NEW
Font size
WorksheetsBài tập từ vựng tiếng Anh - Dịch nghĩa
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
Dịch sang tiếng Việt: Prevent
Ngăn chặn hoàn toàn điều gì đó xảy ra.
Cho phép điều gì đó xảy ra.
Làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.
Bỏ qua điều gì đó.
Dịch sang tiếng Việt: Hinder
Làm cho điều gì đó khó khăn hơn hoặc bị trì hoãn.
Giúp đỡ ai đó hoàn thành công việc.
Làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.
Khuyến khích ai đó tiếp tục.
Dịch sang tiếng Việt: Obstruct
Ngăn cản ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển bằng cách chặn đường.
Giúp ai đó di chuyển dễ dàng hơn.
Làm sạch một con đường hoặc lối đi.
Khuyến khích ai đó tiếp tục di chuyển.
Dịch sang tiếng Việt: Inhibit
Khiến ai đó không thể bày tỏ bản thân một cách tự do.
Khuyến khích ai đó nói chuyện nhiều hơn.
Giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn.
Làm cho ai đó trở nên nổi bật hơn.
Dịch sang tiếng Việt: Stem
Ngăn chặn dòng chảy hoặc sự lan rộng của thứ gì đó (thường là chất lỏng).
Thân cây của một cây.
Một loại đá quý quý hiếm.
Một loại nhạc cụ.
Dịch sang tiếng Việt: Prohibit
Cấm ai đó làm gì đó (thường theo luật hoặc quy định).
Cho phép ai đó làm gì đó.
Khuyến khích ai đó làm gì đó.
Bỏ qua một quy tắc.
Dịch sang tiếng Việt: Scrutinise
Xem xét kỹ lưỡng
Bỏ qua
Làm hỏng
Giải thích
Dịch sang tiếng Việt: Scrutiny
Sự xem xét kỹ lưỡng
Sự lười biếng
Sự vui vẻ
Sự thất vọng
Dịch sang tiếng Việt: Lisp
Nói ngọng
Lập trình
Ngôn ngữ
Từ điển
Dịch sang tiếng Việt: Impedes
Cản trở
Giúp đỡ
Khuyến khích
Thúc đẩy
Dịch sang tiếng Việt: Impediment
Sự cản trở
Sự tiến bộ
Sự giúp đỡ
Sự phát triển
Dịch sang tiếng Việt: Impartial
Công bằng, không thiên vị
Bất công, thiên vị
Nghiêm khắc, cứng rắn
Vui vẻ, thân thiện
Dịch sang tiếng Việt: Impartiality
Sự công bằng, không thiên vị
Sự ích kỷ
Sự lười biếng
Sự kiên nhẫn
Sự tức giận
Dịch sang tiếng Việt: Fatally injured
Bị thương chí mạng
Bị thương nhẹ
Bị thương ngoài da
Bị thương do ngã
Dịch sang tiếng Việt: Convey
Truyền đạt
Chạy bộ
Nấu ăn
Học bài
Dịch sang tiếng Việt: Boulder
Tảng đá lớn
Cây cầu
Dòng sông
Ngọn núi
Dịch sang tiếng Việt: Infantry soldiers
Bộ binh
Kỵ binh
Pháo binh
Hải quân
Dịch sang tiếng Việt: Penitentiary
Nhà tù
Trường học
Bệnh viện
Nhà thờ
Dịch sang tiếng Việt: Harsh punishment
Hình phạt khắc nghiệt
Hình phạt nhẹ nhàng
Sự tha thứ
Sự khen thưởng
Dịch sang tiếng Việt: Restrain anger
Kiềm chế
Nổi giận
Bỏ qua
Thất vọng
Dịch sang tiếng Việt: Irksome (n)
Gây khó chịu
Vui vẻ
Thú vị
Bình tĩnh
Dịch sang tiếng Việt: Taken captive
Bị bắt làm tù nhân
Được tự do
Đi du lịch
Làm việc chăm chỉ
Dịch sang tiếng Việt: Drift from one job to another
Nhảy việc
Làm việc chăm chỉ
Thăng chức
Nghỉ hưu
Dịch sang tiếng Việt: Succumb to
Không chống chịu được, chịu thua, khuất phục trước
Phát triển mạnh mẽ
Bắt đầu một cái gì đó mới
Giữ vững lập trường
Dịch sang tiếng Việt: Flavour
Hương vị
Màu sắc
Kích thước
Âm thanh
Dịch sang tiếng Việt: Savour
Thưởng thức
Mùi vị
Ngọt ngào
Chua chát
Dịch sang tiếng Việt: Inhibit
Kiềm chế
Khuyến khích
Phát triển
Tăng tốc
Dịch sang tiếng Việt: Prohibit
Cấm đoán
Cho phép
Khuyến khích
Bảo vệ
Dịch sang tiếng Việt: Implicit
Ẩn ý, ngầm hiểu
Rõ ràng, minh bạch
Khó hiểu, mơ hồ
Tạm thời, nhất thời
Dịch sang tiếng Việt: Fret
Lo lắng, bồn chồn
Vui vẻ, hạnh phúc
Ngủ quên
Chơi nhạc cụ
Dịch sang tiếng Việt: Be fade
Mờ nhạt dần
Sáng rực rỡ
Nổi bật lên
Tăng cường màu sắc
Dịch sang tiếng Việt: A contagious disease
Bệnh dịch truyền nhiễm
Bệnh không lây
Bệnh mãn tính
Bệnh di truyền
Dịch sang tiếng Việt: Scrutiny
Sự xem xét kỹ lưỡng
Sự lười biếng
Sự vui vẻ
Sự thất vọng
Dịch sang tiếng Việt: Inferred
Suy luận
Giả định
Kết luận
Phỏng đoán
Dịch sang tiếng Việt: Humane
Nhân đạo
Tàn nhẫn
Vui vẻ
Giàu có
Dịch sang tiếng Việt: Civilize
Văn minh hóa
Tự do hóa
Phát triển hóa
Công nghiệp hóa
Dịch sang tiếng Việt: Prone TO
Dễ bị, có khuynh hướng
Tự tin, mạnh mẽ
Bất ngờ, đột ngột
Vui vẻ, hài hước
Dịch sang tiếng Việt: Illicit
Bất hợp pháp
Hợp pháp
Tự nguyện
Công khai
Dịch sang tiếng Việt: Smuggling
Buôn lậu
Đánh cá
Trồng trọt
Làm vườn
Dịch sang tiếng Việt: Accessory
Đồng phạm
Phụ kiện
Bằng chứng
Nhân chứng
Dịch sang tiếng Việt: Disclose
Tiết lộ
Giấu kín
Phản đối
Chấp nhận
Dịch sang tiếng Việt: Disclosure
Sự tiết lộ
Sự bảo vệ
Sự che giấu
Sự đồng ý
Dịch sang tiếng Việt: Profound
Sâu sắc
Nhẹ nhàng
Bình thường
Nông cạn
Dịch sang tiếng Việt: Profundity
Sự sâu sắc
Sự nông cạn
Sự vui vẻ
Sự lười biếng
Dịch sang tiếng Việt: Ingenious
Khéo léo, tài tình
Lười biếng
Buồn bã
Giận dữ
Dịch sang tiếng Việt: Ingenuity
Sự khéo léo, tài tình
Sự lười biếng
Sự thất bại
Sự tức giận
Dịch sang tiếng Việt: Deport
Trục xuất
Nhập cư
Bảo vệ
Giải cứu
Dịch sang tiếng Việt: Deportation
Sự trục xuất
Sự nhập cư
Sự di cư
Sự bảo lãnh
Dịch sang tiếng Việt: Commit
Cam kết
Thỏa thuận
Bỏ qua
Hoàn thành
Dịch sang tiếng Việt: Commitment
Sự cam kết
Sự phản bội
Sự trì hoãn
Sự thất bại
Dịch sang tiếng Việt: Materialism
Chủ nghĩa vật chất
Chủ nghĩa duy tâm
Chủ nghĩa xã hội
Chủ nghĩa cá nhân
Dịch sang tiếng Việt: Destitute
Nghèo khổ, bần cùng
Giàu có, thịnh vượng
Vui vẻ, hạnh phúc
Khỏe mạnh, sung sức
Dịch sang tiếng Việt: Destitution
Sự nghèo khổ, bần cùng
Sự giàu có, thịnh vượng
Sự hạnh phúc, vui vẻ
Sự phát triển, tiến bộ
Dịch sang tiếng Việt: Sympathy
Sự đồng cảm
Sự tức giận
Sự thất vọng
Sự ghen tị
Dịch sang tiếng Việt: Arouse
Khơi dậy, kích thích
Ngủ quên
Chạy nhanh
Ăn uống
Dịch sang tiếng Việt: Astonish
Làm kinh ngạc
Làm thất vọng
Làm vui vẻ
Làm buồn ngủ
Dịch sang tiếng Việt: Astonishment
Sự kinh ngạc
Sự thất vọng
Sự vui mừng
Sự tức giận
Dịch sang tiếng Việt: Impoverish
Làm nghèo đi
Làm giàu lên
Làm mạnh mẽ
Làm vui vẻ
Dịch sang tiếng Việt: Be exorbitant
Đắt cắt cổ
Rộng rãi
Bình thường
Dễ chịu
Dịch sang tiếng Việt: Fame
Danh tiếng
Thành phố
Bức tranh
Cây cối
Dịch sang tiếng Việt: Descent
Sự đi xuống, sự hạ xuống
Sự bay lên, sự tăng lên
Sự biến mất, sự tan biến
Sự xuất hiện, sự nổi lên
Dịch sang tiếng Việt: Stationery
Văn phòng phẩm
Thực phẩm
Đồ điện tử
Đồ gia dụng
Dịch sang tiếng Việt: Spiraling
Tăng vọt, leo thang
Xoay vòng
Chậm lại
Giảm xuống
Dịch sang tiếng Việt: Restrain
Kiềm chế
Tăng tốc
Giải phóng
Thúc đẩy
Dịch sang tiếng Việt: Wealthy
Giàu có
Nghèo khổ
Bệnh tật
Buồn bã
Dịch sang tiếng Việt: Explicit
Rõ ràng, dứt khoát
Mơ hồ, không chắc chắn
Bí mật, kín đáo
Chung chung, tổng quát
Dịch sang tiếng Việt: Superfluous
Dư thừa, không cần thiết
Quan trọng, cần thiết
Bình thường, phổ biến
Khó hiểu, phức tạp
Dịch sang tiếng Việt: Pathetic
Đáng thương
Vui vẻ
Giàu có
Khỏe mạnh
Dịch sang tiếng Việt: Apathetic
Thờ ơ, lãnh đạm
Nhiệt tình, sôi nổi
Vui vẻ, hạnh phúc
Chăm chỉ, cần cù
Dịch sang tiếng Việt: Apprehend
Bắt giữ
Giải thích
Tham gia
Từ chối
Dịch sang tiếng Việt: Comprehend
Hiểu rõ, lĩnh hội
Chạy nhanh
Ngủ quên
Mua sắm
Dịch sang tiếng Việt: Induce
Xúi giục, thuyết phục
Giảm bớt, làm nhẹ
Bảo vệ, che chở
Phản đối, chống lại
Dịch sang tiếng Việt: Deduce
Suy luận, suy diễn
Giảm giá
Tăng tốc
Chỉ trích
Dịch sang tiếng Việt: Distance
Tạo khoảng cách
Khoảng cách xa
Gần lại
Đo chiều dài
Dịch sang tiếng Việt: Extoll the beauty
Tán dương vẻ đẹp
Chỉ trích vẻ đẹp
Phớt lờ vẻ đẹp
Che giấu vẻ đẹp
Dịch sang tiếng Việt: A rigorous training
Huấn luyện khắc nghiệt
Huấn luyện nhẹ nhàng
Huấn luyện vui vẻ
Huấn luyện ngắn hạn
