wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B11_Cải cách Minh Mạng

Total questions: 92

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất dưới triều Nguyễn được tiến hành bởi vua

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Tự Đức.

d)

Hàm Nghi.

2.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã

a)

thành lập Cơ mật viện.

b)

tiến hành cuộc cải cách.

c)

cải tổ Văn thư phòng.

d)

cải tổ Quốc tử giám.

3.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là

a)

kinh tế.

b)

chính trị.

c)

hành chính.

d)

quân sự.

4.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

hành chính.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

5.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

an ninh.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

6.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

b)

Bắc Thành, Gia Định thành và trực doanh.

c)

từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh.

d)

từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh.

7.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

Phong tước vương cho các tù trưởng địa phương.

8.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), cơ quan nào sau đây có chức năng như một cơ quan hành chính trung ương?

a)

Nội các.

b)

Quốc tử giám.

c)

Hàm lâm viện.

d)

Đô sát viện.

9.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)

Tổng đốc, Tuần phủ.

b)

Quan Thượng thư.

c)

Khâm sai đại thần.

d)

Tả tướng quân.

10.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.

b)

bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

11.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất dưới triều Nguyễn được tiến hành bởi vua

a)

Gia Long.

b)

Minh Mạng.

c)

Tự Đức.

d)

Hàm Nghi.

12.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã

a)

thành lập Cơ mật viện.

b)

tiến hành cuộc cải cách.

c)

cải tổ Văn thư phòng.

d)

cải tổ Quốc tử giám.

13.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là

a)

kinh tế.

b)

chính trị.

c)

hành chính.

d)

quân sự.

14.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

. quân sự.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

15.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

hành chính.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

16.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

an ninh.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

17.

Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về

a)

kinh tế.

b)

chính trị.

c)

giáo dục.

d)

tài chính.

18.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

b)

Bắc Thành, Gia Định thành và trực doanh.

c)

từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh.

d)

từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh.

19.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

Phong tước vương cho các tù trưởng địa phương.

20.

Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?

a)

Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.

b)

Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.

c)

Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.

d)

Kết thông gia, mở rộng quyền lực cho các tù trưởng.

21.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), cơ quan nào sau đây có chức năng như một cơ quan hành chính trung ương?

a)

Nội các.

b)

Quốc tử giám.

c)

Hàm lâm viện.

d)

Đô sát viện.

22.

Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)

Tổng đốc, Tuần phủ.

b)

Quan Thượng thư.

c)

Khâm sai đại thần.

d)

Tả tướng quân.

23.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.

b)

bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

24.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các võ quan nắm giữ.

b)

bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

25.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại Bắc Thành và Gia Định Thành.

b)

bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

26.

Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh

a)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất vẫn tồn tại đậm nét.

b)

bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.

c)

tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.

d)

vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.

27.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.

b)

Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.

c)

Tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước.

d)

Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

28.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích

a)

hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

b)

tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.

c)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

d)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

29.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích

a)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

b)

khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.

c)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

d)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

30.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích

a)

hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

b)

hoàn chỉnh bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương.

c)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

d)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

31.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), quy định của chế độ “hồi tỵ” là gì?

a)

Anh, em, cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.

b)

Mở rộng phạm vi đưa quan lại triều đình đến địa phương cai trị.

c)

Người thân, tôn thất, dòng họ của vua không làm quan cùng chỗ.

d)

Đưa những người thi đỗ đạt về làm quan đứng đầu ở quê quán.

32.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.

b)

Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.

c)

Quản lí chặt chẽ, tinh gọn tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước.

d)

Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.

33.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước.

b)

Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.

c)

Chấm dứt hoàn toàn tình trạng bất mãn, chống đối trong xã hội.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội, đất nước thái bình.

34.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

b)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

c)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

35.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

b)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

c)

làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

36.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

A. xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

b)

B. xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

c)

C. làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn.

d)

D. hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

37.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

b)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

c)

làm cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

38.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.

b)

xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.

c)

tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lí nhà nước.

d)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

39.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Nâng cao vai trò quản lí của chính quyền ở trung ương.

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

c)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

40.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

d)

Tăng cường và tập trung quyền lực trong tay nhà vua.

41.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

b)

Nội dung cải cách phù hợp với yêu cầu của đất nước.

c)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

42.

. Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Tác động lớn đến sự phát triển của đất nước trên nhiều mặt.

c)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

d)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

43.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

d)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho thế hệ sau.

44.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Tổ chức bộ máy chính quyền ở địa phương.

b)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

c)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

d)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

45.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

b)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Thành lập các cơ quan Nội các và Cơ mật viện.

d)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

46.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.

b)

Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.

c)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.

d)

Chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

47.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.

b)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

c)

chú trọng phát triển kinh tế theo hướng hiện đại.

d)

ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.

48.

Thời kì trước khi Minh Mạng thi hành cải cách, quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do ai nắm giữ?

a)

Các quan võ

b)

Các quan văn

c)

Các hoạn quan

d)

Hậu cung

49.

Vua Minh Mạng lên ngôi hoàng đế năm nào?

a)

1802

b)

1820

c)

1832

d)

1840

50.

Năm 1838, vua Minh Mạng đổi tên quốc hiệu từ Việt Nam thành

a)

Nam Việt

b)

Đại Nam.

c)

An Nam.

d)

Đại Việt

51.

Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng là:

a)

Quân đội

b)

Kinh tế

c)

Ngoại giao

d)

Hành chính

52.

Cơ mật viện có chức năng-nhiệm vụ gì?

a)

Tham mưu tư vấn cho nhà vua.                                                   

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Chăm sóc sức khỏe.

d)

Đào tạo nhân tài.

53.

Trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng, Lục Bộ được:

a)

Hoàn thiện cơ cấu, chức năng

b)

Mở rộng thành thập Bộ

c)

Rút gọn còn tứ Bộ

d)

Trở thành cơ quan quyền lực nhất của nhà nước, sau vua

54.

Để ngăn chặn tình trạng quan lại cấu kết bè phái ở địa phương, vua Minh Mạng đã ban hành nhiều lệnh, quy định về?

a)

Chế độ quân điền.

b)

Chế độ lộc điền.

c)

Chế độ hồi tỵ.

d)

Chế độ bổng lộc.

55.

Tại sao vua Minh Mạng tập trung vào cải cách hành chính?

a)

Để khắc phục hạn chế, yếu kém của bộ máy nhà nước thời Gia Long.

b)

Xây dựng bộ máy nhà nước thống nhất, tinh gọn.

c)

Làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn trước.

d)

Tất cả các đáp án trên.

56.

Dưới thời vua Minh Mạng, cơ quan nào có nhiệm vụ tham mưu, tư vấn cho nhà vua các vấn đề chiến lược về quân sự, quốc phòng, an ninh, việc bang giao và cả những vấn đề kinh tế, xã hội?

a)

Nội các.

b)

Đô sát viện.

c)

Cơ mật viện.

d)

Thái y viện.

57.

Câu nào sau đây đúng về Bắc Thành và Gia Định Thành ở thời kì đầu nhà Nguyễn?

a)

Bắc Thành và Gia Định Thành là đơn vị hành chính cao hơn trấn.

b)

Bắc Thành tồn tại từ năm 1802 đến năm 1831, cai quản 11 trấn phía Bắc.

c)

Gia Định Thành tồn tại từ năm 1808 đến năm 1832, cai quản 5 trấn phía Nam.

d)

Bắc Thành và Gia Định Thành là đơn vị hành chính thấp hơn trấn.

58.

Ở trung ương, bước đầu tiên trong công cuộc tập trung quyền lực của vua Minh Mạng là:

a)

Tổ chức lại hệ thống quan lại, đặc biệt là các quan đứng đầu mỗi bộ phận.

b)

Cải tổ quân đội, mua và nghiên cứu các loại vũ khí hiện đại của phương Tây

c)

Tiến hành cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện

d)

Tất cả các đáp án trên

59.

Năm 1829, vua Minh Mạng cho lập Nội các thay thế cho Văn thư phòng với chức năng như một cơ quan hành chính trung ương, có nhiệm vụ:

a)

Chuyển và tiếp nhận công văn từ triều đình đến các địa phương và ngược lại

b)

Khởi thảo các chế cáo, lưu giữ công văn.

c)

Nắm quyền chỉ đạo các quan văn, thay thế vua xử lí một số công việc

d)

Cả A và B

60.

Vua Minh Mạng trị vì đất nước trong thời gian nào?

a)

1802 – 1820

b)

1820 – 1841

c)

1810 – 1845

d)

1825 – 1856

61.

Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng đã:

a)

Thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước

b)

Áp dụng mô hình chính quyền của phương Tây với chế độ quân chủ lập hiến.

c)

Nâng cao tối đa sức mạnh quân đội, và dùng quân đội để thi hành chính sách cưỡng bức, ép buộc.

d)

Tất cả các đáp án trên.

62.

Vua Minh Mạng thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương thông qua hoạt động của:

a)

Đô sát viện và lục Tự

b)

Đô sát viện và lục Khoa

c)

Quốc tử giám, Hàn lâm viện

d)

Hàn lâm viện và lục Tự

63.

Câu nào sau đây không đúng về bộ máy hành chính nhà nước trước khi vua Minh Mạng lên ngôi?

a)

Bộ máy hành chính nhà nước thời kì này còn chưa hoàn chỉnh.

b)

Ở trung ương, nhiều cơ quan chưa được hoàn thiện.

c)

Ở địa phương, tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định Thành.

d)

Tổ chức hành chính giữa các khu vực thống nhất mạnh mẽ với nhau nhưng lại không có sự phân quyền hợp lí.

64.

Câu 6:

“Con ơi mẹ bảo con này

Cướp đêm là giặc, cướp ngày là quan” Câu ca dao trên phản ánh hiện trạng gì dưới thời Nguyễn?

a)

A. Ví quan lại như bọn giặc cướp

b)

B. Tình yêu thương con của bà mẹ

c)

C. Tệ tham qua ô lại dưới triều Nguyễn

d)

D. Tình trạng bóc lột nhân dân tàn bạo

65.

Câu 9. Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã

a)

A. thành lập Cơ mật viện.

b)

B. tiến hành cuộc cải cách.

c)

C. cải tổ Văn thư phòng.

d)

D. cải tổ Quốc tử giám.

66.

Trước khi vua Minh Mạng tiến hành cải cách, quyền lực trong bộ máy nhà nước chủ yếu là

a)

quan võ nắm giữ

b)

quan văn nắm giữ.

c)

Lục bộ nắm giữ.

d)

do Đô sát viện

67.

Bối cảnh dẫn đến cải cách của Minh Mạng là do tính phân quyền còn đậm nét, với sự tồn tại của

a)

Thừa thiên thành, Gia định thành

b)

Bắc thành và Gia Định thành

c)

Lục bộ, Cơ mật viện

d)

Đô sát viện, Bắc thành

68.

Năm 1820, sau khi lên ngôi hoàng đế, vua Minh Mạng tiến hành các biện pháp cải cách nhằm mục đích gì?

a)

Chuẩn bị tiến hành chiến tranh, mở rộng lãnh thổ.

b)

Khắc phục tình trạng thiếu thống nhất, phân quyền.

c)

Phân tán quyền lực cho những người thân thích.

d)

Tạo điều kiện cho nhân dân tham gia chính quyền.

69.

Nội dung nào sau đây là chính sách cải cách của Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số?

a)

Bổ dụng quan lại triều đình đến cai trị trực tiếp.

b)

Xóa bỏ các phong tục tập quán truyền thống.

c)

Quản lý chính quyền bằng sức mạnh quân đội.

d)

Ưu tiên cho người dân tộc thiểu số làm quan.

70.

Nội dung nào sau đây là chính sách cải cách của Minh Mạng đối với vùng dân tộc thiểu số?

a)

Bổ dụng tăng lữ đến cai trị trực tiếp.

b)

Đổi động, sách thành xã.

c)

Quản lý chính quyền bằng sức mạnh quân đội.

d)

Ưu tiên cho người dân tộc thiểu số làm quan.

71.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng có ý nghĩa là

a)

duy trì hoạt động của bộ máy nhà nước.

b)

hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính.

c)

phát huy được sức mạnh của nhân dân trong chính quyền.

d)

đưa thể chế phong kiến phát triển đến đỉnh cao.

72.

Để tăng cường tính thống nhất, ở cấp Địa phương vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

12 đạo thừa tuyên và phủ Thừa Thiên.

b)

30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.

c)

lộ (trấn) do An phủ sứ quản lí.

d)

63 tỉnh thành.

73.

Trong cải cách của vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là

a)

chủ tịch tỉnh, bí thư tỉnh uỷ.

b)

thị trưởng, chủ tịch tỉnh.

c)

tổng đốc, tuần phủ.

d)

tỉnh trưởng.

74.

Từ thực tiễn cuộc cải cách của Minh mạng nửa đầu XIX, Việt Nam có thể rút ra biện pháp nào sau đây để giảm bớt những tiêu cực trong nền hành chính nhà nước hiện nay?

a)

Phép “hồi tỵ”.

b)

Án sát sứ ty.

c)

Đốc học.

d)

Lưu quan.

75.
Để hoàn thiện bộ máy chính quyền Trung ương, vua Minh Mạng đã cho thành lập một số cơ quan mới có tên là
a)
Lục bộ, Lục khoa, Lục tự
b)
Đô ty, Thừa ty, Hiến ty
c)
Đô sát viện, Cơ mật viện
d)
Thông chính ty, Quốc Tử Giám
76.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) tập trung vào lĩnh vực chủ yếu nào sau đây?
a)
Kinh tế
b)
Văn hóa
c)
Quốc phóng
d)
Hành chính
77.
Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX?
a)
Hoàn thiện cơ cấu, chức năng của Lục bộ
b)
Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô
c)
Tăng cường giám sát lẫn nhau giữa các cơ quan
d)
Phân chia lại đơn vị hành chính ở cấp địa phương
78.
Trong công cuộc cải cách của vua Minh Mạng, Nội các được thành lập có vai trò nào sau đây?
a)
Giúp vua khởi thảo các văn bản hành chính
b)
Kiểm tra, giám sát hoạt động của Lục bộ
c)
Phụ trách nhân khẩu, thu thuế trong cả nước
d)
Xướng danh những người đỗ trong kì thi Đình
79.
Năm 1832, vua Minh Mạng cho thành lập Đô sát viện để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?
a)
Tiếp nhận và xử lý các loại công văn, giấy tờ
b)
Can gián nhà vua và giám sát các cơ quan
c)
Phụ trách nhân khẩu, thu thuế trong cả nước
d)
Phụ trách bang giao, đón tiếp sứ thần nước ngoài
80.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về
a)
văn hóa.
b)
quân sự.
c)
giáo dục.
d)
luật pháp.
81.
Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là
a)
cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.
b)
cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.
c)
tập trung cao độ quyền lực vào trong tay nhà vua.
d)
ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.
82.

Tại sao vua Minh Mạng tập trung vào cải cách hành chính?

a)

Tập trung quyền lực vào tay vua

b)

Xây dựng bộ máy nhà nước thống nhất, tinh gọn.

c)

Làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn trước.

d)

Tất cả các đáp án trên.

83.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách hành chính dưới thời vua Minh Mạng?

a)

Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.

b)

Thể hiện tài năng, tâm huyết của vua Minh Mạng.

c)

Để lại di sản quan trọng trong nền hành chính quốc gia.

d)

Bộ máy nhà nước hoạt động có hiệu quả hơn trước.

84.

Vua Minh Mạng cũng thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ươngthông qua hoạt động của

a)

Nội các và Lục Bộ.

b)

Cơ mật viện và Lục tự.

c)

Đô sát viện và Lục khoa.

d)

Cơ mật viện và Đô sát viện.

85.

Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), quy định của chế độ "hồi tỵ" là gì?

a)

Anh, em, cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.

b)

Mở rộng phạm vi đưa quan lại triều đình đến địa phương cai trị.

c)

Người thân, tôn thất, dòng họ của vua không làm quan cùng chỗ

d)

Đưa những người thi đỗ đạt về làm quan đứng đầu ở quê quán.

86.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng không mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Xây dựng chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.

b)

Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.

c)

Quản lí chặt chẽ, tinh gọn tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước.

d)

Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.

87.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã mang lại kết quả nào sau đây?

a)

Phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan nhà nước.

b)

Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.

c)

Chấm dứt hoàn toàn tình trạng bất mãn, chống đối trong xã hội.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn trong xã hội, đất nước thái bình.

88.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông có điểm giống nhau nào sau đây?

a)


Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.

b)

Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.

c)

Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.

d)

Tăng cường và tập trung quyền lực trong tay nhà vua.

89.

Câu 9. Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã

a)

A. thành lập Cơ mật viện.

b)

B. tiến hành cuộc cải cách.

c)

C. cải tổ Văn thư phòng.

d)

D. cải tổ Quốc tử giám.

90.

Câu 6:

“Con ơi mẹ bảo con này

Cướp đêm là giặc, cướp ngày là quan” Câu ca dao trên phản ánh hiện trạng gì dưới thời Nguyễn?

a)

A. Ví quan lại như bọn giặc cướp

b)

B. Tình yêu thương con của bà mẹ

c)

C. Tệ tham qua ô lại dưới triều Nguyễn

d)

D. Tình trạng bóc lột nhân dân tàn bạo

91.
Dưới thời Minh Mạng, triều đình tăng cường quyền kiểm soát đối với vùng dân tộc thiểu số thông qua việc
a)
thiết lập chế độ thổ quan
b)
bãi bỏ quyền thế tập của tù trưởng.
c)
gả công chúa cho các tù trưởng
d)
bỏ lưu quan (quan lại người Kinh)
92.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.

b)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.

c)

chú trọng phát triển kinh tế theo hướng hiện đại.

d)

ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.