Font size
WorksheetsBẢNG TỪ VỰNG - Luyện thi TOEIC (Nghe - Đọc)
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "remove":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "spill":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "railing":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "arrange":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "out of stock":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "be scheduled to do something":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "require":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "charge":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "supervisor":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "harvest":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "demonstration":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "prefer":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "aisle":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "officially":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "sign a contract":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "donate":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "foundation":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "organization":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "expand":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "create":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "application":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "registration":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "participant":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "impressive":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "turnout":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "certainly":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "variety":
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "streamline":
(a)
Từ 'specific' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'executive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'administrative' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'investment' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'cost estimate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'revise' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'unfortunately' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'appointment' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'instruction' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'rack' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'adjust' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'determine' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'reasonable' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'production' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'prototype' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'persuade' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'inexpensive' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'assemble' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'vấn đề/ban hành' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'evaluate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Cụm từ 'head over to something' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'accountant' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Cụm từ 'take care of somebody/something' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'retirement' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'celebrate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'former' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'colleague' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'distribute' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'urgent' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Cụm từ 'fully equipped' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'capability' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'novelty' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Cụm từ 'in time' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'notification' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'qualified' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'procedure' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Từ 'investigate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
(a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "alert": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "go over something": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "affordable": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "dedication": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "operate": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "obtain": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "open house": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "frequent": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "commercial": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "landscape": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "productivity": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "vary": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "grant": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "concourse": (a)
Điền nghĩa tiếng Việt của từ "nutritional": (a)
