wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB TEST 8

Total questions: 78

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

'Genius' có nghĩa là:

a)

Sự nghèo khó

b)

Tài năng, thiên bẩm

c)

Sự lười biếng

d)

Một thói quen xấu

2.

Từ 'Prodigy' dùng để chỉ:

a)

Một người yếu đuối

b)

Một thiên tài trẻ tuổi

c)

Một kẻ bắt nạt

d)

Một nhà tư tưởng

3.

'Cult' có nghĩa là:

a)

Hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo

b)

Một phương pháp nghiên cứu khoa học

c)

Một loại nhạc cụ

d)

Một kế hoạch kinh doanh

4.

'Paterfamilias' có nghĩa là:

a)

Người mẹ trong gia đình

b)

Người cha, người đứng đầu gia đình

c)

Trẻ em trong dòng họ

d)

Người hàng xóm

5.

'Divinity' liên quan đến:

a)

Kinh tế học

b)

Tôn giáo, thần học, tâm linh

c)

Công nghệ thông tin

d)

Nghệ thuật biểu diễn

6.

'Astrology' là lĩnh vực nghiên cứu về:

a)

Tử vi, cung hoàng đạo, các chòm sao

b)

Cấu tạo của địa chất

c)

Đời sống của các loài thực vật

d)

Chiến tranh cổ đại

7.

'Weakling' dùng để chỉ người như thế nào?

a)

Người có thể trạng yếu ớt

b)

Người cực kỳ thông minh

c)

Người có quyền lực cao

d)

Người giàu có bậc nhất

8.

'Mortality' có nghĩa là:

a)

Sự bất tử

b)

Số lượng người chết, tử vong

c)

Tỷ lệ sinh sản

d)

Tuổi thọ trung bình

9.

'Paediatrics' là ngành y khoa chuyên về:

a)

Chăm sóc người cao tuổi

b)

Nhi khoa (trẻ em và bệnh trẻ em)

c)

Điều trị các bệnh về răng

d)

Chỉnh hình xương khớp

10.

'Mist' có nghĩa là:

a)

Sương mù, mù sương

b)

Nắng gắt ban trưa

c)

Bão tuyết dữ dội

d)

Hiện tượng cầu vồng

11.

'Mundane' mô tả điều gì?

a)

Thú vị và mới lạ

b)

Tầm thường, nhàm chán, đơn điệu

c)

Nguy hiểm và kịch tính

d)

Sang trọng và quý phái

12.

'Vice versa' có nghĩa là:

a)

Một sai lầm nghiêm trọng

b)

Ngược lại cũng đúng

c)

Chỉ xảy ra một lần

d)

Không bao giờ thay đổi

13.

'Fabric' trong danh sách này có nghĩa là:

a)

Một tòa nhà cao tầng

b)

Vải vóc, chất liệu

c)

Một loại thực phẩm

d)

Một kế hoạch chi tiết

14.

'Precision' có nghĩa là:

a)

Sự mơ hồ, không rõ ràng

b)

Sự chính xác, đúng đắn

c)

Sự chậm trễ trong công việc

d)

Sự lừa dối, gian lận

15.

Các từ đồng nghĩa với 'Perpetuate':

a)

Continue

b)

Maintain

c)

Extend

d)

Preserve

16.

Các từ đồng nghĩa với 'Gradually':

a)

Slowly

b)

Regularly

c)

Steadily

d)

Abruptly

17.

Các từ đồng nghĩa với 'Attribute' (danh từ):

a)

Trait

b)

Feature

c)

Characteristic

d)

Quality

18.

Các từ đồng nghĩa với 'Exceptional':

a)

Excellent

b)

Brilliant

c)

Extraordinary

d)

Outstanding

19.

Các từ đồng nghĩa với 'Folk':

a)

Traditional

b)

Widespread

c)

Popular

d)

Elite

20.

Các từ đồng nghĩa với 'Ambivalent':

a)

Unsure

b)

Hesitant

c)

Uncertain

d)

Determined

21.

Các từ đồng nghĩa với 'Envy':

a)

Covet

b)

Be jealous of

c)

Resent

d)

Goodwill

22.

Các từ đồng nghĩa với 'Mistrust':

a)

Distrust

b)

Doubt

c)

Disbelieve

d)

Trust

23.

Các từ đồng nghĩa với 'Defective':

a)

Faulty

b)

Imperfect

c)

Unreliable

d)

Perfect

24.

Các từ đồng nghĩa với 'Intellectual' (danh từ):

a)

Philosopher

b)

Thinker

c)

Scholar

d)

Weakling

25.

Các từ đồng nghĩa với 'Impractical':

a)

Unrealistic

b)

Unreasonable

c)

Practical

d)

Efficient

26.

Các từ đồng nghĩa với 'Burn out':

a)

Exhaust

b)

Break down

c)

Wear out

d)

Refresh

27.

Các từ đồng nghĩa với 'Gifted':

a)

Talented

b)

Exceptional

c)

Remarkable

d)

Mediocre

28.

Các từ đồng nghĩa với 'Eccentric':

a)

Odd

b)

Strange

c)

Weird

d)

Unusual

29.

Các từ đồng nghĩa với 'Unrecognised':

a)

Anonymous

b)

Unidentified

c)

Unknown

d)

Famous

30.

Các từ đồng nghĩa với 'Unrewarded':

a)

Unpaid

b)

Uncompensated

c)

Paid

d)

Rewarded

31.

Các từ đồng nghĩa với 'Adversity':

a)

Hardship

b)

Difficulty

c)

Hard times

d)

Fortune

32.

Các từ đồng nghĩa với 'Wise':

a)

Intelligent

b)

Clever

c)

Bright

d)

Brilliant

33.

Các từ đồng nghĩa với 'Enrich':

a)

Improve

b)

Enhance

c)

Develop

d)

Degrade

34.

Các từ đồng nghĩa với 'Denigrate':

a)

Disparage

b)

Degrading

c)

Praise

d)

Commend

35.

Các từ đồng nghĩa với 'Encouragement':

a)

Reassurance

b)

Inspiration

c)

Reinforcement

d)

Discouragement

36.

Các từ đồng nghĩa với 'Adjustment':

a)

Change

b)

Alteration

c)

Modification

d)

Stagnation

37.

Các từ đồng nghĩa với 'Fascinating':

a)

Interesting

b)

Stimulating

c)

Intriguing

d)

Repellent

38.

Các từ đồng nghĩa với 'Anecdote':

a)

Story

b)

Tale

c)

Narration

d)

Data

39.

Các từ đồng nghĩa với 'Apparent':

a)

Obvious

b)

Clear

c)

Evident

d)

Hidden

40.

'Norm-referenced' có nghĩa là tham chiếu đến:

a)

Accepted standard

b)

Common behavior

c)

Personal opinion

d)

Random choice

41.

Các từ đồng nghĩa với 'Collate':

a)

Collect

b)

Compare

c)

Gather

d)

Distribute

42.

'Take into account' đồng nghĩa với:

a)

Consider

b)

Include

c)

Bear in mind

d)

Ignore

43.

Các từ đồng nghĩa với 'Life expectancy':

a)

Lifespan

b)

Lifetime

c)

Natural life

d)

Mortality

44.

Các từ đồng nghĩa với 'Nobility':

a)

Upper class

b)

Superiority

c)

Cream of society

d)

Lower class

45.

'Bully' có nghĩa là hành động:

a)

Persecute

b)

Oppress

c)

Harass

d)

Encourage

46.

Các từ đồng nghĩa với 'Corporal':

a)

Physical

b)

Bodily

c)

Spiritual

d)

Mental

47.

Các từ đồng nghĩa với 'Privileged':

a)

Rich

b)

Wealthy

c)

Affluent

d)

Poor

48.

Các từ đồng nghĩa với 'Carried out':

a)

Conduct

b)

Do

c)

Perform

d)

Accomplish

49.

Các từ đồng nghĩa với 'Peak':

a)

Top

b)

Pinnacle

c)

Apex

d)

Bottom

50.

Các từ đồng nghĩa với 'Stand out':

a)

Be obvious

b)

Be noticeable

c)

Be conspicuous

d)

Be hidden

51.

'The mist of history' ám chỉ thời gian:

a)

So long ago

b)

Cannot remember

c)

Recent

d)

Future

52.

Các từ đồng nghĩa với 'Vantage point':

a)

Point of view

b)

Perspective

c)

Viewpoint

d)

Blind spot

53.

Các từ đồng nghĩa với 'Continuum':

a)

Range

b)

Field

c)

Scale

d)

Point

54.

Các từ đồng nghĩa với 'Mediocre':

a)

Average

b)

Ordinary

c)

Middling

d)

Excellent

55.

Các từ đồng nghĩa với 'Incapable':

a)

Unable

b)

Incompetent

c)

Capable

d)

Skilled

56.

Các từ đồng nghĩa với 'Determined':

a)

Strong-minded

b)

Firm

c)

Fixed

d)

Hesitant

57.

'Nurture' có nghĩa là:

a)

Raise

b)

Foster

c)

Bring up

d)

Neglect

58.

Các từ đồng nghĩa với 'Trigger':

a)

Cause

b)

Activate

c)

Generate

d)

Halt

59.

'Pour something into something' thường dùng để:

a)

Give a lot of money

b)

Give a lot of effort

c)

Spend as little as possible

d)

Ignore the project

60.

Các từ đồng nghĩa với 'Marvel':

a)

Admire

b)

Be amazed

c)

Gaze in awe

d)

Disregard

61.

Các từ đồng nghĩa với 'Manifestation':

a)

Appearance

b)

Display

c)

Show

d)

Disappearance

62.

Các từ đồng nghĩa với 'Superior':

a)

Greater

b)

Higher

c)

More

d)

Inferior

63.

'Hard-won' có nghĩa là đạt được sau khi:

a)

A lot of effort

b)

Difficulty

c)

Luck

d)

Easy task

64.

Các từ đồng nghĩa với 'Commonplace':

a)

Common

b)

Widespread

c)

Ordinary

d)

Rare

65.

Các từ đồng nghĩa với 'Outrageous':

a)

Disgraceful

b)

Shocking

c)

Extreme

d)

Commendable

66.

Các từ đồng nghĩa với 'Supremacy':

a)

Superiority

b)

Dominance

c)

Inferiority

d)

Weakness

67.

Các từ đồng nghĩa với 'Outstrip':

a)

Outdo

b)

Surpass

c)

Better

d)

Fail

68.

Các từ đồng nghĩa với 'Emulate':

a)

Imitate

b)

Follow

c)

Copy

d)

Mimic

69.

Các từ đồng nghĩa với 'Prove':

a)

Show

b)

Evidence

c)

Verify

d)

Disprove

70.

Các từ đồng nghĩa với 'Unpalatable':

a)

Unpleasant

b)

Disagreeable

c)

Unacceptable

d)

Tasty

71.

Các từ đồng nghĩa với 'Fame':

a)

Recognition

b)

Reputation

c)

Prominence

d)

Obscurity

72.

'Perseverance' là sự kiên trì bất chấp:

a)

Difficulties

b)

Failures

c)

Success

d)

Ease

73.

Các từ đồng nghĩa với 'Single-minded':

a)

Determined

b)

Headstrong

c)

Persistent

d)

Unsure

74.

Các từ đồng nghĩa với 'Dedication':

a)

Devotion

b)

Commitment

c)

Keenness

d)

Apathy

75.

Các từ đồng nghĩa với 'Restriction':

a)

Limit

b)

Restraint

c)

Constraint

d)

Freedom

76.

Các từ đồng nghĩa với 'Descriptive':

a)

Explanatory

b)

Illustrative

c)

Expressive

d)

Vague

77.

Các từ đồng nghĩa với 'Substance':

a)

Stuff

b)

Material

c)

Matter

d)

Spirit

78.

Các từ đồng nghĩa với 'Delude':

a)

Deceive

b)

Cheat

c)

Mislead

d)

Enlighten