Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UPPER - U31

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đường bộ

(a)  

2.

Đường sắt

(a)  

3.

Biển

(a)  

4.

Không khí, hàng không

(a)  

5.

Phương tiện

(a)  

6.

Xe buýt, xe khách

(a)  

7.

Xe điện, xe van, xe tải

(a)  

8.

Toa giường nằm

(a)  

9.

Toa ăn uống

(a)  

10.

Boong tàu

(a)  

11.

Cầu tàu

(a)  

12.

Lối đi

(a)  

13.

Buồng lái

(a)  

14.

Cánh máy bay

(a)  

15.

Lối đi giữa

(a)  

16.

Cốp xe

(a)  

17.

Vô lăng

(a)  

18.

Nhân viên soát vé

(a)  

19.

Nhân viên điều hành tàu hỏa

(a)  

20.

Thuyền trưởng

(a)  

21.

Tiếp viên hàng không, tàu

(a)  

22.

Nhân viên mặt đất tại sân bay

(a)  

23.

Phi hành đoàn

(a)  

24.

Nhân viên điều khiển không lưu

(a)  

25.

Hành trình

(a)  

26.

Chuyến đi

(a)  

27.

Du lịch, di chuyển

(a)  

28.

Hành trình dài trên biển

(a)  

29.

Bị trễ

(a)  

30.

Mắc kẹt ở sân bay

(a)  

31.

Đưa vào danh sách chờ

(a)  

32.

Đúng giờ

(a)  

33.

Sự nhiễu loạn

(a)  

34.

Thời tiết xấu

(a)  

35.

Hạ cánh gồ ghề

(a)  

36.

Bị say máy bay

(a)  

37.

Mệt mỏi sau chuyến bay dài

(a)  

38.

Say sóng

(a)  

39.
Road
a)
Đường bộ
b)
Đường sắt
c)
Biển
d)
Không khí, hàng không
40.
Rail
a)
Đường sắt
b)
Đường bộ
c)
Biển
d)
Không khí, hàng không
41.
Sea
a)
Biển
b)
Đường bộ
c)
Đường sắt
d)
Không khí, hàng không
42.
Air
a)
Không khí, hàng không
b)
Đường bộ
c)
Đường sắt
d)
Biển
43.
Vehicle
a)
Phương tiện
b)
Xe buýt, xe khách
c)
Xe điện, xe van, xe tải
d)
Toa giường nằm
44.
Bus, Coach
a)
Xe buýt, xe khách
b)
Phương tiện
c)
Xe điện, xe van, xe tải
d)
Toa giường nằm
45.
Tram, Van, Lorry
a)
Xe điện, xe van, xe tải
b)
Xe buýt, xe khách
c)
Phương tiện
d)
Toa giường nằm
46.
Sleeping car
a)
Toa giường nằm
b)
Toa ăn uống
c)
Boong tàu
d)
Cầu tàu
47.
Buffet
a)
Toa ăn uống
b)
Toa giường nằm
c)
Boong tàu
d)
Cầu tàu
48.
Deck
a)
Boong tàu
b)
Cầu tàu
c)
Lối đi
d)
Buồng lái
49.
Bridge
a)
Cầu tàu
b)
Boong tàu
c)
Lối đi
d)
Buồng lái
50.
Gangway
a)
Lối đi
b)
Boong tàu
c)
Cầu tàu
d)
Buồng lái
51.
Cockpit
a)
Buồng lái
b)
Lối đi
c)
Boong tàu
d)
Cầu tàu
52.
Wings
a)
Cánh máy bay
b)
Lối đi
c)
Boong tàu
d)
Cốp xe
53.
Aisle
a)
Lối đi giữa
b)
Cánh máy bay
c)
Cốp xe
d)
Vô lăng
54.
Boot
a)
Cốp xe
b)
Cánh máy bay
c)
Vô lăng
d)
Lối đi giữa
55.
Steering wheel
a)
Vô lăng
b)
Cốp xe
c)
Cánh máy bay
d)
Lối đi giữa
56.
Ticket collector
a)
Nhân viên soát vé
b)
Nhân viên điều hành tàu hỏa
c)
Thuyền trưởng
d)
Tiếp viên hàng không, tàu
57.
Conductor
a)
Nhân viên điều hành tàu hỏa
b)
Nhân viên soát vé
c)
Thuyền trưởng
d)
Tiếp viên hàng không, tàu
58.
Captain
a)
Thuyền trưởng
b)
Nhân viên soát vé
c)
Nhân viên điều hành tàu hỏa
d)
Tiếp viên hàng không, tàu
59.
Steward(ess)
a)
Tiếp viên hàng không, tàu
b)
Nhân viên soát vé
c)
Thuyền trưởng
d)
Nhân viên mặt đất tại sân bay
60.
Ground staff
a)
Nhân viên mặt đất tại sân bay
b)
Tiếp viên hàng không, tàu
c)
Thuyền trưởng
d)
Nhân viên soát vé
61.
Cabin crew
a)
Phi hành đoàn
b)
Nhân viên mặt đất tại sân bay
c)
Tiếp viên hàng không, tàu
d)
Thuyền trưởng
62.
Air traffic controller
a)
Nhân viên điều khiển không lưu
b)
Phi hành đoàn
c)
Nhân viên mặt đất tại sân bay
d)
Tiếp viên hàng không, tàu
63.
Journey
a)
Hành trình
b)
Chuyến đi
c)
Du lịch, di chuyển
d)
Hành trình dài trên biển
64.
Trip
a)
Chuyến đi
b)
Hành trình
c)
Du lịch, di chuyển
d)
Hành trình dài trên biển
65.
Travel
a)
Du lịch, di chuyển
b)
Chuyến đi
c)
Hành trình
d)
Hành trình dài trên biển
66.
Voyage
a)
Hành trình dài trên biển
b)
Du lịch, di chuyển
c)
Chuyến đi
d)
Hành trình
67.
Delayed
a)
Bị trễ
b)
Mắc kẹt ở sân bay
c)
Đưa vào danh sách chờ
d)
Đúng giờ
68.
Stuck at the airport
a)
Mắc kẹt ở sân bay
b)
Bị trễ
c)
Đưa vào danh sách chờ
d)
Đúng giờ
69.
Put on standby
a)
Đưa vào danh sách chờ
b)
Mắc kẹt ở sân bay
c)
Bị trễ
d)
Đúng giờ
70.
On time
a)
Đúng giờ
b)
Bị trễ
c)
Mắc kẹt ở sân bay
d)
Đưa vào danh sách chờ
71.
Turbulence
a)
Sự nhiễu loạn
b)
Thời tiết xấu
c)
Hạ cánh gồ ghề
d)
Bị say máy bay
72.
Bad weather
a)
Thời tiết xấu
b)
Sự nhiễu loạn
c)
Hạ cánh gồ ghề
d)
Bị say máy bay
73.
Bumpy landing
a)
Hạ cánh gồ ghề
b)
Thời tiết xấu
c)
Sự nhiễu loạn
d)
Bị say máy bay
74.
Get airsick
a)
Bị say máy bay
b)
Thời tiết xấu
c)
Sự nhiễu loạn
d)
Hạ cánh gồ ghề
75.
Jetlag
a)
Mệt mỏi sau chuyến bay dài
b)
Say sóng
c)
Bị say máy bay
d)
Thời tiết xấu
76.
Seasick
a)
Say sóng
b)
Bị say máy bay
c)
Mệt mỏi sau chuyến bay dài
d)
Thời tiết xấu