NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsETS 2024 - LISTENING T3
Total questions: 80
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
remove
a)
di dời
b)
dinh dưỡng
c)
buổi họp mặt
d)
khoản trợ cấp
2.
spill
a)
tràn
b)
di dời
c)
dinh dưỡng
d)
buổi họp mặt
3.
railing
a)
lan can
b)
tràn
c)
di dời
d)
dinh dưỡng
4.
arrange
a)
sắp xếp
b)
lan can
c)
tràn
d)
di dời
5.
out of stock
a)
hết hàng
b)
sắp xếp
c)
lan can
d)
tràn
6.
be scheduled to
a)
được lên lịch để
b)
hết hàng
c)
sắp xếp
d)
lan can
7.
require
a)
yêu cầu
b)
được lên lịch để
c)
hết hàng
d)
sắp xếp
8.
charge
a)
thù lao
b)
yêu cầu
c)
được lên lịch để
d)
hết hàng
9.
supervisor
a)
người giám sát
b)
thù lao
c)
yêu cầu
d)
được lên lịch để
10.
harvest
a)
mùa gặt
b)
người giám sát
c)
thù lao
d)
yêu cầu
11.
demonstration
a)
cuộc biểu tình
b)
mùa gặt
c)
người giám sát
d)
thù lao
12.
prefer
a)
thích hơn
b)
cuộc biểu tình
c)
mùa gặt
d)
người giám sát
13.
aisle
a)
lối đi
b)
thích hơn
c)
cuộc biểu tình
d)
mùa gặt
14.
officially
a)
chính thức
b)
lối đi
c)
thích hơn
d)
cuộc biểu tình
15.
sign a contract
a)
ký hợp đồng
b)
chính thức
c)
lối đi
d)
thích hơn
16.
donate
a)
quyên tặng
b)
ký hợp đồng
c)
chính thức
d)
lối đi
17.
foundation
a)
sự thành lập
b)
quyên tặng
c)
ký hợp đồng
d)
chính thức
18.
organization
a)
tổ chức
b)
sự thành lập
c)
quyên tặng
d)
ký hợp đồng
19.
expand
a)
mở rộng
b)
tổ chức
c)
sự thành lập
d)
quyên tặng
20.
create
a)
tạo nên
b)
mở rộng
c)
tổ chức
d)
sự thành lập
21.
application
a)
ứng dụng
b)
tạo nên
c)
mở rộng
d)
tổ chức
22.
registration
a)
sự đăng ký
b)
ứng dụng
c)
tạo nên
d)
mở rộng
23.
participant
a)
người tham gia
b)
sự đăng ký
c)
ứng dụng
d)
tạo nên
24.
impressive
a)
ấn tượng
b)
người tham gia
c)
sự đăng ký
d)
ứng dụng
25.
turnout
a)
Tắt
b)
ấn tượng
c)
người tham gia
d)
sự đăng ký
26.
certainly
a)
chắc chắn
b)
Tắt
c)
ấn tượng
d)
người tham gia
27.
variety
a)
đa dạng
b)
chắc chắn
c)
Tắt
d)
ấn tượng
28.
streamline
a)
sắp xếp hợp lý
b)
đa dạng
c)
chắc chắn
d)
Tắt
29.
specific
a)
cụ thể
b)
sắp xếp hợp lý
c)
đa dạng
d)
chắc chắn
30.
executive
a)
điều hành
b)
cụ thể
c)
sắp xếp hợp lý
d)
đa dạng
31.
administrative
a)
hành chính
b)
điều hành
c)
cụ thể
d)
sắp xếp hợp lý
32.
investment
a)
sự đầu tư
b)
hành chính
c)
điều hành
d)
cụ thể
33.
costestimate
a)
ước tính chi phí
b)
sự đầu tư
c)
hành chính
d)
điều hành
34.
revise
a)
ôn lại
b)
ước tính chi phí
c)
sự đầu tư
d)
hành chính
35.
unfortunately
a)
Không may
b)
ôn lại
c)
ước tính chi phí
d)
sự đầu tư
36.
appointment
a)
cuộc hẹn
b)
Không may
c)
ôn lại
d)
ước tính chi phí
37.
instruction
a)
chỉ dẫn
b)
cuộc hẹn
c)
Không may
d)
ôn lại
38.
rack
a)
giá đỡ
b)
chỉ dẫn
c)
cuộc hẹn
d)
Không may
39.
adjust
a)
điều chỉnh
b)
giá đỡ
c)
chỉ dẫn
d)
cuộc hẹn
40.
determine
a)
quyết tâm
b)
điều chỉnh
c)
giá đỡ
d)
chỉ dẫn
41.
reasonable
a)
hợp lý
b)
quyết tâm
c)
điều chỉnh
d)
giá đỡ
42.
production
a)
sản xuất
b)
hợp lý
c)
quyết tâm
d)
điều chỉnh
43.
prototype
a)
nguyên mẫu
b)
sản xuất
c)
hợp lý
d)
quyết tâm
44.
persuade
a)
thuyết phục
b)
nguyên mẫu
c)
sản xuất
d)
hợp lý
45.
inexpensive
a)
không tốn kém
b)
thuyết phục
c)
nguyên mẫu
d)
sản xuất
46.
assemble
a)
tập hợp
b)
không tốn kém
c)
thuyết phục
d)
nguyên mẫu
47.
issue
a)
vấn đề
b)
tập hợp
c)
không tốn kém
d)
thuyết phục
48.
evaluate
a)
đánh giá
b)
vấn đề
c)
tập hợp
d)
không tốn kém
49.
head over to
a)
hướng tới
b)
đánh giá
c)
vấn đề
d)
tập hợp
50.
accountant
a)
kế toán viên
b)
hướng tới
c)
đánh giá
d)
vấn đề
51.
take care of
a)
chăm lo
b)
kế toán viên
c)
hướng tới
d)
đánh giá
52.
retirement
a)
sự nghỉ hưu
b)
chăm lo
c)
kế toán viên
d)
hướng tới
53.
celebrate
a)
kỉ niệm
b)
sự nghỉ hưu
c)
chăm lo
d)
kế toán viên
54.
former
a)
trước
b)
kỉ niệm
c)
sự nghỉ hưu
d)
chăm lo
55.
colleague
a)
đồng nghiệp
b)
trước
c)
kỉ niệm
d)
sự nghỉ hưu
56.
distribute
a)
phân phát
b)
đồng nghiệp
c)
trước
d)
kỉ niệm
57.
urgent
a)
cấp bách
b)
phân phát
c)
đồng nghiệp
d)
trước
58.
fully equipped
a)
trang bị đầy đủ
b)
cấp bách
c)
phân phát
d)
đồng nghiệp
59.
capability
a)
khả năng
b)
trang bị đầy đủ
c)
cấp bách
d)
phân phát
60.
novelty
a)
sự mới lạ
b)
khả năng
c)
trang bị đầy đủ
d)
cấp bách
61.
in time
a)
đúng giờ
b)
sự mới lạ
c)
khả năng
d)
trang bị đầy đủ
62.
notification
a)
thông báo
b)
đúng giờ
c)
sự mới lạ
d)
khả năng
63.
qualified
a)
đạt tiêu chuẩn
b)
thông báo
c)
đúng giờ
d)
sự mới lạ
64.
procedure
a)
thủ tục
b)
đạt tiêu chuẩn
c)
thông báo
d)
đúng giờ
65.
investigate
a)
khảo sát
b)
thủ tục
c)
đạt tiêu chuẩn
d)
thông báo
66.
alert
a)
báo động
b)
khảo sát
c)
thủ tục
d)
đạt tiêu chuẩn
67.
go over
a)
đi qua
b)
báo động
c)
khảo sát
d)
thủ tục
68.
affordable
a)
có thể chi trả
b)
đi qua
c)
báo động
d)
khảo sát
69.
dedication
a)
sự cống hiến
b)
có thể chi trả
c)
đi qua
d)
báo động
70.
operate
a)
vận hành
b)
sự cống hiến
c)
có thể chi trả
d)
đi qua
71.
obtain
a)
đạt được
b)
vận hành
c)
sự cống hiến
d)
có thể chi trả
72.
open house
a)
mở nhà
b)
đạt được
c)
vận hành
d)
sự cống hiến
73.
frequent
a)
thường xuyên
b)
mở nhà
c)
đạt được
d)
vận hành
74.
commercial
a)
thuộc về thương mại
b)
thường xuyên
c)
mở nhà
d)
đạt được
75.
landscaping
a)
cảnh quan
b)
thuộc về thương mại
c)
thường xuyên
d)
mở nhà
76.
productivity
a)
năng suất
b)
cảnh quan
c)
thuộc về thương mại
d)
thường xuyên
77.
vary
a)
thay đổi
b)
năng suất
c)
cảnh quan
d)
thuộc về thương mại
78.
grant
a)
khoản trợ cấp
b)
thay đổi
c)
năng suất
d)
cảnh quan
79.
concourse
a)
buổi họp mặt
b)
khoản trợ cấp
c)
thay đổi
d)
năng suất
80.
nutritional
a)
dinh dưỡng
b)
buổi họp mặt
c)
khoản trợ cấp
d)
thay đổi
Reset
