wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ETS 2024 - LIS TEST 5

Total questions: 80

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
kneel down
a)
quỳ xuống
b)
đánh bóng
c)
nhân viên trông coi
d)
báo giá
2.
ceiling
a)
trần nhà
b)
quỳ xuống
c)
đánh bóng
d)
nhân viên trông coi
3.
whole
a)
trọn
b)
trần nhà
c)
quỳ xuống
d)
đánh bóng
4.
mural
a)
bức tranh tường
b)
trọn
c)
trần nhà
d)
quỳ xuống
5.
have an opening
a)
có một sự mở đầu
b)
bức tranh tường
c)
trọn
d)
trần nhà
6.
recital
a)
buổi biểu diễn
b)
có một sự mở đầu
c)
bức tranh tường
d)
trọn
7.
receptionist
a)
nhân viên lễ tân
b)
buổi biểu diễn
c)
có một sự mở đầu
d)
bức tranh tường
8.
awfully
a)
khủng khiếp
b)
nhân viên lễ tân
c)
buổi biểu diễn
d)
có một sự mở đầu
9.
high-rise
a)
cao tầng
b)
khủng khiếp
c)
nhân viên lễ tân
d)
buổi biểu diễn
10.
sales report
a)
báo cáo bán hàng
b)
cao tầng
c)
khủng khiếp
d)
nhân viên lễ tân
11.
shipment
a)
lô hàng
b)
báo cáo bán hàng
c)
cao tầng
d)
khủng khiếp
12.
assembly
a)
cuộc họp
b)
lô hàng
c)
báo cáo bán hàng
d)
cao tầng
13.
layout
a)
cách trình bày
b)
cuộc họp
c)
lô hàng
d)
báo cáo bán hàng
14.
revenue
a)
doanh thu
b)
cách trình bày
c)
cuộc họp
d)
lô hàng
15.
informative
a)
nhiều thông tin
b)
doanh thu
c)
cách trình bày
d)
cuộc họp
16.
cost estimate
a)
ước tính chi phí
b)
nhiều thông tin
c)
doanh thu
d)
cách trình bày
17.
manufacture
a)
sản xuất
b)
ước tính chi phí
c)
nhiều thông tin
d)
doanh thu
18.
be in charge of
a)
chịu trách nhiệm
b)
sản xuất
c)
ước tính chi phí
d)
nhiều thông tin
19.
shut off
a)
tắt
b)
chịu trách nhiệm
c)
sản xuất
d)
ước tính chi phí
20.
participate
a)
tham gia
b)
tắt
c)
chịu trách nhiệm
d)
sản xuất
21.
expiration date
a)
ngày hết hạn
b)
tham gia
c)
tắt
d)
chịu trách nhiệm
22.
retirement
a)
sự nghỉ hưu
b)
ngày hết hạn
c)
tham gia
d)
tắt
23.
authorize
a)
ủy quyền
b)
sự nghỉ hưu
c)
ngày hết hạn
d)
tham gia
24.
identify
a)
nhận dạng
b)
ủy quyền
c)
sự nghỉ hưu
d)
ngày hết hạn
25.
generate
a)
phát ra
b)
nhận dạng
c)
ủy quyền
d)
sự nghỉ hưu
26.
efficiency
a)
hiệu quả
b)
phát ra
c)
nhận dạng
d)
ủy quyền
27.
testimonial
a)
lời chứng thực
b)
hiệu quả
c)
phát ra
d)
nhận dạng
28.
resurface
a)
nổi lên lại
b)
lời chứng thực
c)
hiệu quả
d)
phát ra
29.
representative
a)
tiêu biểu
b)
nổi lên lại
c)
lời chứng thực
d)
hiệu quả
30.
approval
a)
sự chấp thuận
b)
tiêu biểu
c)
nổi lên lại
d)
lời chứng thực
31.
knowledgeable
a)
có kiến ​​thức
b)
sự chấp thuận
c)
tiêu biểu
d)
nổi lên lại
32.
compliment
a)
lời khen
b)
có kiến ​​thức
c)
sự chấp thuận
d)
tiêu biểu
33.
obtain
a)
đạt được
b)
lời khen
c)
có kiến ​​thức
d)
sự chấp thuận
34.
financing
a)
tài chính
b)
đạt được
c)
lời khen
d)
có kiến ​​thức
35.
coordinator
a)
điều phối viên
b)
tài chính
c)
đạt được
d)
lời khen
36.
attract
a)
thu hút
b)
điều phối viên
c)
tài chính
d)
đạt được
37.
draft
a)
bản nháp
b)
thu hút
c)
điều phối viên
d)
tài chính
38.
standard
a)
tiêu chuẩn
b)
bản nháp
c)
thu hút
d)
điều phối viên
39.
identification
a)
nhận biết
b)
tiêu chuẩn
c)
bản nháp
d)
thu hút
40.
come along
a)
đi cùng
b)
nhận biết
c)
tiêu chuẩn
d)
bản nháp
41.
by means of
a)
bằng cách
b)
đi cùng
c)
nhận biết
d)
tiêu chuẩn
42.
specialized
a)
chuyên
b)
bằng cách
c)
đi cùng
d)
nhận biết
43.
feature
a)
tính năng
b)
chuyên
c)
bằng cách
d)
đi cùng
44.
job description
a)
mô tả công việc
b)
tính năng
c)
chuyên
d)
bằng cách
45.
valid
a)
có hiệu lực
b)
mô tả công việc
c)
tính năng
d)
chuyên
46.
crowded
a)
đông đúc
b)
có hiệu lực
c)
mô tả công việc
d)
tính năng
47.
challenging
a)
thách thức
b)
đông đúc
c)
có hiệu lực
d)
mô tả công việc
48.
confirm
a)
xác nhận
b)
thách thức
c)
đông đúc
d)
có hiệu lực
49.
set aside
a)
để qua một bên
b)
xác nhận
c)
thách thức
d)
đông đúc
50.
increase
a)
tăng
b)
để qua một bên
c)
xác nhận
d)
thách thức
51.
available
a)
có sẵn
b)
tăng
c)
để qua một bên
d)
xác nhận
52.
expedite
a)
giục
b)
có sẵn
c)
tăng
d)
để qua một bên
53.
consultation
a)
tư vấn
b)
giục
c)
có sẵn
d)
tăng
54.
estate
a)
tài sản
b)
tư vấn
c)
giục
d)
có sẵn
55.
landscaping
a)
cảnh quan
b)
tài sản
c)
tư vấn
d)
giục
56.
volunteer
a)
tình nguyện viên
b)
cảnh quan
c)
tài sản
d)
tư vấn
57.
be eligible for
a)
đủ điều kiện cho
b)
tình nguyện viên
c)
cảnh quan
d)
tài sản
58.
complimentary
a)
ca ngợi
b)
đủ điều kiện cho
c)
tình nguyện viên
d)
cảnh quan
59.
house
a)
căn nhà
b)
ca ngợi
c)
đủ điều kiện cho
d)
tình nguyện viên
60.
botanical garden
a)
thảo Cầm Viên
b)
căn nhà
c)
ca ngợi
d)
đủ điều kiện cho
61.
administrative
a)
hành chính
b)
thảo Cầm Viên
c)
căn nhà
d)
ca ngợi
62.
deadline
a)
thời hạn
b)
hành chính
c)
thảo Cầm Viên
d)
căn nhà
63.
alternative
a)
thay thế
b)
thời hạn
c)
hành chính
d)
thảo Cầm Viên
64.
retrieve
a)
lấy lại
b)
thay thế
c)
thời hạn
d)
hành chính
65.
end up in
a)
kết thúc ở
b)
lấy lại
c)
thay thế
d)
thời hạn
66.
leftover
a)
thức ăn thừa
b)
kết thúc ở
c)
lấy lại
d)
thay thế
67.
instructions
a)
hướng dẫn
b)
thức ăn thừa
c)
kết thúc ở
d)
lấy lại
68.
organize
a)
tổ chức
b)
hướng dẫn
c)
thức ăn thừa
d)
kết thúc ở
69.
gather
a)
tập trung
b)
tổ chức
c)
hướng dẫn
d)
thức ăn thừa
70.
press conference
a)
họp báo
b)
tập trung
c)
tổ chức
d)
hướng dẫn
71.
underway
a)
đang được tiến hành
b)
họp báo
c)
tập trung
d)
tổ chức
72.
prototype
a)
nguyên mẫu
b)
đang được tiến hành
c)
họp báo
d)
tập trung
73.
deny
a)
từ chối
b)
nguyên mẫu
c)
đang được tiến hành
d)
họp báo
74.
responsibility
a)
trách nhiệm
b)
từ chối
c)
nguyên mẫu
d)
đang được tiến hành
75.
settle into
a)
định cư
b)
trách nhiệm
c)
từ chối
d)
nguyên mẫu
76.
point out
a)
chỉ ra
b)
định cư
c)
trách nhiệm
d)
từ chối
77.
take advantage of
a)
tận dụng lợi thế của
b)
chỉ ra
c)
định cư
d)
trách nhiệm
78.
price quote
a)
báo giá
b)
tận dụng lợi thế của
c)
chỉ ra
d)
định cư
79.
custodial staff
a)
nhân viên trông coi
b)
báo giá
c)
tận dụng lợi thế của
d)
chỉ ra
80.
polish
a)
đánh bóng
b)
nhân viên trông coi
c)
báo giá
d)
tận dụng lợi thế của