wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The story of silk

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.
"Silk is a fine, smooth material produced from the cocoons..." Từ "fine" có nghĩa là gì?
a)
mịn
b)
thô
c)
cứng
d)
nặng
2.
"...smooth material produced from the cocoons..." Từ "cocoons" có nghĩa là gì?
a)
kén tằm
b)
tổ chim
c)
hang động
d)
vỏ sò
3.
"...produced from the cocoons – soft protective shells..." Cụm từ "protective shells" có nghĩa là gì?
a)
vỏ bảo vệ
b)
lớp kim loại
c)
vỏ cứng
d)
màng mỏng
4.
"...that are made by mulberry silkworms (insect larvae)." Cụm từ "mulberry silkworms" có nghĩa là gì?
a)
sâu tằm dâu
b)
bướm
c)
ong
d)
kiến
5.
"Legend has it that it was Lei Tzu, wife of the Yellow Emperor..." Từ "Legend" có nghĩa là gì?
a)
truyền thuyết
b)
sự thật
c)
tài liệu
d)
báo cáo
6.
"...wife of the Yellow Emperor, ruler of China..." Cụm từ "Emperor, ruler" có nghĩa là gì?
a)
hoàng đế, người cai trị
b)
nông dân
c)
thương gia
d)
quan chức
7.
"One account of the story goes that as she was taking a walk..." Từ "account" có nghĩa là gì?
a)
lời kể
b)
bức tranh
c)
bài hát
d)
điệu nhảy
8.
"...she discovered that silkworms were responsible for the destruction..." Cụm từ "responsible for" có nghĩa là gì?
a)
chịu trách nhiệm về
b)
không liên quan đến
c)
tránh xa
d)
phản đối
9.
"It just so happened that while she was sipping some tea..." Cụm từ "sipping some tea" có nghĩa là gì?
a)
nhâm nhi trà
b)
uống nước nhanh
c)
ăn cơm
d)
ngủ nghỉ
10.
"...the cocoon landed in the hot tea and started to unravel into a fine thread." Từ "unravel" có nghĩa là gì?
a)
tháo ra
b)
cuộn lại
c)
buộc chặt
d)
cắt đứt
11.
"...started to unravel into a fine thread." Cụm từ "a fine thread" có nghĩa là gì?
a)
sợi mịn
b)
dây thô
c)
dải rộng
d)
khối to
12.
"Lei Tzu found that she could wind this thread around her fingers." Từ "wind" có nghĩa là gì?
a)
quấn
b)
cắt
c)
đốt
d)
ném
13.
"...persuaded her husband to allow her to rear silkworms..." Từ "rear" có nghĩa là gì?
a)
nuôi
b)
giết
c)
bắt
d)
thả
14.
"...allow her to rear silkworms on a grove of mulberry trees." Cụm từ "a grove of mulberry trees" có nghĩa là gì?
a)
một vườn cây dâu
b)
cánh đồng lúa
c)
ao cá
d)
rừng tre
15.
"She also devised a special reel to draw the fibres..." Từ "reel" có nghĩa là gì?
a)
guồng
b)
búa
c)
rìu
d)
cưa
16.
"...a special reel to draw the fibres from the cocoon..." Từ "fibres" có nghĩa là gì?
a)
sợi
b)
hạt
c)
cục
d)
khối
17.
"...so that they would be strong enough to be woven into fabric." Từ "woven" có nghĩa là gì?
a)
được dệt
b)
được cắt
c)
được đốt
d)
được vẽ
18.
"...be woven into fabric." Từ "fabric" có nghĩa là gì?
a)
vải
b)
giấy
c)
kim loại
d)
đá
19.
"...it is certainly known that silk cultivation has existed in China..." Cụm từ "silk cultivation" có nghĩa là gì?
a)
trồng tằm
b)
đánh cá
c)
săn bắn
d)
khai mỏ
20.
"...silk cultivation has existed in China for several millennia." Cụm từ "several millennia" có nghĩa là gì?
a)
vài thiên niên kỷ
b)
vài ngày
c)
vài tháng
d)
vài năm
21.
"Originally, silkworm farming was solely restricted to women..." Từ "Originally" có nghĩa là gì?
a)
ban đầu
b)
cuối cùng
c)
hiện tại
d)
tương lai
22.
"Originally, silkworm farming was solely restricted to women..." Cụm từ "solely restricted to" có nghĩa là gì?
a)
chỉ giới hạn cho
b)
mở rộng cho
c)
chia sẻ với
d)
phân phối đến
23.
"...responsible for the growing, harvesting and weaving." Từ "weaving" có nghĩa là gì?
a)
dệt
b)
cắt
c)
may
d)
nhuộm
24.
"Silk quickly grew into a symbol of status..." Cụm từ "a symbol of status" có nghĩa là gì?
a)
biểu tượng địa vị
b)
dấu hiệu nghèo
c)
vật dụng thông thường
d)
đồ vứt đi
25.
"...and originally, only royalty were entitled to wear silk clothes..." Từ "royalty" có nghĩa là gì?
a)
hoàng gia
b)
nông dân
c)
thợ thủ công
d)
lính
26.
"...only royalty were entitled to wear silk clothes..." Cụm từ "entitled to" có nghĩa là gì?
a)
có quyền
b)
bị cấm
c)
không được phép
d)
tránh xa
27.
"The rules were gradually relaxed over the years..." Cụm từ "gradually relaxed" có nghĩa là gì?
a)
dần dần nới lỏng
b)
ngay lập tức thắt chặt
c)
luôn giữ nguyên
d)
bất ngờ hủy bỏ
28.
"...and finally during the Qing Dynasty (1644—1911 AD)..." Cụm từ "the Qing Dynasty" có nghĩa là gì?
a)
triều đại nhà Thanh
b)
thời hiện đại
c)
thời tiền sử
d)
thời Trung cổ
29.
"...even peasants, the lowest caste, were also entitled to wear silk." Từ "peasants" có nghĩa là gì?
a)
nông dân
b)
quý tộc
c)
quan lại
d)
thương gia
30.
"...even peasants, the lowest caste, were also entitled to wear silk." Từ "caste" có nghĩa là gì?
a)
giai cấp
b)
nghề nghiệp
c)
sở thích
d)
tuổi tác
31.
"...silk was so prized that it was also used as a unit of currency." Từ "prized" có nghĩa là gì?
a)
được đánh giá cao
b)
bị coi thường
c)
không có giá trị
d)
bị vứt bỏ
32.
"Government officials were paid their salary in silk..." Cụm từ "Government officials" có nghĩa là gì?
a)
quan chức chính phủ
b)
nông dân
c)
thợ thủ công
d)
lính
33.
"...and farmers paid their taxes in grain and silk." Từ "grain" có nghĩa là gì?
a)
ngũ cốc
b)
thịt
c)
d)
rau
34.
"Silk was also used as diplomatic gifts by the emperor." Cụm từ "diplomatic gifts" có nghĩa là gì?
a)
quà ngoại giao
b)
hàng buôn
c)
thuế khóa
d)
vũ khí
35.
"...used as diplomatic gifts by the emperor." Từ "emperor" có nghĩa là gì?
a)
hoàng đế
b)
nông dân
c)
thương nhân
d)
công nhân
36.
"Fishing lines, bowstrings, musical instruments and paper were all made using silk." Từ "bowstrings" có nghĩa là gì?
a)
dây cung
b)
dây đàn
c)
dây thừng
d)
dây điện
37.
"The earliest indication of silk paper being used was discovered..." Từ "indication" có nghĩa là gì?
a)
dấu hiệu
b)
kết quả
c)
nguyên nhân
d)
mục đích
38.
"...was discovered in the tomb of a noble..." Cụm từ "tomb of a noble" có nghĩa là gì?
a)
lăng mộ quý tộc
b)
nhà của dân thường
c)
cung điện
d)
chợ
39.
"Demand for this exotic fabric eventually created the lucrative trade route..." Cụm từ "exotic fabric" có nghĩa là gì?
a)
loại vải kỳ lạ
b)
vải thông thường
c)
vải rẻ tiền
d)
vải xấu
40.
"...eventually created the lucrative trade route now known as the Silk Road..." Cụm từ "lucrative trade route" có nghĩa là gì?
a)
tuyến thương mại sinh lợi
b)
đường mòn nhỏ
c)
con đường khó khăn
d)
lối đi nguy hiểm
41.
"...taking silk westward and bringing gold, silver and wool to the East." Từ "wool" có nghĩa là gì?
a)
len
b)
lụa
c)
bông
d)
gai
42.
"...after its most precious commodity, which was considered to be worth more than gold." Cụm từ "most precious commodity" có nghĩa là gì?
a)
hàng hóa quý giá nhất
b)
sản phẩm rẻ nhất
c)
vật dụng bình thường
d)
đồ vô giá trị
43.
"...which was considered to be worth more than gold." Cụm từ "considered to be" có nghĩa là gì?
a)
được coi là
b)
bị phủ nhận
c)
không phải là
d)
tránh xa
44.
"The Silk Road stretched over 6,000 kilometres from Eastern China..." Từ "stretched" có nghĩa là gì?
a)
trải dài
b)
co lại
c)
đứng yên
d)
quay vòng
45.
"...from Eastern China to the Mediterranean Sea..." Cụm từ "the Mediterranean Sea" có nghĩa là gì?
a)
Biển Địa Trung Hải
b)
Thái Bình Dương
c)
Đại Tây Dương
d)
Bắc Băng Dương
46.
"...following the Great Wall of China, climbing the Pamir mountain range..." Cụm từ "Pamir mountain range" có nghĩa là gì?
a)
dãy núi Pamir
b)
đồng bằng
c)
sa mạc
d)
biển
47.
"...crossing modern-day Afghanistan and going on to the Middle East..." Cụm từ "the Middle East" có nghĩa là gì?
a)
Trung Đông
b)
Đông Á
c)
Tây Âu
d)
Bắc Mỹ
48.
"From there, the merchandise was shipped across the Mediterranean Sea." Cụm từ "the merchandise" có nghĩa là gì?
a)
hàng hóa
b)
hành khách
c)
thư từ
d)
quân đội
49.
"According to another legend, monks working for the Byzantine emperor..." Từ "monks" có nghĩa là gì?
a)
nhà sư
b)
nông dân
c)
thương gia
d)
chiến binh
50.
"...monks working for the Byzantine emperor Justinian smuggle silkworm eggs..." Từ "smuggle" có nghĩa là gì?
a)
buôn lậu
b)
khai báo
c)
tặng
d)
bán hợp pháp
51.
"...in 550 AD, concealed inside a hollow bamboo walking canes." Từ "concealed" có nghĩa là gì?
a)
giấu kín
b)
để lộ
c)
trưng bày
d)
công bố
52.
"...concealed inside a hollow bamboo walking canes." Cụm từ "inside a hollow bamboo walking canes" có nghĩa là gì?
a)
trong gậy tre rỗng
b)
trên mặt bàn
c)
ngoài rương
d)
dưới đất
53.
"The Byzantines were as secretive as the Chinese..." Từ "secretive" có nghĩa là gì?
a)
bí mật
b)
cởi mở
c)
công khai
d)
trung thực
54.
"...the weaving and trading of silk fabric was a strict imperial monopoly." Cụm từ "a strict imperial monopoly" có nghĩa là gì?
a)
độc quyền hoàng gia nghiêm ngặt
b)
thị trường tự do
c)
buôn bán cạnh tranh
d)
kinh doanh nhỏ lẻ
55.
"Then in the seventh century, the Arabs conquered Persia..." Từ "conquered" có nghĩa là gì?
a)
chinh phục
b)
đầu hàng
c)
thoái lui
d)
thương lượng
56.
"...silk production in the province of Como in northern Italy enjoys an esteemed reputation." Cụm từ "esteemed reputation" có nghĩa là gì?
a)
danh tiếng được kính trọng
b)
tiếng xấu
c)
vô danh
d)
danh tiếng thấp
57.
"Venetian merchants traded extensively in silk..." Cụm từ "Venetian merchants" có nghĩa là gì?
a)
thương nhân Venice
b)
nông dân
c)
nhà sư
d)
chiến binh
58.
"Venetian merchants traded extensively in silk..." Cụm từ "traded extensively" có nghĩa là gì?
a)
buôn bán rộng rãi
b)
kinh doanh hạn chế
c)
giao dịch ít
d)
trao đổi nhỏ
59.
"The nineteenth century and industrialisation saw the downfall..." Từ "industrialisation" có nghĩa là gì?
a)
công nghiệp hóa
b)
nông nghiệp hóa
c)
thủ công nghiệp
d)
phi công nghiệp
60.
"...industrialisation saw the downfall of the European silk industry." Từ "downfall" có nghĩa là gì?
a)
sự suy tàn
b)
sự phát triển
c)
sự thịnh vượng
d)
sự khởi đầu
61.
"...trade in which was greatly facilitated by the opening of the Suez Canal..." Cụm từ "greatly facilitated" có nghĩa là gì?
a)
được tạo điều kiện thuận lợi lớn
b)
bị cản trở nặng nề
c)
không bị ảnh hưởng
d)
gặp khó khăn
62.
"...greatly facilitated by the opening of the Suez Canal..." Cụm từ "Suez Canal" có nghĩa là gì?
a)
kênh đào Suez
b)
con đường bộ
c)
đường hàng không
d)
cảng biển
63.
"Then in the twentieth century, new manmade fibres, such as nylon..." Cụm từ "manmade fibres" có nghĩa là gì?
a)
sợi nhân tạo
b)
sợi tự nhiên
c)
len động vật
d)
tơ tằm
64.
"...started to be used in what had traditionally been silk products, such as stockings..." Từ "stockings" có nghĩa là gì?
a)
vớ dài
b)
áo khoác
c)
d)
giày
65.
"...such as stockings and parachutes." Từ "parachutes" có nghĩa là gì?
a)
b)
túi xách
c)
áo
d)
quần
66.
"The two world wars, which interrupted the supply of raw material from Japan..." Từ "interrupted" có nghĩa là gì?
a)
gián đoạn
b)
duy trì
c)
tăng cường
d)
ổn định
67.
"...also stifled the European silk industry." Từ "stifled" có nghĩa là gì?
a)
dập tắt
b)
thúc đẩy
c)
khuyến khích
d)
phát triển
68.
"After the Second World War, Japan's silk production was restored..." Cụm từ "Second World War" có nghĩa là gì?
a)
Chiến tranh Thế giới thứ hai
b)
Thời bình
c)
Thời hiện đại
d)
Thời cổ đại
69.
"After the Second World War, Japan's silk production was restored..." Từ "restored" có nghĩa là gì?
a)
được phục hồi
b)
bị phá hủy
c)
bị hủy bỏ
d)
bị ngừng
70.
"However, in more recent decades, China has gradually recaptured its position..." Cụm từ "gradually recaptured" có nghĩa là gì?
a)
dần dần giành lại
b)
nhanh chóng mất
c)
bất ngờ từ bỏ
d)
hoàn toàn bỏ
71.
"...and exporter of raw silk and silk yarn." Cụm từ "silk yarn" có nghĩa là gì?
a)
sợi tơ
b)
vải lụa
c)
áo lụa
d)
khăn lụa
72.
"...almost two thirds of that production takes place in China." Cụm từ "takes place" có nghĩa là gì?
a)
diễn ra
b)
bị dừng lại
c)
được ngăn chặn
d)
bị hủy bỏ
73.
"Around 3000 BC, according to legend..." Từ "legend" có nghĩa là gì?
a)
truyền thuyết
b)
sự thật
c)
tài liệu lịch sử
d)
báo cáo khoa học
74.
"Merchants use Silk Road to take silk westward and bring back wool and precious metals" Cụm từ "precious metals" có nghĩa là gì?
a)
kim loại quý
b)
đá thường
c)
gỗ
d)
vải
75.
"550 AD: monks hide silkworm eggs in canes and take them to Constantinople" Từ "monks" có nghĩa là gì?
a)
nhà sư
b)
nông dân
c)
thương gia
d)
chiến binh
76.
"20th century: new manmade fibres cause decline in silk production" Cụm từ "manmade fibres" có nghĩa là gì?
a)
sợi nhân tạo
b)
sợi tự nhiên
c)
len động vật
d)
tơ tằm
77.
"...and other manmade fibres cause decline in silk production" Từ "decline" có nghĩa là gì?
a)
sự suy giảm
b)
sự tăng trưởng
c)
sự ổn định
d)
sự phát triển
78.
"Most tradesmen only went along certain sections of the Silk Road." Từ "tradesmen" có nghĩa là gì?
a)
thương nhân
b)
nông dân
c)
nhà sư
d)
chiến binh
79.
"Most tradesmen only went along certain sections of the Silk Road." Cụm từ "certain sections" có nghĩa là gì?
a)
một số đoạn nhất định
b)
toàn bộ tuyến đường
c)
không phần nào
d)
tất cả các phần
80.
"Silk nowadays makes up the majority of silk currently exported from China." Từ "exported" có nghĩa là gì?
a)
được xuất khẩu
b)
được nhập khẩu
c)
được tiêu thụ nội địa
d)
được cất giữ