wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

On_tap_HK2_KHTN_Ly

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Lực cản của nước xuất hiện khi nào?

a)

Khi vật đứng yên trong nước.

b)

Khi vật chuyển động trong nước.

c)

Khi vật nổi trên mặt nước.

d)

Khi vật chìm hoàn toàn trong nước nhưng không chuyển động.

2.

Lực cản của nước tác dụng lên vật chuyển động trong nó có xu hướng:

a)

Làm tăng tốc độ của vật.

b)

Làm giảm tốc độ của vật.

c)

Giữ cho tốc độ của vật không đổi.

d)

Làm thay đổi hình dạng của vật.

3.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ lớn lực cản của nước?

a)

Chỉ có tốc độ của vật.

b)

Chỉ có hình dạng của vật.

c)

Cả tốc độ và hình dạng của vật.

d)

Chỉ có khối lượng của vật.

4.

Để giảm lực cản của nước khi bơi, vận động viên thường:

a)

Mặc quần áo rộng thùng thình.

b)

Duỗi thẳng người, khép tay chân khi lướt đi.

c)

Bơi theo đường ziczac.

d)

Mang theo phao bơi lớn.

5.

Hình dạng nào sau đây giúp tàu ngầm di chuyển trong nước dễ dàng nhất (chịu ít lực cản nhất)?

a)

Hình hộp chữ nhật.

b)

Hình cầu.

c)

Hình trụ dài.

d)

Hình thon dài, giống con cá.

6.

Việc thiết kế đầu xe lửa, máy bay có hình dạng khí động học (thon nhọn) nhằm mục đích chính là:

a)

Tăng tính thẩm mỹ.

b)

Giảm lực cản của không khí.

c)

Tăng khối lượng cho phương tiện.

d)

Giúp phương tiện dễ quan sát hơn.

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng về năng lượng?

a)

Năng lượng là một loại lực.

b)

Năng lượng đặc trưng cho khả năng tác dụng lực.

c)

Mọi vật xung quanh ta đều mang năng lượng.

d)

Năng lượng chỉ tồn tại ở các vật đang chuyển động.

8.

Năng lượng không thể:

a)

Truyền từ vật này sang vật khác.

b)

Chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác.

c)

Tự sinh ra hoặc tự mất đi.

d)

Tồn tại ở nhiều dạng khác nhau.

9.

Khi ta dùng tay đẩy một chiếc hộp chuyển động trên sàn, ta đã truyền năng lượng cho hộp thông qua:

a)

Truyền nhiệt.

b)

Phát ra ánh sáng.

c)

Tác dụng lực.

d)

Phát ra âm thanh.

10.

Định luật bảo toàn năng lượng phát biểu rằng:

a)

Năng lượng có thể tự sinh ra.

b)

Năng lượng có thể tự mất đi.

c)

Năng lượng không tự sinh ra cũng không tự mất đi, chỉ chuyển hóa từ dạng này sang dạng khác hoặc truyền từ vật này sang vật khác.

d)

Tổng năng lượng có ích luôn bằng tổng năng lượng hao phí.

11.

Năng lượng mà vật có được do chuyển động được gọi là:

a)

Thế năng hấp dẫn.

b)

Thế năng đàn hồi.

c)

Động năng.

d)

Hóa năng.

12.

Một chiếc xe buýt đang chạy trên đường có dạng năng lượng nào sau đây là chủ yếu?

a)

Hóa năng.

b)

Động năng.

c)

Thế năng hấp dẫn.

d)

Quang năng.

13.

Quả táo treo trên cây có dạng năng lượng nào (chọn mốc thế năng ở mặt đất)?

a)

Động năng.

b)

Thế năng hấp dẫn.

c)

Hóa năng.

d)

Nhiệt năng.

14.

Khi một lò xo bị nén lại, nó dự trữ năng lượng dưới dạng:

a)

Động năng.

b)

Thế năng hấp dẫn.

c)

Thế năng đàn hồi.

d)

Hóa năng.

15.

Năng lượng dự trữ trong pin, ắc quy là:

a)

Điện năng.

b)

Quang năng.

c)

Nhiệt năng.

d)

Hóa năng.

16.

Năng lượng của Mặt Trời, của ngọn lửa, của bóng đèn đang sáng thuộc dạng năng lượng nào?

a)

Quang năng và nhiệt năng.

b)

Hóa năng.

c)

Động năng.

d)

Thế năng đàn hồi.

17.

Dòng điện mang năng lượng dưới dạng nào?

a)

Điện năng.

b)

Quang năng.

c)

Hóa năng.

d)

Động năng.

18.

Âm thanh do loa phát ra mang dạng năng lượng nào?

a)

Năng lượng âm.

b)

Điện năng.

c)

Quang năng.

d)

Hóa năng.

19.

Vật nào sau đây có cả động năng và thế năng hấp dẫn (so với mặt đất)?

a)

Hòn bi nằm yên trên mặt đất.

b)

Máy bay đang bay trên cao.

c)

Lò xo bị nén đặt trên bàn.

d)

Pin tiểu để trong ngăn kéo.

20.

Lương thực, thực phẩm cung cấp năng lượng cho cơ thể con người dưới dạng:

a)

Điện năng.

b)

Quang năng.

c)

Hóa năng.

d)

Nhiệt năng.

21.

Khi bóng đèn dây tóc đang sáng, điện năng chủ yếu đã chuyển hóa thành:

a)

Chỉ có quang năng.

b)

Chỉ có nhiệt năng.

c)

Quang năng và nhiệt năng.

d)

Hóa năng.

22.

Trong hoạt động của chiếc quạt điện, có sự chuyển hóa năng lượng chính là:

a)

Điện năng → Nhiệt năng.

b)

Điện năng → Động năng.

c)

Động năng → Điện năng.

d)

Hóa năng → Điện năng.

23.

Khi một vật rơi tự do từ trên cao xuống (bỏ qua sức cản không khí), có sự chuyển hóa năng lượng:

a)

Động năng → Thế năng.

b)

Thế năng → Động năng.

c)

Hóa năng → Động năng.

d)

Nhiệt năng → Thế năng.

24.

Bếp điện hoạt động dựa trên sự chuyển hóa năng lượng nào?

a)

Điện năng → Hóa năng.

b)

Điện năng → Quang năng.

c)

Điện năng → Nhiệt năng.

d)

Quang năng → Điện năng.

25.

Khi ô tô chạy bằng xăng, năng lượng trong xăng (hóa năng) được chuyển hóa thành dạng năng lượng nào để giúp xe chuyển động?

a)

Quang năng.

b)

Điện năng.

c)

Động năng.

d)

Thế năng.

26.

Pin mặt trời (solar panel) thực hiện sự chuyển hóa năng lượng nào?

a)

Hóa năng → Điện năng.

b)

Quang năng → Điện năng.

c)

Nhiệt năng → Điện năng.

d)

Động năng → Điện năng.

27.

Năng lượng hao phí là gì?

a)

Năng lượng cung cấp ban đầu cho thiết bị.

b)

Năng lượng chuyển hóa thành dạng có ích theo mục đích sử dụng.

c)

Năng lượng chuyển hóa thành dạng không có ích theo mục đích sử dụng.

d)

Năng lượng không thể chuyển hóa được.

28.

Dạng năng lượng hao phí phổ biến nhất khi các máy móc hoạt động là:

a)

Quang năng.

b)

Hóa năng.

c)

Nhiệt năng (do ma sát, tỏa ra môi trường).

d)

Điện năng.

29.

Tại sao động cơ xe máy khi chạy lại bị nóng lên?

a)

Do nó hấp thụ nhiệt từ không khí.

b)

Do một phần hóa năng của xăng chuyển hóa thành nhiệt năng hao phí.

c)

Do trời nóng sẵn.

d)

Do lớp sơn xe hấp thụ nhiệt.

30.

Năng lượng hao phí trong quá trình truyền tải điện năng trên đường dây là do:

a)

Dây dẫn quá dài.

b)

Dây dẫn tỏa nhiệt do có điện trở.

c)

Chim đậu trên dây điện.

d)

Gió thổi làm rung dây.

31.

Nguồn năng lượng nào sau đây là năng lượng tái tạo?

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Năng lượng gió.

32.

Nguồn năng lượng nào sau đây không phải là năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng mặt trời.

b)

Năng lượng thủy triều.

c)

Năng lượng hạt nhân (từ Uranium).

d)

Năng lượng sinh khối.

33.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo (gió, mặt trời) là gì?

a)

Luôn có sẵn mọi lúc, mọi nơi.

b)

Chi phí đầu tư ban đầu rất thấp.

c)

Ít hoặc không gây ô nhiễm môi trường, bền vững.

d)

Dễ dàng vận chuyển và lưu trữ.

34.

Nhà máy thủy điện khai thác dạng năng lượng nào của dòng nước?

a)

Hóa năng.

b)

Nhiệt năng.

c)

Thế năng và động năng.

d)

Quang năng.

35.

Năng lượng sinh khối (biomass) có nguồn gốc từ:

a)

Gió và ánh nắng mặt trời.

b)

Thực vật, gỗ, chất thải nông nghiệp, phân động vật.

c)

Than đá và dầu mỏ.

d)

Sức nước chảy.

36.

Nhược điểm của năng lượng mặt trời và năng lượng gió là gì?

a)

Gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.

b)

Nguồn cung cấp không ổn định, phụ thuộc vào thời tiết.

c)

Là nguồn năng lượng không thể tái tạo.

d)

Chi phí vận hành rất cao.

37.

Việc sử dụng năng lượng tái tạo góp phần vào việc:

a)

Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên nhanh hơn.

b)

Tăng hiệu ứng nhà kính.

c)

Giảm phát thải khí CO2, bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu.

d)

Gây mưa axit nhiều hơn.

38.

Nguồn năng lượng nào sau đây được coi là năng lượng không tái tạo?

a)

Năng lượng gió.

b)

Năng lượng mặt trời.

c)

Năng lượng thủy điện.

d)

Năng lượng từ khí tự nhiên.

39.

Việc sử dụng pin mặt trời trên mái nhà để cung cấp điện sinh hoạt là sử dụng:

a)

Năng lượng hóa thạch.

b)

Năng lượng không tái tạo.

c)

Năng lượng tái tạo (quang năng thành điện năng).

d)

Năng lượng hạt nhân.

40.

Cùng một tờ giấy được thả rơi từ độ cao 2m trong không khí. Trường hợp nào dưới đây tờ giấy chịu tác dụng của lực cản không khí lớn nhất?

a)

Tờ giấy được để phẳng.

b)

Tờ giấy được gấp thành hình máy bay.

c)

Tờ giấy được gấp thành hình thuyền.

d)

Tờ giấy được vo tròn lại.

41.

Hiện tượng tờ giấy vo tròn rơi nhanh hơn tờ giấy phẳng khi thả từ cùng độ cao trong không khí là do:

a)

Tờ giấy vo tròn nặng hơn tờ giấy phẳng.

b)

Tờ giấy phẳng nặng hơn tờ giấy vo tròn.

c)

Lực cản của không khí tác dụng lên tờ giấy phẳng lớn hơn đáng kể (do diện tích cản lớn hơn) so với tờ giấy vo tròn.

d)

Lực hút của Trái Đất tác dụng lên tờ giấy vo tròn lớn hơn.

42.

Năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng:

a)

Có trữ lượng rất lớn nhưng phải mất hàng triệu năm để hình thành.

b)

Khi sử dụng sẽ bị cạn kiệt dần.

c)

Có sẵn trong tự nhiên, liên tục được bổ sung thông qua các quá trình tự nhiên trong thời gian ngắn.

d)

Chỉ bao gồm năng lượng từ mặt trời.

43.

Năng lượng không tái tạo là nguồn năng lượng:

a)

Có sẵn trong tự nhiên nhưng phải mất hàng triệu đến hàng trăm triệu năm để hình thành và không thể bổ sung nhanh chóng, có nguy cơ cạn kiệt.

b)

Có thể tạo ra dễ dàng trong phòng thí nghiệm.

c)

Luôn được bổ sung liên tục hàng ngày như năng lượng mặt trời.

d)

Hoàn toàn không gây ô nhiễm khi sử dụng.

44.

Đâu là đặc điểm chung của các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên?

a)

Chúng được tạo ra từ năng lượng mặt trời trong thời gian gần đây.

b)

Chúng là nguồn năng lượng sạch, không gây hiệu ứng nhà kính.

c)

Chúng được hình thành trong hàng triệu năm từ xác sinh vật hóa thạch và có trữ lượng giới hạn.

d)

Chúng có thể được tái tạo dễ dàng bằng công nghệ hiện đại.

45.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Tất cả các dạng năng lượng đều là năng lượng tái tạo.

b)

Năng lượng gió là năng lượng không tái tạo vì gió không thổi liên tục.

c)

Năng lượng mặt trời là năng lượng tái tạo vì Mặt Trời là nguồn năng lượng gần như vô tận đối với Trái Đất.

d)

Than đá là năng lượng tái tạo vì con người vẫn đang tiếp tục khai thác.

46.

Trường hợp nào sau đây vật chịu tác dụng của lực cản của nước?

a)

Một bạn học sinh đang chạy bộ trên sân trường.

b)

Một chiếc lá đang rơi từ trên cây xuống.

c)

Một vận động viên đang bơi trong bể bơi.

d)

Một chiếc diều đang bay trên bầu trời.

47.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào vật chịu tác dụng đáng kể của lực cản không khí?

a)

Hòn đá nằm yên trên mặt đất.

b)

Con cá đang bơi chậm dưới đáy ao.

c)

Người đi xe đạp đang lao nhanh xuống dốc.

d)

Quyển sách nằm yên trên bàn học.

48.

Khi đi xe đạp trên đường, tư thế nào sau đây giúp người đi xe chịu lực cản của không khí nhỏ nhất?

a)

Người đi xe đạp giữ thẳng lưng khi đi.

b)

Người đi xe đạp khum lưng (hơi cúi) khi đi.

c)

Người đi xe đạp nghiêng người sang trái khi đi.

d)

Người đi xe đạp cúi gập người xuống khi đi.

49.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào mô tả đúng nhất sự chuyển hoá năng lượng chính khi một chiếc quạt điện đang hoạt động?

a)

Toàn bộ điện năng chuyển hóa thành động năng làm quay cánh quạt.

b)

Điện năng chuyển hóa thành nhiệt năng làm nóng động cơ là chủ yếu.

c)

Điện năng chuyển hóa thành quang năng làm quạt phát sáng.

d)

Điện năng chuyển hóa chủ yếu thành động năng (làm quay cánh quạt) và một phần thành nhiệt năng (làm nóng động cơ).

50.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào mô tả đúng sự chuyển hóa năng lượng khi bật đèn pin sử dụng pin hóa học?

a)

Điện năng từ pin chuyển hóa hoàn toàn thành quang năng.

b)

Quang năng từ môi trường được pin chuyển hóa thành điện năng.

c)

Hóa năng dự trữ trong pin chuyển hóa thành điện năng, sau đó điện năng chuyển hóa thành quang năng (phần năng lượng có ích) và nhiệt năng (phần năng lượng hao phí).

d)

Nhiệt năng từ pin chuyển hóa thành quang năng làm đèn sáng.