wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Thư điện tử

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

b)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

c)

Mở tất cả các email từ bạn bè

d)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

2.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông giống với các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh bạ

c)

Thường yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cả các yếu tố

3.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận

b)

Thư từ bạn bè và gia đình

c)

Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính

d)

Thư từ các trang web thương mại điện tử

4.

Điều gì KHÔNG nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

b)

Không nhấp vào các liên kết trong email

c)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

d)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

5.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Windows Security

b)

Avast Free Antivirus

c)

Norton Security

d)

Kaspersky Total Security

6.

Khi nhận được thư điện tử từ một địa chỉ không rõ, người dùng nên làm gì?

a)

Phản hồi để xác nhận

b)

Mở ngay và đọc nội dung

c)

Tải xuống các tệp đính kèm

d)

Xóa thư ngay lập tức

7.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Mất dữ liệu cá nhân

b)

Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng

c)

Sự chậm trễ trong giao tiếp

d)

Tăng cường hiệu quả làm việc

8.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?

a)

MicrosoftBitLock

b)

Microsoft Defender Antivirus

c)

Microsoft Malicious

d)

Microsoft Maiware

9.

Điều gì là sai khi sử dụng Wi-fi công cộng?

a)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-fi công cộng

b)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu khi kết nối

c)

Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-fi công cộng

d)

Chỉ kết nối với các mạng Wi-fi có mật khẩu bảo vệ

10.

Khi nhận thấy có dấu hiệu bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

11.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

ByteBlocker

b)

BitLocked

c)

ByteLocker

d)

BitLocker

12.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực

13.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu

b)

Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

c)

Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị

d)

Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập

14.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Harmware

b)

Microsoft Defender Antivirus

c)

Microsoft Malware

d)

Microsoft Virus Protector

15.

Điều gì cần làm khi nhận được email từ một địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo

c)

Tải về các tệp đính kèm nếu có

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

16.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

17.

Vì sao không nên sử dụng Wi-fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?

a)

Tốc độ Wi-fi công cộng thường rất chậm

b)

Wi-fi công cộng có thể bị tin tặc tấn công để đánh cắp thông tin

c)

Wi-fi công cộng dễ gây hao pin cho thiết bị

d)

Wi-fi công cọng thường bị giới hạn thời gian sử dụng

18.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

c)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

19.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?

a)

Giám sát tốc độ internet

b)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

c)

Lọc email rác

d)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc

20.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Để bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật

c)

Để phần mềm không bị lỗi

d)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

21.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

b)

Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"

c)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

d)

Không cần làm gì cả

22.

Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Quản lý tập tin và thư mục

b)

Quét email khi mới nhận

c)

Cập nhật định nghĩa mã độc

d)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

23.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

c)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

24.

Khi nhận thấy có dấu hiệu lạ trên tài khoản email, người dùng nên làm gì?

a)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Gọi cho quản trị viên để kiểm tra

c)

Gửi email cho bạn bè để cảnh báo

d)

Không làm gì cả

25.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)

Qua email có chưa tệp đính kèm độc hại

c)

Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các phương án

26.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

27.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Tải xuống mọi tệp đính kèm mà không cần kiểm tra

b)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

c)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

d)

Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

28.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Cung cấp tài liệu hữu ích

b)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

c)

Giả mạo danh tính của bạn bè

d)

Gửi thông tin quảng cáo

29.

Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian

b)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

c)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

d)

Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra

30.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

c)

Kết nối mạng qua VPN

d)

Tắt tính năng cập nhật tự động