NEW
Font size
WorksheetsGLOBAL 6-UNIT 7-TELEVISION-VOCAB
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. thin
B. than
C. they
D. there
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
birthday
earth
worth
there
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
another
death
brother
though
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. thank
B. mother
C. thunder
D. throat
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. thread
B. three
C. thirst
D. they
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. worth
B. thick
C. though
D. wrath
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. Thursday
B. than
C. there
D. those
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. Thursday
B. thanks
C. these
D. birthday
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. thought
B. theatre
C. without
D. tooth
Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác biệt.
A. weather
B. wealthy
C. clothing
D. bathing
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'adventure'.
sự học tập
sự thất bại
sự phiêu lưu
sự nghỉ ngơi
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'animal programme'.
chương trình động vật
chương trình âm nhạc
chương trình thể thao
chương trình nấu ăn
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'audience'.
bài hát
khán giả
giáo viên
sân khấu
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'announce'.
giới thiệu
bắt đầu
kết thúc
thông báo
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'boring'.
tẻ nhạt
sôi nổi
hào hứng
vui vẻ
thú vị
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'broadcast'.
giảng dạy
bưu điện
phát thanh
thư viện
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cartoon'.
hoạt hình
truyện tranh
phim tài liệu
bài hát
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'channel'.
kênh
bàn
cửa sổ
ghế
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'character'.
câu chuyện
tính cách
bảng chữ cái
nhân vật
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clever'.
nghèo nàn
chậm chạp
khéo léo
lười biếng
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clumsy'.
xinh đẹp
vụng về
nhanh nhẹn
thông minh
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'comedian'.
nghệ sĩ hài kịch
diễn viên múa
ca sĩ
nhà văn
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'comedy'.
Phiêu lưu
bi kịch
hành động
hài kịch
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cool'.
mát mẻ
nóng bức
đắng cay
ngọt ngào
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'cute'.
đáng yêu
xấu xí
giận dữ
buồn bã
mệt mỏi
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'discover'.
xây dựng
giấu đi
khám phá
phá hủy
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'documentary'.
phim hài
phim hoạt hình
phim hành động
phim tài liệu
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'educate'.
giáo dục
ăn uống
vui chơi
nghỉ ngơi
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'educational'.
thuộc về kinh tế
thuộc về giáo dục
thuộc về thể thao
thuộc về nghệ thuật
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'entertain'.
chiêu đãi, giải trí
giáo dục, đào tạo
thuyết phục, ảnh hưởng
phản đối, chống lại
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'entertaining'.
khó hiểu
buồn chán
nguy hiểm
có tính giải trí
giàu có
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'event'.
sự kiện
thời tiết
địa điểm
cuộc họp
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'exhibition'.
sự giải trí
sự phát triển
sự kết thúc
sự triển lãm
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fact'.
thực tế, sự thật
giả thuyết
kết quả
ý kiến
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fair'.
hào phóng
màu sắc
công bằng
giàu có
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'game show'.
chương trình ca nhạc
trò chơi truyền hình
phim hoạt hình
tin tức thời sự
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'human'.
máy móc
thực vật
động vật
con người
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'instructor'.
gia sư
giáo viên chủ nhiệm
người hướng dẫn
thư viện
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'live'.
sống động
chết
ngủ
ăn
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'local'.
toàn cầu
quốc tế
cá nhân
thuộc về địa phương
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'main'.
chính, quan trọng
phụ, nhỏ
mới, lạ
cũ, xưa
Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ 'manner'.
cách cư xử, cách ứng xử
bàn ăn
quy tắc
thời gian
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
cartoon
news
sports
game show
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
news
cartoon
documentary
sports
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
news
carton
educational programme
game show
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
sports news
cartoon
weather forecast
music show
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
animals
news
sports
music
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
film
news
game show
cartoon
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
action film
news
sports
music
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
carton
sports
education
entertainment
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
romantic film
cartoon
news
science
Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành chỗ trống với tên chương trình truyền hình phù hợp.
comedy
news
sports
documentary
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
comic book
book
newspaper
letter
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
weatherman
teacher
doctor
viewer
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
MC
weatherman
viewer
newsreader
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
remote control
television
computer
keyboard
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
player
viewer
referee
coach
Điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên hình ảnh minh họa sau:
audience
doctor
comedian
engineer
A band of radio waves used for broadcasting television or radio programmes. _______________
channel
screen
volume
remote
A film/movie made by photographing a series of gradually changing drawings or models, so that they look as if they are moving.
sports
documentary
cartoon
thriller
A set of large printed sheets of paper containing news, articles, advertisements, etc. and published every day or every week.
brochure
magazine
poster
newspaper
A list of the television and radio programmes that are on a particular channel and the times that they start.
schedule
remote
advertisement
subscription
An entertainer who makes people laugh by telling jokes or funny stories.
singer
magician
comedian
dancer
To send out programmes on television or radio. _______________
record
translate
advertise
broadcast
To interest and amuse somebody in order to please them.
explain
entertain
ignore
punish
A person watching television. _______________
viewer
actor
director
producer
A man on radio or television whose job is describing the weather and telling people what it is going to be like.
weather forecaster
news anchor
sports commentator
financial analyst
A device that allows you to operate a television, etc. from a distance.
channel
television stand
power cable
remote control
This is a very ___________ television programme. Millions of people watch it every week.
It was a really ___________ film. It made us laugh all the time!
national
Donald Duck is so ___________! I really love him.
cute
VTV is the ___________ television broadcaster of Vietnam.
Channels like Discovery offer ___________ programmes that can increase our knowledge.
That’s the third glass you’ve broken this week - you’re so ___________!
This programme is ___________ - shall I turn over to BBC?
I found the talk show both informative and __________
entertaining
