wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Từ vựng_Bài 18

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
できます
a)
cầu nguyện
b)
có thể
c)
rửa
d)
đổi
2.
あらいます (洗います)
a)
rửa
b)
đổi
c)
chơi nhạc cụ
d)
lái xe
3.
chơi (nhạc cụ, piano...)
a)
歌います (うたいます)
b)
弾きます(ひきます)
c)
集めます (あつめます)
d)
捨てます (すてます)
4.
歌います (うたいます)
a)
hát
b)
chơi nhạc cụ
c)
sưu tầm
d)
lái xe
5.
集めます (あつめます)
a)
sưu tầm, thu thập, tập hợp
b)
đổi
c)
bỏ đi
d)
đặt trước
6.
捨てます (すてます)
a)
cầu nguyện
b)
sưu tầm
c)
lái xe
d)
vứt, bỏ, bỏ đi
7.
đổi, trao đổi
a)
換えます (かえます)
b)
集めます (あつめます)
c)
捨てます (すてます)
d)
できます
8.
運転します (うんてんします)
a)
lái
b)
cầu nguyện
c)
đặt trước
d)
đổi
9.
đặt chỗ, đặt trước
a)
捨てます (すてます)
b)
運転します (うんてんします)
c)
予約します (よやくします)
d)
集めます (あつめます)
10.
ピアノ
a)
đàn piano
b)
internet
c)
động vật
d)
nhật ký
11.
động vật
a)
馬 (うま)
b)
動物 (どうぶつ)
c)
社長 (しゃちょう)
d)
趣味 (しゅみ)
12.
うま (馬)
a)
ngựa
b)
động vật
c)
sở thích
d)
nhật ký
13.
趣味 (しゅみ)
a)
nhật ký
b)
ngựa
c)
sở thích
d)
động vật
14.
日記 (にっき)
a)
nhật ký
b)
sở thích
c)
cầu nguyện
d)
ngựa
15.
お祈り (おいのり)
a)
đổi
b)
nhật ký
c)
lái xe
d)
việc cầu nguyện
16.
tổ trưởng
a)
課長 (かちょう)
b)
部長 (ぶちょう)
c)
社長 (しゃちょう)
d)
ピアノ
17.
部長 (ぶちょう)
a)
giám đốc
b)
trưởng phòng
c)
tổ trưởng
d)
động vật
18.
社長 (しゃちょう)
a)
giám đốc
b)
trưởng phòng
c)
tổ trưởng
d)
sở thích
19.
インターネット
a)
đàn piano
b)
nhật ký
c)
internet
d)
động vật
20.
特に (とくに)
a)
đặc biệt là
b)
khó mà
c)
nhất định
d)
thật không
21.
へえ
a)
nhất định
b)
thật không
c)
thế á!
d)
khó mà
22.
nhất định
a)
なかなか
b)
ぜひ
c)
本当ですか
d)
ピアノ
23.
khó mà, mãi mà
a)
なかなか
b)
ぜひ
c)
それは面白いですね
d)
本当ですか
24.
それは面白いですね
a)
thật không
b)
nhất định
c)
điều đấy hay thật nhỉ
d)
khó mà
25.
現金 (げんきん)
a)
tiền mặt
b)
internet
c)
động vật
d)
đổi
26.
thật không
a)
それは面白いですね
b)
本当ですか
c)
なかなか
d)
ぜひ
27.
2, 3 ngày/vài ngày
a)
2,3日 (2,3にち)
b)
2週間 (2しゅうかん)
c)
3日 (みっか)
d)
1週間 (1しゅうかん)
28.
đàn piano
a)
日記 (にっき)
b)
ピアノ
c)
お祈り (おいのり)
d)
馬 (うま)
29.
đặt chỗ, đặt trước
a)
予約します (よやくします)
b)
捨てます (すてます)
c)
運転します (うんてんします)
d)
集めます (あつめます)
30.
đặc biệt là
a)
本当ですか
b)
なかなか
c)
特に (とくに)
d)
ぜひ