wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UPPER - U75

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Đồng hồ báo thức

(a)  

2.

Người hiến máu

(a)  

3.

Chuông báo trộm

(a)  

4.

Trạm xe buýt

(a)  

5.

Kính áp tròng

(a)  

6.

Thẻ tín dụng

(a)  

7.

Cơn đau tim

(a)  

8.

Bóng đèn điện

(a)  

9.

Nước khoáng

(a)  

10.

Kỳ nghỉ trọn gói

(a)  

11.

Vô lăng

(a)  

12.

Túi trà

(a)  

13.

Thư thoại

(a)  

14.

Kính chắn gió

(a)  

15.

Cần gạt nước

(a)  

16.

Nhà trọ thanh niên

(a)  

17.

Kiểm soát không lưu

(a)  

18.

Kiểm soát sinh sản

(a)  

19.

Huyết áp

(a)  

20.

Công nghệ máy tính

(a)  

21.

Ngộ độc thực phẩm

(a)  

22.

Đồ ăn vặt

(a)  

23.

Dị ứng phấn hoa

(a)  

24.

Thuế thu nhập

(a)  

25.

Cuộc chạy đua vũ trang

(a)  

26.

Biến đổi khí hậu

(a)  

27.

Án tử hình

(a)  

28.

Khoảng cách thế hệ

(a)  

29.

Lực lượng lao động

(a)  

30.

Rào cản âm thanh

(a)  

31.

Nhà nước phúc lợi

(a)  

32.

Cơ sở nền tảng

(a)  

33.

Tai nghe

(a)  

34.

Kéo nhà bếp

(a)  

35.

Hàng xa xỉ

(a)  

36.

Quan hệ chủng tộc

(a)  

37.

Công trình đường sá

(a)  

38.

Kính râm

(a)  

39.

Đèn giao thông

(a)  

40.
Alarm clock
a)
Đồng hồ báo thức
b)
Kính áp tròng
c)
Thẻ tín dụng
d)
Cơn đau tim
41.
Blood donor
a)
Người hiến máu
b)
Thẻ tín dụng
c)
Đồng hồ báo thức
d)
Cơn đau tim
42.
Burglar alarm
a)
Chuông báo trộm
b)
Kính áp tròng
c)
Người hiến máu
d)
Thẻ tín dụng
43.
Bus stop
a)
Trạm xe buýt
b)
Chuông báo trộm
c)
Kính áp tròng
d)
Người hiến máu
44.
Contact lens
a)
Kính áp tròng
b)
Trạm xe buýt
c)
Đồng hồ báo thức
d)
Cơn đau tim
45.
Credit card
a)
Thẻ tín dụng
b)
Kính áp tròng
c)
Trạm xe buýt
d)
Người hiến máu
46.
Heart attack
a)
Cơn đau tim
b)
Thẻ tín dụng
c)
Kính áp tròng
d)
Trạm xe buýt
47.
Light bulb
a)
Bóng đèn điện
b)
Cơn đau tim
c)
Thẻ tín dụng
d)
Người hiến máu
48.
Mineral water
a)
Nước khoáng
b)
Bóng đèn điện
c)
Cơn đau tim
d)
Thẻ tín dụng
49.
Package holiday
a)
Kỳ nghỉ trọn gói
b)
Nước khoáng
c)
Bóng đèn điện
d)
Cơn đau tim
50.
Steering wheel
a)
Vô lăng
b)
Kỳ nghỉ trọn gói
c)
Nước khoáng
d)
Bóng đèn điện
51.
Tea bag
a)
Túi trà
b)
Vô lăng
c)
Kỳ nghỉ trọn gói
d)
Nước khoáng
52.
Voice mail
a)
Thư thoại
b)
Túi trà
c)
Vô lăng
d)
Kỳ nghỉ trọn gói
53.
Wind screen
a)
Kính chắn gió
b)
Thư thoại
c)
Túi trà
d)
Vô lăng
54.
Wind screen wiper
a)
Cần gạt nước
b)
Kính chắn gió
c)
Thư thoại
d)
Túi trà
55.
Youth hostel
a)
Nhà trọ thanh niên
b)
Cần gạt nước
c)
Kính chắn gió
d)
Thư thoại
56.
Air traffic control
a)
Kiểm soát không lưu
b)
Nhà trọ thanh niên
c)
Cần gạt nước
d)
Kính chắn gió
57.
Birth control
a)
Kiểm soát sinh sản
b)
Kiểm soát không lưu
c)
Nhà trọ thanh niên
d)
Cần gạt nước
58.
Blood pressure
a)
Huyết áp
b)
Kiểm soát sinh sản
c)
Kiểm soát không lưu
d)
Nhà trọ thanh niên
59.
Computer technology
a)
Công nghệ máy tính
b)
Huyết áp
c)
Kiểm soát sinh sản
d)
Kiểm soát không lưu
60.
Food poisoning
a)
Ngộ độc thực phẩm
b)
Công nghệ máy tính
c)
Huyết áp
d)
Kiểm soát sinh sản
61.
Junk food
a)
Đồ ăn vặt
b)
Ngộ độc thực phẩm
c)
Công nghệ máy tính
d)
Huyết áp
62.
Hay fever
a)
Dị ứng phấn hoa
b)
Đồ ăn vặt
c)
Ngộ độc thực phẩm
d)
Công nghệ máy tính
63.
Income tax
a)
Thuế thu nhập
b)
Dị ứng phấn hoa
c)
Đồ ăn vặt
d)
Ngộ độc thực phẩm
64.
Arms race
a)
Cuộc chạy đua vũ trang
b)
Thuế thu nhập
c)
Dị ứng phấn hoa
d)
Đồ ăn vặt
65.
Climate change
a)
Biến đổi khí hậu
b)
Cuộc chạy đua vũ trang
c)
Thuế thu nhập
d)
Dị ứng phấn hoa
66.
Death penalty
a)
Án tử hình
b)
Biến đổi khí hậu
c)
Cuộc chạy đua vũ trang
d)
Thuế thu nhập
67.
Generation gap
a)
Khoảng cách thế hệ
b)
Án tử hình
c)
Biến đổi khí hậu
d)
Cuộc chạy đua vũ trang
68.
Labour force
a)
Lực lượng lao động
b)
Khoảng cách thế hệ
c)
Án tử hình
d)
Biến đổi khí hậu
69.
Sound barrier
a)
Rào cản âm thanh
b)
Lực lượng lao động
c)
Khoảng cách thế hệ
d)
Án tử hình
70.
Welfare state
a)
Nhà nước phúc lợi
b)
Rào cản âm thanh
c)
Lực lượng lao động
d)
Khoảng cách thế hệ
71.
Grass roots
a)
Cơ sở nền tảng
b)
Nhà nước phúc lợi
c)
Rào cản âm thanh
d)
Lực lượng lao động
72.
Headphones
a)
Tai nghe
b)
Cơ sở nền tảng
c)
Nhà nước phúc lợi
d)
Rào cản âm thanh
73.
Kitchen scissors
a)
Kéo nhà bếp
b)
Tai nghe
c)
Cơ sở nền tảng
d)
Nhà nước phúc lợi
74.
Luxury goods
a)
Hàng xa xỉ
b)
Kéo nhà bếp
c)
Tai nghe
d)
Cơ sở nền tảng
75.
Race relations
a)
Quan hệ chủng tộc
b)
Hàng xa xỉ
c)
Kéo nhà bếp
d)
Tai nghe
76.
Road works
a)
Công trình đường sá
b)
Quan hệ chủng tộc
c)
Hàng xa xỉ
d)
Kéo nhà bếp
77.
Sunglasses
a)
Kính râm
b)
Công trình đường sá
c)
Quan hệ chủng tộc
d)
Hàng xa xỉ
78.
Traffic lights
a)
Đèn giao thông
b)
Kính râm
c)
Công trình đường sá
d)
Quan hệ chủng tộc