wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ETS 2024 LISTENING T2

Total questions: 80

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
insert
a)
chèn
b)
đoán trước
c)
sự bất tiện
d)
chỉ trích
2.
arrange
a)
sắp xếp
b)
chèn
c)
đoán trước
d)
sự bất tiện
3.
discard
a)
vứt bỏ
b)
sắp xếp
c)
chèn
d)
đoán trước
4.
empty
a)
trống
b)
vứt bỏ
c)
sắp xếp
d)
chèn
5.
scatter
a)
tiêu tan
b)
trống
c)
vứt bỏ
d)
sắp xếp
6.
canopy
a)
Mái hiên
b)
tiêu tan
c)
trống
d)
vứt bỏ
7.
display
a)
trưng bày
b)
Mái hiên
c)
tiêu tan
d)
trống
8.
budget
a)
ngân sách
b)
trưng bày
c)
Mái hiên
d)
tiêu tan
9.
main branch.
a)
chi nhánh chính.
b)
ngân sách
c)
trưng bày
d)
Mái hiên
10.
appointment
a)
cuộc hẹn
b)
chi nhánh chính.
c)
ngân sách
d)
trưng bày
11.
stop by
a)
ghé qua
b)
cuộc hẹn
c)
chi nhánh chính.
d)
ngân sách
12.
make it
a)
làm được
b)
ghé qua
c)
cuộc hẹn
d)
chi nhánh chính.
13.
fill the position
a)
điền vào vị trí
b)
làm được
c)
ghé qua
d)
cuộc hẹn
14.
innovative
a)
đổi mới
b)
điền vào vị trí
c)
làm được
d)
ghé qua
15.
feature
a)
tính năng
b)
đổi mới
c)
điền vào vị trí
d)
làm được
16.
revise
a)
ôn lại
b)
tính năng
c)
đổi mới
d)
điền vào vị trí
17.
warranty
a)
sự bảo đảm
b)
ôn lại
c)
tính năng
d)
đổi mới
18.
property
a)
tài sản
b)
sự bảo đảm
c)
ôn lại
d)
tính năng
19.
confirmation
a)
xác nhận
b)
tài sản
c)
sự bảo đảm
d)
ôn lại
20.
avoid
a)
tránh xa
b)
xác nhận
c)
tài sản
d)
sự bảo đảm
21.
electrical failure
a)
sự cố điện
b)
tránh xa
c)
xác nhận
d)
tài sản
22.
occur
a)
xảy ra
b)
sự cố điện
c)
tránh xa
d)
xác nhận
23.
unavailable
a)
không có sẵn
b)
xảy ra
c)
sự cố điện
d)
tránh xa
24.
incorrect
a)
không đúng
b)
không có sẵn
c)
xảy ra
d)
sự cố điện
25.
absolutely
a)
tuyệt đối
b)
không đúng
c)
không có sẵn
d)
xảy ra
26.
acquire
a)
giành được
b)
tuyệt đối
c)
không đúng
d)
không có sẵn
27.
significant
a)
có ý nghĩa
b)
giành được
c)
tuyệt đối
d)
không đúng
28.
restoration
a)
sự phục hồi
b)
có ý nghĩa
c)
giành được
d)
tuyệt đối
29.
stunning
a)
kinh ngạc
b)
sự phục hồi
c)
có ý nghĩa
d)
giành được
30.
unveil
a)
tiết lộ
b)
kinh ngạc
c)
sự phục hồi
d)
có ý nghĩa
31.
anniversary
a)
dịp kỉ niệm
b)
tiết lộ
c)
kinh ngạc
d)
sự phục hồi
32.
informal
a)
không chính thức
b)
dịp kỉ niệm
c)
tiết lộ
d)
kinh ngạc
33.
pharmaceutical
a)
dược phẩm
b)
không chính thức
c)
dịp kỉ niệm
d)
tiết lộ
34.
manufacturer
a)
nhà chế tạo
b)
dược phẩm
c)
không chính thức
d)
dịp kỉ niệm
35.
mandatory
a)
bắt buộc
b)
nhà chế tạo
c)
dược phẩm
d)
không chính thức
36.
entire
a)
toàn bộ
b)
bắt buộc
c)
nhà chế tạo
d)
dược phẩm
37.
funding
a)
kinh phí
b)
toàn bộ
c)
bắt buộc
d)
nhà chế tạo
38.
extend
a)
mở rộng
b)
kinh phí
c)
toàn bộ
d)
bắt buộc
39.
assistance
a)
hỗ trợ
b)
mở rộng
c)
kinh phí
d)
toàn bộ
40.
apply for
a)
áp dụng cho
b)
hỗ trợ
c)
mở rộng
d)
kinh phí
41.
grant
a)
khoản trợ cấp
b)
áp dụng cho
c)
hỗ trợ
d)
mở rộng
42.
segment
a)
bộ phận
b)
khoản trợ cấp
c)
áp dụng cho
d)
hỗ trợ
43.
state-of-the-art
a)
hiện đại nhất
b)
bộ phận
c)
khoản trợ cấp
d)
áp dụng cho
44.
athlete
a)
vận động viên
b)
hiện đại nhất
c)
bộ phận
d)
khoản trợ cấp
45.
compete
a)
hoàn thành
b)
vận động viên
c)
hiện đại nhất
d)
bộ phận
46.
delighted
a)
vui mừng
b)
hoàn thành
c)
vận động viên
d)
hiện đại nhất
47.
institute
a)
học viện
b)
vui mừng
c)
hoàn thành
d)
vận động viên
48.
initiative
a)
sáng kiến
b)
học viện
c)
vui mừng
d)
hoàn thành
49.
preserve
a)
bảo tồn
b)
sáng kiến
c)
học viện
d)
vui mừng
50.
allocate
a)
chỉ định
b)
bảo tồn
c)
sáng kiến
d)
học viện
51.
preliminary
a)
sơ bộ
b)
chỉ định
c)
bảo tồn
d)
sáng kiến
52.
findings
a)
phát hiện
b)
sơ bộ
c)
chỉ định
d)
bảo tồn
53.
forecasting
a)
dự báo
b)
phát hiện
c)
sơ bộ
d)
chỉ định
54.
customize
a)
tùy chỉnh
b)
dự báo
c)
phát hiện
d)
sơ bộ
55.
transplant
a)
cấy
b)
tùy chỉnh
c)
dự báo
d)
phát hiện
56.
variety
a)
đa dạng
b)
cấy
c)
tùy chỉnh
d)
dự báo
57.
resident
a)
người dân
b)
đa dạng
c)
cấy
d)
tùy chỉnh
58.
promotion
a)
khuyến mãi
b)
người dân
c)
đa dạng
d)
cấy
59.
fill out
a)
điền
b)
khuyến mãi
c)
người dân
d)
đa dạng
60.
receipt
a)
biên lai
b)
điền
c)
khuyến mãi
d)
người dân
61.
engage
a)
đính hôn
b)
biên lai
c)
điền
d)
khuyến mãi
62.
reside
a)
cư trú tại
b)
đính hôn
c)
biên lai
d)
điền
63.
stimulation
a)
sự kích thích
b)
cư trú tại
c)
đính hôn
d)
biên lai
64.
representative
a)
tiêu biểu
b)
sự kích thích
c)
cư trú tại
d)
đính hôn
65.
permission
a)
sự cho phép
b)
tiêu biểu
c)
sự kích thích
d)
cư trú tại
66.
certified
a)
được chứng nhận
b)
sự cho phép
c)
tiêu biểu
d)
sự kích thích
67.
determine
a)
quyết tâm
b)
được chứng nhận
c)
sự cho phép
d)
tiêu biểu
68.
upcoming
a)
sắp tới
b)
quyết tâm
c)
được chứng nhận
d)
sự cho phép
69.
dependable
a)
đáng tin cậy
b)
sắp tới
c)
quyết tâm
d)
được chứng nhận
70.
reminder
a)
lời nhắc nhở
b)
đáng tin cậy
c)
sắp tới
d)
quyết tâm
71.
surrounding
a)
xung quanh
b)
lời nhắc nhở
c)
đáng tin cậy
d)
sắp tới
72.
opposition
a)
Sự đối lập
b)
xung quanh
c)
lời nhắc nhở
d)
đáng tin cậy
73.
adjust
a)
điều chỉnh
b)
Sự đối lập
c)
xung quanh
d)
lời nhắc nhở
74.
durable
a)
bền chặt
b)
điều chỉnh
c)
Sự đối lập
d)
xung quanh
75.
rave review
a)
đánh giá tích cực
b)
bền chặt
c)
điều chỉnh
d)
Sự đối lập
76.
nutrition
a)
dinh dưỡng
b)
đánh giá tích cực
c)
bền chặt
d)
điều chỉnh
77.
justify
a)
biện minh
b)
dinh dưỡng
c)
đánh giá tích cực
d)
bền chặt
78.
criticize
a)
chỉ trích
b)
biện minh
c)
dinh dưỡng
d)
đánh giá tích cực
79.
inconvenience
a)
sự bất tiện
b)
chỉ trích
c)
biện minh
d)
dinh dưỡng
80.
anticipate
a)
đoán trước
b)
sự bất tiện
c)
chỉ trích
d)
biện minh