Font size
WorksheetsVOCAB UPPER - U75
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
Đồng hồ báo thức
(a)
Người hiến máu
(a)
Chuông báo trộm
(a)
Trạm xe buýt
(a)
Kính áp tròng
(a)
Thẻ tín dụng
(a)
Cơn đau tim
(a)
Bóng đèn điện
(a)
Nước khoáng
(a)
Kỳ nghỉ trọn gói
(a)
Vô lăng
(a)
Túi trà
(a)
Thư thoại
(a)
Kính chắn gió
(a)
Cần gạt nước
(a)
Nhà trọ thanh niên
(a)
Kiểm soát không lưu
(a)
Kiểm soát sinh sản
(a)
Huyết áp
(a)
Công nghệ máy tính
(a)
Ngộ độc thực phẩm
(a)
Đồ ăn vặt
(a)
Dị ứng phấn hoa
(a)
Thuế thu nhập
(a)
Cuộc chạy đua vũ trang
(a)
Biến đổi khí hậu
(a)
Án tử hình
(a)
Khoảng cách thế hệ
(a)
Lực lượng lao động
(a)
Rào cản âm thanh
(a)
Nhà nước phúc lợi
(a)
Cơ sở nền tảng
(a)
Tai nghe
(a)
Kéo nhà bếp
(a)
Hàng xa xỉ
(a)
Quan hệ chủng tộc
(a)
Công trình đường sá
(a)
Kính râm
(a)
Đèn giao thông
(a)
