wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra An toàn thông tin

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?

a)

Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư

b)

Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in

c)

Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật

d)

Chi tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tính, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ

2.

Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ mà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?

a)

Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu

b)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức

c)

Sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép

d)

Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.

3.

Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thể được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao

b)

Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục

c)

Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác.

d)

Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai.

4.

Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?

a)

Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ

b)

Sao lưu định kỳ dữ liệu

c)

Giám sát và ghi log các truy cập

d)

Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập

5.

An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng

b)

Quản lý các rủi ro bảo mật

c)

Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo

d)

Thiết lập chính sách an toàn lỗ gíc

6.

Một trong những biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gi?

a)

Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu

b)

Sử dụng proxy để lọc gói tin

c)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

d)

Kiểm soát truy cập vào ứng d

7.

Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?

a)

Quản lý và đánh giá rủi ro

b)

Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Kiểm soát truy cập người dung

8.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?

a)

Chính sách an toàn thông tin

b)

Sử dụng mạng riêng ảo

c)

Chu trình lập lại quản lý và giám sát an toàn

d)

Đào tạo người dùng về an toàn thông tin

9.

Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi

a)

Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công

b)

Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng

c)

Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất

d)

Được thiết kế không quan tâm đến chi phí

10.

Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?

a)

Tính công khai (Publicity)

b)

Tính linh hoạt (Flexibility)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính toàn vẹn (Integrity)

11.

Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?

a)

Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng

b)

Tính linh hoạt, tính bảo mật, tính sở hữu

c)

Tính sẵn sàng, tính độc quyền, tính bảo mật

d)

Tính sở hữu, tính riêng tư, tính bảo mật

12.

Tinh toàn vẹn (Integrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng

a)

Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ khi nào

b)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên đám mây

c)

Dữ liệu không thể bị chính sửa mà không bị phát hiện

d)

Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong

13.

Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?

a)

Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bản xác nhận

b)

Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết

c)

Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch

d)

Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ

14.

Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bổ sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?

a)

Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

b)

Tính bảo mật và tính trách nhiệm

c)

Tính bảo mật và tính sẵn sàng

d)

Tính sở hữu và tính tiện ích

15.

Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?

a)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

b)

Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu

c)

Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống

d)

Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ

16.

Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu

b)

Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu

c)

Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu

d)

Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu

17.

An ninh không gian mang (Cyber security) là gì?

a)

Giám sát các hoạt động của người dùng

b)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mở Internet

c)

Bảo vệ các mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép

d)

Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến

18.

Khi thiết kế hệ thống đảm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc?

a)

Chỉ chú trọng vào chi phí thấp

b)

Công cụ phòng và hiện đại nhất

c)

Mức độ an toàn, chi phí và tính hữu dụng

d)

Số lượng người dùng truy cập

19.

An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?

a)

Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật.

b)

Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép

c)

Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người

d)

Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài

20.

Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bí mật của thông tin?

a)

Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hàng

b)

Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công

c)

Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn

d)

Dữ liệu bị hỏng do mất điện đột ngột

21.

Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính sở hữu

c)

Tính sẵn sàng

d)

Tính bí mật

22.

Đâu là nguyên tắc bảo mật được OECD đề xuất?

a)

Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi

b)

Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật

c)

Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích

d)

Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch;

23.

Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Quản lý các rủi ro bảo mật

c)

Tường lửa và proxy

d)

Xác thực sinh trắc học

24.

Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống

b)

Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết

c)

Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai

d)

Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực

25.

Tính sẵn sàng (Availability) trong an toàn thông tin yêu cầu

a)

Hệ thống được tắt vào cuối ngày để đảm bảo an toàn

b)

Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng

c)

Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần

d)

Dữ liệu có thể được chỉnh sửa bởi tất cả người dùng

26.

Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?

a)

Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh

d)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

27.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?

a)

Microsoft Malware

b)

Microsoft Virus Protector

c)

Microsoft Harmware

d)

Microsoft Defender Antivirus

28.

Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân

b)

Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ

c)

Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân

d)

Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực

29.

Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?

a)

BitLocked

b)

ByteBlocker

c)

BitLocker

d)

ByteLocker

30.

Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?

a)

Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập

b)

Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web

c)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

d)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

31.

Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo

b)

Các trang web giả mạo, lừa đảo

c)

Các cuộc tấn công mạng

d)

Tất cả các yếu tố

32.

Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?

a)

Tắt máy và không làm gì thêm

b)

Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống

c)

Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức

d)

Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra

33.

Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?

a)

Microsoft Malicious

b)

MicrosoftBitLock

c)

Microsoft Defender Antivirus

d)

Microsoft Malware

34.

Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?

a)

Tăng cường khả năng tiếp cận

b)

Tăng cường hiệu quả làm việc khách hàng

c)

Mất dữ liệu cá nhân

d)

Sự chậm trễ trong giao tiếp

35.

Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)

Tải xuống mọi tập đính kèm mà không cần kiểm tra

c)

Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin

d)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết

36.

Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?

a)

Cập nhật định nghĩa mã độc

b)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu

c)

Quét email khi mới nhận

d)

Quản lý tập tin và thư mục

37.

Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận

b)

Thư từ bạn bè và gia đình

c)

Thư từ các trang web thương mại điện tử

d)

Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính

38.

Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?

a)

Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản

c)

Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

39.

Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?

a)

Tốc độ Wi-Fi công cộng thường

b)

Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc rất chậm tấn công để đánh cắp thông tin

c)

Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin

d)

Wi-Fi công cộng thường bị giớicho thiết bịhạn thời gian sử dụng

40.

Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?

a)

Chia sẻ mật khẩu với người gửi

b)

Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra

c)

Mở tất cả các email từ bạn bè

d)

Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc

41.

Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?

a)

Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập

b)

Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu

c)

Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu

d)

Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị

42.

Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?

a)

Không cần làm gì cả

b)

Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"

c)

Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"

d)

Gửi thư cho quản trị viên hệ thống

43.

Điều gì là sai khi sử dụng Wi-Fi công cộng?

a)

Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng

b)

Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ

c)

Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu KHI BỊ MẤT

d)

Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công công

44.

Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?

a)

Qua mạng xã hội

b)

Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại

c)

Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc

d)

Tất cả các phương án

45.

Khi nhận thấy dấu hiệu lạ trên tài khoản email , người dùng nên làm gì ?

a)

Đổi mật khẩu ngay lập tức

b)

Gửi email cho ban bè để cảnh cáo

c)

Không làm gì cả

d)

Gọi cho quản lý viên để kiểm tra

46.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Avast Free Antivirus

b)

Kaspersky Total Security

c)

Norton Security

d)

Windows Security

47.

Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?

a)

Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại

b)

Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý

c)

Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin

d)

Không nhấp vào các liên kết trong email

48.

Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?

a)

Giao diện trông rất giống với các trang web thật

b)

Tên người gửi không có trong danh ba

c)

Thường yêu cầu thông tin cá nhân

d)

Tất cả các yếu tố

49.

Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?

a)

Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào

b)

Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian

c)

Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết

d)

Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra

50.

Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?

a)

Lọc email rác

b)

Phát hiện và ngăn chặn mã độc

c)

Giám sát tốc độ internet

d)

Đảm bảo mật khẩu tài khoản

51.

Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?

a)

Để máy tính hoạt động nhanh hơn

b)

Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống

c)

Để bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật

d)

Để phần mềm không bị lỗi

52.

Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?

a)

Kaspersky Total Security

b)

Norton Security

c)

Windows Security

d)

Avast Free Antivirus

53.

Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?

a)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Giả mạo danh tính của bạn bè

c)

Gửi thông tin quảng cáo

d)

Cung cấp tài liệu hữu ích

54.

Điều gì cần làm khi nhận dc email từ 1 địa chỉ không quen thuộc?

a)

Mở ngay và kiểm tra nội dung

b)

Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo

c)

Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra

d)

Tải về các tệp đính kèm

55.

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì

a)

Sử dụng phần mềm diệt virut

b)

Tắt tính năng cập nhạt tự động

c)

Kết nối mạng qua VPN

d)

Cài đặt hệ điều hành mới nhất

56.

điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập

a)

mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

b)

mã hoa mật khẩu

c)

sử dụng nhiều lớp xác thực

d)

không cấp quyền cho bất kỳ người dung nào

57.

các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

58.

điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào

a)

chỉ phần cứng

b)

chỉ phần mềm

c)

cả phần cứng và phần mềm

d)

chỉ các hệ thống mạng

59.

yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống

a)

Lỗi thiết kế

b)

cập nhật thường xuyên

c)

Cấu hình hoạt động sai

d)

lỗi lập trình

60.

Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

vấn đề với kiểm soát truy cập

d)

tất cả đáp án trên

61.

Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào

a)

Không ảnh hưởng đến hệ thống

b)

đánh cắp dữ liệu

c)

giảm hiệu năng hệ thống

d)

cải thiện bả mật

62.

Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

Lỗi xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

63.

Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây

a)

Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng

b)

Không ảnh hưởng tới bảo mật

c)

Cải thiện bảo mật hệ thống

d)

Tăng hiệu năng hệ thống

64.

các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì

a)

Thiếu kiểm soát truy cập

b)

Không liên quan đến bảo mật

c)

cấp phát bộ nhớ không hợp lý

d)

quản lý khóa không đúng cách

65.

Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng

a)

Lỗi tràn bộ nhớ đệm

b)

Lỗi kiểm soát truy cập

c)

lỗi mật mã

d)

Tất cả đáp án trên

66.

Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống

a)

Hệ thống đơn giản

b)

Tính phức tạp và nhiều tính năng

c)

Sử dụng phần mềm mã nguồn mở

d)

Không có tính năng nào

67.

Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây

a)

Ngưng hoạt động của ứng dụng

b)

mất dữ liệu

c)

cho phép kẻ tấn công chèn mã độc

d)

Tất cả đáp án

68.

Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì

a)

Bộ nhớ không đủ dung lượng

b)

cấp phát bộ nhớ sai

c)

Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào

d)

sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm

69.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào

a)

Xác thực và trao quyền

b)

Xác thực và phân tích

c)

Trao quyền và lưu trữ

d)

xác thực và mã hóa

70.

Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi

a)

Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập

b)

Người dùng bình thường có thể chiếm quyền quản trị

c)

Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn

d)

Hệ thống sẽ tự động khởi động lại

71.

Lỗ hổng bảo mật là gì ?

a)

Một loại phần cứng mới

b)

Một phần mềm trong hệ thống

c)

Một chương trình bảo vệ hệ thống

d)

Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống

72.

Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt qua dung lượng bộ đệm được cấp phát

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Lỗi mật mã

d)

Lỗi xác thực

73.

Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?

a)

Trung bình

b)

Thấp

c)

Nguy hiểm

d)

Quan trọng

74.

Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây ?

a)

Cấp phát bộ nhớ không đúng cách

b)

Truy cập trái phép

c)

Xác thực không hợp lệ

d)

Lỗi trong hệ mật mã

75.

Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?

a)

Lỗi tràn bộ đệm

b)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

c)

Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực

d)

Tất cả các đáp án

76.

Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?

a)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm

b)

Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm

c)

Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng

d)

Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn.

77.

Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào ?

a)

Xác thực và trao quyền

b)

Xác thực và mã hóa

c)

Xác thực và phân tích

d)

Trao quyền và lưu trữ

78.

Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hê thống kiểm soát truy cập?

a)

Mã hóa mật khẩu

b)

Sử dụng nhiều lớp xác thực

c)

Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ

d)

Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào

79.

Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?

a)

Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP

b)

Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ

c)

Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ

d)

Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh

80.

Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Gây rò rỉ thông tin

b)

Tấn công SQL Injection

c)

Lỗi tràn bộ nhớ đệm

d)

Tất cả đáp án

81.

Câu 26 Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng khai thác lỗi tràn bộ đệm ?

a)

Vùng mã thực thi

b)

Vùng bộ nhớ cấp phát động

c)

Vùng dữ liệu toàn cục

d)

Vùng ngăn xếp

82.

Câu 27 Khi thực hiện xong một hàm hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?

a)

Bỏ qua địa chỉ trả về

b)

Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về

c)

Chuyển điều khiển đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi

d)

Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí

83.

Câu 28. Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?

a)

Điểm yếu trong xác thực và trao quyền

b)

Vấn đề với kiểm soát truy cập

c)

Lỗi tràn bộ nhớ đệm

d)

Lỗi không kiểm tra đầu vào

84.

Câu 29: Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì ?

a)

Người dung trái phép truy cập tài nguyên

b)

Đánh cắp thông tin nhạy cảm

c)

Mất tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Tất cả các đáp án trên

85.

Câu 30: biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?

a)

Luôn thực thi với quyền tối thiển cần thiết

b)

Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi

c)

Cho phép tất cả người dungf quyền quản trị

d)

Không cần thực hiện kiểm soát người dung

86.

Câu 31 Lỗ hổng bảo mật cấp đọ nguy hiểm là gì?

a)

Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được

b)

Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng

c)

Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác

d)

Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ