wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa cuối kỳ 2

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải đặc điểm tự nhiên Trung và Nam Mỹ?

a)
  • A. Thiên nhiên phân hóa theo chiều Bắc - Nam.

b)
  • B. Thiên nhiên phân hóa theo chiều Đông Tây.

c)
  • C. Thiên nhiên thay đổi theo chiều cao.

d)
  • D. Thiên nhiên thay đổi theo hướng địa hình.

2.

Nguồn tài nguyên rừng bị suy giảm do đâu?

a)
  • A. Khai thác rừng.

b)
  • B. Cháy rừng.

c)

C. Biến đổi khí hậu.

d)
  • D. Khai thác khoáng sản.

3.

Ai là người tìm ra châu Mỹ?

a)
  • A. Bartolomeu Dias.

b)
  • B. C.Cô-lôm-bô.

c)
  • C. Bartolomeu Dias.

d)
  • D. Francis Xavier

4.

Nền văn hóa Mỹ La-tinh ra đời do đâu?

a)
  • A. Người gốc bản địa Anh-điêng với người gốc Phi.

b)
  • B. Người gốc Phi với người gốc Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

c)
  • C. Người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha với người gốc bản địa Anh-điêng.

d)
  • D. Người gốc Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha với người gốc Phi và người Anh-điêng.

5.

Bắc Mỹ có diện tích đất đồng bằng rộng lớn nhưng hiện nay đang bị thoái hóa mạnh do nguyên nhân nào?

a)
  • A. Lớp phủ thực vật bị phá hủy.

b)
  • B. Sử dụng phân bón hóa học lớn và thuốc bảo vệ thực vật.

c)
  • C. Chất thải công nghiệp.

d)

D. Nguồn nước bị ô nhiễm.

6.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với đồng bằng A-ma-dôn?

a)
  • A. Vùng nông nghiệp có diện tích hẹp ngang, kéo dài.

b)
  • B. Thảm thực vật rừng mưa nhiệt đới bao phủ.

c)
  • C. Đất đai rộng, bằng phẳng.

d)
  • D. Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

7.

Kiểu khí hậu nào ở Bắc Mỹ chiếm diện tích lớn nhất?

a)
  • A. Ôn đới.

b)
  • B. Nhiệt đới.

c)
  • C. Hàn đới.

d)
  • D. Núi cao.

8.

Các luồng nhập cư có vai trò quan trọng như thế nào đến sự hình thành cộng đồng dân cư Bắc Mỹ?

a)
  • A. Xung đột sắc tộc, tôn giáo.

b)
  • B. Gia tăng dân số tự nhiên.

c)
  • C. Thành phần chủng tộc đa dạng.

d)
  • D. Đô thị hóa phát triển.

9.

Khu vực địa hình nào nối liền lục địa Bắc Mỹ và Nam Mỹ?

a)
  • A. Eo đất Trung Mĩ.

b)

B. Quần đảo Ăng-ti.

c)
  • C. Biển đỏ.

d)
  • D. Kênh đào Xuy-ê.

10.

Tại sao đô thị hóa ở Trung và Nam Mỹ mang tính tự phát?

a)
  • A. Không xuất phát từ phát triển công nghiệp, chủ yếu là di dân.

b)
  • B. Công nghiệp phát triển mạnh, gia tăng dân số nhanh.

c)
  • C. Thành phần chủng tộc đa dạng, ngôn ngữ phong phú.

d)
  • D. Tình trạng di dân đông nhất trên thế giới.

11.

Diện tích của châu Mỹ là bao nhiêu?

a)
  • A. 10 triệu km2.

b)
  • B. 44,4 triệu km2.

c)
  • C. 42 triệu km2.

d)
  • D. 20,2 triệu km2.

12.

Châu Mỹ được người Châu Âu phát kiến khi nào?

a)
  • A. Cuối thế kỉ XIV.

b)
  • B. Cuối thế kỉ XV.

c)
  • C. Cuối thế kỉ XVI.

d)
  • D. Cuối thế kỉ XII.

13.

Sông A-ma-dôn là con sông có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)
  • A. Diện tích lưu vực nhỏ nhất thế giới.

b)
  • B. Lượng nước lớn nhất thế giới.

c)
  • C. Dài nhất thế giới.

d)
  • D. Ngắn nhất thế giới.

14.

Ở phía tây khu vực Trung Mỹ có thảm thực vật nào là chủ yếu?

a)
  • A. rừng mưa nhiệt đới.

b)
  • B. hoang mạc.

c)
  • C. xa van, rừng thưa.

d)
  • D. rừng hỗn hợp.

15.

Hoang mạc nào là hoang mạc khô cằn nhất thế giới ở Trung và Nam Mỹ?

a)
  • A. Gô-bi.

b)
  • B. Xa-ha-ra.

c)
  • C. A-ta-ca-ma.

d)
  • D. Ca-la-ha-ri.

16.

Đồng bằng rộng lớn nhất Nam Mĩ là gì?

a)
  • A. Pa-na-ma.

b)
  • B. Lap-la-ta.

c)
  • C. Pam-pa.

d)
  • D. A-ma-zon.

17.

Vùng nam An-đét thuộc khí hậu nào?

a)
  • A. ôn hòa.

b)
  • B. nóng.

c)
  • C. ẩm ướt.

d)
  • D. Tất cả đều đúng.

18.

Phía tây Trung Mỹ có những cảnh quan nào?

a)
  • A. Xa van và rừng thưa.

b)
  • B. Rừng hỗn hợp và bán hoang mạc.

c)
  • C. Rừng mưa nhiệt đới.

d)
  • D. Rừng thưa nhiệt đới.

19.

Khí hậu ôn đới có đặc điểm gì?

a)
  • A. nóng ẩm quanh năm.

b)
  • B. một năm có hai mùa.

c)
  • C. mát mẻ quanh năm.

d)
  • D. nóng, lượng mưa giảm dần.

20.

Trung và Nam Mĩ kéo dài từ phía bắc của chí tuyến Bắc đến 53o54'N nên có đủ các đới khí hậu nào?

a)
  • A. Xích đạo, cận xích đạo, cận nhiệt đối, ôn đới.

b)
  • B. Xích đạo, nhiệt đới, ôn đới, cực đới.

c)
  • C. Xích đạo, nhiệt đới, cận nhiệt đới, cực đới.

d)
  • D. Xích đạo, cận xích đạo, nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới.

21.

Kênh đào Pa-na-ma nằm ở?

a)
  • A. Khu vực Nam Mỹ.

b)
  • B. Quần đảo Ăng-ti.

c)
  • C. Khu vực Bắc Mỹ.

d)
  • D. Eo đất Trung Mỹ.

22.

Nguyên nhân chính nào hình thành hoang mạc A-ta-ca-ma ở Nam Mĩ?

a)
  • A. Dòng biển lạnh.

b)
  • B. Dòng biển nóng.

c)
  • C. Do hoàn lưu khí quyển.

d)
  • D. Do ảnh hưởng của địa hình.

23.

Đâu là đặc điểm của đới khí hậu ôn đới?

a)
  • A. mưa nhiều quanh năm.

b)
  • B. có hai mùa là mùa mưa và mà khô.

c)
  • C. nóng ẩm với rừng mưa nhiệt đới phát triển trên diện rộng.

d)
  • D. mát mẻ với rừng hỗn hợp và bán hoang mạc.

24.

Cảnh quan tiêu biểu nào ở đới khí hậu cận xích đạo?

a)
  • A. Rừng mưa nhiệt đới.

b)
  • B. Xa van và rừng thưa.

c)
  • C. Rừng hỗn hợp và bán hoang mạc.

d)
  • D. Rừng thưa nhiệt đới.

25.

Phân hóa thành hai mùa: mùa mưa - khô rõ rệt với rừng thưa nhiệt đới là đặc điểm của đới khí hậu nào?

a)
  • A. Đới khí hậu xích đạo.

b)
  • B. Đới khí hậu cận xích đạo.

c)
  • C. Đới khí hậu nhiệt đới.

d)
  • D. Đới khí hậu cận nhiệt.

26.

Trung và Nam Mỹ không bao gồm?

a)
  • A. Eo đất Trung Mỹ.

b)
  • B. Lục địa Nam Mỹ.

c)
  • C. Hệ thống núi Coóc-đi-e.

d)
  • D. Quần đảo Ăng-ti.

27.

Hoàn thành nội dung sau: Thiên nhiên miền núi An-đét thay đổi theo ............ khá rõ nét

a)
  • A. khí hậu.

b)
  • B. chiều cao.

c)
  • C. địa hình.

d)
  • D. lượng mưa.

28.

Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ thể hiện rõ nét sự khác biệt về?

a)
  • A. Nhiệt độ.

b)
  • B. Khí hậu và cảnh quan.

c)
  • C. Lượng mưa.

d)
  • D. Thảm thực vật.

29.

Trung và Nam Mỹ tiếp giáp với biển và đại dương nào sau đây?

a)
  • A. Biển Ca-ri-bê, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương.

b)
  • B. Biển Ban-tich, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương.

c)
  • C. Biển Đỏ, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương.

d)
  • D. Biển Địa Trung Hải, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương.

30.

Quốc gia nào có diện tích hẹp ngang nhất ở khu vực Trung và Nam Mỹ?

a)
  • A. Cu ba.

b)
  • B. Chi lê.

c)
  • C. Pa-na-ma.

d)
  • D. Bra-xin.

31.

Nóng, lượng mưa giảm dần từ đông sang tây. Cảnh quan cũng thay đổi từ rừng nhiệt đới ẩm đến xa van, cây bụi và hoang mạc là đặc điểm của đới khí hậu nào?

a)
  • A. Xích đạo.

b)
  • B. Cận xích đạo.

c)
  • C. Nhiệt đới.

d)
  • D. Cận nhiệt.

32.

Sự phân hóa tự nhiên theo chiều đông - tây ở Nam Mỹ thể hiện rõ nhất ở

a)
  • A. sự phân hoá cảnh quan.

b)
  • B. sự phân hoá khí hậu.

c)
  • C. sự phân hoá địa hình.

d)
  • D. sự phân hoá khí hậu và cảnh quan.

33.

Sắp xếp thứ tự các đồng bằng ở Nam Mỹ từ bắc xuống nam

a)
  • A. đồng bằng A-ma-dôn, đồng bằng Pam-pa, đồng bằng Ô-ri-nô-cô, đồng bằng La Pla-ta.

b)
  • B. đồng bằng Ô-ri-nô-cô, đồng bằng A-ma-dôn, đồng bằng La Pla-ta. đồng bằng Pam-pa.

c)
  • D. đồng bằng La Pla-ta, đồng bằng A-ma-dôn, đồng bằng Pam-pa, đồng bằng Ô-ri-nô-cô.

d)
  • D. đồng bằng La Pla-ta, đồng bằng A-ma-dôn, đồng bằng Pam-pa, đồng bằng Ô-ri-nô-cô.

34.

Điểm giống nhau của địa hình của Nam Mỹ và Bắc Mỹ

a)
  • A. Cấu trúc địa hình phức tạp: phía tây là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi thấp.

b)
  • B. Cấu trúc địa hình đơn giản: phía đông là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía tây là cao nguyên hoặc núi thấp.

c)
  • C. Cấu trúc địa hình đơn giản: phía tây là núi thấp, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi trẻ.

d)
  • D. Cấu trúc địa hình đơn giản: phía tây là núi trẻ, đồng bằng ở giữa và phía đông là cao nguyên hoặc núi thấp.

35.

Thiên nhiên Trung và Nam Mỹ có mấy kiểu khí hậu

a)
  • A. 2.

b)
  • B. 3.

c)

C. 4.

d)
  • D. 5.

36.

Rừng A-ma-dôn thuộc loại rừng nào?

a)
  • A. rừng nhiệt đới.

b)
  • B. rừng lá rộng.

c)
  • C. rừng lá kim.

d)
  • D. rừng cận nhiệt.

37.

Vì sao người lai lại chiếm tỉ lệ lớn trong thành phần dân tộc ở Trung và Nam Mĩ?

a)
  • A. Sự kết hợp huyết thống giữa các tộc người.

b)
  • B. Sự di cư, chuyển cư từ các vùng khác tới.

c)
  • C. Chính sách thu hút người lai của các quốc gia.

d)
  • D. Người lai là người bản địa lâu đời.

38.

Ngôn ngữ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thuộc ngữ hệ nào?

a)
  • A. Hán ngữ.

b)
  • B. từ mượn.

c)
  • C. hệ La-tinh.

d)
  • D. Tất cả đều sai.

39.

Rừng A-ma-dôn có diện tích bao nhiêu?

a)
  • A. hơn 5 triệu km2.

b)
  • B. hơn 3 triệu km2.

c)
  • C. hơn 6 triệu km2.

d)
  • D. hơn 2,5 triệu km2.

40.

Rừng A-ma-dôn phân bố trải dài qua bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ?

a)
  • A. 7.

b)
  • B. 9.

c)
  • C. 12.

d)
  • D. 10.

41.

Bra-xin chiếm bao nhiêu % tỉ lệ diện tích rừng A-ma-dôn?

a)
  • A. 70%.

b)
  • B. 60%.

c)
  • C. 65%.

d)
  • D. 55%.

42.

Dân cư chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ hiện nay là người gì?

a)
  • A. Anh điêng.

b)
  • B. Exkimo.

c)
  • C. Người gốc Âu.

d)
  • D. Người lai.

43.

Lễ hội Ca na-van ở Nam Mĩ diễn ra hàng năm ở nước nào?

a)
  • A. Ac-hen-ti-na.

b)
  • B. Bra-xin.

c)
  • C. Vê-nê-xu-ê-la.

d)
  • D. Pa-ra-goay.

44.

Quá trình đô thị hoá ở khu vực Trung và Nam Mỹ mang tính tự phát đã làm nảy sinh các vấn đề gì?

a)
  • A. Thất nghiệp.

b)
  • B. Ô nhiễm môi trường.

c)
  • C. Tệ nạn xã hội.

d)
  • D. Tất cả đều đúng.

45.

Các đô thị lớn hơn 5 triệu dân của Trung và Nam Mỹ chủ yếu tập trung ở

a)
  • A. phía bắc.

b)
  • B. phía nam.

c)
  • C. vùng ven biển.

d)
  • D. vùng nội địa.

46.

Tốc độ đô thị hóa nhanh ở Trung và Nam Mĩ là hệ quả nào?

a)
  • A. Tốc độ phát triển kinh tế nhanh.

b)
  • B. Trình độ công nghiệp hóa cao.

c)
  • C. Đô thị hóa tự phát, kinh tế còn chậm phát triển.

d)
  • D. Độ thị hóa có quy hoạch.

47.

Ngôn ngữ chính ở Trung và Nam Mỹ là

a)
  • A. tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)
  • B. tiếng Anh.

c)
  • C. tiếng Pháp.

d)
  • D. ngôn ngữ bản địa

48.

Bộ tộc nào là người bản địa của khu vực Trung và Nam Mĩ?

a)
  • A. Người In-ca.

b)
  • B. Người Mai-a.

c)
  • C. Người A-xơ-tếch.

d)
  • D. Người Anh-điêng.

49.

Sự độc đáo của nền văn hoá Mỹ La-tinh là do

a)
  • A. Trung và Nam Mỹ Có nhiều nền văn hoá cổ.

b)
  • B. du nhập văn hoá châu Âu.

c)
  • C. du nhập văn hoá châu Phi.

d)
  • D. sự pha trộn nhiều nền văn hoá ở Trung và Nam Mỹ.

50.

Đâu là một trong những nền văn hóa cổ nổi tiếng của cư dân bản địa Trung và Nam Mỹ?

a)
  • A. Văn hóa Ca-na-van.

b)
  • B. Văn hóa In-ca.

c)
  • C. Ô-ru-rô.

d)
  • D. La-ti-nô.

51.

Mức độ đa dạng sinh học ở rừng A-ma-dôn đạt ở mức

a)
  • A. rất cao.

b)
  • B. trung bình.

c)
  • C. thấp.

d)
  • D. rất thấp.

52.

Vì sao phải bảo vệ rừng A-ma-dôn?

a)
  • A. Vì đây là điều hòa tự nhiên.

b)
  • B. Vì đây là lá phổi xanh của Trái Đất, cung cấp oxy cho sự sỗng, điều hòa khí hậu.

c)
  • C. Vì đây là khu bảo tồn thiên nhiên.

d)
  • D. Lá phổi xanh của thế giới.

53.

Các nước Trung và Nam Mĩ bắt đầu giành được độc lập từ khi nào?

a)
  • A. Từ đầu thế kỉ XIX.

b)
  • B. Trước năm 1492.

c)
  • C. Từ 1492 đến thế kỉ XVI.

d)
  • D. Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX.

54.

Pê-ru chiếm bao nhiêu % tỉ lệ diện tích rừng A-ma-dôn?

a)
  • A. 13%.

b)
  • B. 12%.

c)
  • C. 11%.

d)
  • D. 10%.

55.

Rừng A-ma-dôn đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với khí hậu Trái Đất?

a)
  • A. Điều hòa khí hậu.

b)
  • B. Cung cấp CO2.

c)
  • C. Bảo tồn thiên nhiên.

d)
  • D. Cung cấp các loại gỗ quỹ.

56.

Diện tích rừng A-ma-dôn phần lớn tập trung ở quốc gia nào?

a)
  • A. Bô-li-vi-a.

b)
  • B. Cô-lôm-bi-a.

c)
  • C. Bra-xin.

d)
  • D. Guy-a-na.

57.

Các đô thị hơn 5 triệu dân của Trung và Nam Mỹ chủ yếu tập trung ở

a)
  • A. phía Bắc.

b)
  • B. phía Nam.

c)
  • C. vùng ven biển.

d)
  • D. vùng nội địa.

58.

Quá trình đô thị hóa dẫn đến hiện tượng

a)
  • A. thất nghiệp. 

b)
  • B. ô nhiễm môi trường.

c)
  • C. tệ nạn xã hội, tội phạm...

d)
  • D. tất cả đều đúng.

59.

Các khoảng sản chính của châu Đại Dương là gì?

a)
  • A. Boxit, niken, sắt, than đá, dầu mỏ.

b)
  • B. Boxit, dầu mỏ, vàng, đồng, apatit.

c)
  • C. Dầu mỏ, khí đốt, than, sắt, đồng, manga.

d)
  • D. Sắt, niken, đồng, sắt, apatit, kim cương.

60.

Lục địa Ô-xtrây-li-a có vị trí địa lí

a)
  • A. nằm ở phía đông nam Đại Tây Dương, thuộc bán cầu Nam.

b)
  • B. nằm ở phía tây nam Ấn Độ Dương, thuộc bán cầu Nam.

c)
  • C. nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, thuộc bán cầu Nam.

d)
  • D. nằm ở trung tâm Thái Bình Dương, thuộc bán cầu Nam.

61.

Trên lục địa Ô-xtrây-li-a, khu vực có khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều, thời tiết mát mẻ là

a)
  • A. dải bờ biển hẹp ở phía bắc lục địa.

b)
  • B. sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a.

c)
  • C. vùng đất nằm từ sườn tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ tây lục địa.

d)
  • D. dải đất hẹp ở phía nam lục địa.

62.

Lục địa Ô-xtrây-li-a có bao nhiêu khu vực địa hình?

a)
  • A. 1.

b)
  • B. 2.

c)
  • C. 3.

d)
  • D. 4.

63.

Loài động vật nào là biểu tượng cho đất nước Ô-xtrây-li-a?

a)
  • A. Gấu.

b)
  • B. Chim bồ câu.

c)
  • C. Khủng long.

d)
  • D. Cang-gu-ru.

64.

Đới khí hậu chiếm phần lớn diện tích lục địa Ô-xtrây-li-a là

a)
  • A. khí hậu cận xích đạo.

b)
  • B. khí hậu nhiệt đới.

c)
  • C. khí hậu cận nhiệt đới.

d)
  • D. khí hậu ôn đới.

65.

Nước nào có tỉ lệ dân thành thị cao nhất châu Đại Dương?

a)
  • A. Pa-pua Niu Ghi-nê.

b)
  • B. Ô-xtrây-li-a.

c)
  • C. Va-nua-tu.

d)
  • D. Niu Di-len.

66.

Phần lớn diện tích lục địa Ô-xtrây-li-a là gì?

a)
  • A. Hoang mạc.

b)
  • B. Đại dương.

c)
  • C. Biển.

d)
  • D. Thảm thực vật.

67.

Địa hình lục địa Ô-xtrây-li-a, từ tây sang đông lần lượt là

a)
  • A. vùng sơn nguyên - vùng đồng bằng - vùng núi.

b)
  • B. vùng núi - vùng sơn nguyên - vùng đồng bằng.

c)
  • C. vùng đồng bằng - vùng núi - vùng sơn nguyên.

d)
  • D. vùng sơn nguyên - vùng núi - vùng đồng bằng.

68.

Sườn đông dãy Trường Sơn có khí hậu gì?

a)
  • A. ôn đới.

b)
  • B. nhiệt đới ẩm.

c)

C. hàn đới.

d)
  • D. Tất cả đều sai.

69.

Trên lục địa Ô-xtrây-li-a, khu vực có khí hậu cận xích đạo, nhìn chung nóng, ẩm và mưa nhiều là

a)
  • A. dải bờ biển hẹp ở phía bắc lục địa.

b)
  • B. sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a.

c)
  • C. vùng đất nằm từ sườn tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ tây lục địa.

d)
  • D. dải đất hẹp ở phía nam lục địa.

70.

Vùng nào tập trung đông dân nhất Ô-xtrây-li-a?

a)
  • A. Vùng trung tâm.

b)
  • B. Vùng phía tây và tây bắc.

c)
  • C. Vùng phía đông, đông nam và tây nam.

d)
  • D. Vùng tây bắc và tây nam.

71.

Tại sao dân cư ở Ô-xtrây-li-a tập trung chủ yếu ở vùng phía Đông, Đông Nam?

a)
  • A. Các điều kiện tự nhiên thuận lợi.

b)
  • B. Rất giàu tài nguyên khoáng sản.

c)
  • C. Vùng đồng bằng rộng lớn, màu mỡ.

d)
  • D. Chính sách phân bố dân cư của nhà nước.

72.

Vùng đảo châu Đại Dương có vị trí địa lí

a)
  • A. nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương.

b)
  • B. nằm ở phía đông nam Đại Tây Dương.

c)
  • C. nằm ở trung tâm Ấn Độ Dương.

d)
  • D. nằm ở trung tâm Thái Bình Dương.

73.

Những địa danh thuộc vùng sơn nguyên Tây Ô-xtrây-li-a là

a)
  • A. cao nguyên Bác-li, hoang mạc Vích-to-ri-a, hoang mạc Ta-na-mi, cao nguyên Kim-bớc-li.

b)
  • B. hoang mạc Vích-to-ri-a, bồn địa Ác-tê-di-an lớn, cao nguyên Kim-bớc-li, hoang mạc Ta-na-mi.

c)
  • C. cao nguyên Kim-bớc-li, dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a, cao nguyên Bác-li, hoang mạc Vích-to-ri-a.

d)
  • D. bồn địa Ác-tê-di-an lớn, cao nguyên Bác-li, dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a, cao nguyên Kim-bớc-li.

74.

Trên lục địa Ô-xtrây-li-a, khu vực có khí hậu cận nhiệt đới, mùa hạ nóng, mùa đông ấm áp, lượng mưa dưới 1 000 mm/năm làm

a)
  • A. dải bờ biển hẹp ở phía bắc lục địa.

b)
  • B. sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a.

c)
  • C. vùng đất nằm từ sườn tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ tây lục địa.

d)
  • D. dải đất hẹp ở phía nam lục địa.

75.

Thực vật bản địa nổi bật lục địa Ô-xtrây-li-a là gì?

a)
  • A. dừa.

b)
  • B. bạch đàn.

c)
  • C. tre, trúc.

d)
  • D. cao su.

76.

Lục địa Ô-xtrây-li-a có diện tích bao nhiêu?

a)
  • A. gần 8 triệu km2.

b)
  • B. gần 10 triệu km2.

c)
  • C. gần 7,7 triệu km2.

d)
  • D. gần 8,7 triệu km2.

77.

Dãy Trường Sơn ở Ô-xtrây-li-a có độ cao

a)
  • A. 500 - 900 m.

b)
  • B. 800 - 1 500 m.

c)
  • C. 500 - 800 m.

d)
  • D. 800 - 1 000 m.

78.

Những nét đặc sắc của sinh vật ở Ô-xtrây-li-a là

a)
  • A. Giới sinh vật tuy nghèo về thành phần loài nhưng có nhiều nét đặc sắc và mang tính địa phương cao.

b)
  • B. Giới động vật vô cùng độc đỏo, đặc sắc nhất là hơn 100 loài thú có túi.

c)
  • C. Các loài động vột mang tính biểu tượng quốc gia là gấu túi, đà điểu Ô-xtrây-li-a, thú mỏ vịt, chuột túi.

d)
  • D. Tất cả đều đúng.

79.

Các đảo Ô-xtrây-li-a có khoáng sản nào?

a)
  • A. vàng, sắt, than đá, dầu mỏ...

b)
  • B. vàng, bạc, kim cương, dầu mỏ...

c)
  • C. sắt, thép, dầu mỏ, khí đốt...

d)
  • D. đồng, ni-ken, vàng, dầu mỏ...

80.

Khu vực ở giữa (vùng đồng bằng Trung tâm) có đặc điểm

a)
  • A. Độ cao trung bình dưới 200 m.

b)
  • B. Có nhiều mỏ kim loại (sắt, đồng, vàng, ni-ken, bô-xít...)

c)
  • C. Bề mặt có nhiều bãi đá, đồng bằng cát, đụn cát.

d)
  • D. Cả A và C đều đúng.

81.

Các đảo và quần đảo xa bờ có đặc điểm

a)
  • A. Gồm các đảo nhỏ, thấp.

b)
  • B. Trên đảo có nhiều khoáng sản. 

c)
  • C. Hầu hết là đảo núi cao.

d)
  • D. Rất giàu khoáng sản.

82.

Đặc điểm của dân cư Ô-xtrây-li-a là

a)
  • A. nhiều dân sinh sống, mật độ dân số cũng cao.

b)
  • B. ít dân sinh sống, mật độ dân số cũng rất thấp.

c)
  • C. dân số thưa thớt, mật độ dân số trung bình.

d)
  • D. nhiều dân sinh sống, phân bố đồng đều.

83.

Dân thành thị chiếm bao nhiêu phần trăm

a)
  • A. 82%.

b)
  • B. 85%.

c)
  • C. 86%.

d)
  • D. 81%.

84.

Chất lượng dân cư ở Ô-xtrây-li-a là

a)
  • A. Học vốn cao, tỉ lệ phổ cập giáo dục và tốt nghiệp THPT đứng hàng đầu thế giới.

b)
  • B. Chỉ số phát triển con người ở thứ hạng cao trên thế giới và nâng cao không ngừng.

c)
  • C. Nhiều nhà khoa học có trình độ cao.

d)
  • D. Tất cả đều đúng.