Font size
WorksheetsÔn Tập Học Kì II Tin Học 11
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Mối quan hệ phổ biến nhất trong liên kết giữa các bảng là gì?
Quan hệ 1-1
Quan hệ nhiều - nhiều
Quan hệ 1 - ∞
Quan hệ ∞ = 1
Phép nối ngoài bên phải (Right outer join) lấy tất cả bản ghi từ đâu?
Từ bảng bên trái
Từ bảng bên phải
Từ cả hai bảng
Từ bảng khóa chính
Lệnh nào được sử dụng để mở vùng làm việc với các mối quan hệ?
Create\Table
Database Tools\Relationships
Home\View
Edit\Relationships
Hộp thoại nào xuất hiện khi chọn vào đường nối giữa hai bảng?
Join Properties
Edit Relationships
Show Table
Join Type
Chức năng của Enforce Referential Integrity trong Edit Relationships là gì?
Cho phép xóa dữ liệu tự động
Bảo đảm tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng
Tạo thêm các trường dữ liệu mới
Xóa quan hệ giữa hai bảng
Điểm khác biệt giữa Inner Join và Outer Join là gì?
Inner Join chỉ lấy bản ghi khớp, Outer Join lấy tất cả bản ghi.
Inner Join chỉ lấy bản ghi bên phải, Outer Join lấy bên trái.
Inner Join chỉ áp dụng cho bảng mẹ, Outer Join cho bảng con.
Inner Join luôn nhanh hơn Outer Join.
Vì sao nên sử dụng cột dữ liệu từ tra cứu (Lookup)?
Giúp nhập liệu nhanh hơn bằng cách chọn thay vì gõ.
Giảm kích thước bảng dữ liệu.
Cho phép tạo dữ liệu ngẫu nhiên.
Hỗ trợ tự động tạo báo cáo.
Khi tạo mối quan hệ giữa hai bảng, trường khóa ngoài phải được kéo thả vào đâu?
Trường dữ liệu bất kỳ của bảng được tham chiếu
Trường dữ liệu dạng văn bản
Trường khóa chính của bảng được tham chiếu
Một bảng trung gian
Khi chỉnh sửa mối quan hệ giữa hai bảng, cần thực hiện thao tác nào?
Nhấn nút Delete trên bàn phím
Dùng lệnh Edit Relationship
Chọn Add Table
Mở hộp thoại Prop
Phép nối nào cho phép lấy toàn bộ bản ghi từ bảng bên trái dù không có bản ghi khớp ở bảng bên phải?
Inner Join
Left Outer Join
Right Outer Join
Full Outer Join
Trong một hệ thống quản lý thư viện, vì sao nên dùng mối quan hệ 1 - ∞ giữa bảng "Người đọc" và bảng "Mượn - Trả"?
Vì một người đọc có thể mượn nhiều sách.
Vì một người đọc chỉ được mượn một lần.
Vì cần tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
Vì bảng "Mượn - Trả" cần được bảo mật.
Nếu không đánh dấu Enforce Referential Integrity, điều gì có thể xảy ra?
Dữ liệu luôn đúng và nhất quán.
Có thể thêm bản ghi khóa ngoài không tồn tại trong bảng mẹ.
Không thể chỉnh sửa dữ liệu đã nhập.
Các bảng tự động xóa bản ghi trùng lặp.
Khi nào nên chọn Join Type trong hộp thoại Join Properties?
Khi cần thay đổi kiểu liên kết dữ liệu.
Khi xóa một bảng khỏi quan hệ.
Khi thêm một cột dữ liệu mới.
Khi đặt tên lại bảng.
Để xóa mối quan hệ giữa hai bảng mà không ảnh hưởng dữ liệu, bạn nên làm gì?
Xóa tất cả các bản ghi trong bảng con.
Nhấn phím Delete ngay lập tức.
Chọn đường nối và nhấn phím Delete.
Xóa bảng mẹ trước rồi đến bảng con.
Trong tình huống nào cần sử dụng Right Outer Join thay vì Inner Join?
Khi cần tất cả bản ghi của bảng bên phải dù không có bản ghi khớp.
Khi cần tối ưu hóa truy vấn.
Khi chỉ muốn các bản ghi khớp nhau.
Khi xử lý dữ liệu dạng văn bản.
Biểu mẫu một bản ghi hiển thị bao nhiêu bản ghi tại một thời điểm?
Một bản ghi
Hai bản ghi
Ba bản ghi
Nhiều bản ghi
Biểu mẫu một bản ghi hiển thị bao nhiêu bản ghi tại một thời điểm?
Một bản ghi
Hai bản ghi
Ba bản ghi
Nhiều bản ghi
Loại biểu mẫu nào hiển thị nhiều bản ghi cùng lúc?
Split Form
Single Form
Multiple Items Form
Justified Form
Biểu mẫu có kết buộc (bound) dùng để làm gì?
Tạo báo cáo
Sửa và xem dữ liệu từ bảng
Chỉ xem dữ liệu, không chỉnh sửa
Chỉnh sửa cấu trúc bảng
Loại biểu mẫu nào chia vùng hiển thị theo chiều ngang hoặc dọc?
Single Form
Datasheet
Split Form
Linked Form
Lệnh nào được dùng để mở Form Wizard trong Access?
Create\Table
Create\Form Wizard
Database Tools\Form Wizard
Home\Form Wizard
Tại sao nên dùng Form Wizard để tạo biểu mẫu?
Nhanh chóng và có thể chọn nhiều trường dữ liệu.
Chỉ dành cho người mới học Access.
Tự động sửa dữ liệu trong bảng.
Giúp tối ưu dung lượng bảng.
Biểu mẫu đồng bộ hóa có tác dụng gì?
Kết nối hai bảng mà không cần mối quan hệ.
Giúp đồng bộ dữ liệu giữa biểu mẫu chính và phụ.
Chỉ cho phép đọc dữ liệu.
Ngăn chặn sửa dữ liệu trong bảng phụ.
Khi muốn sắp xếp bản ghi trong biểu mẫu, cần chọn lệnh nào?
Sort & Filter trong thẻ Home
Create\Sort Form
Linked Form
Database Tools
Biểu mẫu phân cấp khác biểu mẫu đồng bộ hóa ở điểm nào?
Có thêm biểu mẫu con bên trong.
Không có sự phụ thuộc giữa hai bảng.
Cho phép chỉnh sửa dữ liệu từ hai bảng.
Chỉ áp dụng với dữ liệu dạng số.
Để tìm kiếm dữ liệu trong biểu mẫu, người dùng sử dụng gì?
Nút Save
Hộp Search
Sort & Filter
Quick Access Toolbar
Tại sao nên dùng biểu mẫu thay vì nhập dữ liệu trực tiếp vào bảng?
Giảm nguy cơ nhập sai dữ liệu.
Làm dữ liệu nhỏ gọn hơn.
Tạo tự động bảng mới.
Dễ dàng thay đổi cấu trúc
Tại sao nên dùng biểu mẫu thay vì nhập dữ liệu trực tiếp vào bảng?
Giảm nguy cơ nhập sai dữ liệu.
Làm dữ liệu nhỏ gọn hơn.
Tạo tự động bảng mới.
Dễ dàng thay đổi cấu trúc bảng.
Trong một biểu mẫu tách đôi, dữ liệu ở hai nửa có liên quan gì?
Hai nửa hiển thị dữ liệu khác nhau.
Hai nửa hiển thị cùng một dữ liệu.
Nửa trên là dữ liệu cũ, nửa dưới là dữ liệu mới.
Chỉ nửa trên có thể chỉnh sửa.
Nếu muốn gỡ bỏ sắp xếp thứ tự các bản ghi, cần làm gì?
Dùng nút Remove Sort.
Xóa toàn bộ dữ liệu.
Tạo một biểu mẫu mới.
Dùng lệnh Sort & Filter.
Tình huống nào nên dùng biểu mẫu không kết buộc (unbound)?
Khi cần nhập dữ liệu nhanh.
Khi chỉ cần hiển thị thông tin.
Khi cần chỉnh sửa dữ liệu.
Khi cần cập nhật dữ liệu liên tục.
Làm thế nào để tạo biểu mẫu con trong biểu mẫu chính?
Dùng lệnh Form with subform(s) trong Form Wizard.
Dùng lệnh Linked Form.
Tạo hai biểu mẫu và ghép lại.
Nhúng bảng con vào bảng chính.
Loại truy vấn nào được sử dụng phổ biến nhất trong cơ sở dữ liệu Access?
Truy vấn UPDATE
Truy vấn DELETE
Truy vấn SELECT
Truy vấn ACTION
Trong giao diện thiết kế truy vấn, phần nào hiển thị các trường và bảng đã chọn?
Vùng Design View
Lưới QBE (Query by Example)
Hộp thoại Show Table
Hộp thoại Join Type
Nhấn nút nào để thực thi truy vấn và hiển thị kết quả trong Access?
Execute
Run
Save
Query
Trong lưới QBE, hàng "Field" hiển thị thông tin gì?
Tên bảng dữ liệu
Kiểu dữ liệu của trường
Tên các trường được chọn
Kết quả truy vấn
Ký hiệu nào dùng để kiểm tra điều kiện "khác" trong biểu thức logic?
=
>
<>
<=
Vì sao cần thêm tiền tố "q-" vào tên truy vấn?
Giúp sắp xếp truy vấn theo thứ tự chữ cái.
Dễ dàng nhận biết truy vấn trong danh sách đối tượng.
Giúp truy vấn chạy nhanh hơn.
Để truy vấn được ưu tiên chạy trước.
Ký hiệu nào dùng để kiểm tra điều kiện "khác" trong biểu thức logic?
=
>
<>
<=
Vì sao cần thêm tiền tố "q-" vào tên truy vấn?
Giúp sắp xếp truy vấn theo thứ tự chữ cái.
Dễ dàng nhận biết truy vấn trong danh sách đối tượng.
Giúp truy vấn chạy nhanh hơn.
Để truy vấn được ưu tiên chạy trước.
Khi sắp xếp dữ liệu trong lưới QBE, nếu chọn "Descending", dữ liệu sẽ được sắp xếp như thế nào?
Tăng dần từ nhỏ đến lớn.
Giảm dần từ lớn đến nhỏ.
Sắp xếp ngẫu nhiên.
Không thay đổi thứ tự.
Để chọn bản ghi theo tiêu chí trong truy vấn SELECT, người dùng cần làm gì?
Viết biểu thức trong hàng "Field".
Viết biểu thức trong hàng "Criteria".
Thêm bảng trong Show Table.
Chọn bảng trong Database Tools.
Trong truy vấn SELECT, biểu thức [Mã sách?] trong tiêu chí có nghĩa là gì?
Lọc các bản ghi có mã sách trống.
Chỉ chọn các mã sách lớn hơn giá trị nhập vào.
Yêu cầu người dùng nhập mã sách khi chạy truy vấn.
Chỉ hiển thị mã sách bắt đầu bằng chữ "M".
Khi nào nên sử dụng truy vấn hành động (Action Query)?
Khi chỉ muốn xem dữ liệu.
Khi muốn chỉnh sửa một loạt bản ghi.
Khi chỉ cần sắp xếp lại dữ liệu.
Khi muốn lưu truy vấn dưới dạng báo cáo.
Bạn cần tạo truy vấn để lấy danh sách học sinh có điểm Toán lớn hơn 8. Bạn sẽ viết tiêu chí nào trong lưới QBE?
=8
>8
<8
<>8
Truy vấn nào phù hợp để tìm sách được mượn trong khoảng từ 01/01/2024 đến 31/12/2024?
>=01/01/2024
<=31/12/2024
Between #01/01/2024# And #31/12/2024#
<>#01/01/2024#
Nếu muốn tạo truy vấn hỏi người dùng nhập năm sinh để lọc dữ liệu, bạn sẽ viết gì?
[Nhập năm sinh]
{Nhập năm sinh}
(Nhập năm sinh)
"Nhập năm sinh"
Bạn cần sắp xếp danh sách sinh viên theo lớp (tăng dần) và họ tên (giảm dần). Thứ tự nào đúng?
Lớp - Descending, Họ tên – Ascending
Lớp - Ascending, Họ tên – Descending
Họ tên - Ascending, Lớp - Descending
Họ tên - Descending, Lớp - Ascending
Báo cáo chi tiết trong Access là gì?
Hiển thị toàn bộ dữ liệu mà không phân nhóm.
Chỉ hiển thị dữ liệu tổng hợp.
Hiển thị tất cả bản ghi đã chọn, phân nhóm và có thể thêm số liệu tóm tắt.
Chỉ hiển thị một bản ghi tại một thời điểm.
Báo cáo tóm tắt khác với báo cáo chi tiết ở điểm nào?
Chỉ hiển thị bản ghi đầu tiên.
Chỉ trình bày số liệu tổng hợp, không liệt kê từng bản ghi.
Sử dụng ít bảng hơn.
Chỉ dùng cho dữ liệu dạng số.
Truy vấn nào thường được dùng để chuẩn bị dữ liệu cho báo cáo?
Truy vấn UPDATE
Truy vấn DELETE
Truy vấn SELECT
Truy vấn ACTION
Lệnh nào được dùng để tạo báo cáo trong Access?
Create\Query
Create\Table
Create\Report
Database Tools\Report
Phần nào trong báo cáo thường hiển thị tổng con hoặc số liệu tóm tắt?
Header
Footer
Group Header
Detail
Tại sao cần gộp nhóm trong báo cáo?
Để giảm số lượng bản ghi hiển thị.
Để nhóm các bản ghi tương tự và tóm tắt dữ liệu.
Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự alphabet.
Để tạo báo cáo chi tiết hơn.
Trong Report Wizard, bước nào cho phép bạn chọn các trường dữ liệu cần hiển thị?
Bước 1
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Trong Report Wizard, bước nào cho phép bạn chọn các trường dữ liệu cần hiển thị?
Bước 1
Bước 2
Bước 3
Bước 4
Khi muốn thay đổi cách trình bày của báo cáo, bạn sẽ chỉnh sửa ở đâu?
Group & Sort
Quick Access Toolbar
Layout View
Query Design
Trong báo cáo, làm thế nào để sắp xếp dữ liệu từ nhỏ đến lớn?
Sử dụng nút lệnh Sort & Filter
Dùng Group & Sort và chọn Ascending
Chỉnh sửa trong bảng dữ liệu gốc
Không thể thay đổi
Bước cuối cùng trong Report Wizard là gì?
Chọn trường dữ liệu
Chọn gộp nhóm
Đặt tên và nhấn Finish
Chọn cách sắp xếp dữ liệu
Bạn cần tạo báo cáo hiển thị số lượng sách mượn theo từng tháng. Bạn sẽ làm gì?
Tạo báo cáo tóm tắt, gộp nhóm theo tháng.
Tạo báo cáo chi tiết, không gộp nhóm.
Sắp xếp dữ liệu theo tên sách.
Dùng truy vấn hành động.
Để hiển thị tổng doanh thu của từng chi nhánh trong báo cáo, bạn cần dùng gì?
Header
Footer
Group Footer với tổng con (Subtotal)
Detail
Khi tạo báo cáo bằng Report Wizard, nếu muốn chỉnh sửa nội dung sau khi tạo, bạn sẽ làm gì?
Tạo lại từ đầu.
Dùng Design View để chỉnh sửa.
Chỉ sửa trong bảng dữ liệu.
Không thể chỉnh sửa.
Làm thế nào để báo cáo chỉ hiển thị dữ liệu từ năm 2024?
Thêm điều kiện trong bảng.
Lọc dữ liệu trong Report View.
Sử dụng truy vấn có tiêu chí năm 2024.
Sắp xếp lại thứ tự dữ liệu.
Bạn muốn báo cáo hiển thị tổng số lượng sách trong từng nhóm và tổng số lượng sách chung. Bạn cần làm gì?
Dùng Group Footer và Report Footer.
Chỉ dùng Report Header.
Dùng Design View để chỉnh lại số liệu.
Sử dụng truy vấn UPDATE.
Để thu nhỏ và phóng to ảnh trong quá trình chỉnh sửa, cách nào sau đây là đúng?
Giữ phím Ctrl và lăn nút cuộn chuột.
Sử dụng phím Shift và lăn nút cuộn chuột.
Nhấn phím Space và lăn nút cuộn chuột.
Nhấn phím Alt và lăn nút cuộn chuột.
Để thu nhỏ và phóng to ảnh trong quá trình chỉnh sửa, cách nào sau đây là đúng?
Giữ phím Ctrl và lăn nút cuộn chuột.
Sử dụng phím Shift và lăn nút cuộn chuột.
Nhấn phím Space và lăn nút cuộn chuột.
Nhấn phím Alt và lăn nút cuộn chuột.
Công cụ nào sau đây được sử dụng để di chuyển ảnh mà không di chuyển khung ảnh?
Move.
Crop.
Rotate.
Scale.
Phím nào sau đây giúp di chuyển ảnh và khung ảnh cùng lúc?
Space.
Ctrl.
Alt.
Shift.
Công cụ nào sau đây được sử dụng để cắt ảnh trong quá trình chỉnh sửa?
Zoom.
Move.
Crop.
Flip.
Khi biến đổi ảnh bằng các công cụ trong GIMP, để xác nhận kết quả biến đổi ta nhấn phím gì?
Nhấn Enter.
Nhấn ESC.
Nhấn Space.
Nhấn Ctrl.
Trong khi sử dụng công cụ Free Select để chọn vùng ảnh, thao tác nào giúp quan sát rõ đường biên của vùng chọn?
Phóng to ảnh.
Cắt ảnh.
Thu nhỏ ảnh.
Lật ảnh.
Để cắt ảnh, người dùng cần thực hiện các bước nào sau đây?
Nháy chuột chọn công cụ Crop (cắt ảnh), kéo thả chuột trên các ô hình chữ nhật tại các đường biên vùng chọn và nhấn phím Enter.
Nháy chuột chọn công cụ Zoom (thu/phóng), kéo thả chuột trên các ô hình chữ nhật tại các đường biên vùng chọn và nhấn phím Enter.
Nháy chuột chọn công cụ Move (di chuyển), kéo thả chuột trên các ô hình chữ nhật tại các đường biên vùng chọn và nhấn phím Enter.
Nháy chuột chọn công cụ biến đổi ảnh, kéo thả chuột trên các ô hình chữ nhật tại các đường biên vùng chọn và nhấn phím Enter.
Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?
Free Select.
Move.
Space.
Fit Canvas to Layers.
Sau khi cắt ảnh thường dùng lệnh nào sau đây để khung ảnh khớp với kích thước ảnh sau khi cắt?
Free Select.
Move.
Space.
Fit Canvas to Layers.
Khẳng định nào sau đây là SAI khi nói về phần mềm GIMP?
Phần mềm GIMP có thể chỉnh sửa ảnh.
Phần mềm GIMP không thể ghép ảnh.
Cung cấp các công cụ tạo văn bản, tô màu và biến đổi hình.
Là phần mềm thiết kế đồ họa.
Để chọn vùng tự do trên ảnh trong GIMP cần sử dụng công cụ nào?
Rotate.
Crop.
Free Select.
Perspective.
Để hiệu chỉnh màu sắc cho một đối tượng nào đó trong ảnh, trước tiên ta cần làm gì?
Dùng chuột đánh dấu vùng cần chỉnh màu sắc.
Dùng công cụ Free Select kết hợp với các thao tác hỗ trợ để chọn chính xác đối tượng cần hiệu chỉnh màu sắc.
Phóng to vùng cần hiệu chỉnh màu để lấy chính xác vùng đó.
Cắt đi những phần không cần hiệu chỉnh màu sắc.
Khi ảnh bị nghiêng ta dùng công cụ biến đổi ảnh nào để chỉnh sửa ảnh hết nghiêng?
Scale
Rotate
Perspective
Flip
Để lật đối xứng ảnh, công cụ nào được sử dụng?
Flip.
Move.
Scale.
Rotate.
Công cụ nào sau đây cho phép biến đổi kích thước ảnh?
Scale.
Rotate.
Crop.
Move.
Để chỉnh sửa màu sắc cho một vùng ảnh, lệnh nào sau đây được sử dụng?
Colors/Curves.
Image/Adjustments.
Edit/Transform.
Filter/Blur.
