Font size
WorksheetsVOCAB TEST 8
Total questions: 78
Worksheet time: 51mins
'Genius' có nghĩa là:
Sự nghèo khó
Tài năng, thiên bẩm
Sự lười biếng
Một thói quen xấu
Từ 'Prodigy' dùng để chỉ:
Một người yếu đuối
Một thiên tài trẻ tuổi
Một kẻ bắt nạt
Một nhà tư tưởng
'Cult' có nghĩa là:
Hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo
Một phương pháp nghiên cứu khoa học
Một loại nhạc cụ
Một kế hoạch kinh doanh
'Paterfamilias' có nghĩa là:
Người mẹ trong gia đình
Người cha, người đứng đầu gia đình
Trẻ em trong dòng họ
Người hàng xóm
'Divinity' liên quan đến:
Kinh tế học
Tôn giáo, thần học, tâm linh
Công nghệ thông tin
Nghệ thuật biểu diễn
'Astrology' là lĩnh vực nghiên cứu về:
Tử vi, cung hoàng đạo, các chòm sao
Cấu tạo của địa chất
Đời sống của các loài thực vật
Chiến tranh cổ đại
'Weakling' dùng để chỉ người như thế nào?
Người có thể trạng yếu ớt
Người cực kỳ thông minh
Người có quyền lực cao
Người giàu có bậc nhất
'Mortality' có nghĩa là:
Sự bất tử
Số lượng người chết, tử vong
Tỷ lệ sinh sản
Tuổi thọ trung bình
'Paediatrics' là ngành y khoa chuyên về:
Chăm sóc người cao tuổi
Nhi khoa (trẻ em và bệnh trẻ em)
Điều trị các bệnh về răng
Chỉnh hình xương khớp
'Mist' có nghĩa là:
Sương mù, mù sương
Nắng gắt ban trưa
Bão tuyết dữ dội
Hiện tượng cầu vồng
'Mundane' mô tả điều gì?
Thú vị và mới lạ
Tầm thường, nhàm chán, đơn điệu
Nguy hiểm và kịch tính
Sang trọng và quý phái
'Vice versa' có nghĩa là:
Một sai lầm nghiêm trọng
Ngược lại cũng đúng
Chỉ xảy ra một lần
Không bao giờ thay đổi
'Fabric' trong danh sách này có nghĩa là:
Một tòa nhà cao tầng
Vải vóc, chất liệu
Một loại thực phẩm
Một kế hoạch chi tiết
'Precision' có nghĩa là:
Sự mơ hồ, không rõ ràng
Sự chính xác, đúng đắn
Sự chậm trễ trong công việc
Sự lừa dối, gian lận
Các từ đồng nghĩa với 'Perpetuate':
Continue
Maintain
Extend
Preserve
Các từ đồng nghĩa với 'Gradually':
Slowly
Regularly
Steadily
Abruptly
Các từ đồng nghĩa với 'Attribute' (danh từ):
Trait
Feature
Characteristic
Quality
Các từ đồng nghĩa với 'Exceptional':
Excellent
Brilliant
Extraordinary
Outstanding
Các từ đồng nghĩa với 'Folk':
Traditional
Widespread
Popular
Elite
Các từ đồng nghĩa với 'Ambivalent':
Unsure
Hesitant
Uncertain
Determined
Các từ đồng nghĩa với 'Envy':
Covet
Be jealous of
Resent
Goodwill
Các từ đồng nghĩa với 'Mistrust':
Distrust
Doubt
Disbelieve
Trust
Các từ đồng nghĩa với 'Defective':
Faulty
Imperfect
Unreliable
Perfect
Các từ đồng nghĩa với 'Intellectual' (danh từ):
Philosopher
Thinker
Scholar
Weakling
Các từ đồng nghĩa với 'Impractical':
Unrealistic
Unreasonable
Practical
Efficient
Các từ đồng nghĩa với 'Burn out':
Exhaust
Break down
Wear out
Refresh
Các từ đồng nghĩa với 'Gifted':
Talented
Exceptional
Remarkable
Mediocre
Các từ đồng nghĩa với 'Eccentric':
Odd
Strange
Weird
Unusual
Các từ đồng nghĩa với 'Unrecognised':
Anonymous
Unidentified
Unknown
Famous
Các từ đồng nghĩa với 'Unrewarded':
Unpaid
Uncompensated
Paid
Rewarded
Các từ đồng nghĩa với 'Adversity':
Hardship
Difficulty
Hard times
Fortune
Các từ đồng nghĩa với 'Wise':
Intelligent
Clever
Bright
Brilliant
Các từ đồng nghĩa với 'Enrich':
Improve
Enhance
Develop
Degrade
Các từ đồng nghĩa với 'Denigrate':
Disparage
Degrading
Praise
Commend
Các từ đồng nghĩa với 'Encouragement':
Reassurance
Inspiration
Reinforcement
Discouragement
Các từ đồng nghĩa với 'Adjustment':
Change
Alteration
Modification
Stagnation
Các từ đồng nghĩa với 'Fascinating':
Interesting
Stimulating
Intriguing
Repellent
Các từ đồng nghĩa với 'Anecdote':
Story
Tale
Narration
Data
Các từ đồng nghĩa với 'Apparent':
Obvious
Clear
Evident
Hidden
'Norm-referenced' có nghĩa là tham chiếu đến:
Accepted standard
Common behavior
Personal opinion
Random choice
Các từ đồng nghĩa với 'Collate':
Collect
Compare
Gather
Distribute
'Take into account' đồng nghĩa với:
Consider
Include
Bear in mind
Ignore
Các từ đồng nghĩa với 'Life expectancy':
Lifespan
Lifetime
Natural life
Mortality
Các từ đồng nghĩa với 'Nobility':
Upper class
Superiority
Cream of society
Lower class
'Bully' có nghĩa là hành động:
Persecute
Oppress
Harass
Encourage
Các từ đồng nghĩa với 'Corporal':
Physical
Bodily
Spiritual
Mental
Các từ đồng nghĩa với 'Privileged':
Rich
Wealthy
Affluent
Poor
Các từ đồng nghĩa với 'Carried out':
Conduct
Do
Perform
Accomplish
Các từ đồng nghĩa với 'Peak':
Top
Pinnacle
Apex
Bottom
Các từ đồng nghĩa với 'Stand out':
Be obvious
Be noticeable
Be conspicuous
Be hidden
'The mist of history' ám chỉ thời gian:
So long ago
Cannot remember
Recent
Future
Các từ đồng nghĩa với 'Vantage point':
Point of view
Perspective
Viewpoint
Blind spot
Các từ đồng nghĩa với 'Continuum':
Range
Field
Scale
Point
Các từ đồng nghĩa với 'Mediocre':
Average
Ordinary
Middling
Excellent
Các từ đồng nghĩa với 'Incapable':
Unable
Incompetent
Capable
Skilled
Các từ đồng nghĩa với 'Determined':
Strong-minded
Firm
Fixed
Hesitant
'Nurture' có nghĩa là:
Raise
Foster
Bring up
Neglect
Các từ đồng nghĩa với 'Trigger':
Cause
Activate
Generate
Halt
'Pour something into something' thường dùng để:
Give a lot of money
Give a lot of effort
Spend as little as possible
Ignore the project
Các từ đồng nghĩa với 'Marvel':
Admire
Be amazed
Gaze in awe
Disregard
Các từ đồng nghĩa với 'Manifestation':
Appearance
Display
Show
Disappearance
Các từ đồng nghĩa với 'Superior':
Greater
Higher
More
Inferior
'Hard-won' có nghĩa là đạt được sau khi:
A lot of effort
Difficulty
Luck
Easy task
Các từ đồng nghĩa với 'Commonplace':
Common
Widespread
Ordinary
Rare
Các từ đồng nghĩa với 'Outrageous':
Disgraceful
Shocking
Extreme
Commendable
Các từ đồng nghĩa với 'Supremacy':
Superiority
Dominance
Inferiority
Weakness
Các từ đồng nghĩa với 'Outstrip':
Outdo
Surpass
Better
Fail
Các từ đồng nghĩa với 'Emulate':
Imitate
Follow
Copy
Mimic
Các từ đồng nghĩa với 'Prove':
Show
Evidence
Verify
Disprove
Các từ đồng nghĩa với 'Unpalatable':
Unpleasant
Disagreeable
Unacceptable
Tasty
Các từ đồng nghĩa với 'Fame':
Recognition
Reputation
Prominence
Obscurity
'Perseverance' là sự kiên trì bất chấp:
Difficulties
Failures
Success
Ease
Các từ đồng nghĩa với 'Single-minded':
Determined
Headstrong
Persistent
Unsure
Các từ đồng nghĩa với 'Dedication':
Devotion
Commitment
Keenness
Apathy
Các từ đồng nghĩa với 'Restriction':
Limit
Restraint
Constraint
Freedom
Các từ đồng nghĩa với 'Descriptive':
Explanatory
Illustrative
Expressive
Vague
Các từ đồng nghĩa với 'Substance':
Stuff
Material
Matter
Spirit
Các từ đồng nghĩa với 'Delude':
Deceive
Cheat
Mislead
Enlighten
