wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 18 - Test 3 - Passage 2

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
"When primitive automobiles first began to appear in the 1800s..." Cụm từ "primitive automobiles" có nghĩa là gì?
a)
Xe hơi nguyên thủy
b)
Ô tô cổ xưa
c)
Xe cơ bản
d)
Phương tiện đơn giản
2.
"...their engines were based on steam power." Cụm từ "based on" có nghĩa là gì?
a)
Dựa trên
b)
Sử dụng
c)
Hoạt động bằng
d)
Vận hành theo
3.
"Steam had already enjoyed a long and successful career in the railways..." Từ "career" có nghĩa là gì?
a)
Sự nghiệp
b)
Thời gian
c)
Quá trình
d)
Lịch sử
4.
"...a long and successful career in the railways..." Từ "railways" có nghĩa là gì?
a)
Đường sắt
b)
Tàu hỏa
c)
Giao thông
d)
Vận tải
5.
"...so it was only natural that the technology evolved into a miniaturized version..." Cụm từ "evolved into" có nghĩa là gì?
a)
Tiến hóa thành
b)
Phát triển thành
c)
Chuyển thành
d)
Biến thành
6.
"...evolved into a miniaturized version..." Từ "miniaturized" có nghĩa là gì?
a)
Thu nhỏ
b)
Nhỏ hơn
c)
Tinh gọn
d)
Giảm kích thước
7.
"...which was separate from the trains." Cụm từ "separate from" có nghĩa là gì?
a)
Tách biệt khỏi
b)
Độc lập với
c)
Khác với
d)
Không liên quan
8.
"But these early cars inherited steam's weaknesses..." Từ "inherited" có nghĩa là gì?
a)
Thừa hưởng
b)
Nhận
c)
d)
Mang
9.
"The boilers had to be lit by hand..." Từ "boilers" có nghĩa là gì?
a)
Nồi hơi
b)
Lò đốt
c)
Bình nước
d)
Động cơ
10.
"The boilers had to be lit by hand..." Từ "lit" có nghĩa là gì?
a)
Được đốt
b)
Được thắp
c)
Được khởi động
d)
Được bật
11.
"...and they required about twenty minutes to build up pressure..." Cụm từ "build up pressure" có nghĩa là gì?
a)
Tăng áp suất
b)
Tạo áp lực
c)
Nén khí
d)
Tích lũy sức mạnh
12.
"Furthermore, their water reservoirs only lasted..." Cụm từ "water reservoirs" có nghĩa là gì?
a)
Bể chứa nước
b)
Bình nước
c)
Thùng nước
d)
Kho nước
13.
"...before needing replenishment." Từ "replenishment" có nghĩa là gì?
a)
Sự bổ sung
b)
Việc thêm
c)
Sự nạp lại
d)
Quá trình làm đầy
14.
"Despite such shortcomings, these newly designed..." Từ "shortcomings" có nghĩa là gì?
a)
Khuyết điểm
b)
Nhược điểm
c)
Hạn chế
d)
Thiếu sót
15.
"...these newly designed self-propelled carriages offered quick transportation..." Cụm từ "self-propelled carriages" có nghĩa là gì?
a)
Xe tự hành
b)
Xe tự động
c)
Xe không ngựa kéo
d)
Phương tiện tự chạy
16.
"...it was not uncommon to see such machines shuttling wealthy citizens..." Từ "shuttling" có nghĩa là gì?
a)
Chở qua lại
b)
Vận chuyển
c)
Di chuyển
d)
Đưa đón
17.
"But the glory days of steam cars were few." Cụm từ "glory days" có nghĩa là gì?
a)
Thời hoàng kim
b)
Ngày vẻ vang
c)
Thời kỳ thịnh vượng
d)
Giai đoạn tốt đẹp
18.
"A new technology called the Internal Combustion Engine soon appeared..." Cụm từ "Internal Combustion Engine" có nghĩa là gì?
a)
Động cơ đốt trong
b)
Máy đốt trong
c)
Động cơ xăng
d)
Máy nổ
19.
"At first, these noisy gasoline cars were unpopular..." Cụm từ "noisy gasoline cars" có nghĩa là gì?
a)
Xe xăng ồn ào
b)
Ô tô xăng to tiếng
c)
Xe chạy xăng gây tiếng ồn
d)
Phương tiện xăng ồn
20.
"...and they had difficult hand-crank starters..." Cụm từ "difficult hand-crank starters" có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống khởi động tay khó dùng
b)
Máy nổ tay phức tạp
c)
Cần khởi động khó
d)
Bộ khởi động thủ công
21.
"...which were known to break arms when the engines backfired." Từ "backfired" có nghĩa là gì?
a)
Nổ ngược
b)
Hoạt động sai
c)
Bị trục trặc
d)
Có sự cố
22.
"But in 1912 General Motors introduced the electric starter..." Cụm từ "electric starter" có nghĩa là gì?
a)
Máy khởi động điện
b)
Hệ thống nổ máy điện
c)
Bộ khởi động điện
d)
Thiết bị nổ máy
23.
"...and over the following few years steam power was gradually phased out." Từ "gradually" có nghĩa là gì?
a)
Dần dần
b)
Từ từ
c)
Chậm chậm
d)
Một cách từ từ
24.
"...steam power was gradually phased out." Cụm từ "phased out" có nghĩa là gì?
a)
Được loại bỏ
b)
Bị thay thế
c)
Ngừng sử dụng
d)
Bị khai tử
25.
"Even as the market was declining..." Từ "declining" có nghĩa là gì?
a)
Suy giảm
b)
Giảm sút
c)
Đi xuống
d)
Thu hẹp
26.
"...four brothers made one last effort to rekindle the technology." Từ "rekindle" có nghĩa là gì?
a)
Hồi sinh
b)
Khôi phục
c)
Thắp lại
d)
Làm sống lại
27.
"It comprised parts taken from a wrecked early steam car..." Từ "comprised" có nghĩa là gì?
a)
Bao gồm
b)
Gồm có
c)
Chứa đựng
d)
Cấu thành
28.
"...parts taken from a wrecked early steam car..." Từ "wrecked" có nghĩa là gì?
a)
Bị hỏng
b)
Tan nát
c)
Hư hỏng
d)
Bị phá
29.
"...but reconfigured to drive an engine of their own design." Từ "reconfigured" có nghĩa là gì?
a)
Được cấu hình lại
b)
Được thiết kế lại
c)
Được sắp xếp lại
d)
Được điều chỉnh
30.
"...the Doble brothers went on to build a second and third prototype..." Từ "prototype" có nghĩa là gì?
a)
Nguyên mẫu
b)
Mẫu thử
c)
Phiên bản đầu
d)
Sản phẩm mẫu
31.
"...the Model B, still lacked the convenience..." Từ "lacked" có nghĩa là gì?
a)
Thiếu
b)
Không có
c)
Chưa có
d)
Còn thiếu
32.
"...it drew the attention of automobile trade magazines..." Cụm từ "drew the attention" có nghĩa là gì?
a)
Thu hút sự chú ý
b)
Gây chú ý
c)
Làm chú ý
d)
Khiến quan tâm
33.
"...drew the attention of automobile trade magazines..." Cụm từ "automobile trade" có nghĩa là gì?
a)
Ngành ô tô
b)
Thương mại xe hơi
c)
Kinh doanh ô tô
d)
Lĩnh vực xe hơi
34.
"...due to its numerous improvements over previous steam cars." Từ "numerous" có nghĩa là gì?
a)
Nhiều
b)
Rất nhiều
c)
Đa dạng
d)
Phong phú
35.
"The Model B proved to be superior to gasoline automobiles..." Từ "superior" có nghĩa là gì?
a)
Vượt trội
b)
Tốt hơn
c)
Ưu việt
d)
Xuất sắc hơn
36.
"Its high-pressure steam drove the engine pistons..." Cụm từ "high-pressure steam" có nghĩa là gì?
a)
Hơi nước áp suất cao
b)
Hơi có áp lực mạnh
c)
Hơi nước nén
d)
Steam cao áp
37.
"...drove the engine pistons in virtual silence..." Cụm từ "engine pistons" có nghĩa là gì?
a)
Piston động cơ
b)
Pít-tông máy
c)
Xy-lanh động cơ
d)
Bộ piston
38.
"...in virtual silence, in contrast to clattering gas engines..." Cụm từ "virtual silence" có nghĩa là gì?
a)
Gần như im lặng
b)
Hầu như không tiếng
c)
Tĩnh lặng hoàn toàn
d)
Yên tĩnh tuyệt đối
39.
"...in contrast to clattering gas engines..." Cụm từ "clattering gas engines" có nghĩa là gì?
a)
Động cơ xăng loảng xoảng
b)
Máy xăng kêu lạch cạch
c)
Động cơ xăng ồn ào
d)
Máy xăng kêu to
40.
"...which emitted the aroma of burned hydrocarbons." Từ "emitted" có nghĩa là gì?
a)
Phát ra
b)
Thải ra
c)
Tỏa ra
d)
Bốc lên
41.
"...emitted the aroma of burned hydrocarbons." Từ "aroma" có nghĩa là gì?
a)
Mùi hương
b)
Mùi
c)
Hương thơm
d)
Khí mùi
42.
"Perhaps most impressively, the Model B was amazingly swift." Từ "impressively" có nghĩa là gì?
a)
Ấn tượng
b)
Đáng chú ý
c)
Nổi bật
d)
Gây ấn tượng
43.
"...the Model B was amazingly swift." Cụm từ "amazingly swift" có nghĩa là gì?
a)
Nhanh đáng kinh ngạc
b)
Tốc độ tuyệt vời
c)
Cực kỳ nhanh
d)
Nhanh không tưởng
44.
"It could accelerate from zero to sixty miles per hour..." Từ "accelerate" có nghĩa là gì?
a)
Tăng tốc
b)
Chạy nhanh
c)
Tăng vận tốc
d)
Bứt tốc
45.
"...in just fifteen seconds, a feat described as..." Từ "feat" có nghĩa là gì?
a)
Thành tích
b)
Kỳ tích
c)
Chiến công
d)
Thành tựu
46.
"...a feat described as 'remarkable acceleration'..." Cụm từ "remarkable acceleration" có nghĩa la gì?
a)
Khả năng tăng tốc đáng chú ý
b)
Tăng tốc xuất sắc
c)
Sự tăng tốc ấn tượng
d)
Bứt tốc vượt trội
47.
"...in order to seek investment in his automobile design..." Cụm từ "seek investment" có nghĩa là gì?
a)
Tìm kiếm đầu tư
b)
Xin vốn đầu tư
c)
Kêu gọi đầu tư
d)
Mong muốn vốn
48.
"...seek investment in his automobile design..." Cụm từ "automobile design" có nghĩa là gì?
a)
Thiết kế ô tô
b)
Mẫu xe hơi
c)
Kiểu dáng xe
d)
Bản vẽ ô tô
49.
"...which was intended to expand upon the innovations..." Từ "intended" có nghĩa là gì?
a)
Được dự định
b)
Có ý định
c)
Định làm
d)
Có kế hoạch
50.
"The brothers added features such as a key-based ignition..." Cụm từ "key-based ignition" có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống đánh lửa bằng chìa khóa
b)
Khởi động bằng chìa
c)
Máy nổ bằng key
d)
Đánh máy bằng chìa khóa
51.
"...ignition in the cabin..." Từ "cabin" có nghĩa là gì?
a)
Cabin
b)
Buồng lái
c)
Khoang hành khách
d)
Phòng điều khiển
52.
"...eliminating the need for the operator..." Từ "eliminating" có nghĩa là gì?
a)
Loại bỏ
b)
Xóa bỏ
c)
Hủy bỏ
d)
Không cần
53.
"...the need for the operator to manually ignite..." Từ "operator" có nghĩa là gì?
a)
Người vận hành
b)
Lái xe
c)
Người điều khiển
d)
Thợ máy
54.
"...for the operator to manually ignite the boiler." Cụm từ "manually ignite" có nghĩa là gì?
a)
Đánh lửa bằng tay
b)
Khởi động thủ công
c)
Đốt thủ công
d)
Bật bằng tay
55.
"...to manually ignite the boiler." Từ "boiler" có nghĩa là gì?
a)
Nồi hơi
b)
Lò đốt
c)
Bình đun
d)
Thiết bị đun
56.
"With these enhancements, the Dobles' new car company..." Từ "enhancements" có nghĩa là gì?
a)
Cải tiến
b)
Nâng cấp
c)
Tăng cường
d)
Hoàn thiện
57.
"...which were scheduled for delivery in early 1918." Từ "scheduled" có nghĩa là gì?
a)
Được lên lịch
b)
Dự kiến
c)
Có kế hoạch
d)
Được định
58.
"Those buyers who received the handful of completed cars..." Từ "handful" có nghĩa là gì?
a)
Một ít
b)
Vài chiếc
c)
Số lượng nhỏ
d)
Không nhiều
59.
"...complained that the vehicles were sluggish and erratic..." Từ "sluggish" có nghĩa là gì?
a)
Chậm chạp
b)
Uể oải
c)
Thiếu sức
d)
Không nhanh
60.
"...the vehicles were sluggish and erratic..." Từ "erratic" có nghĩa là gì?
a)
Thất thường
b)
Không ổn định
c)
Không đều
d)
Bất thường
61.
"...sometimes going in reverse when they should go forward." Cụm từ "in reverse" có nghĩa là gì?
a)
Lùi
b)
Chạy ngược
c)
Đi lùi
d)
Quay ngược
62.
"The new engine design, though innovative, was still plagued..." Từ "innovative" có nghĩa là gì?
a)
Đột phá
b)
Sáng tạo
c)
Tiên tiến
d)
Mới lạ
63.
"...though innovative, was still plagued with serious glitches." Từ "plagued" có nghĩa là gì?
a)
Bị ám ảnh
b)
Gặp vấn đề
c)
Bị nhiễm
d)
Trực trặc
64.
"...was still plagued with serious glitches." Từ "glitches" có nghĩa là gì?
a)
Lỗi kỹ thuật
b)
Trục trặc
c)
Sự cố
d)
Hỏng hóc
65.
"The brothers made one final attempt to produce a viable steam automobile." Từ "viable" có nghĩa là gì?
a)
Khả thi
b)
Có thể thực hiện
c)
Thực tế
d)
Hợp lý
66.
"After sitting overnight in freezing temperatures, the car was pushed out into the road and left to sit for over an hour in the frosty morning air." Từ "frosty" có nghĩa là gì?
a)
Băng giá
b)
Lạnh lẽo
c)
Đóng băng
d)
Lạnh cóng
67.
"...they found that its evenly distributed weight lent it surprisingly good handling..." Từ "weight" có nghĩa là gì?
a)
Trọng lượng
b)
Khối lượng
c)
Độ nặng
d)
Sức nặng
68.
"...lent it surprisingly good handling..." Cụm từ "good handling" có nghĩa là gì?
a)
Khả năng điều khiển tốt
b)
Dễ lái
c)
Tính năng vận hành
d)
Độ ổn định
69.
"...and it achieved about fifteen miles per gallon of kerosene..." Từ "kerosene" có nghĩa là gì?
a)
Dầu hỏa
b)
Xăng
c)
Dầu diesel
d)
Nhiên liệu
70.
"...per gallon of kerosene with negligible emissions." Cụm từ "negligible emissions" có nghĩa là gì?
a)
Khí thải không đáng kể
b)
Phát thải rất ít
c)
Ô nhiễm tối thiểu
d)
Khí độc thấp
71.
"Sadly, the Dobles' brilliant steam car never was a financial success." Cụm từ "financial success" có nghĩa là gì?
a)
Thành công về tài chính
b)
Lợi nhuận tốt
c)
Kinh doanh thành công
d)
Hiệu quả kinh tế
72.
"Plus, it is said that no two Model Es were quite the same, because Abner Doble tinkered endlessly with the design." Cụm từ "tinkered endlessly" có nghĩa là gì?
a)
Mày mò không ngừng
b)
Chỉnh sửa liên tục
c)
Thay đổi mãi
d)
Can thiệp hoài
73.
"By the time the company folded in 1931..." Từ "folded" có nghĩa là gì?
a)
Đóng cửa
b)
Phá sản
c)
Kết thúc
d)
Giải thể
74.
"...until his death in 1961, Abner Doble remained adamant that steam-powered automobiles..." Từ "adamant" có nghĩa là gì?
a)
Cứng rắn
b)
Kiên quyết
c)
Bướng bỉnh
d)
Không thay đổi
75.
"...were at least equal to gasoline cars, if not superior." Từ "superior" có nghĩa là gì?
a)
Vượt trội
b)
Tốt hơn
c)
Ưu việt
d)
Xuất sắc hơn
76.
"...some having been driven over half a million miles with only normal maintenance." Từ "maintenance" có nghĩa là gì?
a)
Bảo dưỡng
b)
Bảo trì
c)
Chăm sóc
d)
Sửa chữa
77.
"Astonishingly, an unmodified Doble Model E runs clean enough..." Từ "Astonishingly" có nghĩa là gì?
a)
Đáng kinh ngạc
b)
Thật bất ngờ
c)
Thật tuyệt vời
d)
Rất ấn tượng
78.
"It is true that the technology poses some difficult problems..." Từ "poses" có nghĩa là gì?
a)
Đặt ra
b)
Gây ra
c)
Tạo ra
d)
Mang lại
79.
"...but you cannot help but wonder how efficient a steam car might be..." Từ "wonder" có nghĩa là gì?
a)
Thắc mắc
b)
Tự hỏi
c)
Băn khoăn
d)
Suy nghĩ
80.
"...it is not unthinkable that the steam car may rise again." Từ "unthinkable" có nghĩa là gì?
a)
Không thể tưởng tượng
b)
Không thể nghĩ đến
c)
Bất khả thi
d)
Không thể tin được