NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsETS 2024 PART 7 T1
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
unpacking
a)
tháo dỡ
b)
sự giới thiệu, ra mắt, triển khai, phát hành
c)
truy vấn, câu hỏi, thắc mắc
d)
sự chuyển tiếp, chuyển đổi
2.
component= part
a)
thành phần
b)
tháo dỡ
c)
sự giới thiệu, ra mắt, triển khai, phát hành
d)
truy vấn, câu hỏi, thắc mắc
3.
assemble
a)
lắp ráp
b)
thành phần
c)
tháo dỡ
d)
sự giới thiệu, ra mắt, triển khai, phát hành
4.
soft surface
a)
bề mặt mềm
b)
lắp ráp
c)
thành phần
d)
tháo dỡ
5.
flattened
a)
Dẹt, bằng phẳng
b)
bề mặt mềm
c)
lắp ráp
d)
thành phần
6.
overtighten
a)
siết chặt
b)
Dẹt, bằng phẳng
c)
bề mặt mềm
d)
lắp ráp
7.
screws or bolts
a)
vít và bu lông
b)
siết chặt
c)
Dẹt, bằng phẳng
d)
bề mặt mềm
8.
cushion
a)
đệm
b)
vít và bu lông
c)
siết chặt
d)
Dẹt, bằng phẳng
9.
reference
a)
tài liệu tham khảo
b)
đệm
c)
vít và bu lông
d)
siết chặt
10.
interoffice meeting
a)
Cuộc họp liên văn phòng
b)
tài liệu tham khảo
c)
đệm
d)
vít và bu lông
11.
warranty coverage
a)
gói bảo hành
b)
Cuộc họp liên văn phòng
c)
tài liệu tham khảo
d)
đệm
12.
wedding reception
a)
tiệc cưới
b)
gói bảo hành
c)
Cuộc họp liên văn phòng
d)
tài liệu tham khảo
13.
marble floor
a)
sàn đá cẩm thạch
b)
tiệc cưới
c)
gói bảo hành
d)
Cuộc họp liên văn phòng
14.
cathedral ceiling
a)
trần nhà hình vòm
b)
sàn đá cẩm thạch
c)
tiệc cưới
d)
gói bảo hành
15.
stunning (adj)
a)
lộng lẫy, tuyệt đẹp
b)
trần nhà hình vòm
c)
sàn đá cẩm thạch
d)
tiệc cưới
16.
dietary needs
a)
nhu cầu ăn kiêng
b)
lộng lẫy, tuyệt đẹp
c)
trần nhà hình vòm
d)
sàn đá cẩm thạch
17.
revolutionize (v)
a)
cách mạng hóa
b)
nhu cầu ăn kiêng
c)
lộng lẫy, tuyệt đẹp
d)
trần nhà hình vòm
18.
Field Measurements
a)
đo đạc thực địa
b)
cách mạng hóa
c)
nhu cầu ăn kiêng
d)
lộng lẫy, tuyệt đẹp
19.
yield
a)
(n) sản lượng, lợi nhuận; (v) sinh lợi
b)
đo đạc thực địa
c)
cách mạng hóa
d)
nhu cầu ăn kiêng
20.
drop-off location
a)
địa điểm trả khách, địa điểm thu gom
b)
(n) sản lượng, lợi nhuận; (v) sinh lợi
c)
đo đạc thực địa
d)
cách mạng hóa
21.
insights
a)
sự hiểu biết sâu sắc
b)
địa điểm trả khách, địa điểm thu gom
c)
(n) sản lượng, lợi nhuận; (v) sinh lợi
d)
đo đạc thực địa
22.
adhere=follow
a)
tuân theo
b)
sự hiểu biết sâu sắc
c)
địa điểm trả khách, địa điểm thu gom
d)
(n) sản lượng, lợi nhuận; (v) sinh lợi
23.
fellow
a)
bạn, đồng chí
b)
tuân theo
c)
sự hiểu biết sâu sắc
d)
địa điểm trả khách, địa điểm thu gom
24.
aisles
a)
Lối đi giữa
b)
bạn, đồng chí
c)
tuân theo
d)
sự hiểu biết sâu sắc
25.
pose concerns/problems
a)
đặt ra những mối lo ngại/vấn đề
b)
Lối đi giữa
c)
bạn, đồng chí
d)
tuân theo
26.
multilayer cake
a)
bánh nhiều lớp
b)
đặt ra những mối lo ngại/vấn đề
c)
Lối đi giữa
d)
bạn, đồng chí
27.
a delectable treat
a)
một món ăn ngon
b)
bánh nhiều lớp
c)
đặt ra những mối lo ngại/vấn đề
d)
Lối đi giữa
28.
judge (v)
a)
phán đoán, đánh giá
b)
một món ăn ngon
c)
bánh nhiều lớp
d)
đặt ra những mối lo ngại/vấn đề
29.
Remodeling
a)
việc tu sửa lại
b)
phán đoán, đánh giá
c)
một món ăn ngon
d)
bánh nhiều lớp
30.
regardless of
a)
bất kể
b)
việc tu sửa lại
c)
phán đoán, đánh giá
d)
một món ăn ngon
31.
perks
a)
đặc quyền, lợi ích
b)
bất kể
c)
việc tu sửa lại
d)
phán đoán, đánh giá
32.
fraction
a)
phần nhỏ
b)
đặc quyền, lợi ích
c)
bất kể
d)
việc tu sửa lại
33.
tuition reimbursement
a)
sự hoàn trả học phí
b)
phần nhỏ
c)
đặc quyền, lợi ích
d)
bất kể
34.
compensation (n)
a)
sự bồi thường, đền bù
b)
sự hoàn trả học phí
c)
phần nhỏ
d)
đặc quyền, lợi ích
35.
be on track (adj)
a)
đúng kế hoạch, đúng lịch, tập trung
b)
sự bồi thường, đền bù
c)
sự hoàn trả học phí
d)
phần nhỏ
36.
missing elements
a)
yếu tố còn thiếu
b)
đúng kế hoạch, đúng lịch, tập trung
c)
sự bồi thường, đền bù
d)
sự hoàn trả học phí
37.
overlook (v)
a)
bỏ qua, nhìn ra đâu
b)
yếu tố còn thiếu
c)
đúng kế hoạch, đúng lịch, tập trung
d)
sự bồi thường, đền bù
38.
amateur athelete
a)
vận động viên nghiệp dư
b)
bỏ qua, nhìn ra đâu
c)
yếu tố còn thiếu
d)
đúng kế hoạch, đúng lịch, tập trung
39.
culinary experience
a)
trải nghiệm ẩm thực
b)
vận động viên nghiệp dư
c)
bỏ qua, nhìn ra đâu
d)
yếu tố còn thiếu
40.
recipes
a)
công thức nấu ăn
b)
trải nghiệm ẩm thực
c)
vận động viên nghiệp dư
d)
bỏ qua, nhìn ra đâu
41.
onsite
a)
tại chỗ
b)
công thức nấu ăn
c)
trải nghiệm ẩm thực
d)
vận động viên nghiệp dư
42.
a worthwhile treat
a)
1 món quà đáng giá
b)
tại chỗ
c)
công thức nấu ăn
d)
trải nghiệm ẩm thực
43.
handcrafted
a)
được làm thủ công
b)
1 món quà đáng giá
c)
tại chỗ
d)
công thức nấu ăn
44.
occur in transit
a)
xảy ra trong quá trình vận chuyển
b)
được làm thủ công
c)
1 món quà đáng giá
d)
tại chỗ
45.
turn into
a)
biến thành, trở thành, chuyển thành
b)
xảy ra trong quá trình vận chuyển
c)
được làm thủ công
d)
1 món quà đáng giá
46.
time-consuming (adj)
a)
dài dòng, tốn thời gian
b)
biến thành, trở thành, chuyển thành
c)
xảy ra trong quá trình vận chuyển
d)
được làm thủ công
47.
ordeal (n)
a)
sự thử thách, khó khăn
b)
dài dòng, tốn thời gian
c)
biến thành, trở thành, chuyển thành
d)
xảy ra trong quá trình vận chuyển
48.
inattentive
a)
không chú ý, không để tâm
b)
sự thử thách, khó khăn
c)
dài dòng, tốn thời gian
d)
biến thành, trở thành, chuyển thành
49.
baggage handler
a)
nhân viên (phụ trách bốc dỡ) hành lý
b)
không chú ý, không để tâm
c)
sự thử thách, khó khăn
d)
dài dòng, tốn thời gian
50.
ground
a)
mặt đất
b)
nhân viên (phụ trách bốc dỡ) hành lý
c)
không chú ý, không để tâm
d)
sự thử thách, khó khăn
51.
sea-based courier service
a)
dv chuyển phát nhanh trên biển
b)
mặt đất
c)
nhân viên (phụ trách bốc dỡ) hành lý
d)
không chú ý, không để tâm
52.
respective field
a)
lĩnh vực tương ứng
b)
dv chuyển phát nhanh trên biển
c)
mặt đất
d)
nhân viên (phụ trách bốc dỡ) hành lý
53.
upon completion of
a)
sau khi hoàn thành = after completing sth
b)
lĩnh vực tương ứng
c)
dv chuyển phát nhanh trên biển
d)
mặt đất
54.
know-how
a)
bí quyết, phương pháp sản xuất
b)
sau khi hoàn thành = after completing sth
c)
lĩnh vực tương ứng
d)
dv chuyển phát nhanh trên biển
55.
hone (v)
a)
trau dồi, rèn luyện
b)
bí quyết, phương pháp sản xuất
c)
sau khi hoàn thành = after completing sth
d)
lĩnh vực tương ứng
56.
appeal (adj)
a)
hấp dẫn, lôi cuốn
b)
trau dồi, rèn luyện
c)
bí quyết, phương pháp sản xuất
d)
sau khi hoàn thành = after completing sth
57.
broadcast service
a)
dịch vụ phát sóng
b)
hấp dẫn, lôi cuốn
c)
trau dồi, rèn luyện
d)
bí quyết, phương pháp sản xuất
58.
veteran (n)
a)
người kì cựu
b)
dịch vụ phát sóng
c)
hấp dẫn, lôi cuốn
d)
trau dồi, rèn luyện
59.
acquire (v)
a)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
b)
người kì cựu
c)
dịch vụ phát sóng
d)
hấp dẫn, lôi cuốn
60.
enroll in
a)
đăng kí, ghi danh vào
b)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
c)
người kì cựu
d)
dịch vụ phát sóng
61.
infusion (n)
a)
sự pha trộn, truyền
b)
đăng kí, ghi danh vào
c)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
d)
người kì cựu
62.
laid-back
a)
thư thái, tự tại
b)
sự pha trộn, truyền
c)
đăng kí, ghi danh vào
d)
đạt được, giành được, thu được, kiếm được
63.
marinate
a)
tẩm ướp
b)
thư thái, tự tại
c)
sự pha trộn, truyền
d)
đăng kí, ghi danh vào
64.
bustling shops
a)
cửa hàng nhộn nhịp
b)
tẩm ướp
c)
thư thái, tự tại
d)
sự pha trộn, truyền
65.
reggae music
a)
nhạc có nhịp/giai điệu mạnh
b)
cửa hàng nhộn nhịp
c)
tẩm ướp
d)
thư thái, tự tại
66.
underterred
a)
không nản lòng, không nao núng
b)
nhạc có nhịp/giai điệu mạnh
c)
cửa hàng nhộn nhịp
d)
tẩm ướp
67.
appetiser
a)
món khai vị
b)
không nản lòng, không nao núng
c)
nhạc có nhịp/giai điệu mạnh
d)
cửa hàng nhộn nhịp
68.
live up to someone's expectations
a)
đáp ứng kì vọng của ai
b)
món khai vị
c)
không nản lòng, không nao núng
d)
nhạc có nhịp/giai điệu mạnh
69.
malfunction
a)
sự cố, sự trục trặc
b)
đáp ứng kì vọng của ai
c)
món khai vị
d)
không nản lòng, không nao núng
70.
spices
a)
đồ gia vị
b)
sự cố, sự trục trặc
c)
đáp ứng kì vọng của ai
d)
món khai vị
71.
delightful (adj)
a)
thú vị, thích thú
b)
đồ gia vị
c)
sự cố, sự trục trặc
d)
đáp ứng kì vọng của ai
72.
soil
a)
đất
b)
thú vị, thích thú
c)
đồ gia vị
d)
sự cố, sự trục trặc
73.
crushed gravel
a)
sỏi nghiền
b)
đất
c)
thú vị, thích thú
d)
đồ gia vị
74.
paving stone
a)
Đá lát
b)
sỏi nghiền
c)
đất
d)
thú vị, thích thú
75.
grand total
a)
tổng cộng
b)
Đá lát
c)
sỏi nghiền
d)
đất
76.
long-standing incentives
a)
ưu đãi lâu dài
b)
tổng cộng
c)
Đá lát
d)
sỏi nghiền
77.
charitable organization
a)
tổ chức từ thiện
b)
ưu đãi lâu dài
c)
tổng cộng
d)
Đá lát
78.
transition
a)
sự chuyển tiếp, chuyển đổi
b)
tổ chức từ thiện
c)
ưu đãi lâu dài
d)
tổng cộng
79.
query
a)
truy vấn, câu hỏi, thắc mắc
b)
sự chuyển tiếp, chuyển đổi
c)
tổ chức từ thiện
d)
ưu đãi lâu dài
80.
rollout
a)
sự giới thiệu, ra mắt, triển khai, phát hành
b)
truy vấn, câu hỏi, thắc mắc
c)
sự chuyển tiếp, chuyển đổi
d)
tổ chức từ thiện
Reset
