wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHỦ ĐỀ B - MC

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây đúng khi mô tả đúng nhất về chức năng của Modem?

a)

Modem là thiết bị biến đổi các tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Modem là thiết bị chịu trách nhiệm tìm đường đi tốt nhất để vận chuyển gói tin qua các mạng LAN khác nhau tới đúng địa chỉ đích.

c)

Modem là thiết bị dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối không dây trong một mạng WLAN với nhau.

d)

Modem là thiết bị trung tâm giúp kết nối các máy tính và thiết bị mạng với nhau bằng dây cáp mạng.

2.

Nhận định nào sau đây về Switch là SAI?

a)

Switch là bộ chuyển mạch có nhiều cổng mạng dùng để kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN.

b)

Mỗi khi nhận được một gói tin, Switch sẽ đọc địa chỉ MAC của máy nhận và chuyển tiếp gói tin qua cổng kết nối tới thiết bị có địa chỉ MAC đó.

c)

Switch là một trong các thành phần chính của một mạng LAN.

d)

Switch hay còn gọi là điểm truy cập không dây, được dùng để cung cấp kết nối không dây cho các thiết trong mạng cục bộ.

3.

Nhận định nào sau đây đúng khi so sánh Access Point và Switch?

a)

Access Point có chức năng và cách hoạt động hoàn toàn giống Switch vì được trang bị thêm khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây.

b)

Access Point có chức năng tương tự với Switch là cả hai đều kết nối các thiết bị trong một mạng LAN. Tuy nhiên, Access Point chủ yếu cung cấp kết nối không dây còn Switch kết nối các thiết bị qua cáp mạng.

c)

Access Point là một trong các thành phần chính của mạng LAN, còn Switch là một thành phần của mạng WLAN.

d)

Access Point có chức năng và cách hoạt động khác Switch vì Switch được trang bị khả năng truyền/nhận dữ liệu thông qua kết nối không dây còn Access Point thì không.

4.

Trong phòng thực hành Tin học của trường THPT Đặng Huy Trứ có nhiều máy tính để bàn chưa gắn card mạng không dây, các máy tính cần được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu nội bộ. Thiết bị nào dưới đây phù hợp nhất để thực hiện việc kết nối các máy tính đó?

a)

Router.

b)

Access Point.

c)

Mordem.

d)

Switch.

5.

Trong một mạng máy tính, điều kiện nào sau đây giúp các máy tính giao tiếp được với nhau?

a)

Có chung một phần mềm.

b)

Có chung một giao thức mạng.

c)

Có chung một loại cáp.

d)

Có chung một mạng Internet.

6.

Phát biểu nào sau đây, giải thích đúng về các loại mạng máy tính?

a)

LAN là loại mạng kết nối các thiết bị khác nhau có phạm vi địa lý rộng lớn, như một thành phố, một quốc gia.

b)

WLAN là mạng cục bộ sử dụng công nghệ không dây, cho phép kết nối các thiết bị mà không cần sử dụng dây cáp.

c)

WAN là mạng kết nối những máy tính và các thiết bị số trong một phạm vi nhỏ như phòng thực hành.

d)

Internet là mạng máy tính chỉ cho phép các máy tính và thiết bị khác kết nối trong phạm vi một quốc gia.

7.

Một công ty muốn triển khai một hệ thống mạng nội bộ để nhân viên có thể chia sẻ tài liệu và giao tiếp hiệu quả. Vai trò và chức năng của giao thức mạng nào sau đây KHÔNG được sử dụng để thực hiện nhiệm vụ này?

a)

Định tuyến và chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Mã hóa và bảo mật dữ liệu.

c)

Quản lý và phân bổ địa chỉ IP.

d)

Cung cấp các dịch vụ ứng dụng.

8.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về mạng WAN?

a)

Tên viết tắt của Wide Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

b)

Tên viết đầy đủ là Wireless Area Network, nghĩa là mạng diện rộng.

c)

Là mạng kết nối trong phạm vi một trường học hoặc chung cư.

d)

Là một dạng đặc biệt của mạng Internet.

9.

Mô tả nào dưới đây về thiết bị Access Point là đúng?

a)

Access Point là thiết bị kết nối trung tâm của mạng có dây, tương tự như Switch của mạng không dây.

b)

Access Point là thiết bị mà mạng LAN bắt buộc phải có.

c)

Access Point có chức năng tương tự như Switch, hai thiết bị này có thể thay thế vai trò của nhau trong mạng.

d)

Thông thường để phủ sóng Wi-Fi cho một tòa nhà nhiều tầng thì cần lắp đặt nhiều Access Point.

10.

Phương án nào cho bên dưới hình sau chỉ ra đúng tên của thiết bị mạng được kí hiệu "Y" ở trong hình?

a)

Router.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

11.

Giao thức nào sau đây dùng để trao đổi dữ liệu giữa máy tính và máy chủ web?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

POP3.

d)

IMAP

12.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một số nhận diện duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng.

b)

Một loại cáp mạng.

c)

Một giao thức truyền tải dữ liệu.

d)

Một ứng dụng mạng.

13.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong quá trình truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đầy đủ và chính xác.

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu.

c)

Giảm thiểu số lượng gói tin.

d)

Kết nối nhanh chóng.

14.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic.

b)

IP là địa chỉ cố định, MAC là địa chỉ tạm thời.

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý.

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN.

15.

Thiết bị nào chuyên dùng để phát tín hiệu Wi-Fi trong mạng nội bộ?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Access Point.

d)

Router.

16.

Trong mạng cục bộ (LAN), khi không có kết nối Internet, thiết bị sử dụng địa chỉ nào để truyền dữ liệu trực tiếp với nhau?

a)

Địa chỉ IP.

b)

Địa chỉ MAC.

c)

Địa chỉ LAN.

d)

Địa chỉ Server.

17.

Mô tả nào chính xác nhất về Server trong mạng máy tính?

a)

Là một máy tính mạnh.

b)

Là một phần mềm cung cấp một dịch vụ nào đó.

c)

Là một hệ thống gồm phần cứng và phần mềm cung cấp một dịch vụ nào đó trên mạng máy tính.

d)

Là mạng máy tính để cung cấp dịch vụ.

18.

Nhược điểm nào sau đây có thể gặp phải khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí.

b)

Mở rộng kết nối xã hội.

c)

Tạo công cụ giao tiếp đa dạng.

d)

Thông tin có thể sai lệch, không chính xác.

19.

Thiết bị nào sau đây trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

20.

Một công ty muốn kết nối mạng LAN nội bộ với mạng Internet. Thiết bị nào sau đây là cần thiết để thực hiện điều này?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater

21.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

22.

Phát biểu nào sau đây là tên thường gọi của mạng Wi-Fi?

a)

Mạng WLAN.

b)

Mạng Internet.

c)

Mạng không dây.

d)

Mạng cục bộ.

23.

Phương án nào sau đây là cơ chế làm giảm nguy cơ quá tải mạng trong giao thức TCP/IP?

a)

Cơ chế kiểm soát lỗi và tái tạo dữ liệu.

b)

Cơ chế điều chỉnh tốc độ truyền dữ liệu giữa nguồn và đích.

c)

Cơ chế duy trì trật tự các gói tin.

d)

Cơ chế định vị các thiết bị trên mạng.

24.

Để kết nối 32 máy tính trong phòng thực hành Tin học thành một mạng LAN, ta nên dùng:

a)

1 switch 24 cổng.

b)

2 switch 16 cổng.

c)

2 switch 24 cổng.

d)

4 switch 8 cổng.

25.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Có thể truy cập trang web theo tên miền hay theo địa chỉ IP đều được.

b)

Có thể kết nối trực tiếp 40 máy tính vào modem để truy cập Internet.

c)

Máy tính cần được trang bị bộ giao tiếp mạng có dây để kết nối với Access Point.

d)

Từ hệ thống mạng LAN, người dùng có thể lưu trữ dữ liệu trực tuyến.

26.

Thiết bị có chức năng chuyển đổi từ tín hiệu số (digital) sang tín hiệu tương tự (analog) và ngược lại là:

a)

Modem

b)

Hub

c)

Switch

d)

Router

27.

Địa chỉ IP 11000000 10101000 00000001 00000011 sẽ được viết thành dạng thập phân nào?

a)

192.168.1.3

b)

192 168 1 3

c)

192.168.001.003

d)

192 168 001 003

28.

Với hệ điều hành Windows, để kiểm tra kết nối mạng từ máy tính đến trang google.com, ta sử dụng lệnh nào?

a)

ping google.com

b)

ping_google.com

c)

ping/google.com

d)

ping>google.com

29.

Thiết bị nào sau đây trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

30.

Thiết bị nào dùng để kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong một mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

31.

Một công ty muốn kết nối mạng LAN nội bộ với mạng Internet. Thiết bị nào sau đây là cần thiết để thực hiện điều này?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater

32.

Trong mạng máy tính, thiết bị nào có chức năng kết nối các mạng khác nhau và định tuyến dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

33.

Thiết bị nào trong mạng LAN thường dùng để kết nối nhiều máy tính với nhau?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Router

d)

Access Point

34.

Trong mạng máy tính, thiết bị nào khuếch đại tín hiệu để truyền đi xa hơn?

a)

Router

b)

Repeater

c)

Switch

d)

Hub

35.

Chức năng chính của thiết bị modem là gì?

a)

Phát sóng Wi-Fi

b)

Tăng tốc độ mạng LAN

c)

Kết nối mạng nội bộ

d)

Chuyển đổi tín hiệu giữa mạng Internet và mạng nội bộ

36.

Router thường kết hợp với chức năng nào trong mạng gia đình?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Chia sẻ máy in

c)

Phát sóng Wi-Fi

d)

Gửi email

37.

Giao thức TCP hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng liên kết dữ liệu

b)

Tầng mạng

c)

Tầng giao vận

d)

Tầng vật lý

38.

Giao thức IP có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Định địa chỉ và định tuyến gói tin

c)

Kết nối thiết bị không dây

d)

Lưu trữ thông tin mạng

39.

Giao thức nào được dùng để truyền tệp tin giữa các máy tính qua mạng?

a)

FTP

b)

IP

c)

SMTP

d)

DNS

40.

Giao thức DNS có chức năng gì trong mạng?

a)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Bảo mật đường truyền

d)

Truyền video trực tuyến

41.

Thiết bị nào đảm nhiệm việc cấp phát địa chỉ IP trong mạng nội bộ?

a)

Modem

b)

DHCP Server

c)

Switch

d)

Repeater

42.

Giao thức nào giúp bảo mật khi truy cập trang web?

a)

FTP

b)

TCP

c)

HTTPS

d)

DNS

43.

Địa chỉ IP dùng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Xác định vị trí vật lý của máy

b)

Phân biệt thiết bị trong mạng

c)

Chặn truy cập từ bên ngoài

d)

Mã hóa dữ liệu

44.

Trong mạng LAN, mỗi máy tính cần có thành phần nào để kết nối mạng?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Ổ cứng SSD

c)

Đầu đọc thẻ

d)

Webcam

45.

Giao thức nào truyền dữ liệu theo kiểu không đảm bảo (best effort)?

a)

TCP

b)

IP

c)

UDP

d)

FTP

46.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm định tuyến gói tin?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng mạng

c)

Tầng phiên

d)

Tầng ứng dụng

47.

Đâu là một đặc điểm của giao thức TCP?

a)

Không đảm bảo dữ liệu đến đích

b)

Không có kiểm tra lỗi

c)

Đảm bảo truyền dữ liệu đầy đủ, đúng thứ tự

d)

Không có kết nối trước khi truyền

48.

Hub hoạt động như thế nào khi nhận được tín hiệu?

a)

Lọc và định tuyến tín hiệu

b)

Gửi tín hiệu đến một thiết bị đích

c)

Khuếch đại và gửi đến tất cả các cổng

d)

Phân phối địa chỉ IP

49.

Switch thông minh hơn Hub vì có khả năng:

a)

Chuyển tín hiệu thành số

b)

Phát Wi-Fi

c)

Gửi dữ liệu đúng đến địa chỉ MAC đích

d)

Cấp quyền truy cập mạng

50.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ "băng thông" (bandwidth) chỉ điều gì?

a)

Khoảng cách giữa hai thiết bị mạng

b)

Số người dùng trong mạng

c)

Tốc độ truyền dữ liệu tối đa

d)

Loại giao thức sử dụng

51.

Giao thức nào dùng để gửi email?

a)

FTP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

HTTP

52.

Giao thức nào được dùng để nhận email từ máy chủ?

a)

POP3

b)

HTTP

c)

FTP

d)

DNS

53.

Thiết bị nào sau đây có thể cấp phát địa chỉ IP cho thiết bị khác?

a)

Hub

b)

Switch

c)

DHCP Server

d)

Access Point

54.

Giao thức nào sau đây không thuộc nhóm giao thức mạng?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HDMI

d)

IP

55.

Trong hệ thống mạng, địa chỉ MAC dùng để?

a)

Gửi thư điện tử

b)

Định danh thiết bị vật lý trong mạng

c)

Định tuyến gói tin qua mạng

d)

Chạy ứng dụng web

56.

Một địa chỉ IP hợp lệ có dạng nào sau đây?

a)

192.168.1.1

b)

300.256.100.10

c)

ABC.DEF.GHI.JKL

d)

192.168.1000.1

57.

Giao thức UDP được sử dụng trong tình huống nào sau đây?

a)

Gửi email

b)

Truyền video trực tuyến

c)

Truy cập web

d)

Tải tệp từ máy chủ

58.

Thiết bị mạng nào kết nối giữa mạng nội bộ và Internet?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Router

d)

Hub

59.

Trong mạng không dây, thiết bị Access Point có vai trò gì?

a)

Kết nối với Internet

b)

Cấp phát địa chỉ IP

c)

Làm cầu nối giữa mạng có dây và không dây

d)

Tăng tốc độ mạng LAN

60.

Giao thức HTTP được sử dụng khi nào?

a)

Nhận email

b)

Truy cập trang web

c)

Gửi file

d)

Phân giải tên miền

61.

Tên miền (domain name) là gì?

a)

Địa chỉ vật lý của máy chủ

b)

Địa chỉ MAC của thiết bị

c)

Tên dễ nhớ thay cho địa chỉ IP

d)

Mã hóa thông tin người dùng

62.

Thiết bị nào có chức năng như một trung tâm kết nối trong mạng hình sao?

a)

Switch

b)

Repeater

c)

Router

d)

Bridge

63.

Giao thức mạng nào truyền dữ liệu theo kiểu kết nối (connection-oriented)?

a)

UDP

b)

TCP

c)

IP

d)

ICMP

64.

Giao thức nào hoạt động cùng với IP để đảm bảo dữ liệu truyền đúng thứ tự và không bị mất?

a)

FTP

b)

UDP

c)

TCP

d)

DNS