wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài đọc bài 10

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

베트남

a)

Việt Nam

b)

Đàn piano

c)

Môn bơi

d)

Tiếng anh

e)

Tiếng Hàn Quốc

2.

한국어

a)

Việt Nam

b)

Đàn piano

c)

Môn bơi

d)

Tiếng anh

e)

Tiếng Hàn Quốc

3.

수영

a)

Việt Nam

b)

Đàn piano

c)

Môn bơi

d)

Tiếng anh

e)

Tiếng Hàn Quốc

4.

영어

a)

Việt Nam

b)

Đàn piano

c)

Môn bơi

d)

Tiếng anh

e)

Tiếng Hàn Quốc

5.

Phòng tranh

a)

미술관

b)

피아노

c)

그림

d)

하루

e)

일주일

6.

Bức tranh

a)

미술관

b)

피아노

c)

그림

d)

하루

e)

일주일

7.

Một ngày

a)

미술관

b)

피아노

c)

그림

d)

하루

e)

일주일

8.

Everyday- mỗi ngày

a)

미술관

b)

매일

c)

그림

d)

하루

e)

일주일