wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 6 (Tư nhân hóa)

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Nhu cầu cơ bản của con người = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: b, h, n (số ít)

(a)  

2.

Dịch vụ y tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: m, s (số nhiều)

(a)  

3.

Vì lợi nhuận = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p

(a)  

4.

Doanh nghiệp tư nhân = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: P, e (số nhiều)

(a)  

5.

Vận hành = _ 1 từ, các chữ cái đầu: o

(a)  

6.

Duy trì = _ 1 từ, các chữ cái đầu: m

(a)  

7.

Sức khỏe tốt = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: e, w (số ít)

(a)  

8.

Cơ bản = _ 1 từ, các chữ cái đầu: f

(a)  

9.

Quyền con người = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: h, r (số ít)

(a)  

10.

Có lợi = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

11.

Có hại = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d

(a)  

12.

Hạn chế = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d (số nhiều)

(a)  

13.

Có được = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

14.

Chất lượng cao = _ 1 từ, các chữ cái đầu: h

(a)  

15.

Cạnh tranh với = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: c, w

(a)  

16.

Lợi nhuận = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p (số nhiều)

(a)  

17.

Thu hút = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

18.

Bệnh nhân = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p (số nhiều)

(a)  

19.

Tư nhân hóa y tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: P, h (số ít)

(a)  

20.

Thuốc = _ 1 từ, các chữ cái đầu: m (số ít)

(a)  

21.

Ca phẫu thuật = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: m, o (số nhiều)

(a)  

22.

Nhân viên y tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: H, p (số nhiều)

(a)  

23.

Đạt được = _ 1 từ, các chữ cái đầu: o

(a)  

24.

Thu nhập = _ 1 từ, các chữ cái đầu: i (số nhiều)

(a)  

25.

Có lãi = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p

(a)  

26.

Khoảng thời gian nhất định = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: c, t, p (số nhiều)

(a)  

27.

Tăng lương = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: a, s, r (số ít)

(a)  

28.

Ngành y tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: h, i (số ít)

(a)  

29.

Công ty y tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: m, c (số nhiều)

(a)  

30.

Bộ dụng cụ xét nghiệm = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: t, k (số nhiều)

(a)  

31.

Đại dịch = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p (số ít)

(a)  

32.

Chất lượng thấp = _ 1 từ, các chữ cái đầu: l

(a)  

33.

Chiếm lĩnh = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d

(a)  

34.

Đặt giá cao = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: s, h, p

(a)  

35.

Áp lực = _ 1 từ, các chữ cái đầu: p (số ít)

(a)  

36.

Công ty dược = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, c (số nhiều)

(a)  

37.

Sức khỏe cảm xúc = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: e, w (số ít)

(a)  

38.

Căng thẳng quá mức = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: e, s (số ít)

(a)  

39.

Làm suy yếu = _ 1 từ, các chữ cái đầu: w

(a)  

40.

Sự tin tưởng = _ 1 từ, các chữ cái đầu: c (số ít)

(a)  

41.

Đáp ứng nhu cầu của họ = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: m, t, n

(a)  

42.

Khiến = _ 1 từ, các chữ cái đầu: r

(a)  

43.

Duy trì trật tự xã hội = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: m, s, o

(a)  

44.

Vi phạm pháp luật = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: b, a, l

(a)  

45.

Thuế = _ 1 từ, các chữ cái đầu: t (số nhiều)

(a)