WorksheetsVOCAB UPPER - U31
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Đường bộ
(a)
Đường sắt
(a)
Biển
(a)
Không khí, hàng không
(a)
Phương tiện
(a)
Xe buýt, xe khách
(a)
Xe điện, xe van, xe tải
(a)
Toa giường nằm
(a)
Toa ăn uống
(a)
Boong tàu
(a)
Cầu tàu
(a)
Lối đi
(a)
Buồng lái
(a)
Cánh máy bay
(a)
Lối đi giữa
(a)
Cốp xe
(a)
Vô lăng
(a)
Nhân viên soát vé
(a)
Nhân viên điều hành tàu hỏa
(a)
Thuyền trưởng
(a)
Tiếp viên hàng không, tàu
(a)
Nhân viên mặt đất tại sân bay
(a)
Phi hành đoàn
(a)
Nhân viên điều khiển không lưu
(a)
Hành trình
(a)
Chuyến đi
(a)
Du lịch, di chuyển
(a)
Hành trình dài trên biển
(a)
Bị trễ
(a)
Mắc kẹt ở sân bay
(a)
Đưa vào danh sách chờ
(a)
Đúng giờ
(a)
Sự nhiễu loạn
(a)
Thời tiết xấu
(a)
Hạ cánh gồ ghề
(a)
Bị say máy bay
(a)
Mệt mỏi sau chuyến bay dài
(a)
Say sóng
(a)
