Font size
WorksheetsQuiz Từ Vựng Tiếng Việt
Total questions: 80
Worksheet time: 45mins
Câu 71. Aerial
dưới nước – underwater
trên mặt đất – ground-level
trên không, nhìn từ trên cao – from the air, seen from above
trong nhà – indoor
Câu 72. Expansive
nhỏ hẹp – narrow
rộng lớn, trải dài – covering a large area
tối tăm – dark
giới hạn – limited
Câu 73. Mural
bức tượng – statue
tranh tường khổ lớn – large wall painting
ảnh chân dung – portrait
tranh phong cảnh nhỏ – small landscape painting
Câu 74. Reflect
che giấu – hide
phản chiếu, thể hiện – show, demonstrate
phá hủy – destroy
bỏ qua – ignore
Câu 75. Expanded
thu nhỏ – shrunk
giữ nguyên – unchanged
mở rộng, nới rộng – broadened, enlarged
làm mờ – blurred
Câu 76. Translate
giữ nguyên – keep unchanged
phá bỏ – remove
biến đổi, chuyển đổi – transform, convert
rút ngắn – shorten
Câu 77. Motif
kích thước – size
chủ đề / họa tiết lặp lại – pattern, design, subject
màu sắc – color
chất liệu – material
Câu 78. Monumental
rất nhỏ – tiny
bình thường – ordinary
đồ sộ, to lớn – very big, great
mong manh – fragile
Câu 79. Enormous
khổng lồ – huge, massive
nhỏ bé – tiny
trung bình – average
hẹp – narrow
Câu 80. Feat
thất bại – failure
nhiệm vụ – task
thành tựu, kỳ công – achievement, accomplishment
kế hoạch – plan
Câu 81. Unproductive
hiệu quả – productive
không hiệu quả, không sinh lợi – unfruitful, unsuccessful
sáng tạo – creative
tích cực – positive
Câu 82. Blindness
sự nhìn rõ – clear vision
sự mù lòa – loss of sight
sự chú ý – attention
sự tưởng tượng – imagination
Câu 83. Hinder
giúp đỡ – help
ngăn cản – stop, hold back
khuyến khích – encourage
dẫn dắt – guide
Câu 84. Legacy
mất mát – loss
di sản, thứ để lại – heritage, what is left
khoản vay – debt
hiện tại – present
Câu 85. Subsequent
trước đó – preceding
đồng thời – simultaneous
tiếp theo, sau đó – following, later
hiếm khi – rarely
Câu 86. Derive (sth) from
loại bỏ khỏi – remove from
giấu khỏi – hide from
bắt nguồn / thu được từ – obtain from, gain from
thay thế bằng – replace with
Câu 87. Elevation
sự hạ xuống – lowering
sự nâng cao, độ cao – raising, height
sự di chuyển – movement
sự mở rộng – expansion
Câu 88. Carry out
hủy bỏ – cancel
thực hiện – conduct, perform
trì hoãn – delay
tránh né – avoid
Câu 89. Ambitious
khiêm tốn – modest
dễ dàng – simple
tham vọng, đòi hỏi nhiều nỗ lực – requiring great effort
không thực tế – unrealistic
Câu 90. Adaptation
sự cứng nhắc – rigidity
sự thích nghi, điều chỉnh – adjustment, modification
sự phá hủy – destruction
sự lặp lại – repetition
Câu 90. Adaptation
sự cứng nhắc – rigidity
sự thích nghi, điều chỉnh – adjustment, modification
sự phá hủy – destruction
sự lặp lại – repetition
Câu 91. Pump (n)
bộ lọc – filter
thiết bị bơm chất lỏng/khí – device that moves liquid or gas
bình chứa – container
đường ống – pipe
Câu 92. In the face of
nhờ vào – thanks to
thay vì – instead of
mặc dù phải đối mặt với – despite dealing with
để tránh – in order to avoid
Câu 93. Mitigation
sự gia tăng – intensification
sự giảm nhẹ – alleviation, lessening
sự trì hoãn – delay
sự mở rộng – expansion
Câu 94. Overlooked
được chú ý – noticed
bị bỏ qua – ignored, neglected
được đánh giá cao – appreciated
bị phóng đại – exaggerated
Câu 95. Sustainability
sự tiêu thụ – consumption
sự phát triển nhanh – rapid growth
tính bền vững môi trường – ability to continue without harming environment
sự thay đổi đột ngột – sudden change
Câu 96. Far from over
đã hoàn thành – completed
sắp bắt đầu – about to start
còn lâu mới kết thúc – still in progress
bị hủy bỏ – cancelled
Câu 97. Staple (adj)
phụ, không quan trọng – minor
chính, thiết yếu – main, essential
tạm thời – temporary
hiếm – rare
Câu 98. Strategy
kết quả – result
phương pháp, chiến lược – approach, method
công cụ – tool
quy định – rule
Câu 99. Coastal
trong đất liền – inland
trên núi – mountainous
thuộc vùng ven biển – seaside, shoreline
sa mạc – desert
Câu 100. Exacerbate
cải thiện – improve
làm tệ hơn – worsen, aggravate
duy trì – maintain
làm chậm lại – slow down
Câu 101. Restore
phá hủy – destroy
thay thế – replace
khôi phục – bring back, revive
trì hoãn – postpone
Câu 102. Ecosystem
hệ thống kinh tế – economic system
hệ sinh thái – living things + environment interactions
hệ thống năng lượng – energy system
hệ thống giao thông – transport system
Câu 103. Defend
tấn công – attack
bảo vệ – protect, safeguard
từ chối – refuse
che giấu – hide
Câu 104. Sediment
nước biển – seawater
sinh vật biển – marine life
trầm tích (cát, bùn lắng xuống) – settled solid material
sóng biển – wave
Câu 105. Elevate (v)
hạ thấp – lower
nâng lên – raise, lift
làm phẳng – flatten
làm ướt – wet
Câu 106. Dampen
làm mạnh hơn – intensify
làm khô – dry
làm giảm, làm dịu – lessen, weaken
làm sạch – clean
Câu 107. Current (n)
dòng chảy – flow
cơn bão – storm
con sóng – wave
mực nước biển – sea level
Câu 108. Hugely
cực kỳ – enormously
hơi – slightly
hiếm khi – rarely
thỉnh thoảng – occasionally
Câu 109. Fail
Câu 108. Hugely
cực kỳ – enormously
hơi – slightly
hiếm khi – rarely
thỉnh thoảng – occasionally
Câu 109. Fail
thất bại – collapse
thành công – succeed
cải thiện – improve
trì hoãn – delay
Câu 110. Start out
bắt đầu – begin
kết thúc – finish
quay lại – return
bỏ cuộc – quit
Câu 111. Semi-permeable
cho một số chất đi qua – partially permeable
không cho gì đi qua – impermeable
cho mọi thứ đi qua – fully permeable
chỉ cho không khí đi qua – air-only
Câu 112. Brushwood
cành cây nhỏ – twigs
thân cây to – trunk
rễ cây – roots
lá cây – leaves
Câu 113. Mimic
bắt chước – imitate
phá hủy – destroy
thay đổi – alter
quan sát – observe
Câu 114. Favourable
thuận lợi – beneficial
bất lợi – harmful
tạm thời – temporary
nguy hiểm – risky
Câu 115. Moderate
vừa phải – average
rất lớn – massive
cực nhỏ – tiny
bất thường – abnormal
Câu 116. Subsidence
sự lún xuống – sinking
sự nâng lên – uplift
sự mở rộng – expansion
sự nứt vỡ – fracture
Câu 117. Single-solution
một giải pháp duy nhất – one-size-fits-all
đa chức năng – multifunctional
linh hoạt – flexible
tạm thời – short-term
Câu 118. Transition
sự chuyển đổi – shift
sự tiếp tục – continuation
sự lặp lại – repetition
sự kết thúc – ending
Câu 119. Multifunctional
đa chức năng – versatile
một chức năng – single-purpose
lỗi thời – outdated
phức tạp – complicated
Câu 120. Embed
tích hợp – incorporate
loại bỏ – remove
che giấu – conceal
làm hỏng – damage
Câu 121. Vulnerable
dễ bị tổn thương – susceptible
được bảo vệ – protected
mạnh mẽ – resilient
ổn định – stable
Câu 122. Floodplain
vùng đất bằng gần sông dễ bị ngập – low-lying river land
đập nước – dam
hồ chứa – reservoir
dòng chảy – current
Câu 123. Coastal belt
dải đất ven biển – coastal strip
rừng ngập mặn – mangrove forest
vùng núi – highland
sa mạc – desert
Câu 124. Salinity
độ mặn – salt concentration
độ ẩm – humidity
nhiệt độ – temperature
độ cao – altitude
Câu 125. Fight against
chống lại – combat
chấp nhận – accept
bỏ qua – ignore
trì hoãn – delay
Câu 126. Cultivate
canh tác – grow crops
thu hoạch – harvest
tưới nước – irrigate
đốt rừng – burn
Câu 127. Salt-tolerant
chịu mặn – salt-resistant
dễ bị mặn phá hủy – salt-sensitive
khô hạn – drought-prone
màu mỡ – fertile
Câu 128. Variety
giống / loại – type
kích thước – size
màu sắc – color
chất lượng – quality
Câu 129. Suited (to)
Câu 128. Variety
giống / loại – type
kích thước – size
màu sắc – color
chất lượng – quality
Câu 129. Suited (to)
phù hợp với – appropriate for
trái ngược với – opposed to
giống hệt – identical to
tách biệt – separate from
Câu 130. Barren
cằn cỗi – infertile
xanh tốt – lush
màu mỡ – fertile
ẩm ướt – moist
Câu 131. Lush
xanh tươi – verdant
khô cằn – arid
nghèo dinh dưỡng – barren
thưa thớt – sparse
Câu 132. Saline agriculture
nông nghiệp trên đất nhiễm mặn – salt-based farming
nông nghiệp hữu cơ – organic farming
nông nghiệp công nghệ cao – hi-tech farming
nông nghiệp truyền thống – subsistence farming
Câu 133. Pilot project
dự án thí điểm – trial project
dự án thất bại – failed project
dự án dài hạn – long-term project
dự án bí mật – confidential project
Câu 134. Matter of life and death
vấn đề sống còn – extremely urgent issue
chuyện nhỏ – minor issue
vấn đề tài chính – financial matter
chuyện cá nhân – private issue
Câu 135. Canopy
tán cây – leaf cover
rễ cây – roots
thân cây – trunk
cánh đồng – field
Câu 136. Barren ↔ Lush (trái nghĩa)
cằn cỗi ↔ xanh tốt – infertile ↔ verdant
khô ↔ ướt – dry ↔ wet
nóng ↔ lạnh – hot ↔ cold
cao ↔ thấp – high ↔ low
Câu 137. Identify
xác định – pinpoint
che giấu – conceal
phá hủy – destroy
trì hoãn – postpone
Câu 138. Lower (verb)
làm giảm – reduce
làm tăng – raise
duy trì – maintain
thay thế – replace
Câu 139. Crescent
hình lưỡi liềm – moon-shaped curve
hình tròn – circle
hình vuông – square
đường thẳng – line
Câu 140. Thermal
thuộc về nhiệt – heat-related
thuộc về ánh sáng – light-related
thuộc về âm thanh – sound-related
thuộc về chuyển động – motion-related
Câu 141. Livestock
vật nuôi nông trại – farm animals
động vật hoang dã – wild animals
cây trồng – crops
thú cưng – pets
Câu 142. Livestock guard dog
chó bảo vệ vật nuôi – farm protector dog
chó săn – hunting dog
chó cảnh – pet dog
chó kéo xe – sled dog
Câu 143. Predator
động vật săn mồi – hunter animal
con mồi – prey
động vật ăn cỏ – herbivore
vật nuôi – livestock
Câu 144. Shepherd
người chăn cừu – sheep herder
nông dân trồng trọt – crop farmer
thợ săn – hunter
bác sĩ thú y – veterinarian
Câu 145. Exterminate
tiêu diệt hoàn toàn – wipe out
bảo vệ – protect
nuôi dưỡng – raise
thả tự nhiên – release
