wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về công nghệ

Total questions: 57

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tần số làm mới là gì?

a)

Số pixel theo chiều ngang và chiều dọc trên màn hình

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

2.

Thời gian phản hồi là gì?

a)

Số pixel theo chiều ngang và chiều dọc trên màn hình

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

3.

Kích thước của màn hình được đo bằng cách nào?

a)

Số pixel theo chiều ngang và chiều dọc trên màn hình

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

4.

Which port is used only to transmit images?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Network

5.

Which port can transmit both audio and video simultaneously?

a)

VGA

b)

USB

c)

Network

d)

HDMI

6.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, ý nghĩa của việc giảm thời gian truy cập là gì?

a)

Quản lý phần mềm virus

b)

Giảm dữ liệu rác

c)

Cải thiện hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

Giảm hiệu suất CPU

7.

Các thiết bị nhập cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra bên ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều sai

8.

Các thiết bị đầu ra là gì?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra bên ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều sai

9.

Các thiết bị đầu ra truyền thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Máy in, máy fax, chuột

d)

Điều khiển

10.

Thiết bị nào vừa là thiết bị đầu vào vừa là thiết bị đầu ra?

a)

Máy in

b)

Máy quét

c)

USB

d)

Máy chiếu

11.

Độ phân giải màn hình được biểu diễn bởi?

a)

Số lượng pixel theo chiều ngang và chiều dọc trên màn hình

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh

12.

Thiết bị đầu ra là gì?

a)

AK47

b)

CPIU

c)

USB

d)

TV

13.

Độ phân giải màn hình đại diện cho điều gì?

a)

Số lượng pixel theo chiều ngang và chiều dọc

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

14.

Tần số làm mới là gì?

a)

Số pixel theo chiều ngang và chiều dọc

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

15.

Thời gian phản hồi là gì?

a)

Số pixel theo chiều ngang và chiều dọc

b)

Chiều dài đường chéo trên màn hình

c)

Các hình ảnh trên màn hình được tạo ra liên tục

d)

Thời gian cần thiết để thay đổi màu của một pixel

16.

Lop truong 11/5 la ai

a)

Xuna Truong

b)

Xuan Tung

c)

Anh Khoa

d)

Hoang Long

17.

Các tham số của RAM bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập RAM có nghĩa là gì?

a)

Quản lý phần mềm diệt virus

b)

Giảm dữ liệu rác

c)

Cải thiện hiệu suất tổng thể của máy tính

d)

Giảm hiệu suất CPU

18.

Các thiết bị nhập cho phép điều gì?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra bên ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu

19.

Thiết bị đầu ra nào chuyển thông tin ra ngoài?

a)

Màn hình, máy in, máy chiếu

b)

Màn hình, bàn phím, chuột

c)

Điều khiển

d)

Máy in, máy fax, chuột

20.

Thiết bị nào vừa là thiết bị đầu vào vừa là thiết bị đầu ra?

a)

Máy in

b)

Máy quét

c)

Máy chiếu

d)

USB

21.

What is the advantage of online information storage?

a)

Does not allow sharing folders, files with other users

b)

Allows sharing folders, files with users

22.

Các lợi ích của việc lưu trữ thông tin trực tuyến là gì?

a)

Không cho phép chia sẻ thư mục, tệp với người dùng khác

b)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp với người dùng khác

c)

Có thể bán thông tin cho nhau để kiếm lợi

d)

Có thể truy cập thư mục của bất kỳ ai

23.

Hệ điều hành quản lý lưu trữ dữ liệu nào?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ hoặc thiết bị ngoại vi

c)

Quản lý tệp và quản lý thư mục

d)

Các câu trả lời khác

24.

Chọn câu đúng trong số các câu sau:

a)

Cả hai hệ điều hành Windows và Linux đều là mã nguồn mở.

b)

Windows là một hệ điều hành mã nguồn mở, Linux là một hệ điều hành thương mại.

c)

Windows là một hệ điều hành mã nguồn mở.

d)

Windows là một hệ điều hành thương mại, Linux là một hệ điều hành mã nguồn mở.

25.

Có những khác biệt nào giữa hệ điều hành di động và hệ điều hành máy tính cá nhân?

a)

Giao diện thân thiện với người dùng nhờ nhận diện hành vi người dùng qua cảm biến, khó kết nối với mạng di động, nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

b)

Giao diện thân thiện với người dùng nhờ nhận diện hành vi người dùng qua cảm biến, dễ dàng kết nối với mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

c)

Giao diện thân thiện với người dùng nhờ nhận diện hành vi người dùng qua cảm biến, dễ dàng kết nối với mạng di động, nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

d)

Giao diện không thân thiện với người dùng, khó kết nối với mạng di động, không có tiện ích hỗ trợ cá nhân.

26.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm để chạy ứng dụng

b)

Thiết bị trung gian để chạy ứng dụng

c)

Môi trường trung gian giúp phần mềm ứng dụng sử dụng phần cứng

27.

Which of the following statements is correct?

a)

Windows operating system has a command line interface

b)

Windows operating system has a graphical interface

c)

MS-DOS operating system has a graphical interface

28.

Which statement is correct?

a)

The Windows operating system has a command line interface

b)

The Windows operating system has a graphical interface

c)

The MS-DOS operating system has a graphical interface

d)

The MS-DOS operating system has both command line and graphical interfaces

29.

LINUX originates from which operating system?

a)

Windows

b)

mac OS

c)

DOS

d)

UNIX

30.

Tại sao phần mềm mã nguồn mở lại xuất hiện?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cộng tác tạo mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để phát triển chung

d)

Các câu trả lời khác

31.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm để bán

b)

Loại mã nguồn đóng

c)

Cả hai câu trả lời trên đều đúng

d)

Cả hai câu trả lời trên đều sai

32.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

33.

Các đặc điểm của phần mềm tự do là gì?

a)

Đó là phần mềm miễn phí

b)

Nó có thể được sử dụng tự do mà không cần xin phép

c)

Nó có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều đúng

34.

Phần mềm nào là mã nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều đúng

35.

Phần mềm thương mại phụ thuộc vào?

a)

Người tạo ra phần mềm

b)

Nhà cung cấp giải pháp kỹ thuật

c)

Người kiểm soát phần mềm

d)

Người dùng

36.

Giấy phép công cộng GNU GPL là gì?

a)

Một giấy phép điển hình cho mã nguồn mở

b)

Một giấy phép điển hình cho mã nguồn đóng

c)

Một giấy phép điển hình cho cả mã nguồn mở và mã nguồn đóng

d)

Các câu trả lời khác

37.

What does the GNU GPL public license guarantee?

a)

User's right to access the source code for use, modification, or redistribution

b)

Author's exemption from liability for software use

c)

The right to credit authors involved in development

d)

All three answers above are correct

38.

Which of the following belongs to commercial software?

a)

Ordering software

b)

Packaged software

c)

Both of the above answers are correct

d)

Both of the above answers are incorrect

39.

Phần mềm nào dưới đây thuộc về phần mềm thương mại?

a)

Phần mềm đặt hàng

b)

Phần mềm đóng gói

c)

Cả hai câu trả lời trên đều đúng

d)

Cả hai câu trả lời trên đều sai

40.

Phần mềm đặt hàng được thiết kế?

a)

Dựa trên các yêu cầu chung của nhiều người

b)

Theo yêu cầu của từng khách hàng

c)

Dựa trên phần mềm mã nguồn mở

d)

Các câu trả lời khác

41.

Đơn vị xử lý trung tâm là gì?

a)

Thành phần quan trọng nhất của một máy tính

b)

Chịu trách nhiệm thực thi các chương trình máy tính

c)

Cả hai câu trả lời trên đều đúng

d)

Cả hai câu trả lời trên đều sai

42.

CPU được cấu tạo từ?

a)

Đơn vị số học và logic

b)

Đơn vị điều khiển

c)

Cả hai câu trả lời trên đều đúng

d)

Cả hai câu trả lời trên đều sai

43.

Tần số đồng hồ là gì?

a)

Hz

b)

kHz

c)

GHz

d)

Các câu trả lời khác

44.

What is a register?

a)

A special memory area used to temporarily store commands and data being processed

b)

A special memory area used to store commands and data being processed

c)

Data processing area

d)

Other answers

45.

Bộ nhớ ngoài được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

b)

Không cần nguồn điện

c)

Có dung lượng lớn

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều đúng

46.

Bộ nhớ ngoài thường được đo bằng?

a)

MB, GB

b)

GB, TB

c)

Hz

d)

Các câu trả lời khác

47.

Thiết bị quan trọng nhất bên trong vỏ máy là gì?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong

d)

Các câu trả lời khác

48.

Tất cả các cổng logic có thể được tổng hợp từ cổng nào?

a)

CỔNG VÀ

b)

CỔNG HOẶC

c)

CỔNG KHÔNG

d)

Tất cả ba câu trả lời trên đều đúng

49.

Các tham số của bộ nhớ trong bao gồm dung lượng và thời gian truy cập trung bình, việc giảm thời gian truy cập của bộ nhớ trong có nghĩa là gì?

a)

Quản lý phần mềm diệt virus

b)

Giảm dữ liệu rác

c)

Cải thiện hiệu suất tổng thể của máy tính.

d)

Giảm hiệu suất CPU

50.

Giá trị của chữ số 10011 là gì?

a)

19

b)

20

c)

18

d)

21

51.

What does ớ mean?

a)

Software virus management

b)

Reduce junk data

c)

Improve overall computer performance.

d)

Reduce CPU performance

52.

What is the value of the number 10011?

a)

19

b)

20

c)

18

d)

21

53.

What is the value of the number 10 in binary?

a)

0011

b)

1100

c)

1010

d)

0101

54.

What is the value of the number 1001 in decimal?

a)

11

b)

8

c)

10

d)

9

55.

Screen resolution is represented by?

a)

The number of pixels horizontally and vertically on the screen

b)

The length of the diagonal on the screen

c)

Images on the screen are created continuously

d)

The time required to change the color of a pixel

56.

What is the refresh rate?

a)

The number of pixels horizontally and vertically on the screen

b)

The length of the diagonal on the screen

c)

Images on the screen are created continuously

d)

The time required to change the color of a pixel

57.

What is the response time?

a)

The number of pixels horizontally and vertically on the screen

b)

The length of the diagonal on the screen

c)

Images on the screen are created continuously

d)

The time required to change the color of a pixel