wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Việt

Total questions: 80

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Cork (n) có nghĩa là gì?

a)
(Sồi) bần
b)

Cứng, chắc, bền

c)

Chống lửa

d)

Đàn hồi, dẻo, co giãn

2.

Remarkable (adj) có nghĩa là gì?

a)
Đáng kinh ngạc
b)

Đặc biệt, phi thường

c)

Mô phỏng, bắt chước

d)

Liên tục, vững vàng, ổn định

3.

Tough (adj) => toughness có nghĩa là gì?

a)
Cứng, chắc, bền
b)

Đàn hồi, dẻo, co giãn

c)

Đặc biệt, phi thường

d)

Phản ánh, phản xạ

4.

Elastic (adj) => Elasticity có nghĩa là gì?

a)

Đàn hồi, dẻo, co giãn

b)

Sự tương tác

c)

Bẩy, dùng đòn bẩy

d)

Dọc, theo chiều dọc

5.

Buoyant (adj) có nghĩa là gì?

a)
Nổi
b)

Chìm

c)

Chống lửa

d)

Khối

6.

fire-resistant (adj) có nghĩa là gì?

a)
Chống lửa
b)

Nổi

c)

Độ ẩm

d)

Nửa vòng tròn

7.

Millennium (n) => Millenia (n) là số nhiều của millennium

a)
Thiên niên kỉ
b)

Đặc biệt, phi thường

c)

Chất dinh dưỡng

d)

Hợp chất hóa học

8.

Coffin (n) có nghĩa là gì?

a)
Quan tài
b)

Cà phê

c)

Vỏ cây

d)

Mô phỏng, bắt chước

9.

Seal (v) có nghĩa là gì?

a)
Đóng kín
b)

Dày

c)

Sinh sôi, nảy nở

d)

Nảy

10.

Beehive (n) có nghĩa là gì?

a)
Tổ ong
b)

Đặc biệt, phi thường

c)

Cành cây, nhánh cây

d)

Cấu trúc tế bào

11.

Extraordinary (adj) có nghĩa là gì?

a)

Đặc biệt, phi thường

b)

Liên tục, vững vàng, ổn định

c)

Đáng kinh ngạc

d)

Phát triển mạnh, thịnh vượng

12.

Bark (n) có nghĩa là gì?

a)
Vỏ cây
b)

Cành cây, nhánh cây

c)

Thân cây

d)

Sinh sôi, nảy nở

13.

Thick (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

14.

Insulate (v) có nghĩa là gì?

(a)  

15.

Trunk (n) có nghĩa là gì?

(a)  

16.

Branch (n) có nghĩa là gì?

a)

Sinh sôi, nảy nở

b)

Cành cây, nhánh cây

c)

Thân cây

d)

Cấu trúc tế bào

17.

Constant (adj) có nghĩa là gì?

a)

Liên tục, vững vàng, ổn định

b)

Phát triển mạnh, thịnh vượng

c)

Dọc, theo chiều dọc

d)

Sản xuất

18.

Cellular structure có nghĩa là gì?

(a)  

19.

Cubic (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

20.

Replicate (v) = copy (v)

a)

Cách nhiệt

b)

Liên tục, vững vàng, ổn định

c)

Mô phỏng, bắt chước

d)

Chìm

21.

Spring (v) có nghĩa là gì?

(a)  

22.

Flourish (v) có nghĩa là gì?

a)

Liên tục, vững vàng, ổn định

b)

Sinh sôi, nảy nở

c)

Khối

d)

Cách nhiệt

23.

Minimum (n) có nghĩa là gì?

(a)  

24.

Thrive (v) có nghĩa là gì?

a)

Phát triển mạnh, thịnh vượng

b)

(mang tính) chuyên môn

c)

Đạt yêu cầu/đáp ứng yêu cầu

d)

Bẩy, dùng đòn bẩy

25.

Moisture (n) có nghĩa là gì?

(a)  

26.

Nutrient (n) có nghĩa là gì?

(a)  

27.

Meet the requirement có nghĩa là gì?

a)

Đạt yêu cầu/đáp ứng yêu cầu

b)

(mang tính) chuyên môn

c)

Phương tiện cơ khí

d)

Nửa vòng tròn

28.

Sapling (n) có nghĩa là gì?

(a)  

29.

Gap (n) có nghĩa là gì?

(a)  

30.

Strip (v) có nghĩa là gì?

(a)  

31.

Damp (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

32.

Specialised (adj) có nghĩa là gì?

a)

(mang tính) chuyên môn

b)

Phương tiện cơ khí

c)

Đặc biệt

d)

cụ thể

33.

Profession (n) có nghĩa là gì?

(a)  

34.

mechanical means có nghĩa là gì?

a)

Phương tiện cơ khí

b)

Dọc, theo chiều dọc

c)

Nửa vòng tròn

d)

Sự độc quyền

35.

Vertical (adj) có nghĩa là gì?

a)

Sản xuất

b)

Dọc, theo chiều dọc

c)

Nửa vòng tròn

d)

Sự độc quyền

36.

Lever (v) có nghĩa là gì?

a)

Bẩy, dùng đòn bẩy

b)

Dọc, theo chiều dọc

c)

Hợp chất hóa học

d)

Bê tông

37.

semi-circular (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

38.

Husk (n) có nghĩa là gì?

(a)  

39.

Thermal (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

40.

Acoustic (adj) có nghĩa là gì?

(a)  

41.

Granule (n) có nghĩa là gì?

(a)  

42.

Manufacture (n/v) có nghĩa là gì?

(a)  

43.

Concrete (n) có nghĩa là gì?

(a)  

44.

Monopoly (n) có nghĩa là gì?

(a)  

45.

chemical compound có nghĩa là gì?

a)

Hợp chất hóa học

b)

Sự tương tác

c)

Hạt

d)

Bê tông

46.

Interaction (n) có nghĩa là gì?

(a)  

47.

Eccentric (adj)

a)

Kì lạ, lập dị

b)

Đam mê

c)

Nhẹ nhàng, ôn hòa

d)

Tốn thời gian

48.

Biodiversity (n)

a)

Sự đa dạng sinh học

b)

Sa mạc hóa

c)

Say mê, lôi cuốn, mê hoặc

d)

Không có mục đích

49.

Desertification (n)

(a)  

50.

Varied (adj)

(a)  

51.

Fascinating (adj)

(a)  

52.

Dignify (v)

(a)  

53.

technical name

(a)  

54.

Antique (n)

(a)  

55.

Triumph (n)

(a)  

56.

like-minded (adj)

(a)  

57.

Aimless (adj)

(a)  

58.

Potential (adj)

(a)  

59.

Amass (v)

(a)  

60.

Vast (adj)

(a)  

61.

Inferior (adj) >< superior (adj)

(a)  

62.

Trainspotting (n)

(a)  

63.

Locomotive (n)

(a)  

64.

Engine (n)

(a)  

65.

by-product

(a)  

66.

technical specification

(a)  

67.

Wax (n)

(a)  

68.

Porcelain (n)

(a)  

69.

Plastic

(a)  

70.

Reflect (v)

(a)  

71.

Notion (n)

(a)  

72.

Principle (n)

(a)  

73.

alphabetical order

(a)  

74.

Depict (v) = describe (v)

(a)  

75.

Individualism (n)

(a)  

76.

dog collar

(a)  

77.

Mildly (adv) => mild (adj)

(a)  

78.

Engrossing (adj) = time-consuming

(a)  

79.

Eccentric (adj)

(a)  

80.

Passion (n)

(a)