wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin Học 12 Ôn Tập CHK2

Total questions: 56

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Khi tạo website với Google Sites, yếu tố nào không bắt buộc?

a)

Định hướng chủ đề trang web

b)

Viết mã HTML và JavaScript tùy chỉnh

c)

Chèn hình ảnh minh họa

d)

Phân chia nội dung theo từng trang

2.

Trong bước định hình ý tưởng, người thiết kế không cần quan tâm đến yếu tố nào?

a)

Mục tiêu truyền tải của trang

b)

Kết cấu thông tin cần trình bày

c)

Tốc độ xử lý phía server

d)

Đối tượng truy cập chính

3.

Vì sao cần định hình ý tưởng trước khi thiết kế website?

a)

Để tránh phải mua hosting nhiều lần

b)

Để đảm bảo trang web phù hợp với mục đích và đối tượng sử dụng

c)

Để lựa chọn tên miền chuyên nghiệp hơn

d)

Để giảm kích thước file ảnh trong trang

4.

Khi chưa định hình ý tưởng, việc thiết kế trang web dễ gặp vấn đề gì?

a)

Giao diện hiển thị không rõ chữ

b)

Trang không lưu được dữ liệu

c)

Nội dung thiếu logic, không phù hợp với người xem

d)

Không đăng được trang lên mạng

5.

Vì sao cần chọn font chữ rõ ràng, dễ đọc trong thiết kế web?

a)

Để tiết kiệm băng thông

b)

Để giảm chi phí thiết kế

c)

Để người dùng dễ tiếp cận nội dung

d)

Để cải thiện tốc độ mạng

6.

Một bố cục hợp lý trong thiết kế web cần đảm bảo:

a)

Các thành phần được xếp chồng lên nhau

b)

Nội dung nằm ở vị trí cố định không thể cuộn

c)

Các phần thông tin quan trọng được hiển thị rõ ràng, dễ tìm

d)

Tất cả các nút bấm phải có màu giống nhau

7.

Tối ưu hóa nội dung trong thiết kế web có vai trò gì?

a)

Giúp nội dung đẹp hơn khi in ra giấy

b)

Giúp người dùng tìm kiếm thông tin nhanh chóng, dễ hiểu

c)

Làm cho trang web phức tạp hơn để tăng sự chuyên nghiệp

d)

Làm tăng thời gian người dùng chờ khi truy cập

8.

Để thay đổi giao diện trang web trên Google Sites, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn "Themes" trong thanh công cụ và chọn kiểu giao diện muốn thay đổi

b)

Chọn "Insert" trong thanh công cụ và thêm hình ảnh hoặc văn bản

c)

Vào mục "Settings" để thay đổi giao diện theo sở thích

d)

Nhấn vào "Publish" để xuất bản giao diện mới

9.

Để thêm một bảng vào phần thân của trang web trên Google Sites, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Chọn "Insert" và sau đó chọn "Table"

b)

Chọn "Settings" và thêm bảng từ phần cấu hình

c)

Dùng công cụ "Embed" để nhúng bảng vào trang

d)

Chọn "Themes" và tìm tùy chọn bảng trong giao diện

10.

Khi muốn thêm một liên kết đến một trang web khác vào trang Google Sites của mình, bạn sẽ làm gì?

a)

Chọn "Insert" trong thanh công cụ, sau đó chọn "Link"

b)

Vào "Settings" và nhập liên kết vào phần cấu hình

c)

Chọn "Themes" và thêm liên kết vào phần giao diện

d)

Chọn "Publish" để liên kết tự động được tạo ra khi xuất bản

11.

Các loại nội dung nào có thể được thêm vào phần thân của trang web trên Google Sites?

a)

Văn bản, hình ảnh, video, Google Form, Google Map

b)

Chế độ xem bản đồ, video, tệp đính kèm, Google Docs

c)

Hình ảnh, bảng, biểu đồ, liên kết, Google Slides

d)

Video, liên kết, hình ảnh, bảng, Google Sheets

12.

Khung bên phải cửa sổ thiết kế trang web của phần mềm Google Sites không có bảng chọn nào sau đây?

a)

"Insert"

b)

"Themes"

c)

"Settings"

d)

"Pages"

13.

Thành phần nào thường được đặt trong phần chân trang của một website?

a)

Logo chính và menu điều hướng chính

b)

Thanh tìm kiếm và bảng điều khiển quản trị

c)

Thông tin liên hệ, bản quyền và liên kết mạng xã hội

d)

Video giới thiệu sản phẩm

14.

Tại sao phần chân trang thường chứa liên kết đến mạng xã hội?

a)

Vì đó là nơi duy nhất có thể hiển thị hình ảnh động

b)

Để giúp người dùng dễ dàng chia sẻ hoặc kết nối qua mạng xã hội

c)

Để tăng thời gian tải trang

d)

Để thay thế phần điều hướng chính của trang web

15.

Tại sao cần chuẩn bị nội dung trước khi bắt đầu thiết kế một trang web?

a)

Để nội dung có thể tự động cập nhật khi thiết kế xong

b)

Để dễ dàng lựa chọn màu sắc trang web

c)

Giúp bố trí hợp lý, phù hợp với mục tiêu và tiết kiệm thời gian thiết kế

d)

Để đảm bảo trang web có thể chạy được trên thiết bị di động

16.

Khi xây dựng trang web, em cần làm gì để định hình ý tưởng?

a)

Xây dựng kiến trúc nội dung, thiết kế mĩ thuật, chọn bảng màu, phông chữ,…

b)

Làm logo, favicon, ảnh nền và đặt tên trang web.

c)

Lựa chọn phần mềm để xây dựng trang web.

d)

Xác định mục đích và đối tượng phục vụ của trang web.

17.

Công cụ nào dưới đây cho phép tạo trang web đơn giản và dễ sử dụng cho việc chia sẻ thông tin học tập?

a)

Google Sites

b)

Microsoft Word

c)

Audacity

d)

Notepad

18.

Tại sao nên sử dụng hình ảnh chất lượng cao và nội dung rõ ràng trên trang web?

a)

Để tăng thời gian tải trang và khiến người dùng rời đi sớm

b)

Để gây ấn tượng mạnh mẽ và giúp người xem dễ hiểu thông tin hơn

c)

Vì hình ảnh và nội dung đẹp sẽ giúp che giấu lỗi kỹ thuật

d)

Để trang web trở nên phức tạp và chuyên sâu hơn

19.

Sự khác biệt giữa liên kết nội bộ và liên kết ngoại bộ trong Google Sites là gì?

a)

Liên kết nội bộ dẫn đến trang trong cùng một trang web, còn liên kết ngoại bộ dẫn đến trang web ngoài.

b)

Liên kết nội bộ dẫn đến các trang web bên ngoài, còn liên kết ngoại bộ dẫn đến các trang trong cùng một trang web.

c)

Liên kết nội bộ chỉ có thể sử dụng cho hình ảnh, còn liên kết ngoại bộ chỉ có thể sử dụng cho văn bản.

d)

Liên kết nội bộ chỉ có thể được thêm vào qua mã HTML, còn liên kết ngoại bộ không cần mã HTML.

20.

Trong trường hợp người dùng cần truy cập nhanh đến nhiều loại nội dung khác nhau trên cùng một trang web, chẳng hạn như các danh mục sản phẩm, thông tin công ty, và hỗ trợ khách hàng, cấu trúc nào sau đây sẽ tối ưu nhất?

a)

Cấu trúc tuyến tính - nội dung đi theo thứ tự từng bước.

b)

Cấu trúc phân cấp - nội dung được tổ chức theo nhóm, theo từng cấp độ rõ ràng.

c)

Cấu trúc chuỗi - chỉ hiển thị nội dung mới nhất.

d)

Cấu trúc bảng tính - thể hiện toàn bộ nội dung dưới dạng lưới.

21.

Một trang web được thiết kế với cấu trúc mạng thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Người dùng phải truy cập theo thứ tự từ đầu đến cuối, không thể bỏ qua bước.

b)

Tất cả các trang con đều liên kết trực tiếp với nhau, người dùng có thể tự do di chuyển giữa các trang theo nhiều hướng khác nhau.

c)

Trang web chỉ có một trang chủ duy nhất không dẫn tới các trang con.

d)

Cấu trúc này chỉ áp dụng được cho các trang web thương mại điện tử.

22.

Thành phần nào thường nằm ở phần đầu trang (header) của một trang web?

a)

Chân trang và thông tin liên hệ

b)

Logo, tiêu đề và menu điều hướng

c)

Video giới thiệu và bảng khảo sát

d)

Nội dung bài viết chính

23.

Vai trò của menu điều hướng trong phần đầu trang là gì?

a)

Dùng để hiển thị hình nền của trang web

b)

Dẫn người dùng đến các phần khác nhau trong trang web

c)

Dùng để viết nội dung bài viết

d)

Chứa các tệp đính kèm

24.

Trong phần đầu trang của một trang web, logo thường dùng để:

a)

Trang trí cho đẹp

b)

Đại diện thương hiệu hoặc tổ chức tạo ra trang web

c)

Hiển thị nội dung chính của bài viết

d)

Thay đổi giao diện trang

25.

Tiêu đề trong phần đầu trang có tác dụng gì?

a)

Là nơi chứa các đường dẫn tới mạng xã hội

b)

Dùng để nhập địa chỉ email

c)

Giúp người dùng nhận biết tên trang web và mục đích chính của nó

d)

Là vị trí để tải xuống tài liệu

26.

Phần đầu trang (header) của một trang web có vai trò gì?

a)

Chứa nội dung chính như văn bản và hình ảnh minh họa

b)

Là nơi hiển thị thông tin bản quyền của trang

c)

Giới thiệu tổng quan về trang web và giúp người dùng định hướng

d)

Là nơi lưu trữ dữ liệu trang web

27.

Vai trò chính của bài viết trên trang web là gì?

a)

Trang trí cho phần thân trang thêm sinh động

b)

Hiển thị thông tin bản quyền

c)

Truyền đạt nội dung chính đến người xem

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động cho trang

28.

Vai trò chính của bài viết trên trang web là gì?

a)

Trang trí cho phần thân trang thêm sinh động

b)

Hiển thị thông tin bản quyền

c)

Truyền đạt nội dung chính đến người xem

d)

Tạo hiệu ứng chuyển động cho trang

29.

Việc lựa chọn nội dung phù hợp cho bài viết trên trang web giúp:

a)

Giảm chi phí xây dựng trang web

b)

Làm cho website tải nhanh hơn

c)

Thu hút người đọc và giữ chân họ lâu hơn trên trang

d)

Tăng khả năng chia sẻ dữ liệu cá nhân

30.

Dạng hiển thị hình ảnh nào sau đây cho phép người dùng xem nhiều hình ảnh theo dạng lưới hoặc bộ sưu tập?

a)

Hình ảnh nổi bật

b)

Hình ảnh minh họa

c)

Hình ảnh thanh trượt

d)

Hình ảnh dạng bộ sưu tập hoặc grid

31.

Hình ảnh thanh trượt (carousel) trên trang web có đặc điểm gì?

a)

Hình ảnh sẽ tự động thay đổi theo một khoảng thời gian xác định hoặc khi người dùng thao tác

b)

Tất cả hình ảnh đều hiển thị một lần duy nhất

c)

Hình ảnh không có chú thích, chỉ hiển thị hình ảnh thuần túy

d)

Hình ảnh chỉ xuất hiện ở phần cuối của trang web

32.

Hình ảnh minh họa trên trang web thường được sử dụng để làm gì?

a)

Để trang trí mà không cần liên quan đến nội dung

b)

Giúp người dùng dễ dàng hiểu nội dung và thông điệp của bài viết

c)

Chỉ dùng để tạo hiệu ứng động cho trang web

d)

Để thay thế hoàn toàn văn bản trên trang

33.

Hình ảnh nổi bật trên trang web có vai trò gì?

a)

Hiển thị danh sách các sản phẩm

b)

Tạo điểm nhấn thu hút sự chú ý của người dùng ngay từ khi truy cập

c)

Tăng độ dài của trang web để người dùng không cảm thấy nhàm chán

d)

Chỉ xuất hiện ở phần chân trang của trang web

34.

Khi thiết kế phần thân trang, cách nào là hợp lý để người dùng dễ dàng theo dõi thông tin?

a)

Đặt tất cả các liên kết vào giữa trang để dễ dàng tìm kiếm

b)

Tổ chức nội dung thành các phần nhỏ, rõ ràng với các tiêu đề phụ giúp phân chia các chủ đề khác nhau

c)

Để tất cả các hình ảnh và video trộn lẫn với nhau mà không phân chia

d)

Đảm bảo phần thân trang có ít nội dung nhất có thể để người dùng không bị phân tâm

35.

Phần chân trang của một trang web thường chứa thông tin gì?

a)

Thông tin liên hệ, bản quyền, và các liên kết mạng xã hội

b)

Các sản phẩm nổi bật và dịch vụ của trang web

c)

Nội dung chính của trang web

d)

Chỉ có bản quyền và liên kết quảng cáo

36.

Liên kết mạng xã hội trong phần chân trang có vai trò gì?

a)

Tạo cơ hội để người dùng tiếp cận thông tin thêm từ các nền tảng mạng xã hội

b)

Chỉ để trang trí và không có tác dụng gì với người dùng

c)

Tăng tốc độ tải trang web

d)

Đảm bảo trang web không bị lỗi trong quá trình sử dụng

37.

Phần chân trang của trang web có vai trò gì trong việc cung cấp thông tin bổ sung?

a)

Cung cấp các liên kết tới các trang mạng xã hội, thông tin liên hệ, và bản quyền giúp người dùng dễ dàng kết nối và tìm kiếm thêm thông tin.

b)

Đưa ra các dịch vụ và sản phẩm của trang web một cách chi tiết nhất.

c)

Làm giảm tốc độ tải trang web để người dùng có trải nghiệm nhanh hơn.

d)

Cung cấp các quảng cáo và hình ảnh nổi bật trên trang.

38.

Google Sites là gì?

a)

Một phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp.

b)

Một nền tảng của Google cho phép người dùng tạo trang web đơn giản mà không cần biết lập trình.

c)

Một công cụ tìm kiếm nâng cao của Google.

d)

Một trình duyệt web do Google phát triển.

39.

Mục đích chính của Google Sites là gì?

a)

Thiết kế game online.

b)

Lập trình ứng dụng di động.

c)

Tạo trang web nhanh chóng để chia sẻ thông tin cá nhân, học tập, hoặc nhóm làm việc.

d)

Quản lý hệ thống tệp và thư mục trên máy tính.

40.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng chính của Google Sites?

a)

Chèn văn bản, hình ảnh, video.

b)

Tạo và chia sẻ trang web dễ dàng.

c)

Viết mã HTML, CSS phức tạp để xây dựng giao diện.

d)

Nhúng các tài liệu từ Google Docs, Sheets, Slides.

41.

Một số chức năng chính trong Google Sites gồm:

a)

Viết mã HTML chuyên sâu, cấu hình hosting.

b)

Chèn nội dung đa phương tiện, nhúng tài liệu Google Drive, sắp xếp bố cục trang.

c)

Tạo biểu mẫu từ Microsoft Word.

d)

Phân tích số liệu từ Google Sheets.

42.

Trang chính trong một website thường có vai trò gì?

a)

Chứa toàn bộ hình ảnh của trang web

b)

Là nơi chứa thông tin tổng quan và điều hướng đến các trang con

c)

Là trang chứa mã lập trình của website

d)

Chỉ hiển thị khi không có kết nối Internet

43.

Trang con trong một website là:

a)

Trang có nội dung không quan trọng, chỉ để trang trí

b)

Trang có thể hoạt động độc lập mà không cần liên kết với trang chính

c)

Trang cung cấp nội dung cụ thể và chi tiết hơn so với trang chính

d)

Trang chỉ hiển thị trên điện thoại di động

44.

Mối quan hệ giữa trang chính và trang con là gì?

a)

Trang chính liên kết đến trang con, còn trang con không liên kết lại

b)

Trang chính là tập hợp các trang con

c)

Trang chính và trang con không liên quan đến nhau

d)

Trang con điều hướng người dùng về các trang bên ngoài

45.

Tính năng phân quyền chia sẻ trong Google Sites cho phép người dùng:

a)

Giới hạn số lượng người có thể xem trang web

b)

Cấp quyền cho người khác xem, chỉnh sửa hoặc quản lý trang web

c)

Ngăn không cho bất kỳ ai truy cập trang web

d)

Tự động xóa trang web sau một khoảng thời gian

46.

Ý nghĩa của việc phân quyền chia sẻ khi làm việc nhóm là gì?

a)

Giúp một người làm toàn bộ công việc

b)

Giúp quản lý quyền truy cập, phân công vai trò rõ ràng và tránh chỉnh sửa sai nội dung

c)

Cho phép mọi người tự do thay đổi nội dung không kiểm soát

d)

Ngăn người khác truy cập tài liệu trong nhóm

47.

Tại sao cần phải xuất bản trang web sau khi thiết kế?

a)

Để trang web có thể hiển thị công khai cho người khác truy cập

b)

Để lưu nội dung vào Google Drive

c)

Để đảm bảo rằng không ai có thể xem được nội dung

d)

Để thay đổi địa chỉ email người tạo trang

48.

Câu 47. Việc cập nhật nội dung thường xuyên trên trang web có vai trò gì?

a)

Giúp giảm dung lượng trang web

b)

Giúp nội dung luôn mới mẻ, phù hợp với nhu cầu người dùng

c)

Giúp trang web không bị hiển thị trên Google

d)

Giúp khóa quyền chỉnh sửa của người dùng

49.

Câu 48. Nếu chỉnh sửa trang web nhưng không nhấn "Xuất bản", thì điều gì xảy ra?

a)

Thay đổi sẽ hiển thị ngay cho mọi người

b)

Thay đổi chỉ hiển thị với người chỉnh sửa, không hiển thị công khai

c)

Trang web bị xóa

d)

Trang web bị khóa lại

50.

(TRẢ LỜI ĐÚNG SAI). Cô giáo muốn tìm hiểu về cách thức kết nối mạng máy tính trong môi trường học tập. Cô biết rằng mạng máy tính là hệ thống kết nối các thiết bị với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Hãy giúp cô giáo xác định những phát biểu sau đây về kết nối mạng máy tính và các thiết bị liên quan đúng hay sai.

a)

Mạng máy tính là hệ thống kết nối các thiết bị đầu cuối thông qua cáp mạng hoặc không dây.

b)

Hub dùng để chuyển đổi tín hiệu, Access Point giúp kết nối không dây, Switch điều khiển luồng dữ liệu trong mạng.

c)

Access Point tạo ra kết nối không dây giữa các thiết bị trong mạng LAN, Switch giúp chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị, và Modem giúp kết nối mạng LAN với Internet.

d)

Switch kết nối trực tiếp với Access Point để tạo mạng không dây cho tất cả các thiết bị trong mạng LAN.

51.

(TRẢ LỜI ĐÚNG SAI) Anh Minh là một nhân viên IT mới bắt đầu làm việc tại một công ty thương mại điện tử. Công ty có một hệ thống mạng lớn, bao gồm các phòng ban khác nhau và nhiều thiết bị cần kết nối. Anh Minh cần phải cấu hình các thiết bị mạng sao cho các phòng ban có thể chia sẻ tài nguyên và kết nối Internet. Hãy giúp anh Minh xác định những phát biểu sau đây về kết nối mạng máy tính và các thiết bị liên quan đúng hay sai.

a)

  Mạng máy tính của công ty sử dụng cả kết nối có dây và không dây để kết nối các thiết bị, giúp các phòng ban chia sẻ tài nguyên như máy in và cơ sở dữ liệu.

b)

  Router giúp kết nối máy tính trong công ty với Internet và quản lý lưu lượng mạng giữa các thiết bị trong mạng LAN của công ty.

c)

Switch thiết bị giúp kết nối tất cả các thiết bị trong mạng, trong khi Access Point chỉ giúp kết nối không dây cho các thiết bị di động.

d)

Modem và Router thể thay thế nhau trong việc cung cấp kết nối Internet cho công ty, vì cả hai đều thể thực hiện vai trò tương tự nhau.

52.

( TRẢ LỜI ĐÚNG SAI )Phát biểu nào sau đây là đúng hay sai khi nói về các giao thức mạng phổ biến nhất hiện nay:

a)

HTTP là giao thức truyền tải dữ liệu trên web, cho phép trình duyệt và máy chủ trao đổi văn bản, hình ảnh, và các nội dung web khác.

b)

Giao thức HTTPS chỉ khác HTTP ở chỗ nó sử dụng cổng truyền dữ liệu khác, còn lại không có thêm lớp bảo mật nào.

c)

POP3 cho phép người dùng tải email từ máy chủ về máy tính cá nhân và thường sẽ xóa email khỏi máy chủ sau khi tải. Không giống POP3, còn IMAP cho phép người dùng quản lý và xem email trực tiếp trên máy chủ mà không cần tải về thiết bị.

d)

SSH là một giao thức mạng được dùng để kết nối từ xa vào máy chủ một cách an toàn, thường qua dòng lệnh. Còn bộ giao thức TCP/IP là nền tảng cho việc truyền dữ liệu trên Internet, trong đó TCP đảm bảo truyền tin cậy còn IP định tuyến dữ liệu.

53.

( TRẢ LỜI ĐÚNG SAI )Trong giao thức IP, quá trình định tuyến dữ liệu và truyền tải trên mạng Internet được thực hiện như sau:

a)

Khi một gói dữ liệu được gửi qua mạng, giao thức IP sử dụng địa chỉ IP đích để tìm đường đi tối ưu, nếu sự cố tắc nghẽn trên tuyến đường ban đầu, nó có khả năng tự động thay đổi tuyến đường để gói dữ liệu đến đích.

b)

Giao thức IP chỉ hoạt động ở cấp độ vật lý của mạng, nghĩa là nó sử dụng trực tiếp địa chỉ MAC của thiết bị để định tuyến gói tin thay vì sử dụng địa chỉ IP.

c)

Địa chỉ IP của một thiết bị thể được cấu hình thủ công hoặc tự động thông qua DHCP, mỗi gói tin đều được gán địa chỉ nguồn và đích để định tuyến trên mạng.

d)

Giao thức IP không đảm bảo dữ liệu được nhận đầy đủ chính xác, vì nó không chế kiểm tra hoặc sửa lỗi khi gói tin bị mất hoặc bị hỏng trong quá trình truyền tải.

54.

( TRẢ LỜI ĐÚNG SAI ) Trong giao thức TCP, các nhận định dưới đây mô tả chính xác vai trò của giao thức này trong việc đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu được truyền trên mạng:

a)

Trước khi truyền dữ liệu, TCP yêu cầu thiết lập kết nối ba bước để hai thiết bị thống nhất các thông số như thứ tự gói tin, kiểm tra lỗi các chế kiểm soát lưu lượng, nhằm đảm bảo rằng dữ liệu đến đích một cách đầy đủ chính xác.

b)

  Trong quá trình truyền dữ liệu, TCP phân chia dữ liệu thành các gói nhỏ hơn, mỗi gói tin đều có thông tin về vị trí của nó trong tập hợp dữ liệu để các gói tin được ghép lại đúng thứ tự khi đến đích.

c)

Giao thức TCP chỉ hoạt động độc lập trong việc kiểm soát dữ liệu, không phụ thuộc vào các tầng giao thức khác như IP để truyền dữ liệu qua mạng.

d)

Khi một gói tin bị mất trong quá trình truyền, TCP tự động phát hiện và yêu cầu gửi lại gói tin bị mất đó, đồng thời kiểm soát tốc độ truyền tải dữ liệu để tránh tình trạng tắc nghẽn mạng.

55.

( TRẢ LỜI ĐÚNG SAI ) Anh Hưng là kỹ thuật viên mạng tại một trung tâm đào tạo tin học. Trung tâm có nhiều phòng học thực hành, mỗi phòng được trang bị máy tính kết nối mạng để học viên thể thực hành truy cập Internet. Anh Hưng cần đảm bảo hệ thống mạng vận hành ổn định và hiệu quả. Hãy giúp anh Hưng xác định những phát biểu sau đây về kết nối mạng máy tính và các thiết bị mạng đúng hay sai.

a)

Mạng máy tính tại trung tâm thể sử dụng cả Wi-Fi kết nối cáp mạng để các thiết bị chia sẻ tài nguyên truy cập Internet.

b)

Access Point là thiết bị phát sóng không dây, Switch giúp các thiết bị trong mạng LAN giao tiếp với nhau, còn Hub có thể thay thế Router để quản lý mạng.

c)

Switch điều khiển việc truyền dữ liệu giữa các máy tính trong mạng LAN, còn Modem đảm nhận kết nối mạng LAN với mạng Internet từ nhà cung cấp dịch vụ.

d)

  Router có vai trò điều hướng dữ liệu giữa các mạng, trong khi Access Point cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị di động trong mạng LAN.

56.

( TRẢ LỜI ĐÚNG SAI ) Phát biểu nào sau đây là đúng hay sai khi nói về khái niệm, vai trò và chức năng của giao thức mạng:

a)

  Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc điều phối cách các thiết bị giao tiếp với nhau trong mạng. Định tuyến là quá trình xác định đường đi tối ưu để chuyển dữ liệu từ nguồn đến đích. Ngoài ra, giao thức mạng còn quản lý lưu lượng giúp tránh tình trạng tắc nghẽn mạng và đảm bảo hiệu suất truyền dữ liệu.

b)

Chuyển tiếp gói tin luôn sử dụng cùng một tuyến đường cố định. Trong mạng máy tính, lưu lượng truyền luôn đồng đều nên không cần quản lý, độ tin cậy trong mạng máy tính không quan trọng nếu tốc độ truyền dữ liệu cao.

c)

Một giao thức mạng được coi là đáng tin cậy khi nó đảm bảo dữ liệu được truyền đi đúng đích, đầy đủ, không bị mất mát hoặc thay đổi, đồng thời bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép trong suốt quá trình truyền.

d)

Giao thức mạng chỉ có vai trò truyền tải dữ liệu thuần túy, không liên quan đến việc hỗ trợ tích hợp các dịch vụ như email, truyền tệp tin hay hội nghị truyền hình.