Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTính từ
Total questions: 101
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
好
(a)
2.
坏
(a)
3.
快
(a)
4.
慢
(a)
5.
难
(a)
6.
容易
(a)
7.
高
(a)
8.
矮
(a)
9.
长
(a)
10.
短
(a)
11.
新
(a)
12.
旧
(a)
13.
老
(a)
14.
饿
(a)
15.
饱
(a)
16.
渴
(a)
17.
疼
(a)
18.
舒服
(a)
19.
着急
(a)
20.
新鲜
(a)
21.
健康
(a)
22.
小心
(a)
23.
快乐
(a)
24.
难过
(a)
25.
可爱
(a)
26.
漂亮
(a)
27.
安静
(a)
28.
聪明
(a)
29.
热情
(a)
30.
努力
(a)
31.
认真
(a)
32.
有名
(a)
33.
满意
(a)
34.
干净
(a)
35.
脏
(a)
36.
明白
(a)
37.
清楚
(a)
38.
紧张
(a)
39.
奇怪
(a)
40.
简单
(a)
41.
复杂
(a)
42.
主要
(a)
43.
重要
(a)
44.
一样
(a)
45.
一般
(a)
46.
苦
(a)
47.
辣
(a)
48.
咸
(a)
49.
甜
(a)
50.
方便
(a)
51.
Cay
a)
辣
b)
快
c)
甜
d)
难
52.
好
a)
Tốt
b)
Xấu
c)
Béo
d)
Đói
53.
坏
a)
Xấu, hư
b)
Khỏe
c)
Cẩn thận
d)
Ngọt
54.
胖
a)
Béo
b)
Gầy
c)
Đắng
d)
Đau
55.
瘦
a)
Gầy
b)
Béo
c)
Dễ
d)
Buồn
56.
难
a)
Khó
b)
Dễ
c)
Quan trọng
d)
Khát
57.
容易
a)
Dễ
b)
Khó
c)
Đắng
d)
Đơn giản
58.
高
a)
Cao
b)
Thấp
c)
Mặn
d)
Phức tạp
59.
矮
a)
Thấp, lùn
b)
Dài
c)
Ngắn
d)
Tươi mới
60.
长
a)
Dài
b)
Ngắn
c)
Đắng
d)
Cũ
61.
短
a)
Ngắn
b)
Dài
c)
Thấp
d)
Nhiệt tình
62.
新
a)
Mới
b)
Cũ
c)
Khát
d)
No
63.
旧
a)
Cũ
b)
Đói
c)
Tốt
d)
Ngắn
64.
老
a)
Già, cũ
b)
Ngắn
c)
Dài
d)
Khó
65.
饿
a)
Đói
b)
No
c)
Khát
d)
Mặn
66.
饱
a)
No
b)
Đói
c)
Ngọt
d)
Dễ
67.
渴
a)
Khát
b)
Mệt
c)
Cao
d)
Xấu
68.
疼
a)
Đau
b)
Sướng
c)
Dễ thương
d)
Béo
69.
舒服
a)
Dễ chịu, thoải mái
b)
Đắng
c)
Mặn
d)
Đau
70.
着急
a)
Sốt ruột, lo lắng, gấp gáp
b)
Vui vẻ
c)
Ngắn
d)
Đói
71.
新鲜
a)
Tươi mới (fresh)
b)
Cũ
c)
Xấu
d)
Dơ
72.
健康
a)
Sức khỏe, khỏe mạnh
b)
Bệnh
c)
Xấu
d)
Béo
73.
小心
a)
Cẩn thận
b)
Bất cẩn
c)
Cao
d)
Ngắn
74.
快乐
a)
Vui vẻ
b)
Buồn
c)
Khó
d)
Xấu
75.
难过
a)
Buồn
b)
Vui vẻ
c)
Ngon
d)
Mặn
76.
可爱
a)
Dễ thương
b)
Đẹp
c)
Cao
d)
Khó
77.
漂亮
a)
Xinh đẹp
b)
Dễ thương
c)
Dễ chịu
d)
Thoải mái
78.
安静
a)
Yên tĩnh
b)
Thoải mái
c)
Căng thẳng
d)
Hài lòng
79.
聪明
a)
Thông minh
b)
Ngốc
c)
Đau
d)
Buồn
80.
热情
a)
Nhiệt tình
b)
Dễ chịu
c)
Hài lòng
d)
Nổ lực
81.
努力
a)
Nỗ lực, cố gắng
b)
Nghiêm túc
c)
Nhiệt tình
d)
Thông minh
82.
认真
a)
Chăm chỉ, nghiêm túc
b)
Hiểu
c)
Yên tĩnh
d)
Đắng
83.
有名
a)
Nổi tiếng
b)
Hài lòng
c)
Khát
d)
Dài
84.
满意
a)
Hài lòng
b)
Căng thẳng
c)
Dễ
d)
Cũ
85.
干净
a)
Sạch sẽ
b)
Bẩn, dơ
c)
Ngắn
d)
Xấu
86.
脏
a)
Bẩn, dơ
b)
Sạch sẽ
c)
Khát
d)
Cao
87.
方便
a)
Tiện, thuận tiện
b)
Đau, nhức
c)
Đắng
d)
Buồn
88.
明白
a)
Hiểu, rõ
b)
Thoải mái
c)
Xấu
d)
Ngắn
89.
清楚
a)
Rõ ràng
b)
Dễ chịu
c)
Dễ
d)
Đau
90.
紧张
a)
Căng thẳng
b)
Thoải mái
c)
Cao
d)
Ngắn
91.
奇怪
a)
Kỳ lạ
b)
Bình thường
c)
Tốt
d)
Ngắn
92.
简单
a)
Đơn giản
b)
Phức tạp
c)
Đau
d)
Khó
93.
复杂
a)
Phức tạp
b)
Đơn giản
c)
Mới
d)
No
94.
主要
a)
Chủ yếu
b)
Quan trọng
c)
Mặn
d)
Ngắn
95.
重要
a)
Quan trọng
b)
Không quan trọng
c)
Đắng
d)
Đau
96.
一般
a)
Bình thường
b)
Giống nhau
c)
Cao
d)
Dễ
97.
一样
a)
Giống nhau
b)
Bình thường
c)
Dài
d)
Ngắn
98.
苦
a)
Đắng
b)
Ngọt
c)
Mặn
d)
Chua
99.
辣
a)
Cay
b)
Ngọt
c)
Mặn
d)
Đắng
100.
咸
a)
Mặn
b)
Ngọt
c)
Chua
d)
Đắng
101.
甜
a)
Ngọt
b)
Mặn
c)
Cay
d)
Dơ
Reset
