Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Việt
Total questions: 80
Worksheet time: 56mins
Cork (n) có nghĩa là gì?
Cứng, chắc, bền
Chống lửa
Đàn hồi, dẻo, co giãn
Remarkable (adj) có nghĩa là gì?
Đặc biệt, phi thường
Mô phỏng, bắt chước
Liên tục, vững vàng, ổn định
Tough (adj) => toughness có nghĩa là gì?
Đàn hồi, dẻo, co giãn
Đặc biệt, phi thường
Phản ánh, phản xạ
Elastic (adj) => Elasticity có nghĩa là gì?
Đàn hồi, dẻo, co giãn
Sự tương tác
Bẩy, dùng đòn bẩy
Dọc, theo chiều dọc
Buoyant (adj) có nghĩa là gì?
Chìm
Chống lửa
Khối
fire-resistant (adj) có nghĩa là gì?
Nổi
Độ ẩm
Nửa vòng tròn
Millennium (n) => Millenia (n) là số nhiều của millennium
Đặc biệt, phi thường
Chất dinh dưỡng
Hợp chất hóa học
Coffin (n) có nghĩa là gì?
Cà phê
Vỏ cây
Mô phỏng, bắt chước
Seal (v) có nghĩa là gì?
Dày
Sinh sôi, nảy nở
Nảy
Beehive (n) có nghĩa là gì?
Đặc biệt, phi thường
Cành cây, nhánh cây
Cấu trúc tế bào
Extraordinary (adj) có nghĩa là gì?
Đặc biệt, phi thường
Liên tục, vững vàng, ổn định
Đáng kinh ngạc
Phát triển mạnh, thịnh vượng
Bark (n) có nghĩa là gì?
Cành cây, nhánh cây
Thân cây
Sinh sôi, nảy nở
Thick (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Insulate (v) có nghĩa là gì?
(a)
Trunk (n) có nghĩa là gì?
(a)
Branch (n) có nghĩa là gì?
Sinh sôi, nảy nở
Cành cây, nhánh cây
Thân cây
Cấu trúc tế bào
Constant (adj) có nghĩa là gì?
Liên tục, vững vàng, ổn định
Phát triển mạnh, thịnh vượng
Dọc, theo chiều dọc
Sản xuất
Cellular structure có nghĩa là gì?
(a)
Cubic (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Replicate (v) = copy (v)
Cách nhiệt
Liên tục, vững vàng, ổn định
Mô phỏng, bắt chước
Chìm
Spring (v) có nghĩa là gì?
(a)
Flourish (v) có nghĩa là gì?
Liên tục, vững vàng, ổn định
Sinh sôi, nảy nở
Khối
Cách nhiệt
Minimum (n) có nghĩa là gì?
(a)
Thrive (v) có nghĩa là gì?
Phát triển mạnh, thịnh vượng
(mang tính) chuyên môn
Đạt yêu cầu/đáp ứng yêu cầu
Bẩy, dùng đòn bẩy
Moisture (n) có nghĩa là gì?
(a)
Nutrient (n) có nghĩa là gì?
(a)
Meet the requirement có nghĩa là gì?
Đạt yêu cầu/đáp ứng yêu cầu
(mang tính) chuyên môn
Phương tiện cơ khí
Nửa vòng tròn
Sapling (n) có nghĩa là gì?
(a)
Gap (n) có nghĩa là gì?
(a)
Strip (v) có nghĩa là gì?
(a)
Damp (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Specialised (adj) có nghĩa là gì?
(mang tính) chuyên môn
Phương tiện cơ khí
Đặc biệt
cụ thể
Profession (n) có nghĩa là gì?
(a)
mechanical means có nghĩa là gì?
Phương tiện cơ khí
Dọc, theo chiều dọc
Nửa vòng tròn
Sự độc quyền
Vertical (adj) có nghĩa là gì?
Sản xuất
Dọc, theo chiều dọc
Nửa vòng tròn
Sự độc quyền
Lever (v) có nghĩa là gì?
Bẩy, dùng đòn bẩy
Dọc, theo chiều dọc
Hợp chất hóa học
Bê tông
semi-circular (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Husk (n) có nghĩa là gì?
(a)
Thermal (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Acoustic (adj) có nghĩa là gì?
(a)
Granule (n) có nghĩa là gì?
(a)
Manufacture (n/v) có nghĩa là gì?
(a)
Concrete (n) có nghĩa là gì?
(a)
Monopoly (n) có nghĩa là gì?
(a)
chemical compound có nghĩa là gì?
Hợp chất hóa học
Sự tương tác
Hạt
Bê tông
Interaction (n) có nghĩa là gì?
(a)
Eccentric (adj)
Kì lạ, lập dị
Đam mê
Nhẹ nhàng, ôn hòa
Tốn thời gian
Biodiversity (n)
Sự đa dạng sinh học
Sa mạc hóa
Say mê, lôi cuốn, mê hoặc
Không có mục đích
Desertification (n)
(a)
Varied (adj)
(a)
Fascinating (adj)
(a)
Dignify (v)
(a)
technical name
(a)
Antique (n)
(a)
Triumph (n)
(a)
like-minded (adj)
(a)
Aimless (adj)
(a)
Potential (adj)
(a)
Amass (v)
(a)
Vast (adj)
(a)
Inferior (adj) >< superior (adj)
(a)
Trainspotting (n)
(a)
Locomotive (n)
(a)
Engine (n)
(a)
by-product
(a)
technical specification
(a)
Wax (n)
(a)
Porcelain (n)
(a)
Plastic
(a)
Reflect (v)
(a)
Notion (n)
(a)
Principle (n)
(a)
alphabetical order
(a)
Depict (v) = describe (v)
(a)
Individualism (n)
(a)
dog collar
(a)
Mildly (adv) => mild (adj)
(a)
Engrossing (adj) = time-consuming
(a)
Eccentric (adj)
(a)
Passion (n)
(a)
