.

"現在" có cách đọc là gì?

a)

よきんつうちょう

b)

げんざい

c)

ほんやく

d)

しつもん

66.

"現在" có nghĩa là gì?

a)

Tổn thất

b)

Câu hỏi

c)

Biên lai

d)

Hiện tại