wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ vựng tiếng Anh - Dịch nghĩa

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt: Prevent

a)

Ngăn chặn hoàn toàn điều gì đó xảy ra.

b)

Cho phép điều gì đó xảy ra.

c)

Làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.

d)

Bỏ qua điều gì đó.

2.

Dịch sang tiếng Việt: Hinder

a)

Làm cho điều gì đó khó khăn hơn hoặc bị trì hoãn.

b)

Giúp đỡ ai đó hoàn thành công việc.

c)

Làm cho điều gì đó dễ dàng hơn.

d)

Khuyến khích ai đó tiếp tục.

3.

Dịch sang tiếng Việt: Obstruct

a)

Ngăn cản ai đó hoặc thứ gì đó di chuyển bằng cách chặn đường.

b)

Giúp ai đó di chuyển dễ dàng hơn.

c)

Làm sạch một con đường hoặc lối đi.

d)

Khuyến khích ai đó tiếp tục di chuyển.

4.

Dịch sang tiếng Việt: Inhibit

a)

Khiến ai đó không thể bày tỏ bản thân một cách tự do.

b)

Khuyến khích ai đó nói chuyện nhiều hơn.

c)

Giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn.

d)

Làm cho ai đó trở nên nổi bật hơn.

5.

Dịch sang tiếng Việt: Stem

a)

Ngăn chặn dòng chảy hoặc sự lan rộng của thứ gì đó (thường là chất lỏng).

b)

Thân cây của một cây.

c)

Một loại đá quý quý hiếm.

d)

Một loại nhạc cụ.

6.

Dịch sang tiếng Việt: Prohibit

a)

Cấm ai đó làm gì đó (thường theo luật hoặc quy định).

b)

Cho phép ai đó làm gì đó.

c)

Khuyến khích ai đó làm gì đó.

d)

Bỏ qua một quy tắc.

7.

Dịch sang tiếng Việt: Scrutinise

a)

Xem xét kỹ lưỡng

b)

Bỏ qua

c)

Làm hỏng

d)

Giải thích

8.

Dịch sang tiếng Việt: Scrutiny

a)

Sự xem xét kỹ lưỡng

b)

Sự lười biếng

c)

Sự vui vẻ

d)

Sự thất vọng

9.

Dịch sang tiếng Việt: Lisp

a)

Nói ngọng

b)

Lập trình

c)

Ngôn ngữ

d)

Từ điển

10.

Dịch sang tiếng Việt: Impedes

a)

Cản trở

b)

Giúp đỡ

c)

Khuyến khích

d)

Thúc đẩy

11.

Dịch sang tiếng Việt: Impediment

a)

Sự cản trở

b)

Sự tiến bộ

c)

Sự giúp đỡ

d)

Sự phát triển

12.

Dịch sang tiếng Việt: Impartial

a)

Công bằng, không thiên vị

b)

Bất công, thiên vị

c)

Nghiêm khắc, cứng rắn

d)

Vui vẻ, thân thiện

13.

Dịch sang tiếng Việt: Impartiality

a)

Sự công bằng, không thiên vị

b)

Sự ích kỷ

c)

Sự lười biếng

d)

Sự kiên nhẫn

e)

Sự tức giận

14.

Dịch sang tiếng Việt: Fatally injured

a)

Bị thương chí mạng

b)

Bị thương nhẹ

c)

Bị thương ngoài da

d)

Bị thương do ngã

15.

Dịch sang tiếng Việt: Convey

a)

Truyền đạt

b)

Chạy bộ

c)

Nấu ăn

d)

Học bài

16.

Dịch sang tiếng Việt: Boulder

a)

Tảng đá lớn

b)

Cây cầu

c)

Dòng sông

d)

Ngọn núi

17.

Dịch sang tiếng Việt: Infantry soldiers

a)

Bộ binh

b)

Kỵ binh

c)

Pháo binh

d)

Hải quân

18.

Dịch sang tiếng Việt: Penitentiary

a)

Nhà tù

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà thờ

19.

Dịch sang tiếng Việt: Harsh punishment

a)

Hình phạt khắc nghiệt

b)

Hình phạt nhẹ nhàng

c)

Sự tha thứ

d)

Sự khen thưởng

20.

Dịch sang tiếng Việt: Restrain anger

a)

Kiềm chế

b)

Nổi giận

c)

Bỏ qua

d)

Thất vọng

21.

Dịch sang tiếng Việt: Irksome (n)

a)

Gây khó chịu

b)

Vui vẻ

c)

Thú vị

d)

Bình tĩnh

22.

Dịch sang tiếng Việt: Taken captive

a)

Bị bắt làm tù nhân

b)

Được tự do

c)

Đi du lịch

d)

Làm việc chăm chỉ

23.

Dịch sang tiếng Việt: Drift from one job to another

a)

Nhảy việc

b)

Làm việc chăm chỉ

c)

Thăng chức

d)

Nghỉ hưu

24.

Dịch sang tiếng Việt: Succumb to

a)

Không chống chịu được, chịu thua, khuất phục trước

b)

Phát triển mạnh mẽ

c)

Bắt đầu một cái gì đó mới

d)

Giữ vững lập trường

25.

Dịch sang tiếng Việt: Flavour

a)

Hương vị

b)

Màu sắc

c)

Kích thước

d)

Âm thanh

26.

Dịch sang tiếng Việt: Savour

a)

Thưởng thức

b)

Mùi vị

c)

Ngọt ngào

d)

Chua chát

27.

Dịch sang tiếng Việt: Inhibit

a)

Kiềm chế

b)

Khuyến khích

c)

Phát triển

d)

Tăng tốc

28.

Dịch sang tiếng Việt: Prohibit

a)

Cấm đoán

b)

Cho phép

c)

Khuyến khích

d)

Bảo vệ

29.

Dịch sang tiếng Việt: Implicit

a)

Ẩn ý, ngầm hiểu

b)

Rõ ràng, minh bạch

c)

Khó hiểu, mơ hồ

d)

Tạm thời, nhất thời

30.

Dịch sang tiếng Việt: Fret

a)

Lo lắng, bồn chồn

b)

Vui vẻ, hạnh phúc

c)

Ngủ quên

d)

Chơi nhạc cụ

31.

Dịch sang tiếng Việt: Be fade

a)

Mờ nhạt dần

b)

Sáng rực rỡ

c)

Nổi bật lên

d)

Tăng cường màu sắc

32.

Dịch sang tiếng Việt: A contagious disease

a)

Bệnh dịch truyền nhiễm

b)

Bệnh không lây

c)

Bệnh mãn tính

d)

Bệnh di truyền

33.

Dịch sang tiếng Việt: Scrutiny

a)

Sự xem xét kỹ lưỡng

b)

Sự lười biếng

c)

Sự vui vẻ

d)

Sự thất vọng

34.

Dịch sang tiếng Việt: Inferred

a)

Suy luận

b)

Giả định

c)

Kết luận

d)

Phỏng đoán

35.

Dịch sang tiếng Việt: Humane

a)

Nhân đạo

b)

Tàn nhẫn

c)

Vui vẻ

d)

Giàu có

36.

Dịch sang tiếng Việt: Civilize

a)

Văn minh hóa

b)

Tự do hóa

c)

Phát triển hóa

d)

Công nghiệp hóa

37.

Dịch sang tiếng Việt: Prone TO

a)

Dễ bị, có khuynh hướng

b)

Tự tin, mạnh mẽ

c)

Bất ngờ, đột ngột

d)

Vui vẻ, hài hước

38.

Dịch sang tiếng Việt: Illicit

a)

Bất hợp pháp

b)

Hợp pháp

c)

Tự nguyện

d)

Công khai

39.

Dịch sang tiếng Việt: Smuggling

a)

Buôn lậu

b)

Đánh cá

c)

Trồng trọt

d)

Làm vườn

40.

Dịch sang tiếng Việt: Accessory

a)

Đồng phạm

b)

Phụ kiện

c)

Bằng chứng

d)

Nhân chứng

41.

Dịch sang tiếng Việt: Disclose

a)

Tiết lộ

b)

Giấu kín

c)

Phản đối

d)

Chấp nhận

42.

Dịch sang tiếng Việt: Disclosure

a)

Sự tiết lộ

b)

Sự bảo vệ

c)

Sự che giấu

d)

Sự đồng ý

43.

Dịch sang tiếng Việt: Profound

a)

Sâu sắc

b)

Nhẹ nhàng

c)

Bình thường

d)

Nông cạn

44.

Dịch sang tiếng Việt: Profundity

a)

Sự sâu sắc

b)

Sự nông cạn

c)

Sự vui vẻ

d)

Sự lười biếng

45.

Dịch sang tiếng Việt: Ingenious

a)

Khéo léo, tài tình

b)

Lười biếng

c)

Buồn bã

d)

Giận dữ

46.

Dịch sang tiếng Việt: Ingenuity

a)

Sự khéo léo, tài tình

b)

Sự lười biếng

c)

Sự thất bại

d)

Sự tức giận

47.

Dịch sang tiếng Việt: Deport

a)

Trục xuất

b)

Nhập cư

c)

Bảo vệ

d)

Giải cứu

48.

Dịch sang tiếng Việt: Deportation

a)

Sự trục xuất

b)

Sự nhập cư

c)

Sự di cư

d)

Sự bảo lãnh

49.

Dịch sang tiếng Việt: Commit

a)

Cam kết

b)

Thỏa thuận

c)

Bỏ qua

d)

Hoàn thành

50.

Dịch sang tiếng Việt: Commitment

a)

Sự cam kết

b)

Sự phản bội

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự thất bại

51.

Dịch sang tiếng Việt: Materialism

a)

Chủ nghĩa vật chất

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa cá nhân

52.

Dịch sang tiếng Việt: Destitute

a)

Nghèo khổ, bần cùng

b)

Giàu có, thịnh vượng

c)

Vui vẻ, hạnh phúc

d)

Khỏe mạnh, sung sức

53.

Dịch sang tiếng Việt: Destitution

a)

Sự nghèo khổ, bần cùng

b)

Sự giàu có, thịnh vượng

c)

Sự hạnh phúc, vui vẻ

d)

Sự phát triển, tiến bộ

54.

Dịch sang tiếng Việt: Sympathy

a)

Sự đồng cảm

b)

Sự tức giận

c)

Sự thất vọng

d)

Sự ghen tị

55.

Dịch sang tiếng Việt: Arouse

a)

Khơi dậy, kích thích

b)

Ngủ quên

c)

Chạy nhanh

d)

Ăn uống

56.

Dịch sang tiếng Việt: Astonish

a)

Làm kinh ngạc

b)

Làm thất vọng

c)

Làm vui vẻ

d)

Làm buồn ngủ

57.

Dịch sang tiếng Việt: Astonishment

a)

Sự kinh ngạc

b)

Sự thất vọng

c)

Sự vui mừng

d)

Sự tức giận

58.

Dịch sang tiếng Việt: Impoverish

a)

Làm nghèo đi

b)

Làm giàu lên

c)

Làm mạnh mẽ

d)

Làm vui vẻ

59.

Dịch sang tiếng Việt: Be exorbitant

a)

Đắt cắt cổ

b)

Rộng rãi

c)

Bình thường

d)

Dễ chịu

60.

Dịch sang tiếng Việt: Fame

a)

Danh tiếng

b)

Thành phố

c)

Bức tranh

d)

Cây cối

61.

Dịch sang tiếng Việt: Descent

a)

Sự đi xuống, sự hạ xuống

b)

Sự bay lên, sự tăng lên

c)

Sự biến mất, sự tan biến

d)

Sự xuất hiện, sự nổi lên

62.

Dịch sang tiếng Việt: Stationery

a)

Văn phòng phẩm

b)

Thực phẩm

c)

Đồ điện tử

d)

Đồ gia dụng

63.

Dịch sang tiếng Việt: Spiraling

a)

Tăng vọt, leo thang

b)

Xoay vòng

c)

Chậm lại

d)

Giảm xuống

64.

Dịch sang tiếng Việt: Restrain

a)

Kiềm chế

b)

Tăng tốc

c)

Giải phóng

d)

Thúc đẩy

65.

Dịch sang tiếng Việt: Wealthy

a)

Giàu có

b)

Nghèo khổ

c)

Bệnh tật

d)

Buồn bã

66.

Dịch sang tiếng Việt: Explicit

a)

Rõ ràng, dứt khoát

b)

Mơ hồ, không chắc chắn

c)

Bí mật, kín đáo

d)

Chung chung, tổng quát

67.

Dịch sang tiếng Việt: Superfluous

a)

Dư thừa, không cần thiết

b)

Quan trọng, cần thiết

c)

Bình thường, phổ biến

d)

Khó hiểu, phức tạp

68.

Dịch sang tiếng Việt: Pathetic

a)

Đáng thương

b)

Vui vẻ

c)

Giàu có

d)

Khỏe mạnh

69.

Dịch sang tiếng Việt: Apathetic

a)

Thờ ơ, lãnh đạm

b)

Nhiệt tình, sôi nổi

c)

Vui vẻ, hạnh phúc

d)

Chăm chỉ, cần cù

70.

Dịch sang tiếng Việt: Apprehend

a)

Bắt giữ

b)

Giải thích

c)

Tham gia

d)

Từ chối

71.

Dịch sang tiếng Việt: Comprehend

a)

Hiểu rõ, lĩnh hội

b)

Chạy nhanh

c)

Ngủ quên

d)

Mua sắm

72.

Dịch sang tiếng Việt: Induce

a)

Xúi giục, thuyết phục

b)

Giảm bớt, làm nhẹ

c)

Bảo vệ, che chở

d)

Phản đối, chống lại

73.

Dịch sang tiếng Việt: Deduce

a)

Suy luận, suy diễn

b)

Giảm giá

c)

Tăng tốc

d)

Chỉ trích

74.

Dịch sang tiếng Việt: Distance

a)

Tạo khoảng cách

b)

Khoảng cách xa

c)

Gần lại

d)

Đo chiều dài

75.

Dịch sang tiếng Việt: Extoll the beauty

a)

Tán dương vẻ đẹp

b)

Chỉ trích vẻ đẹp

c)

Phớt lờ vẻ đẹp

d)

Che giấu vẻ đẹp

76.

Dịch sang tiếng Việt: A rigorous training

a)

Huấn luyện khắc nghiệt

b)

Huấn luyện nhẹ nhàng

c)

Huấn luyện vui vẻ

d)

Huấn luyện ngắn hạn