wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HK2 - tin hoc 6

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh tìm kiếm văn bản trong Word được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng trong tài liệu.

b)

Tìm kiếm từ hoặc cụm từ trong tài liệu.

c)

Định dạng văn bản thành in đậm.

d)

Chèn hình ảnh vào tài liệu.

2.

Cách nào để thực hiện lệnh thay thế văn bản trong Word?

a)

Sử dụng lệnh 'Sao chép' trong Word.

b)

Sử dụng lệnh 'Tìm và Thay thế' trong Word.

c)

Chọn 'Lưu' để thay đổi văn bản.

d)

Sử dụng 'In' để thay thế văn bản.

3.

Làm thế nào để chèn một bảng vào tài liệu Word?

a)

Chọn tab 'Home', nhấp vào 'Paragraph', và chọn kiểu đoạn văn.

b)

Chọn tab 'Design', nhấp vào 'Themes', và chọn một chủ đề.

c)

Chọn tab 'Insert', nhấp vào 'Table', và chọn kích thước bảng.

d)

Chọn tab 'View', nhấp vào 'Zoom', và điều chỉnh mức thu phóng.

4.

Các bước để định dạng ký tự trong Word là gì?

a)

Chọn văn bản, vào tab 'Insert', sử dụng công cụ trong nhóm 'Paragraph' để định dạng.

b)

Chọn văn bản, vào tab 'File', sử dụng công cụ trong nhóm 'Review' để định dạng.

c)

Chọn văn bản, vào tab 'View', sử dụng công cụ trong nhóm 'Layout' để định dạng.

d)

Chọn văn bản, vào tab 'Home', sử dụng công cụ trong nhóm 'Font' để định dạng.

5.

Cách in văn bản trong Word có những bước nào?

a)

Mở tài liệu, chọn 'Home' > 'Share', chọn người nhận, nhấn 'Send'.

b)

Mở tài liệu, chọn 'File' > 'Print', chọn máy in, nhấn 'Print'.

c)

Mở tài liệu, chọn 'Edit' > 'Save', chọn định dạng, nhấn 'Save'.

d)

Mở tài liệu, chọn 'View' > 'Export', chọn định dạng, nhấn 'Export'.

6.

Lệnh tìm kiếm có thể tìm kiếm theo tiêu chí nào trong Word?

a)

Video

b)

Hình ảnh

c)

Từ khóa, cụm từ, định dạng văn bản.

d)

Âm thanh

7.

Khi nào bạn nên sử dụng lệnh thay thế văn bản?

a)

Khi muốn xóa toàn bộ văn bản.

b)

Khi cần thay đổi từ hoặc cụm từ cụ thể trong văn bản.

c)

Khi muốn thay đổi định dạng văn bản.

d)

Khi cần in văn bản ra giấy.

8.

Có bao nhiêu loại bảng có thể chèn vào Word?

a)

Chỉ có một loại bảng.

b)

Nhiều loại bảng khác nhau.

c)

Bảng chỉ có thể là hình chữ nhật.

d)

Không có bảng nào có thể chèn vào Word.

9.

Các tùy chọn định dạng ký tự nào có sẵn trong Word?

a)

Sắp xếp danh sách, tạo mục lục, thêm chú thích

b)

Chèn hình ảnh, thêm bảng, tạo liên kết

c)

Thay đổi định dạng trang, thêm tiêu đề, chèn số trang

d)

In đậm, in nghiêng, gạch chân, gạch ngang, thay đổi kích thước chữ, thay đổi kiểu chữ, màu sắc chữ.

10.

Làm thế nào để chọn một phần văn bản trước khi in?

a)

Sử dụng phím F12 để mở menu in mà không cần chọn văn bản.

b)

Sử dụng chuột để chọn văn bản, sau đó nhấn Ctrl + P.

c)

Nhấn Ctrl + S để lưu văn bản trước khi in.

d)

Chọn văn bản và nhấn Ctrl + C để sao chép.

11.

Lệnh tìm kiếm có thể tìm kiếm các ký tự đặc biệt không?

a)

Có, lệnh tìm kiếm có thể tìm kiếm các ký tự đặc biệt.

b)

Không, lệnh tìm kiếm không hỗ trợ ký tự đặc biệt.

c)

Không, lệnh tìm kiếm chỉ tìm kiếm văn bản thông thường.

d)

Có, nhưng chỉ với các ký tự số.

12.

Có thể thay thế nhiều từ cùng lúc trong Word không?

a)

Có, nhưng cần thực hiện từng lần một hoặc sử dụng macro.

b)

Không, chỉ có thể thay thế một từ một lần.

c)

Có, nhưng chỉ với các từ giống nhau.

d)

Có, nhưng chỉ trong các tài liệu mới tạo.

13.

Làm thế nào để thay đổi kích thước của bảng đã chèn?

a)

Kéo các góc hoặc cạnh của bảng để thay đổi kích thước.

b)

Chọn bảng và nhấn Ctrl + Z để thay đổi kích thước.

c)

Sử dụng menu để thay đổi kích thước bảng.

d)

Thay đổi kích thước bằng cách nhấn phím Delete.

14.

Các kiểu chữ nào có thể được định dạng trong Word?

a)

Các kiểu chữ có thể được định dạng trong Word bao gồm: in đậm, in nghiêng, gạch chân, gạch ngang, màu chữ, kích thước chữ, kiểu chữ, và căn lề.

b)

chỉ có căn lề và kiểu chữ

c)

chỉ có màu chữ và kích thước chữ

d)

chỉ có in đậm và in nghiêng

15.

Cách để xem trước tài liệu trước khi in là gì?

a)

Mở tài liệu trong trình duyệt web để xem trước.

b)

Chọn 'Lưu tài liệu' để xem trước.

c)

Sử dụng chức năng 'In ngay' trong phần mềm soạn thảo.

d)

Sử dụng chức năng 'Xem trước' trong phần mềm soạn thảo hoặc tổ hợp phím Ctrl + P.

16.

Lệnh tìm kiếm có thể tìm kiếm trong toàn bộ tài liệu không?

a)

Có, nhưng chỉ tìm kiếm trong tiêu đề tài liệu.

b)

Có, lệnh tìm kiếm có thể tìm kiếm trong toàn bộ tài liệu.

c)

Không, lệnh tìm kiếm chỉ tìm kiếm trong một phần tài liệu.

d)

Không, lệnh tìm kiếm không thể tìm kiếm trong tài liệu.

17.

Có thể sử dụng lệnh thay thế để thay đổi định dạng văn bản không?

a)

Không, lệnh thay thế không hỗ trợ định dạng văn bản.

b)

Không, lệnh thay thế chỉ dùng để tìm kiếm.

c)

Có, nhưng chỉ cho các hình ảnh.

d)

Có, có thể sử dụng lệnh thay thế để thay đổi định dạng văn bản.

18.

Làm thế nào để thêm hàng hoặc cột vào bảng đã chèn?

a)

Kéo và thả hàng hoặc cột vào vị trí mới.

b)

Nhấn phím Delete để xóa hàng hoặc cột.

c)

Chọn toàn bộ bảng và sao chép vào một tài liệu mới.

d)

Nhấp chuột phải vào hàng hoặc cột và chọn tùy chọn thêm hàng hoặc cột.

19.

Các tùy chọn định dạng nào có thể áp dụng cho đoạn văn trong Word?

a)

Chèn hình ảnh, tạo liên kết, thêm chú thích, thay đổi màu sắc

b)

Sắp xếp danh sách, tạo tiêu đề, thêm chân trang, định dạng văn bản

c)

Kiểu bảng, màu nền, kích thước trang, định dạng số

d)

Căn lề, khoảng cách dòng, thụt đầu dòng, kiểu chữ.

20.

Cách để in nhiều bản sao của một tài liệu trong Word là gì?

a)

Sử dụng chức năng 'Copy' và dán vào nhiều tài liệu khác nhau.

b)

Chọn 'Save As' để lưu tài liệu thành nhiều bản sao.

c)

Sử dụng chức năng in trong Word và nhập số lượng bản sao trong phần 'Copies'.

d)

In tài liệu từ một ứng dụng bên ngoài như Notepad.

21.

Thuật toán là gì?

a)

Thuật toán là một loại ngôn ngữ lập trình.

b)

Thuật toán là một phương pháp để lưu trữ dữ liệu.

c)

Thuật toán là một tập hợp các bước để giải quyết vấn đề.

d)

Thuật toán là một công cụ để tạo ra phần mềm.

22.

Đầu vào của thuật toán là gì?

a)

Kết quả của thuật toán.

b)

Nguyên lý hoạt động của thuật toán.

c)

Dữ liệu hoặc thông tin cần thiết cho thuật toán.

d)

Quá trình thực hiện thuật toán.

23.

Đầu ra của thuật toán là gì?

a)

Đầu vào của thuật toán.

b)

Các bước của thuật toán.

c)

Kết quả cuối cùng của thuật toán.

d)

Quá trình thực hiện thuật toán.

24.

Câu lệnh điều kiện được sử dụng để làm gì?

a)

Để tạo ra các biến mới.

b)

Để xóa dữ liệu không cần thiết.

c)

Để sắp xếp các giá trị trong mảng.

d)

Để kiểm tra và thực hiện các hành động dựa trên điều kiện.

25.

Nhánh đúng trong điều kiện là gì?

a)

Nhánh đúng là phần thực thi khi điều kiện đúng.

b)

Nhánh đúng là phần thực thi khi điều kiện sai.

c)

Nhánh đúng là phần không thực thi trong mọi trường hợp.

d)

Nhánh đúng là phần thực thi khi không có điều kiện.

26.

Nhánh sai trong điều kiện là gì?

a)

Phần không liên quan đến điều kiện.

b)

Phần bổ sung cho điều kiện.

c)

Phần đúng của điều kiện.

d)

Phần không đúng của điều kiện.

27.

Thuật toán có thể được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên hoặc sơ đồ

b)

Bảng dữ liệu

c)

Hình ảnh minh họa

d)

Công thức toán học

28.

Khi nào thì nhánh sai được thực hiện?

a)

Khi điều kiện kiểm tra không thỏa mãn.

b)

Khi điều kiện kiểm tra thỏa mãn.

c)

Khi nhánh chính được thực hiện.

d)

Khi không có điều kiện kiểm tra.

29.

Câu lệnh điều kiện nào là phổ biến nhất?

a)

loop

b)

if

c)

case

d)

switch

30.

Nhánh đúng thường được thực hiện khi điều kiện nào đó là gì?

a)

Khi điều kiện là không xác định.

b)

Khi điều kiện là đúng.

c)

Khi không có điều kiện nào.

d)

Khi điều kiện là sai.

31.

Nhánh sai thường được thực hiện khi điều kiện nào đó là gì?

a)

Khi điều kiện là không cần thiết.

b)

Khi không có điều kiện nào.

c)

Khi điều kiện không được thỏa mãn.

d)

Khi điều kiện được thỏa mãn.

32.

Điều kiện của một câu lệnh rẽ nhánh là gì?

a)

Một phép tính

b)

Một công thức

c)

Là một phép so sánh

d)

Một bài toán

33.

Thuật toán có thể được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Văn học

b)

Thể thao

c)

Khoa học máy tính, trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu, tài chính, y tế.

d)

Nông nghiệp

34.

Các bước nào là cần thiết để thiết kế một thuật toán hiệu quả?

a)

Chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp.

b)

Thực hiện kiểm thử phần mềm.

c)

Xác định vấn đề cần giải quyết.

d)

Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng.

35.

Điều gì xảy ra nếu một thuật toán không có đầu vào?

a)

Thuật toán sẽ trả về giá trị mặc định.

b)

Thuật toán sẽ tự động tạo đầu vào.

c)

Thuật toán sẽ thực hiện các bước ngẫu nhiên.

d)

Thuật toán sẽ không hoạt động.

36.

Sơ đồ tư duy là gì?

a)

Sơ đồ tư duy là một loại hình nghệ thuật.

b)

Sơ đồ tư duy chỉ sử dụng cho việc ghi chú.

c)

Sơ đồ tư duy là công cụ tổ chức thông tin trực quan.

d)

Sơ đồ tư duy là một phương pháp học tập truyền thống.

37.

Làm thế nào để xác định chủ đề chính trong sơ đồ tư duy?

a)

Chủ đề chính được viết ở dưới cùng của sơ đồ.

b)

Chủ đề chính là ý tưởng phụ nằm ở góc sơ đồ.

c)

Chủ đề chính là ý tưởng trung tâm được thể hiện ở giữa sơ đồ.

d)

Chủ đề chính là một chi tiết nhỏ trong sơ đồ.

38.

Bước đầu tiên để tạo sơ đồ tư duy là gì?

a)

Xác định chủ đề chính

b)

Chọn màu sắc cho sơ đồ

c)

Ghi chú ý tưởng phụ

d)

Vẽ các nhánh phụ

39.

Cách sử dụng sơ đồ tư duy trong việc học bài là gì?

a)

Sử dụng sơ đồ tư duy để tạo ra hình ảnh đẹp.

b)

Sử dụng sơ đồ tư duy để viết văn bản dài hơn.

c)

Sử dụng sơ đồ tư duy để tổ chức thông tin, ghi nhớ và liên kết các khái niệm trong việc học bài.

d)

Sử dụng sơ đồ tư duy để học thuộc lòng từng câu một.

40.

Sơ đồ tư duy có thể giúp ích trong việc lập kế hoạch như thế nào?

a)

Sơ đồ tư duy làm cho thông tin trở nên rối rắm.

b)

Sơ đồ tư duy không liên quan đến lập kế hoạch.

c)

Sơ đồ tư duy giúp tổ chức và sắp xếp thông tin trong lập kế hoạch.

d)

Sơ đồ tư duy chỉ giúp ghi nhớ thông tin.