wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UPPER - U25

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thành phố lớn

(a)  

2.

Dân số

(a)  

3.

Ngoại ô, vùng ngoại thành

(a)  

4.

Hệ thống giao thông

(a)  

5.

Người đi làm xa

(a)  

6.

Tháp chuông Shandon

(a)  

7.

Khu dân cư

(a)  

8.

Đẹp như tranh vẽ

(a)  

9.

Vùng ngoại ô, ngoại vi

(a)  

10.

Cơ sở vật chất

(a)  

11.

Hồ bơi

(a)  

12.

Trung tâm thể thao

(a)  

13.

Sân gôn

(a)  

14.

Sân tennis

(a)  

15.

Sân bóng đá

(a)  

16.

Sân trượt băng

(a)  

17.

Nhà hát

(a)  

18.

Nhà hát opera

(a)  

19.

Phòng hòa nhạc

(a)  

20.

Đài phát thanh

(a)  

21.

Phòng trưng bày nghệ thuật

(a)  

22.

Trường cao đẳng

(a)  

23.

Trường đại học

(a)  

24.

Thư viện

(a)  

25.

Bảo tàng

(a)  

26.

Tắc đường

(a)  

27.

Khu ổ chuột

(a)  

28.

Phá hoại của công

(a)  

29.

Ô nhiễm

(a)  

30.

Sự quá tải dân số

(a)  

31.

Đẹp như tranh vẽ

(a)  

32.

Có tính lịch sử

(a)  

33.

Rộng rãi

(a)  

34.

Thanh lịch

(a)  

35.

Sôi động

(a)  

36.

Vắng vẻ

(a)  

37.

Náo nhiệt

(a)  

38.

Đông đúc

(a)  

39.

Bẩn thỉu

(a)  

40.

Xuống cấp, tồi tàn

(a)  

41.
Metropolis
a)
Thành phố lớn
b)
Dân số
c)
Khu dân cư
d)
Ngoại ô, vùng ngoại thành
42.
Population
a)
Dân số
b)
Thành phố lớn
c)
Sân gôn
d)
Nhà hát
43.
Suburbs
a)
Ngoại ô, vùng ngoại thành
b)
Cơ sở vật chất
c)
Nhà hát opera
d)
Sân bóng đá
44.
Traffic system
a)
Hệ thống giao thông
b)
Dân số
c)
Sân gôn
d)
Phòng hòa nhạc
45.
Commuters
a)
Người đi làm xa
b)
Chỏm băng ở cực
c)
Sương khói
d)
Tái chế
46.
Shandon Steeple
a)
Tháp chuông Shandon
b)
Cơ sở vật chất
c)
Sân gôn
d)
Nhà hát
47.
Residential districts
a)
Khu dân cư
b)
Vùng ngoại ô, ngoại vi
c)
Phòng trưng bày nghệ thuật
d)
Mưa axit
48.
Picturesque
a)
Đẹp như tranh vẽ
b)
Bảo tồn thiên nhiên
c)
Khí CO2
d)
Mưa axit
49.
Outskirts
a)
Vùng ngoại ô, ngoại vi
b)
Khu dân cư
c)
Bảo tồn thiên nhiên
d)
Mưa axit
50.
Facilities
a)
Cơ sở vật chất
b)
Khí CO2
c)
Nhà hát opera
d)
Nhà hát
51.
Swimming pool
a)
Hồ bơi
b)
Sân tennis
c)
Sân bóng đá
d)
Nhà hát opera
52.
Sports centre
a)
Trung tâm thể thao
b)
Phòng hòa nhạc
c)
Đài phát thanh
d)
Nhà hát opera
53.
Golf course
a)
Sân gôn
b)
Nhà hát opera
c)
Tháp chuông Shandon
d)
Sân bóng đá
54.
Tennis courts
a)
Sân tennis
b)
Sân bóng đá
c)
Sân trượt băng
d)
Nhà hát
55.
Football pitch
a)
Sân bóng đá
b)
Nhà hát opera
c)
Nhà hát
d)
Tháp chuông Shandon
56.
Skating rink
a)
Sân trượt băng
b)
Sân gôn
c)
Đài phát thanh
d)
Phòng hòa nhạc
57.
Theatre
a)
Nhà hát
b)
Sân gôn
c)
Đài phát thanh
d)
Phòng hòa nhạc
58.
Opera house
a)
Nhà hát opera
b)
Đài phát thanh
c)
Phòng hòa nhạc
d)
Phòng trưng bày nghệ thuật
59.
Concert hall
a)
Phòng hòa nhạc
b)
Tháp chuông Shandon
c)
Phòng trưng bày nghệ thuật
d)
Nhà hát
60.
Radio station
a)
Đài phát thanh
b)
Nhà hát opera
c)
Phòng trưng bày nghệ thuật
d)
Bảo tàng
61.
Art gallery
a)
Phòng trưng bày nghệ thuật
b)
Thư viện
c)
Nhà hát opera
d)
Sân gôn
62.
College
a)
Trường cao đẳng
b)
Trường đại học
c)
Phòng trưng bày nghệ thuật
d)
Nhà hát
63.
University
a)
Trường đại học
b)
Thư viện
c)
Nhà hát opera
d)
Bảo tàng
64.
Library
a)
Thư viện
b)
Bảo tàng
c)
Phòng hòa nhạc
d)
Nhà hát opera
65.
Museum
a)
Bảo tàng
b)
Trường đại học
c)
Thư viện
d)
Đài phát thanh
66.
Traffic jams
a)
Tắc đường
b)
Sự quá tải dân số
c)
Ô nhiễm
d)
Sân gôn
67.
Slums
a)
Khu ổ chuột
b)
Sự quá tải dân số
c)
Tắc đường
d)
Bảo tồn thiên nhiên
68.
Vandalism
a)
Phá hoại của công
b)
Bảo tồn thiên nhiên
c)
Tắc đường
d)
Ô nhiễm
69.
Pollution
a)
Ô nhiễm
b)
Sự quá tải dân số
c)
Khu ổ chuột
d)
Tắc đường
70.
Overcrowding
a)
Sự quá tải dân số
b)
Ô nhiễm
c)
Khu ổ chuột
d)
Sân gôn
71.
Picturesque
a)
Đẹp như tranh vẽ
b)
Rộng rãi
c)
Sôi động
d)
Vắng vẻ
72.
Historic
a)
Có tính lịch sử
b)
Đẹp như tranh vẽ
c)
Rộng rãi
d)
Sôi động
73.
Spacious
a)
Rộng rãi
b)
Đẹp như tranh vẽ
c)
Sôi động
d)
Vắng vẻ
74.
Elegant
a)
Thanh lịch
b)
Sôi động
c)
Đẹp như tranh vẽ
d)
Có tính lịch sử
75.
Lively
a)
Sôi động
b)
Vắng vẻ
c)
Thanh lịch
d)
Đẹp như tranh vẽ
76.
Deserted
a)
Vắng vẻ
b)
Sôi động
c)
Thanh lịch
d)
Đẹp như tranh vẽ
77.
Bustling
a)
Náo nhiệt
b)
Vắng vẻ
c)
Thanh lịch
d)
Đẹp như tranh vẽ
78.
Packed
a)
Đông đúc
b)
Bẩn thỉu
c)
Xuống cấp, tồi tàn
d)
Sân trượt băng
79.
Filthy
a)
Bẩn thỉu
b)
Sân bóng đá
c)
Xuống cấp, tồi tàn
d)
Đẹp như tranh vẽ
80.
Run-down
a)
Xuống cấp, tồi tàn
b)
Bẩn thỉu
c)
Đông đúc
d)
Đẹp như tranh vẽ