Font size
WorksheetsKiểm tra An toàn thông tin
Total questions: 86
Worksheet time: 43mins
An toàn thông tin (ATTT) được hiểu là gì?
Một hành động nhằm ngăn chặn hoặc phòng ngừa sự truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu riêng tư
Một khía cạnh chỉ bảo vệ thông tin ở dạng điện tử mà không quan tâm đến các hình thức khác như bản in
Là việc đảm bảo rằng tất cả các dữ liệu có thể được truy cập công khai và không cần bảo mật
Chi tập trung vào việc đảm bảo tính sẵn sàng và hoạt động đúng đắn của hệ thống máy tính, không quan tâm đến thông tin được lưu trữ
Điều nào dưới đây KHÔNG phải là một trong những nguy cơ mà An toàn thông tin tìm cách ngăn chặn?
Truy cập trái phép vào hệ thống hoặc dữ liệu
Lưu trữ và sao lưu dữ liệu cho các cá nhân và tổ chức
Sửa đổi hoặc phá hủy thông tin mà không được phép
Tiết lộ hoặc làm lộ thông tin mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu.
Khái niệm An toàn thông tin (Information Security) có thể được xem gần nghĩa với khái niệm nào sau đây?
Đảm bảo dữ liệu chỉ được lưu trữ ở các thiết bị phần cứng bảo mật cao
Đảm bảo máy tính hoạt động ổn định và liên tục
Đảm bảo thông tin được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và rủi ro khác.
Đảm bảo tất cả thông tin luôn ở trạng thái công khai.
Một ví dụ về chính sách an toàn thông tin là gì?
Tường lửa bảo vệ hệ thống mạng nội bộ
Sao lưu định kỳ dữ liệu
Giám sát và ghi log các truy cập
Xác thực sinh trắc học thay cho mật khẩu trong đăng nhập
An toàn máy tính và dữ liệu bao gồm nội dung nào sau đây?
Đảm bảo an toàn cho hệ điều hành và ứng dụng
Quản lý các rủi ro bảo mật
Đảm bảo truy cập vào mạng riêng ảo
Thiết lập chính sách an toàn lỗ gíc
Một trong những biện pháp phòng chống mất mát dữ liệu là gi?
Sao lưu tạo dự phòng dữ liệu
Sử dụng proxy để lọc gói tin
Mã hóa dữ liệu truyền tải
Kiểm soát truy cập vào ứng d
Quản lý an toàn thông tin (Information security management) bao gồm nội dung cốt lõi nào?
Quản lý và đánh giá rủi ro
Đảm bảo an toàn cho máy tính và dữ liệu
Mã hóa dữ liệu
Kiểm soát truy cập người dung
Nội dung nào dưới đây KHÔNG thuộc quản lý an toàn thông tin?
Chính sách an toàn thông tin
Sử dụng mạng riêng ảo
Chu trình lập lại quản lý và giám sát an toàn
Đào tạo người dùng về an toàn thông tin
Hệ thống đảm bảo an toàn thông tin sẽ hiệu quả nhất khi
Có thể ngăn chặn tất cả mọi nguy cơ tấn công
Được bảo vệ ở mức an toàn phù hợp với chi phí và tính hữu dụng
Sử dụng toàn bộ các công cụ bảo vệ hiện đại nhất
Được thiết kế không quan tâm đến chi phí
Trong An toàn thông tin, khía cạnh nào dưới đây là quan trọng để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép?
Tính công khai (Publicity)
Tính linh hoạt (Flexibility)
Tính sẵn sàng (Availability)
Tính toàn vẹn (Integrity)
Khái niệm cơ bản nào là cốt lõi của an toàn thông tin?
Tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng
Tính linh hoạt, tính bảo mật, tính sở hữu
Tính sẵn sàng, tính độc quyền, tính bảo mật
Tính sở hữu, tính riêng tư, tính bảo mật
Tinh toàn vẹn (Integrity) trong an toàn thông tin đảm bảo rằng
Dữ liệu có thể thay đổi bất cứ khi nào
Dữ liệu chỉ được lưu trữ trên đám mây
Dữ liệu không thể bị chính sửa mà không bị phát hiện
Dữ liệu chỉ được truy cập bởi người dùng bên trong
Tính không thể chối bỏ (Non-repudiation) đảm bảo điều gì trong giao dịch?
Giao dịch chỉ được thực hiện khi bên bản xác nhận
Giao dịch có thể được thay đổi khi cần thiết
Một bên giao dịch không thể phủ nhận rằng họ đã thực hiện giao dịch
Bên bán có quyền từ chối cung cấp dịch vụ
Mô hình an toàn thông tin của Donn B. Parker bổ sung thêm khái niệm nào vào tam giác CIA?
Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Tính bảo mật và tính trách nhiệm
Tính bảo mật và tính sẵn sàng
Tính sở hữu và tính tiện ích
Tính sẵn sàng trong hệ thống giúp phòng tránh rủi ro nào dưới đây?
Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ
Hacker tấn công và chỉnh sửa dữ liệu
Mất điện hoặc sự cố phần cứng làm gián đoạn hệ thống
Truy cập trái phép vào hệ thống máy chủ
Mục tiêu chính của An toàn thông tin bao gồm những khía cạnh nào?
Tính khả dụng, tính bảo mật và tính không giới hạn của dữ liệu
Tính dễ chỉnh sửa, tính lưu trữ và tính chia sẻ của dữ liệu
Tính công khai, tính dễ truy cập và tính phổ biến của dữ liệu
Tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu
An ninh không gian mang (Cyber security) là gì?
Giám sát các hoạt động của người dùng
Đảm bảo an toàn cho hệ thống và thông tin trên không gian mở Internet
Bảo vệ các mạng nội bộ khỏi truy cập trái phép
Đảm bảo việc sao lưu dữ liệu trực tuyến
Khi thiết kế hệ thống đảm bảo an toàn thông tin, yếu tố nào cần cân nhắc?
Chỉ chú trọng vào chi phí thấp
Công cụ phòng và hiện đại nhất
Mức độ an toàn, chi phí và tính hữu dụng
Số lượng người dùng truy cập
An toàn thông tin tập trung bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa nào?
Chỉ bảo vệ dữ liệu điện tử khỏi các lỗi kỹ thuật.
Truy cập trái phép, sử dụng không đúng cách, làm lộ, phá hoại hoặc chỉnh sửa dữ liệu mà không được phép
Đảm bảo thông tin luôn sẵn sàng để công khai cho tất cả mọi người
Giúp các tổ chức lưu trữ dữ liệu an toàn ở nước ngoài
Đâu là ví dụ về việc vi phạm tính bí mật của thông tin?
Hacker truy cập trái phép vào số thẻ tín dụng của khách hàng
Dữ liệu bị xóa sau khi cập nhật không thành công
Hệ thống bị quá tải do lượng truy cập lớn
Dữ liệu bị hỏng do mất điện đột ngột
Yếu tố nào KHÔNG nằm trong tam giác bảo mật CIA?
Tính toàn vẹn
Tính sở hữu
Tính sẵn sàng
Tính bí mật
Đâu là nguyên tắc bảo mật được OECD đề xuất?
Tính nhận thức, trách nhiệm, đạo đức, và phản hồi
Tính an toàn, tính minh bạch và tính bảo mật
Tính sẵn sàng, tính sở hữu, và tính tiện ích
Tính quyền hạn, tính nhất quán và tính minh bạch;
Kỹ thuật nào sau đây thường được dùng để đảm bảo an ninh mạng?
Sao lưu dữ liệu
Quản lý các rủi ro bảo mật
Tường lửa và proxy
Xác thực sinh trắc học
Tính bí mật (Confidentiality) trong an toàn thông tin được hiểu là gì?
Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn trên hệ thống
Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi cần thiết
Dữ liệu luôn sẵn sàng để chia sẻ công khai
Dữ liệu chỉ truy cập bởi các đối tượng được xác thực
Tính sẵn sàng (Availability) trong an toàn thông tin yêu cầu
Hệ thống được tắt vào cuối ngày để đảm bảo an toàn
Hệ thống luôn sẵn sàng khi cần thiết, tránh các sự cố mất điện, hỏng phần cứng
Tất cả dữ liệu được sao lưu mỗi tuần
Dữ liệu có thể được chỉnh sửa bởi tất cả người dùng
Nguyên tắc nào sau đây giúp đặt mật khẩu an toàn?
Sử dụng tên và ngày sinh để dễ nhớ
Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt
Mật khẩu ngắn, dễ nhập nhanh
Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản
Phần mềm nào sau đây được sử dụng để bảo vệ máy tính Windows khỏi virus?
Microsoft Malware
Microsoft Virus Protector
Microsoft Harmware
Microsoft Defender Antivirus
Để bảo vệ thông tin cá nhân trên các mạng xã hội, người dùng cần làm gì?
Sử dụng chế độ riêng tư và không chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân
Sử dụng mật khẩu đơn giản và dễ nhớ
Đặt chế độ công khai cho tất cả thông tin cá nhân
Đăng nhập từ mọi thiết bị mà không cần xác thực
Phần mềm nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu và bảo vệ sự riêng tư của người dùng?
BitLocked
ByteBlocker
BitLocker
ByteLocker
Điều gì có thể giúp bảo vệ tài khoản ngân hàng trực tuyến?
Không cần thay đổi mật khẩu sau khi đăng nhập
Lưu trữ mật khẩu trong trình duyệt web
Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản
Thường xuyên thay đổi mật khẩu và sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
Các mối nguy hiểm trên Internet bao gồm những yếu tố nào?
Các phần mềm gián điệp, phần mềm quảng cáo
Các trang web giả mạo, lừa đảo
Các cuộc tấn công mạng
Tất cả các yếu tố
Khi nhận thấy có dấu hiệu hệ thống bị nhiễm mã độc, người dùng nên làm gì?
Tắt máy và không làm gì thêm
Cập nhật phần mềm diệt virus và quét hệ thống
Cài đặt lại hệ điều hành ngay lập tức
Gọi cho bộ phận kỹ thuật để kiểm tra
Phần mềm nào có thể giúp phát hiện và ngăn chặn mã độc trên máy tính?
Microsoft Malicious
MicrosoftBitLock
Microsoft Defender Antivirus
Microsoft Malware
Nguy cơ nào thường liên quan đến việc sử dụng thư điện tử không được kiểm soát?
Tăng cường khả năng tiếp cận
Tăng cường hiệu quả làm việc khách hàng
Mất dữ liệu cá nhân
Sự chậm trễ trong giao tiếp
Để giảm thiểu nguy cơ từ thư điện tử giả mạo, người dùng cần làm gì?
Chia sẻ mật khẩu với người gửi
Tải xuống mọi tập đính kèm mà không cần kiểm tra
Đăng nhập ngay để xác nhận thông tin
Kiểm tra kỹ địa chỉ email và tiêu đề trước khi nhấp vào liên kết
Tính năng nào của phần mềm diệt virus giúp nhận diện các thư điện tử giả mạo?
Cập nhật định nghĩa mã độc
Hỗ trợ mã hóa dữ liệu
Quét email khi mới nhận
Quản lý tập tin và thư mục
Loại thư điện tử nào có nguy cơ cao nhất trong các trường hợp dưới đây bị lợi dụng trong các cuộc tấn công lừa đảo (phishing) nhằm chiếm đoạt thông tin cá nhân của người dùng?
Thư từ các tổ chức phi lợi nhuận
Thư từ bạn bè và gia đình
Thư từ các trang web thương mại điện tử
Thư từ các ngân hàng, tổ chức tài chính
Làm thế nào để bảo vệ tài khoản email khỏi các cuộc tấn công?
Sử dụng xác thực hai yếu tố (2FA)
Sử dụng mật khẩu giống nhau cho nhiều tài khoản
Không cần thay đổi mật khẩu thường xuyên
Sử dụng mật khẩu dễ nhớ
Vì sao không nên sử dụng Wi-Fi công cộng mà không có biện pháp bảo vệ?
Tốc độ Wi-Fi công cộng thường
Wi-Fi công cộng có thể bị tin tặc rất chậm tấn công để đánh cắp thông tin
Wi-Fi công cộng dễ gây hao pin
Wi-Fi công cộng thường bị giớicho thiết bịhạn thời gian sử dụng
Nguyên tắc nào giúp giảm thiểu rủi ro từ thư điện tử rác?
Chia sẻ mật khẩu với người gửi
Tải về các tệp đính kèm mà không kiểm tra
Mở tất cả các email từ bạn bè
Không trả lời thư điện tử không rõ nguồn gốc
Xác thực hai yếu tố (2FA) giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào?
Yêu cầu mật khẩu dài hơn khi đăng nhập
Cung cấp thêm một lớp bảo vệ ngoài mật khẩu
Tự động khóa tài khoản sau 3 lần nhập sai mật khẩu
Giới hạn thời gian đăng nhập trên một thiết bị
Khi nhận thấy có dấu hiệu thư rác, điều gì cần làm đầu tiên?
Không cần làm gì cả
Đánh dấu thư là "Thư rác" hoặc "Spam"
Chuyển thư sang thư mục "Quản lý"
Gửi thư cho quản trị viên hệ thống
Điều gì là sai khi sử dụng Wi-Fi công cộng?
Thực hiện giao dịch tài chính trên mạng Wi-Fi công cộng
Chỉ kết nối với các mạng Wi-Fi có mật khẩu bảo vệ
Sử dụng VPN để bảo vệ dữ liệu KHI BỊ MẤT
Tránh chia sẻ thông tin nhạy cảm khi sử dụng Wi-Fi công công
Mã độc (malware) có thể xâm nhập vào hệ thống qua những cách nào?
Qua mạng xã hội
Qua email có chứa tệp đính kèm độc hại
Qua việc tải phần mềm từ các nguồn không rõ nguồn gốc
Tất cả các phương án
Khi nhận thấy dấu hiệu lạ trên tài khoản email , người dùng nên làm gì ?
Đổi mật khẩu ngay lập tức
Gửi email cho ban bè để cảnh cáo
Không làm gì cả
Gọi cho quản lý viên để kiểm tra
Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?
Avast Free Antivirus
Kaspersky Total Security
Norton Security
Windows Security
Điều gì không nên làm khi nhận được email yêu cầu thông tin cá nhân?
Kiểm tra địa chỉ email của người gửi và xác minh lại thông tin qua điện thoại
Gửi thông tin ngay nếu cảm thấy hợp lý
Trả lời email và yêu cầu thêm thông tin
Không nhấp vào các liên kết trong email
Các dấu hiệu nào giúp nhận diện thư điện tử giả mạo?
Giao diện trông rất giống với các trang web thật
Tên người gửi không có trong danh ba
Thường yêu cầu thông tin cá nhân
Tất cả các yếu tố
Hành động nào dưới đây có thể giúp người dùng giảm thiểu nguy cơ bị tấn công phishing?
Kiểm tra kỹ địa chỉ email và các liên kết trước khi nhấp vào
Sử dụng mật khẩu dễ đoán để tiết kiệm thời gian
Mở các email không rõ nguồn gốc và nhấp vào liên kết
Tải các tệp đính kèm trong email mà không kiểm tra
Phần mềm chống virus (antivirus) có chức năng gì?
Lọc email rác
Phát hiện và ngăn chặn mã độc
Giám sát tốc độ internet
Đảm bảo mật khẩu tài khoản
Tại sao người dùng nên cập nhật phần mềm và hệ điều hành thường xuyên?
Để máy tính hoạt động nhanh hơn
Để giảm thiểu sự sử dụng tài nguyên hệ thống
Để bảo mật máy tính và bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật
Để phần mềm không bị lỗi
Phần mềm nào không phải là phần mềm diệt virus?
Kaspersky Total Security
Norton Security
Windows Security
Avast Free Antivirus
Thư điện tử giả mạo có thể lừa người dùng bằng cách nào?
Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân
Giả mạo danh tính của bạn bè
Gửi thông tin quảng cáo
Cung cấp tài liệu hữu ích
Điều gì cần làm khi nhận dc email từ 1 địa chỉ không quen thuộc?
Mở ngay và kiểm tra nội dung
Kiểm tra tiêu đề, liên kết và không mở nếu nghi ngờ lừa đảo
Chuyển tiếp cho bạn bè để kiểm tra
Tải về các tệp đính kèm
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi thiết lập máy tính an toàn là gì
Sử dụng phần mềm diệt virut
Tắt tính năng cập nhạt tự động
Kết nối mạng qua VPN
Cài đặt hệ điều hành mới nhất
điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hệ thống kiểm soát truy cập
mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ
mã hoa mật khẩu
sử dụng nhiều lớp xác thực
không cấp quyền cho bất kỳ người dung nào
các mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng bảo mật do Microsoft phân loại bao gồm mấy mức
3
4
5
6
điểm yếu của hệ thống có thể tồn tại trong các mô đun nào
chỉ phần cứng
chỉ phần mềm
cả phần cứng và phần mềm
chỉ các hệ thống mạng
yếu tố nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra điểm yếu trong hệ thống
Lỗi thiết kế
cập nhật thường xuyên
Cấu hình hoạt động sai
lỗi lập trình
Lỗ hổng bảo mật phổ biến nhất trong hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là gì
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
vấn đề với kiểm soát truy cập
tất cả đáp án trên
Điểm yếu trong các hệ mật mã có thể dẫn đến hậu quả nào
Không ảnh hưởng đến hệ thống
đánh cắp dữ liệu
giảm hiệu năng hệ thống
cải thiện bả mật
Dạng lỗ hổng bảo mật nào có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công để chiếm quyền kiểm soát hệ thống
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi kiểm soát truy cập
Lỗi xác thực
Tất cả các đáp án trên
Vấn đề với kiểm soát truy cập có thể gây ra hậu quả nào sau đây
Tạo điểm yếu cho kẻ tấn công lợi dụng
Không ảnh hưởng tới bảo mật
Cải thiện bảo mật hệ thống
Tăng hiệu năng hệ thống
các điểm yếu trong hệ mật mã thường xuất hiện do điều gì
Thiếu kiểm soát truy cập
Không liên quan đến bảo mật
cấp phát bộ nhớ không hợp lý
quản lý khóa không đúng cách
Trong các dạng lỗi sau, lỗi nào thường bị khai thác trong các cuộc tấn công mạng
Lỗi tràn bộ nhớ đệm
Lỗi kiểm soát truy cập
lỗi mật mã
Tất cả đáp án trên
Yếu tố nào làm tăng khả năng xuất hiện lỗ hổng trong hệ thống
Hệ thống đơn giản
Tính phức tạp và nhiều tính năng
Sử dụng phần mềm mã nguồn mở
Không có tính năng nào
Tác động của lỗi tràn bộ đệm có thể bao gồm những điều nào sau đây
Ngưng hoạt động của ứng dụng
mất dữ liệu
cho phép kẻ tấn công chèn mã độc
Tất cả đáp án
Nguyên nhân chính dẫn đến lỗi tràn bộ đệm là gì
Bộ nhớ không đủ dung lượng
cấp phát bộ nhớ sai
Người lập trình không kiểm tra đầy đủ dữ liệu đầu vào
sử dụng ngôn ngữ lập trình không hỗ trợ bộ nhớ đệm
Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào
Xác thực và trao quyền
Xác thực và phân tích
Trao quyền và lưu trữ
xác thực và mã hóa
Điều gì có thể xảy ra nếu hệ thống kiểm soát truy cập có lỗi
Mọi người đều có thể truy cập vào hệ thống mà không cần đăng nhập
Người dùng bình thường có thể chiếm quyền quản trị
Dữ liệu sẽ bị mất vĩnh viễn
Hệ thống sẽ tự động khởi động lại
Lỗ hổng bảo mật là gì ?
Một loại phần cứng mới
Một phần mềm trong hệ thống
Một chương trình bảo vệ hệ thống
Một điểm yếu cho phép kẻ tấn công khai thác gây tổn hại hệ thống
Dạng lỗi nào xảy ra khi dữ liệu vượt qua dung lượng bộ đệm được cấp phát
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Lỗi mật mã
Lỗi xác thực
Lỗ hổng tràn bộ đệm thường thuộc mức độ nào?
Trung bình
Thấp
Nguy hiểm
Quan trọng
Lỗi tràn bộ đệm thường xảy ra do việc nào dưới đây ?
Cấp phát bộ nhớ không đúng cách
Truy cập trái phép
Xác thực không hợp lệ
Lỗi trong hệ mật mã
Dạng lỗi nào có thể khiến dữ liệu nhạy cảm bị lộ ra ngoài?
Lỗi tràn bộ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Điểm yếu trong kiểm soát truy cập và xác thực
Tất cả các đáp án
Lỗi tràn bộ đệm xảy ra khi nào?
Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vượt khỏi phạm vi của bộ nhớ đệm
Khi ứng dụng không thực hiện được lệnh trong bộ nhớ đệm
Khi bộ nhớ đệm không được cấp phát cho ứng dụng
Khi một ứng dụng ghi dữ liệu vào bộ nhớ đúng giới hạn.
Kiểm soát truy cập bao gồm những khâu nào ?
Xác thực và trao quyền
Xác thực và mã hóa
Xác thực và phân tích
Trao quyền và lưu trữ
Điểm yếu nào sau đây là phổ biến trong khâu xác thực của hê thống kiểm soát truy cập?
Mã hóa mật khẩu
Sử dụng nhiều lớp xác thực
Mật khẩu lưu dưới dạng bản rõ
Không cấp quyền cho bất kỳ người dùng nào
Điểm yếu trong cơ chế phân quyền của các dịch vụ Web có thể xảy ra khi nào?
Thực hiện kiểm tra quyền truy cập cho từng yêu cầu HTTP
Chỉ cho phép người dùng các quyền tối thiểu cần thiết để thực hiện công việc của họ
Chỉ ẩn các liên kết trong giao diện người dùng mà không kiểm tra quyền truy cập thực sự ở phía máy chủ
Hệ thống yêu cầu người dùng tạo mật khẩu mạnh
Lỗi không kiểm tra đầu vào có thể dẫn đến vấn đề gì?
Gây rò rỉ thông tin
Tấn công SQL Injection
Lỗi tràn bộ nhớ đệm
Tất cả đáp án
Câu 26 Vùng bộ nhớ nào thường được sử dụng khai thác lỗi tràn bộ đệm ?
Vùng mã thực thi
Vùng bộ nhớ cấp phát động
Vùng dữ liệu toàn cục
Vùng ngăn xếp
Câu 27 Khi thực hiện xong một hàm hệ thống xử lý địa chỉ trả về được lưu trong ngăn xếp như thế nào?
Bỏ qua địa chỉ trả về
Giải phóng vùng bộ nhớ trên ngăn xếp chứa địa chỉ trả về
Chuyển điều khiển đến lệnh kế tiếp trong chương trình gọi
Tăng giá trị của con trỏ lệnh lên một vị trí
Câu 28. Lỗ hổng nào liên quan đến việc xác thực và trao quyền không đúng cách?
Điểm yếu trong xác thực và trao quyền
Vấn đề với kiểm soát truy cập
Lỗi tràn bộ nhớ đệm
Lỗi không kiểm tra đầu vào
Câu 29: Lỗi trong kiểm soát truy cập có thể dẫn đến vấn đề gì ?
Người dung trái phép truy cập tài nguyên
Đánh cắp thông tin nhạy cảm
Mất tính toàn vẹn dữ liệu
Tất cả các đáp án trên
Câu 30: biện pháp nào sau đây là an toàn khi thực thi các chương trình ứng dụng?
Luôn thực thi với quyền tối thiển cần thiết
Sử dụng tài khoản quản trị để thực thi
Cho phép tất cả người dungf quyền quản trị
Không cần thực hiện kiểm soát người dung
Câu 31 Lỗ hổng bảo mật cấp đọ nguy hiểm là gì?
Lỗ hổng yêu cầu có sự tương tác người dùng mới khai thác được
Lỗ hổng cho phép tấn công mà không cần tương tác người dùng
Lỗ hổng yêu cầu tài khoản hệ thống để khai thác
Lỗ hổng có thể khai thác được nhưng chỉ ảnh hưởng nhỏ
