Worksheetsunit 20
Total questions: 21
Worksheet time: 20mins
A website
Go fishing
Go caving
Take photos
Hãy điền từ còn thiếu của cụm từ sau:
nhảy múa quanh lửa trại
dance around the (a)
Hãy điền từ còn thiếu của cụm từ sau:
kể câu chuyện
(a) a story
Hãy điền từ còn thiếu của cụm từ sau:
dựng lều
put up the (a)
Hãy điền từ còn thiếu của cụm từ sau:
đốt lửa trại
(a) the campfire
Tìm lỗi sai trong câu sau:
What are they doing?
They are tell a story.
are
doing
tell
What
Tìm lỗi sai trong câu sau:
What are they do?
They are dancing around the campfire.
are
do
around
campfire
Tìm lỗi sai trong câu sau:
What he doing?
⟶ He’s putting up the tent.
is
do
put
why
Ở khu cắm trại
(a) the campsite
playing tug of war
(a)
thăm
(a)
thư điện tử
(a)
Dịch nghĩa của từ: camp (n)
dịch nghĩa: around (pre)
ở gần
kế bên
ở trên
xung quanh
dịch nghĩa: tent (n)
