wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản trị CSDL

Total questions: 52

Worksheet time: 3hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Ai là người thực hiện giám sát hiệu suất CSDL?

a)

Nhà phân tích dữ liệu

b)

Người dùng cuối

c)

Nhà quản trị CSDL

d)

Nhà phát triển phần mềm

2.

Một trong những nguyên nhân làm giảm hiệu suất xử lý của hệ thống là gì?

a)

Thiếu dữ liệu

b)

Thay đổi thông số thiết lập

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

3.

Nhà quản trị CSDL cần cập nhật định kỳ điều gì?

a)

Số lượng người dùng

b)

Nhu cầu mới về khai thác dữ liệu

c)

Cấu hình phần cứng

d)

Giá cả phần mềm

4.

Sao lưu CSDL có tác dụng gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Giúp nâng cấp phần mềm

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Giảm thiểu thiệt hại khi có sự cố

5.

Một trong những sự cố có thể xảy ra là gì?

a)

Ngắt điện đột ngột

b)

Tăng cường bảo mật

c)

Thay đổi phần mềm

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

6.

Nhà quản trị CSDL cần có khả năng gì để khắc phục sự cố?

a)

Cài đặt phần mềm

b)

Phản đoán sự cố

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Lập kế hoạch phát triển

7.

Cài đặt và bảo trì phần mềm CSDL có vai trò gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Giảm chi phí

8.

Để trở thành nhà quản trị CSDL, bạn cần học chuyên ngành gì?

a)

Ngôn ngữ học

b)

Quản trị CSDL

c)

Kinh tế

d)

Y học

9.

Nhà quản trị CSDL cần có những kiến thức và kĩ năng gì?

a)

Kỹ năng giao tiếp

b)

Kỹ năng lập trình

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa

d)

Kiến thức về quản trị CSDL

10.

Một trong những tham số CSDL là gì?

a)

Giá cả phần mềm

b)

Số lượng dữ liệu tối đa

c)

Thời gian xử lý

d)

Số lượng người dùng

11.

Nhà quản trị CSDL cần thường xuyên cập nhật điều gì?

a)

Xu thế phát triển CSDL

b)

Cấu hình phần cứng

c)

Giá cả thị trường

d)

Số lượng nhân viên

12.

Khi nào nhà quản trị CSDL cần chuẩn bị tăng khả năng xử lý?

a)

Khi có thay đổi phần mềm

b)

Khi có sự cố xảy ra

c)

Khi có yêu cầu từ người dùng

d)

Khi có dự báo về khối lượng công việc

13.

Một trong những chứng chỉ cần thiết cho nhà quản trị CSDL là gì?

a)

Chứng chỉ thiết kế web

b)

Chứng chỉ phần mềm hệ quản trị CSDL

c)

Chứng chỉ lập trình

d)

Chứng chỉ quản trị mạng

14.

Điều gì có thể xảy ra nếu không sao lưu CSDL thường xuyên?

a)

Dữ liệu có thể bị mất

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Giảm chi phí

d)

Tăng cường bảo mật

15.

Nhà quản trị CSDL cần thực hiện điều gì để đảm bảo tính khả dụng của hệ thống?

a)

Ngừng cập nhật phần mềm

b)

Thay đổi cấu hình phần cứng

c)

Giám sát hiệu suất hệ thống

d)

Giảm số lượng người dùng

16.

Điều gì là cần thiết để bảo vệ dữ liệu trong CSDL?

a)

Thực hiện sao lưu định kỳ

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Thay đổi phần mềm thường xuyên

17.

Nhà quản trị CSDL nên làm gì khi phát hiện ra lỗi trong hệ thống?

a)

Thay đổi toàn bộ hệ thống

b)

Phớt lờ lỗi đó

c)

Khắc phục ngay lập tức

d)

Chờ đợi phản hồi từ người dùng

18.

Nhà quản trị CSDL cần làm gì để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống?

a)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

c)

Giảm số lượng người dùng đồng thời

d)

Thay đổi cấu hình phần cứng

19.

Điều gì là quan trọng nhất trong việc bảo trì CSDL?

a)

Thực hiện sao lưu dữ liệu

b)

Giảm chi phí vận hành

c)

Thay đổi phần mềm thường xuyên

d)

Đào tạo nhân viên mới

20.

Nhà quản trị CSDL cần chú ý điều gì khi thiết kế cơ sở dữ liệu?

a)

Đảm bảo tính khả dụng và mở rộng

b)

Giảm thiểu chi phí phần mềm

c)

Chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp

d)

Giảm số lượng người dùng

21.

Một cơ sở dữ liệu là một tập hợp các …(1)… có liên quan với nhau, chứa thông tin của một tổ chức nào đó, được lưu trữ trên các …(2)… để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người dùng với nhiều mục đích khác nhau.

a)

(1): dữ liệu; (2): thiết bị nhớ

b)

(1): thông tin; (2): đĩa cứng dung lượng lớn

c)

(1): chủ thể; (2): máy tính có nối mạng

d)

(1): chương trình; (2): máy chủ

22.

Phần mềm cung cấp một môi trường thuận lợi và hiệu quả để tạo lập, lưu trữ và khai thác thông tin của CSDL được gọi là?

a)

Cơ sở dữ liệu

b)

Hệ cơ sở dữ liệu

c)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm hệ thống

23.

Người ta thường dùng thuật ngữ hệ cơ sở dữ liệu để chỉ một …(1)… cùng với …(2)… quản trị và khai thác CSDL nào đó.

a)

(1): bộ quản lí dữ liệu; (2): bộ xử lí trúy vấn

b)

(1): hệ quản trị cơ sở dữ liệu; (2): bộ quản lí tệp

c)

(1): cơ sở dữ liệu; (2): bộ quản lí dữ liệu

d)

(1): cơ sở dữ liệu; (2): hệ quản trị cơ sở dữ liệu

24.

Người nào có vai trò quan trọng trong vấn đề phân quyền hạn truy cập sử dụng CSDL?

a)

Người quản trị CSDL

b)

Người dùng

c)

Người lập trình ứng dụng

d)

Người quản trị CSDL, người dùng, người lập trình ứng dụng.

25.

Ngôn ngữ để người dùng diễn tả các yêu cầu về tạo lập cơ sở dữ liệu được gọi là

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu

b)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu

c)

Ngôn ngữ mô tả dữ liệu

d)

Ngôn ngữ cơ sở dữ liệu

26.

Điểm khác biệt giữa CSDL và hệ QTCSDL

a)

CSDL chứa hệ QTCSDL

b)

CSDL là phần mềm máy tính, còn hệ QTCSDL là dữ liệu máy tính

c)

Hệ QTCSDL là phần mềm máy tính, CSDL là dữ liệu máy tính

d)

Các câu trên đều sai

27.

Người nào có vai trò quan trọng trong vấn đề sử dụng phần mềm ứng dụng phục vụ nhu cầu khai thác thông tin?

a)

Người dùng

b)

Người quản trị CSDL

c)

Người lập trình ứng dụng

d)

Người quản trị CSDL, người dùng, người lập trình ứng dụng.

28.

Người nào đã tạo ra phần mềm ứng dụng đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin từ CSDL?

a)

Người lập trình ứng dụng

b)

Người dùng

c)

Người quản trị CSDL

d)

Người quản trị CSDL, người dùng , người lập trình ứng dụng.

29.

Với một hệ quản trị CSDL, điều khẳng định nào dưới đây là sai?

a)

Người lập trình ứng dụng không được phép đồng thời là người quản trị hệ thống vì như vậy vi phạm quy tắc an toàn và bảo mật.

b)

Người lập trình ứng dụng không cần hiểu biết sâu về mức thể hiện vật lý của cơ sở dữ liệu.

c)

Người lập trình ứng dụng cần phải nắm vững ngôn ngữ CSDL.

d)

Người lập trình ứng dụng có nhiệm vụ cung cấp các phương tiện mở rộng khả năng dịch vụ của hệ quản trị CSDL.

30.

Một ngân hàng đang sử dụng hệ thống cơ sở dữ liệu phân tán để lưu trữ dữ liệu của khách hàng ở nhiều chi nhánh khác nhau. Trong trường hợp một máy trạm gặp sự cố, hệ thống vẫn hoạt động bình thường. Tính năng nào của hệ CSDL phân tán đã giúp đảm bảo điều này?

a)

Khả năng kết nối máy trạm

b)

Tính sẵn sàng và dự phòng của dữ liệu

c)

Giới hạn quyền truy cập của nhân viên

d)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

31.

Khi một tổ chức quyết định chuyển đổi từ hệ cơ sở dữ liệu tập trung sang hệ phân tán, đâu là lợi ích tiềm năng chính?

a)

Giảm tải đường truyền và đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu

b)

Giảm số lượng máy tính cần thiết

c)

Tăng cường bảo mật chống lại hacker

d)

Tiết kiệm chi phí thiết lập hệ thống

32.

Trong một ứng dụng bán hàng trực tuyến, khi người dùng tìm kiếm sản phẩm, yêu cầu này sẽ được gửi đến đâu?

a)

Máy trạm của người dùng khác trên mạng

b)

Phần mềm ứng dụng quản lý hàng hoá của cửa hàng

c)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quản lý thông tin sản phẩm

d)

Máy in sản phẩm hàng hoá của cửa hàng

33.

Tại sao các tổ chức lớn thường chọn hệ cơ sở dữ liệu phân tán thay vì tập trung?

a)

Để dễ dàng quản lý các máy tính cục bộ

b)

Để giảm chi phí phần mềm

c)

Để tăng khả năng mở rộng và tính sẵn sàng

d)

Để hạn chế truy cập của người dùng

34.

Trong một hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu thường được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính trong mạng

b)

Trên một máy tính duy nhất

c)

Trên máy chủ và máy trạm khác nhau

d)

Trên các thiết bị di động

35.

Microsoft Access là ví dụ của loại hệ QTCSDL nào?

a)

Đa người dùng trực tuyến

b)

Một người dùng đơn giản

c)

Phân tán

d)

Mở rộng

36.

Nhóm chức năng nào sau đây không thuộc hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Định nghĩa dữ liệu

b)

Giao diện lập trình ứng dụng

c)

Quản lý phần cứng

d)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu

37.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có vai trò chính nào sau đây?

a)

Tăng tốc độ truy cập mạng

b)

Quản lý và tổ chức cơ sở dữ liệu

c)

Tăng cường tính bảo mật của máy tính

d)

Tối ưu hóa dung lượng lưu trữ

38.

Chức năng nào của hệ điều hành giúp người dùng tương tác với máy tính?

a)

Cung cấp tài nguyên

b)

Quản lí thiết bị

c)

Môi trường giao tiếp

d)

Quản lí lưu trữ

39.

Hệ điều hành nào được sử dụng phổ biến trên máy chủ?

a)

Linux

b)

Android

c)

iOS

d)

Windows

40.

Hệ điều hành nào không có giao diện đồ họa?

a)

Windows

b)

Linux

c)

DOS

d)

MacOS

41.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Richard Stallman?

a)

MacOS

b)

Unix

c)

Linux

d)

Windows

42.

Hệ điều hành nào không phải là hệ điều hành di động?

a)

Windows Phone

b)

Android

c)

Windows 10

d)

iOS

43.

Tính thân thiện của hệ điều hành thể hiện ở điều gì?

a)

Cần nhiều hướng dẫn

b)

Chỉ dành cho chuyên gia

c)

Dễ thao tác

d)

Khó sử dụng

44.

Chức năng nào không thuộc về hệ điều hành?

a)

Chạy ứng dụng

b)

Cung cấp tài nguyên

c)

Quản lí thiết bị

d)

Lưu trữ dữ liệu

45.

Hệ điều hành Windows 10 ra mắt vào năm nào?

a)

2010

b)

2012

c)

2015

d)

2018

46.

Tiện ích nào không thường có trên thiết bị di động?

a)

Máy in

b)

Camera

c)

Đồng hồ

d)

Máy tính

47.

Mối quan hệ giữa phần cứng, phần mềm ứng dụng và hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm ứng dụng không cần hệ điều hành

b)

Hệ điều hành là môi trường trung gian

c)

Hệ điều hành không liên quan đến phần cứng

d)

Phần cứng tự hoạt động mà không cần hệ điều hành

48.

Hệ điều hành nào là một biến thể của Unix?

a)

MacOS

b)

Linux

c)

Windows

d)

Android

49.

Hệ điều hành di động ưu tiên điều gì?

a)

Tính năng bảo mật

b)

Tốc độ xử lý

c)

Giao tiếp thân thiện

d)

Khả năng đa nhiệm

50.

Đặc điểm nào không phải của hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Thân thiện

b)

Giao diện đồ họa

c)

Dễ sử dụng

d)

Chạy trên thiết bị di động

51.

Hệ điều hành nào được phát triển đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

Windows 95

b)

Windows 3

c)

Windows 10

d)

Windows 7

52.

Tính giá trị nhị phân của 9+9

a)

10000

b)

10100

c)

10010

d)

18