Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng K22
Total questions: 77
Worksheet time: 49mins
Việc dạy gia sư / nhóm nhỏ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Kì thi đầu vào đại học = The ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "e", & "e")
(a)
Việc ăn ở / nơi ăn ở = (An) ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những ký túc xá = Dormitories = ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "h", "o" & "r")
(a)
Một khóa học chuyên sâu = An ... course
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Đăng ký nhập học = To ... in
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những giáo viên có bằng cấp cao = Highly ... teachers
(1 từ bắt đầu bằng chữ "q")
(a)
Nhiều đáp án: một lựa chọn = a / an ...
linguistic
choice
option
alternative
Nhiều đáp án: Sức khỏe / sự thịnh vượng thể chất & tinh thần = physical & mental ...
well-being
welfare
health
support
Một khung cảnh đẹp như tranh = A picturesque ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Đẹp như tranh = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Một khu vực nông nghiệp đa dạng = A ... agricultural area
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Những khu vực mang ý nghĩa lịch sử = ... sites
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Những suối nước nóng = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "s")
(a)
Một đường bờ biển nguyên sơ (chưa được khai thác du lịch) = An ... coastline
(1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Những bãi biển gồ ghề = ... beaches
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những khu nghỉ dưỡng = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Cơ sở vật chất trượt tuyết tuyệt vời = ... ski facilities
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những khóa học có quãng thời gian dài hơn = Courses of longer ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Chính phủ sẽ ban hành giấy phép sinh viên = The government will ... the student permit
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thành lập một công ty = To ... ... a business
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "u")
(a)
Nói cách khác = ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "i", "o", & "w")
(a)
Nghiên cứu thị trường = ... research
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những khách hàng hiện có = existing ... / customers
(1 từ chỉ khách hàng cho những sản phẩm & dịch vụ đắt tiền)
(a)
Một người môi giới = An agent / a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Gửi thư tới người đưa ra quyết định = To ... / send the letter to the decision maker (1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một chức danh trong công việc = A job ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Doanh thu / doanh số = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Nhớ cân nhắc cái gì = To ... something ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "b", "i", & "m")
(a)
Phần mở đầu = The ... / introduction
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Nhiều đáp án: quan trọng = ...
crucial
vital
key
necessary
Question 15 - Page 52
The decision maker
Your mailing list
Market research
Existing clients
A job title
Synonym of "send to"
Mail to
Address to
Research to
Advertise to
Contact to
Question 16 - Page 52
Desirability
Impact
Influence
Convince
Offer
Synonym of "achieve sth"
Succeed in doing sth
Accomplish sth
Attain sth
Win sth
Desire sth
Question 17 - Page 52
Text
Opening
Sales
Impact
Convince
Synonym of "catch someone's attention"
Attract someone's attention
Get someone's attention
Draw someone's attention
Achieve someone's attention
Include someone's attention
Question 18 - Page 52
A white envelope
A brochure
A brown envelope
Good presentation
Free sample
Synonym of "cheap"
Affordable
Inexpensive
Low-cost
Potential
Practicable
Question 19 - Page 52
A white envelope
A brochure
Photograph
Good presentation
Free sample
Synonym of "Afford"
Pay for
Have the money for
Cost
Buy
Order
Question 20 - Page 52
Free sample
Brochure
Photograph
Letter
Free sample
Synonym of "Effective"
Powerful
Successful
Useful
Potential
Practicable
Question 21 - Page 52
Response rate
The sales
Replies
Mail shots
Clients
Synonym of "Calculate"
Compute
Work out
Count
Assess
Monitor
Một liên đoàn / hiệp hội = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
A CEO = A ... ... ... = Một giám đốc điều hành
(a)
23 ngày nghỉ 1 năm = 23 paid holidays per ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Những ngày nghỉ lễ (cả nước được nghỉ) = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "h")
(a)
Tăng sự phổ biến của một công ty = To raise the company's ... / popularity
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những mục tiêu = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Truyền thông nói chung = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Những trách nhiệm chính = Key ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Triển khai một chương trình = To ... a program
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những nhà tài trợ = ... / patrons
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những ấn phẩm = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những nhà thầu bên ngoài = External ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Trong thời gian ngắn (gần deadlines) = At ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "n")
(a)
Những câu hỏi truyền thông = Media ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Những yêu cầu phỏng vấn = interview ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những thành viên trong hội đồng quản trị = ... members
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Nội dung của trang web = website ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Đảm bảo nội dung website được cập nhật liên tục = Ensure that the website content is ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "u", "t", & "d")
(a)
Danh tính / bản sắc của công ty = Corporate ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Thực hiện các nhiệm vụ cụ thể = To ... ... specific duties
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" & "o)
(a)
Chỉ đạo ai đó làm gì = To ... somebody to do something
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một tấm bằng đại học = A ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Một ngành học ở trong trường đại học = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Cụm danh từ để miêu tả một người cẩn thận, quan tâm đến tiểu tiết =
With strong ... ... ... (3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "t", & "d")
(a)
Có khả năng hiểu khán giả tốt = Have a keen ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "s", "o", & "a")
(a)
Nhiều đáp án: tùy chỉnh / cá nhân hóa cái gì đó = ... something
implement
tailor
customize
produce
Kĩ năng IT xuất sắc = ... IT skills
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Kiến thức thực tế của những ứng dụng Microsoft Office =
The ... knowledge of Microsoft Office applications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Sự sẵn lòng = ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Những bằng cấp cao học = ... qualifications
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Lĩnh vực kĩ sư hóa học = The ... of chemical engineering
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những lo lắng = ... / worries
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
