wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng K22

Total questions: 77

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Việc dạy gia sư / nhóm nhỏ = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

2.

Kì thi đầu vào đại học = The ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "e", & "e")

(a)  

3.

Việc ăn ở / nơi ăn ở = (An) ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

4.

Những ký túc xá = Dormitories = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "o" & "r")

(a)  

5.

Một khóa học chuyên sâu = An ... course

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

6.

Đăng ký nhập học = To ... in

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

7.

Những giáo viên có bằng cấp cao = Highly ... teachers

(1 từ bắt đầu bằng chữ "q")

(a)  

8.

Nhiều đáp án: một lựa chọn = a / an ...

a)

linguistic

b)

choice

c)

option

d)

alternative

9.

Nhiều đáp án: Sức khỏe / sự thịnh vượng thể chất & tinh thần = physical & mental ...

a)

well-being

b)

welfare

c)

health

d)

support

10.

Một khung cảnh đẹp như tranh = A picturesque ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

11.

Đẹp như tranh = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

12.

Một khu vực nông nghiệp đa dạng = A ... agricultural area

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

13.

Những khu vực mang ý nghĩa lịch sử = ... sites

(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")

(a)  

14.

Những suối nước nóng = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "s")

(a)  

15.

Một đường bờ biển nguyên sơ (chưa được khai thác du lịch) = An ... coastline

(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")

(a)  

16.

Những bãi biển gồ ghề = ... beaches

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

17.

Những khu nghỉ dưỡng = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

18.

Cơ sở vật chất trượt tuyết tuyệt vời = ... ski facilities

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

19.

Những khóa học có quãng thời gian dài hơn = Courses of longer ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

20.

Chính phủ sẽ ban hành giấy phép sinh viên = The government will ... the student permit

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

21.

Thành lập một công ty = To ... ... a business

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "u")

(a)  

22.

Nói cách khác = ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "i", "o", & "w")

(a)  

23.

Nghiên cứu thị trường = ... research

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

24.

Những khách hàng hiện có = existing ... / customers

(1 từ chỉ khách hàng cho những sản phẩm & dịch vụ đắt tiền)

(a)  

25.

Một người môi giới = An agent / a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

26.

Gửi thư tới người đưa ra quyết định = To ... / send the letter to the decision maker (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

27.

Một chức danh trong công việc = A job ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")

(a)  

28.

Doanh thu / doanh số = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

29.

Nhớ cân nhắc cái gì = To ... something ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "i", & "m")

(a)  

30.

Phần mở đầu = The ... / introduction

(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

31.

Nhiều đáp án: quan trọng = ...

a)

crucial

b)

vital

c)

key

d)

necessary

32.

Question 15 - Page 52

a)

The decision maker

b)

Your mailing list

c)

Market research

d)

Existing clients

e)

A job title

33.

Synonym of "send to"

a)

Mail to

b)

Address to

c)

Research to

d)

Advertise to

e)

Contact to

34.

Question 16 - Page 52

a)

Desirability

b)

Impact

c)

Influence

d)

Convince

e)

Offer

35.

Synonym of "achieve sth"

a)

Succeed in doing sth

b)

Accomplish sth

c)

Attain sth

d)

Win sth

e)

Desire sth

36.

Question 17 - Page 52

a)

Text

b)

Opening

c)

Sales

d)

Impact

e)

Convince

37.

Synonym of "catch someone's attention"

a)

Attract someone's attention

b)

Get someone's attention

c)

Draw someone's attention

d)

Achieve someone's attention

e)

Include someone's attention

38.

Question 18 - Page 52

a)

A white envelope

b)

A brochure

c)

A brown envelope

d)

Good presentation

e)

Free sample

39.

Synonym of "cheap"

a)

Affordable

b)

Inexpensive

c)

Low-cost

d)

Potential

e)

Practicable

40.

Question 19 - Page 52

a)

A white envelope

b)

A brochure

c)

Photograph

d)

Good presentation

e)

Free sample

41.

Synonym of "Afford"

a)

Pay for

b)

Have the money for

c)

Cost

d)

Buy

e)

Order

42.

Question 20 - Page 52

a)

Free sample

b)

Brochure

c)

Photograph

d)

Letter

e)

Free sample

43.

Synonym of "Effective"

a)

Powerful

b)

Successful

c)

Useful

d)

Potential

e)

Practicable

44.

Question 21 - Page 52

a)

Response rate

b)

The sales

c)

Replies

d)

Mail shots

e)

Clients

45.

Synonym of "Calculate"

a)

Compute

b)

Work out

c)

Count

d)

Assess

e)

Monitor

46.

Một liên đoàn / hiệp hội = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")

(a)  

47.

A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành

(a)  

48.

23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")

(a)  

49.

Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")

(a)  

50.

Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

51.

Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")

(a)  

52.

Truyền thông nói chung = The ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")

(a)  

53.

Những trách nhiệm chính = Key ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

54.

Triển khai một chương trình = To ... a program

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

55.

Những nhà tài trợ = ... / patrons

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

56.

Những ấn phẩm = ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

57.

Những nhà thầu bên ngoài = External ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

58.

Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...

(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")

(a)  

59.

Những câu hỏi truyền thông = Media ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")

(a)  

60.

Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")

(a)  

61.

Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members

(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")

(a)  

62.

Nội dung của trang web = website ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)  

63.

Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")

(a)  

64.

Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

65.

Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties

(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)

(a)  

66.

Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

67.

Một tấm bằng đại học = A ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

68.

Một ngành học ở trong trường đại học = a ...

(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")

(a)  

69.

Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =

With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")

(a)  

70.

Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...

(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")

(a)  

71.

Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something

a)

implement

b)

tailor

c)

customize

d)

produce

72.

Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills

(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")

(a)  

73.

Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =

The ... knowledge of Microsoft Office applications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

74.

Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")

(a)  

75.

Những bằng cấp cao học = ... qualifications

(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")

(a)  

76.

Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering

(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")

(a)  

77.

Những lo lắng = ... / worries

(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")

(a)