Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHigh speed, high rise
Total questions: 81
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
"It shows construction workers buzzing around like gnats..." Cụm từ "buzzing around" có nghĩa là gì?
a)
Bận rộn xung quanh
b)
Chạy nhanh
c)
Di chuyển liên tục
d)
Làm việc nhiều
2.
"...workers buzzing around like gnats..." Từ "gnats" có nghĩa là gì?
a)
Muỗi nhỏ
b)
Kiến
c)
Ong
d)
Ruồi
3.
"...while a clock in the corner of the screen marks the time." Cụm từ "marks the time" có nghĩa là gì?
a)
Đánh dấu thời gian
b)
Ghi lại giờ
c)
Tính thời gian
d)
Theo dõi thời gian
4.
"...a 100-metre-tall tower called the T30 rises from an empty site to overlook Hunan's Xiang River." Từ "overlook" có nghĩa là gì?
a)
Nhìn ra
b)
Nhìn xuống
c)
Quan sát
d)
Hướng về
5.
"At the end of the video, the camera spirals around the building overhead..." Cụm từ "spirals around" có nghĩa là gì?
a)
Xoay vòng quanh
b)
Bay quanh
c)
Quay tròn
d)
Di chuyển vòng
6.
"...a lowercase b that wraps around itself..." Cụm từ "wraps around" có nghĩa là gì?
a)
Cuộn quanh
b)
Bao quanh
c)
Quấn lại
d)
Vòng quanh
7.
"...in an imitation of the symbol." Từ "imitation" có nghĩa là gì?
a)
Sự bắt chước
b)
Sự sao chép
c)
Mô phỏng
d)
Phiên bản
8.
"The company is in the process of franchising its technology..." Từ "franchising" có nghĩa là gì?
a)
Nhượng quyền
b)
Bán bản quyền
c)
Cấp phép
d)
Chuyển giao
9.
"What it is selling is the world's first standardized skyscraper..." Từ "standardized" có nghĩa là gì?
a)
Tiêu chuẩn hóa
b)
Thống nhất
c)
Chuẩn mực
d)
Quy cách
10.
"...first standardized skyscraper..." Từ "skyscraper" có nghĩa là gì?
a)
Tòa nhà chọc trời
b)
Cao ốc
c)
Tòa tháp
d)
Nhà cao tầng
11.
"It's not a construction company. It's a structural revolution." Cụm từ "structural revolution" có nghĩa là gì?
a)
Cuộc cách mạng cấu trúc
b)
Thay đổi xây dựng
c)
Đổi mới kiến trúc
d)
Cải cách công trình
12.
"They are fabricated at two factories in Hunan..." Từ "fabricated" có nghĩa là gì?
a)
Được chế tạo
b)
Được sản xuất
c)
Được làm
d)
Được gia công
13.
"...roughly an hour's drive from Broad Town, the sprawling headquarters." Cụm từ "sprawling headquarters" có nghĩa là gì?
a)
Trụ sở rộng lớn
b)
Văn phòng chính
c)
Tòa nhà trung tâm
d)
Khu điều hành
14.
"The floors and ceilings of the skyscrapers are built in sections..." Cụm từ "built in sections" có nghĩa là gì?
a)
Được xây từng phần
b)
Xây theo đoạn
c)
Xây thành khối
d)
Lắp ráp từng mảnh
15.
"Pipes and ducts for electricity, water and waste..." Từ "Pipes" có nghĩa là gì?
a)
Ống dẫn
b)
Đường ống
c)
Ống nước
d)
Hệ thống ống
16.
"Pipes and ducts for electricity, water and waste..." Từ "ducts" có nghĩa là gì?
a)
Ống dẫn
b)
Đường ống điện
c)
Kênh dẫn
d)
Hệ thống dây
17.
"...are threaded through each floor module..." Cụm từ "threaded through" có nghĩa là gì?
a)
Được luồn qua
b)
Đi xuyên qua
c)
Lắp qua
d)
Chạy qua
18.
"The client's choice of flooring is also pre-installed on top." Từ "pre-installed" có nghĩa là gì?
a)
Được lắp sẵn
b)
Cài đặt trước
c)
Gắn sẵn
d)
Chuẩn bị sẵn
19.
"Standardized truckloads carry two modules each..." Từ "truckloads" có nghĩa là gì?
a)
Xe tải chở
b)
Tải trọng xe
c)
Thùng xe
d)
Lượng hàng
20.
"...with the necessary columns, bolts and tools to connect them stacked on top of each other." Cụm từ "stacked on top of each other" có nghĩa là gì?
a)
Xếp chồng lên nhau
b)
Đặt lên trên
c)
Chất đống
d)
Sắp xếp chồng
21.
"Once they arrive at the location, each section is lifted by crane..." Từ "lifted" có nghĩa là gì?
a)
Được nâng lên
b)
Được kéo lên
c)
Được đưa lên
d)
Được treo lên
22.
"...each section is lifted by crane directly to the top..." Từ "crane" có nghĩa là gì?
a)
Cần cẩu
b)
Máy nâng
c)
Cẩu
d)
Thiết bị nâng
23.
"...which is assembled like toy Lego bricks." Từ "assembled" có nghĩa là gì?
a)
Được lắp ráp
b)
Được ghép
c)
Được xây
d)
Được kết nối
24.
"Workers use the materials on the module to quickly connect the pipes and wires." Từ "wires" có nghĩa là gì?
a)
Dây điện
b)
Cáp
c)
Dây dẫn
d)
Sợi dây
25.
"The unique column design has diagonal bracing at each end..." Cụm từ "diagonal bracing" có nghĩa là gì?
a)
Thanh chéo
b)
Cột chống
c)
Khung chéo
d)
Giằng chéo
26.
"...diagonal bracing at each end and tabs that bolt into the floors..." Từ "tabs" có nghĩa là gì?
a)
Mấu
b)
Tab
c)
Chốt
d)
Miếng gài
27.
"...and tabs that bolt into the floors above and below." Từ "bolt" có nghĩa là gì?
a)
Vặn bu lông
b)
Gắn chặt
c)
Kết nối
d)
Cố định
28.
"In the final step, heavily insulated exterior walls and windows..." Cụm từ "insulated exterior walls" có nghĩa là gì?
a)
Tường ngoài cách nhiệt
b)
Vách bên ngoài
c)
Tường bảo ôn
d)
Tường ngoài cách âm
29.
"...and windows are slotted in by crane." Cụm từ "slotted in" có nghĩa là gì?
a)
Được lắp vào
b)
Được cài vào
c)
Được đặt vào
d)
Được gắn vào
30.
"The result is far from pretty but the method is surprisingly safe..." Cụm từ "far from" có nghĩa là gì?
a)
Không hề
b)
Không phải
c)
Chẳng
d)
Hoàn toàn không
31.
"...but the method is surprisingly safe – and phenomenally fast." Từ "phenomenally" có nghĩa là gì?
a)
Cực kỳ
b)
Đặc biệt
c)
Bất thường
d)
Phi thường
32.
"Zhang attributes his success to his creativity..." Cụm từ "attributes his success to" có nghĩa là gì?
a)
Quy công thành công cho
b)
Cho rằng thành công do
c)
Nói thành công nhờ
d)
Giải thích thành công bằng
33.
"...to his creativity and to his outsider perspective on technology." Cụm từ "outsider perspective" có nghĩa là gì?
a)
Góc nhìn người ngoài
b)
Cách nhìn khác biệt
c)
Quan điểm độc lập
d)
Tư duy ngoài ngành
34.
"He started out as an art student in the 1980s..." Cụm từ "started out" có nghĩa là gì?
a)
Bắt đầu
b)
Khởi nghiệp
c)
Khởi đầu
d)
Xuất phát
35.
"The company started out as a maker of non-pressurized boilers." Cụm từ "non-pressurized boilers" có nghĩa là gì?
a)
Nồi hơi không áp
b)
Lò hơi áp thấp
c)
Nồi hơi thường
d)
Thiết bị đun nước
36.
"He made his fortune on boilers." Cụm từ "made his fortune" có nghĩa là gì?
a)
Làm giàu
b)
Kiếm tiền
c)
Thành công
d)
Phát đạt
37.
"He made his fortune on boilers." Cụm từ "on boilers" có nghĩa là gì?
a)
Từ nồi hơi
b)
Bằng lò hơi
c)
Với thiết bị hơi
d)
Nhờ sản xuất nồi hơi
38.
"Towards the end of the decade, China's economy was expanding..." Từ "expanding" có nghĩa là gì?
a)
Mở rộng
b)
Phát triển
c)
Tăng trưởng
d)
Bành trướng
39.
"...past the capacity of the nation's electricity grid..." Cụm từ "electricity grid" có nghĩa là gì?
a)
Lưới điện
b)
Hệ thống điện
c)
Mạng điện
d)
Truyền tải điện
40.
"Power shortages were becoming a serious obstacle..." Cụm từ "Power shortages" có nghĩa là gì?
a)
Thiếu điện
b)
Cúp điện
c)
Mất điện
d)
Hụt điện
41.
"...were becoming a serious obstacle to growth." Cụm từ "serious obstacle" có nghĩa là gì?
a)
Trở ngại nghiêm trọng
b)
Vấn đề lớn
c)
Khó khăn chính
d)
Rào cản quan trọng
42.
"Large air-conditioning (AC) units fueled by natural gas..." Cụm từ "fueled by" có nghĩa là gì?
a)
Được cung cấp năng lượng bởi
b)
Chạy bằng
c)
Sử dụng
d)
Hoạt động nhờ
43.
"...could help companies ease their electricity load..." Từ "ease" có nghĩa là gì?
a)
Giảm bớt
b)
Làm nhẹ
c)
Cắt giảm
d)
Hạ thấp
44.
"...help companies ease their electricity load..." Cụm từ "electricity load" có nghĩa là gì?
a)
Tải điện
b)
Tiêu thụ điện
c)
Nhu cầu điện
d)
Công suất điện
45.
"...reduce overheads, and enjoy more reliable climate control..." Từ "overheads" có nghĩa là gì?
a)
Chi phí hoạt động
b)
Phí tổn
c)
Chi phí chung
d)
Các khoản phí
46.
"...and enjoy more reliable climate control into the bargain." Cụm từ "into the bargain" có nghĩa là gì?
a)
Như một phần thưởng
b)
Ngoài ra
c)
Thêm vào đó
d)
Cùng với đó
47.
"For two decades, Zhang's AC business boomed." Từ "boomed" có nghĩa là gì?
a)
Bùng nổ
b)
Phát triển
c)
Thành công
d)
Tăng trưởng
48.
"But a couple of events conspired to change his course." Cụm từ "conspired to" có nghĩa là gì?
a)
Âm mưu làm
b)
Kết hợp để
c)
Hợp lực
d)
Cùng nhau
49.
"The first was that Zhang became an environmentalist." Từ "environmentalist" có nghĩa là gì?
a)
Nhà môi trường học
b)
Người bảo vệ môi trường
c)
Chuyên gia sinh thái
d)
Người yêu thiên nhiên
50.
"The second was the earthquake that hit China's Sichuan Province..." Từ "hit" có nghĩa là gì?
a)
Tấn công
b)
Ảnh hưởng
c)
Xảy ra ở
d)
Đánh vào
51.
"...causing the collapse of poorly constructed buildings." Từ "collapse" có nghĩa là gì?
a)
Sự sụp đổ
b)
Sự phá hủy
c)
Sự đổ nát
d)
Sự hư hỏng
52.
"...collapse of poorly constructed buildings." Cụm từ "poorly constructed buildings" có nghĩa là gì?
a)
Tòa nhà xây dựng kém
b)
Công trình chất lượng thấp
c)
Nhà xây không tốt
d)
Tòa nhà yếu
53.
"...he tried to convince developers to refit existing buildings..." Từ "refit" có nghĩa là gì?
a)
Cải tạo
b)
Sửa chữa
c)
Nâng cấp
d)
Làm mới
54.
"...to make them both more stable and more sustainable..." Từ "stable" có nghĩa là gì?
a)
Ổn định
b)
Vững chắc
c)
Bền vững
d)
Chắc chắn
55.
"...more stable and more sustainable..." Từ "sustainable" có nghĩa là gì?
a)
Bền vững
b)
Lâu dài
c)
Có thể duy trì
d)
Thân thiện môi trường
56.
"So Zhang drafted his own engineers..." Từ "drafted" có nghĩa là gì?
a)
Tuyển dụng
b)
Huy động
c)
Gọi
d)
Điều động
57.
"...environmentally friendly structures that could also withstand an earthquake." Từ "withstand" có nghĩa là gì?
a)
Chịu được
b)
Chống lại
c)
Kháng
d)
Đối phó
58.
"Within six months of starting his research, Zhang had given up on traditional methods." Cụm từ "given up on" có nghĩa là gì?
a)
Từ bỏ
b)
Bỏ cuộc
c)
Không còn tin
d)
Thôi không
59.
"He was frustrated by the cost of hiring designers..." Cụm từ "frustrated by" có nghĩa là gì?
a)
Thất vọng vì
b)
Bực bội với
c)
Khó chịu về
d)
Bối rối bởi
60.
"...the cost of hiring designers and specialists for each new structure." Từ "specialists" có nghĩa là gì?
a)
Chuyên gia
b)
Người chuyên môn
c)
Kỹ sư
d)
Nhà tư vấn
61.
"The best way to cut costs, he decided..." Cụm từ "cut costs" có nghĩa là gì?
a)
Cắt giảm chi phí
b)
Tiết kiệm tiền
c)
Giảm giá thành
d)
Hạ chi phí
62.
"But to create a factory-built skyscraper, Broad had to abandon the principles..." Từ "abandon" có nghĩa là gì?
a)
Từ bỏ
b)
Bỏ rơi
c)
Không dùng
d)
Loại bỏ
63.
"...Broad had to abandon the principles by which skyscrapers are typically designed." Từ "principles" có nghĩa là gì?
a)
Nguyên tắc
b)
Quy tắc
c)
Cơ sở
d)
Nền tảng
64.
"...the principles by which skyscrapers are typically designed." Cụm từ "typically designed" có nghĩa là gì?
a)
Được thiết kế thông thường
b)
Thiết kế theo kiểu cũ
c)
Thiết kế truyền thống
d)
Thiết kế như thường lệ
65.
"The whole load-bearing structure had to be different." Cụm từ "load-bearing structure" có nghĩa là gì?
a)
Cấu trúc chịu lực
b)
Khung chịu tải
c)
Hệ thống đỡ
d)
Kết cấu chính
66.
"To reduce the overall weight of the building, it used less concrete in the floors..." Từ "concrete" có nghĩa là gì?
a)
Bê tông
b)
Xi măng
c)
Vữa
d)
Chất kết dính
67.
"...it used less concrete in the floors; that in turn enabled it to cut down..." Cụm từ "in turn" có nghĩa là gì?
a)
Do đó
b)
Vì thế
c)
Lần lượt
d)
Từ đó
68.
"...enabled it to cut down on structural steel." Cụm từ "structural steel" có nghĩa là gì?
a)
Thép kết cấu
b)
Thép xây dựng
c)
Sắt thép
d)
Thép chịu lực
69.
"Around the world, prefabricated and modular buildings are gaining in popularity." Từ "prefabricated" có nghĩa là gì?
a)
Lắp ghép sẵn
b)
Chế tạo trước
c)
Chuẩn bị sẵn
d)
Sản xuất trước
70.
"...prefabricated and modular buildings are gaining in popularity." Cụm từ "modular buildings" có nghĩa là gì?
a)
Tòa nhà mô-đun
b)
Nhà lắp ghép
c)
Công trình khối
d)
Tòa nhà dạng khối
71.
"...modular buildings are gaining in popularity." Cụm từ "gaining in popularity" có nghĩa là gì?
a)
Ngày càng phổ biến
b)
Được ưa chuộng
c)
Trở nên nổi tiếng
d)
Được quan tâm
72.
"But modular and prefabricated buildings elsewhere are, for the most part, low-rise." Từ "low-rise" có nghĩa là gì?
a)
Thấp tầng
b)
Ít tầng
c)
Không cao
d)
Tầng thấp
73.
"For Zhang, the environmental savings alone justify the effort." Từ "justify" có nghĩa là gì?
a)
Biện minh
b)
Chứng minh
c)
Xứng đáng
d)
Hợp lý hóa
74.
"Traditional buildings also require 5,000 tons of water onsite to build..." Từ "onsite" có nghĩa là gì?
a)
Tại công trường
b)
Ở hiện trường
c)
Tại chỗ
d)
Trên công trình
75.
"Elevator systems – the base, rails, and machine room..." Từ "base" có nghĩa là gì?
a)
Đế
b)
Nền
c)
Cơ sở
d)
Chân
76.
"...the base, rails, and machine room..." Từ "rails" có nghĩa là gì?
a)
Ray
b)
Thanh ray
c)
Đường ray
d)
Que dẫn hướng
77.
"...can be installed at the factory, eliminating the risk of injury." Cụm từ "eliminating the risk" có nghĩa là gì?
a)
Loại bỏ rủi ro
b)
Giảm nguy cơ
c)
Xóa bỏ nguy hiểm
d)
Hạn chế rủi ro
78.
"And instead of shipping an elevator car to the site in pieces..." Cụm từ "in pieces" có nghĩa là gì?
a)
Từng mảnh
b)
Tháo rời
c)
Chia nhỏ
d)
Từng phần
79.
"...Broad orders a finished car and drops it into the shaft by crane." Từ "shaft" có nghĩa là gì?
a)
Ống thang máy
b)
Hầm
c)
Trục
d)
Lỗ sâu
80.
"In the future, elevator manufacturers are hoping to preinstall the doors..." Từ "preinstall" có nghĩa là gì?
a)
Lắp sẵn
b)
Cài đặt trước
c)
Gắn sẵn
d)
Chuẩn bị sẵn
81.
"'Traditional construction is chaotic,' he says." Từ "chaotic" có nghĩa là gì?
a)
Hỗn loạn
b)
Bừa bãi
c)
Không có tổ chức
d)
Lộn xộn
Reset
