wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Intranet

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Một phần mềm quản lý nhân sự

b)

Một thiết bị phản công trong doanh nghiệp

c)

Một mạng nội bộ trong doanh nghiệp sử dụng công nghệ Intranet

d)

Một mạng Internet công khai

2.

LAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Local Access Node

b)

Localized Application Network

c)

Local Area Network

d)

Long Area Network

3.

Tại sao Intranet được coi là an toàn hơn Internet công cộng?

a)

Vi sử dụng giao thức FTP.

b)

Vì không cần bảo mật.

c)

Vì chỉ có người dùng được cấp quyền mới có thể truy cập.

d)

Vì được kết nối trực tiếp với mạng công cộng.

4.

Lợi ích của việc sử dụng giao thức TCP/IP trong Intranet là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Tăng cường khả năng mã hóa dữ liệu.

c)

Dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác

d)

Giảm chi phí bảo trì hệ thống.

5.

Công cụ nào giúp Intranet trở nên thân thiện với người dùng?

a)

Trình duyệt độc quyền

b)

Phần cứng chuyên dụng.

c)

Giao thức FTP và SMTP

d)

Giao diện web và hỗ trợ đa nền tảng.

6.

Máy chủ cơ sở dữ liệu có chức năng gì trong hệ thống Intranet?

a)

Lưu trữ và quản lý thông tin của tổ chức.

b)

Chạy các ứng dụng nội bộ.

c)

Quản lý kết nối mạng

d)

Cung cấp kết nối không dây.

7.

Tại sao cần sử dụng firewall trong hệ thống Intranet?

a)

Để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa bên ngoài.

b)

Để quản lý tài nguyên nội bộ.

c)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Để tăng dung lượng lưu trữ.

8.

Tầng dịch vụ trong Intranet bao gồm thành phần nào?

a)

Switch và NAS

b)

Firewall và Router

c)

Máy chủ web và máy chủ cơ sở dữ liệu

d)

Access Point và SAN

9.

Hệ điều hành máy chủ thường được sử dụng trong Intranet là gì?

a)

macOS và iOS

b)

Google Chrome OS

c)

Android và Windows Home

d)

Windows Server, Linux, hoặc Unix

10.

Tầng ứng dụng trong kiến trúc Intranet cung cấp gì?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng.

b)

Kết nối với mạng công cộng.

c)

Giao diện để người dùng truy cập tài liệu và ứng dụng

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

11.

Nếu một máy chủ trung tâm gặp sự cố, kiến trúc nào sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất?

a)

Mạng không dây.

b)

Kiến trúc kết hợp.

c)

Kiến trúc tập trung.

d)

Kiến trúc phân tán.

12.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn cải thiện tính linh hoạt cho nhân viên làm việc từ xa trong hệ thống Intranet. Anh (Chị) tư vấn giải pháp nào để cải thiện tính linh hoạt đó?

a)

Loại bỏ tăng bảo mật.

b)

Sử dụng mạng LAN truyền thống.

c)

Giảm số lượng máy chủ web.

d)

Tích hợp VPN và SD-WAN.

13.

Bước đầu tiên trong xây dựng hệ thống mạng Intranet là gì?

a)

Triển khai hệ thống mạng

b)

Mua sắm thiết bị và phần mềm

c)

Phân tích yêu cầu và lập kế hoạch

d)

Đào tạo nhân viên

14.

Tại sao cần lên kế hoạch tổng thể trước khi triển khai Intranet?

a)

Để dự toán chi phí và xác định thời gian thực hiện.

b)

Để cài đặt phần mềm CMS.

c)

Để giảm số lượng thiết bị cần thiết.

d)

Để mua thiết bị lưu trữ trước.

15.

Chức năng chính của máy chủ cơ sở dữ liệu trong Intranet là gì?

a)

Quản lý quyền truy cập người dùng

b)

Lưu trữ và quản lý thông tin doanh nghiệp

c)

Kết nối mạng LAN với mạng WAN

d)

Chạy các ứng dụng nội bộ

16.

Intranet trên nền tảng đám mây được giới thiệu bởi các nhà cung cấp nào?

a)

Facebook và Twitter

b)

Google và Microsoft

c)

Apple và IBM

d)

Amazon và Cisco

17.

VPN giúp gì trong việc sử dụng Intranet?

a)

Bảo mật kết nối từ xa.

b)

Cải thiện giao diện người dùng.

c)

Tăng dung lượng lưu trữ.

d)

Tăng tốc độ truy cập.

18.

Vai trò chính của máy chủ (Server) trong Intranet là gì?

a)

Quản lý người dùng và phân phối tài nguyên.

b)

Lưu trữ cục bộ thông tin cá nhân.

c)

Kết nối trực tiếp với mạng Internet.

d)

Chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời.

19.

Lợi ích chính của việc sử dụng Intranet trên nền tảng đám mây là gì?

a)

Tăng tốc độ kết nối mạng LAN

b)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và hỗ trợ làm việc từ xa.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các thiết bị mạng.

d)

Giảm thiểu nhu cầu bảo mật.

20.

Doanh nghiệp muốn triển khai hệ thống Intranet với độ bảo m��t cao nên áp dụng giải pháp nào?

a)

Sử dụng firewall và mã hóa dữ liệu.

b)

Sử dụng mạng công cộng.

c)

Loại bỏ thiết bị mạng không dây.

d)

Giảm số lượng thiết bị đầu cuối.

21.

Doanh nghiệp cần tăng hiệu quả lưu trữ và truy cập dữ liệu nội bộ. Họ nên sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy in và Fax

b)

Router và Firewall

c)

SAN hoặc NAS

d)

Switch và Access Point

22.

Khi hệ thống cần mở rộng lưu trữ, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Mua thêm router và switch.

b)

Nâng cấp thiết bị NAS hoặc SAN.

c)

Giảm số lượng người dùng.

d)

Thay thế máy chủ cơ sở dữ liệu.

23.

Tính năng nào của Intranet hỗ trợ làm việc nhóm hiệu quả?

a)

Chia sẻ tài liệu và thông tin trong thời gian thực.

b)

Cài đặt phần mềm độc lập.

c)

Truy cập qua mạng công cộng.

d)

Kết nối Bluetooth.

24.

Thiết bị mạng nào kết nối mạng LAN với mạng WAN?

a)

Firewall

b)

Access Point

c)

Switch

d)

Router

25.

Hệ thống quản lý nội dung (CMS) trong Intranet hỗ trợ gì?

a)

Quản lý thông tin và tài liệu nội bộ.

b)

Tăng hiệu suất phần cứng.

c)

Bảo mật kết nối mạng.

d)

Lưu trữ dữ liệu tài chính.

26.

Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều chi nhánh toàn cầu, kiến trúc nào phù hợp nhất?

a)

Kiến trúc nội bộ không bảo mật.

b)

Mạng LAN truyền thống.

c)

Kiến trúc tập trung.

d)

Kiến trúc phân tán hoặc kết hợp.

27.

Hệ thống Intranet tích hợp với các phần mềm ERP và CRM để làm gì?

a)

Hỗ trợ làm việc từ xa.

b)

Quản lý tài nguyên và khách hàng hiệu quả hơn.

c)

Tăng tốc độ truy cập trang web nội bộ.

d)

Tăng khả năng bảo mật hệ thống.

28.

Tại sao doanh nghiệp cần Internet để quản lý tài nguyên tập trung?

a)

để giảm số lượng nhân viên quản lý

b)

Để tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Để đảm bảo rằng tài nguyên luôn được cập nhật và bảo mật

d)

Để tăng khả năng mở rộng của hệ thống phần cứng.

29.

VPN là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Virtual Private Network

b)

Very Private Network

c)

Virtual Protocol Network

d)

Virtual Public Network

30.

Lợi ích chính của việc sử dụng VPN là gì?

a)

Tăng khả năng chia sẻ tài nguyên.

b)

Giảm chi phí sử dụng internet.

c)

Tăng tốc độ kết nối internet.

d)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp.

31.

Khi sử dụng VPN, địa chỉ IP của bạn sẽ như thế nào?

a)

Được ngẫu nhiên hóa liên tục.

b)

Được thay thế bằng địa chỉ IP của máy chủ VPN

c)

Bị ẩn hoàn toàn, không thể truy xuất.

d)

Vẫn giữ nguyên địa chỉ IP thực của bạn.

32.

Vai trò của giao thức mã hóa trong VPN là gì?

a)

Nén dữ liệu để truyền nhanh hơn.

b)

Chuyển đổi dữ liệu thành mã khó đọc để bảo vệ thông tin.

c)

Tạo ra một đường hầm ảo trên mạng công cộng.

d)

Ẩn danh địa chỉ IP của người dùng.

33.

Tại sao nên sử dụng VPN khi kết nối với mạng Wi-Fi công cộng?

a)

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi bị đánh cắp.

b)

Để chia sẻ file lớn với bạn bè nhanh hơn.

c)

Để tăng tốc độ kết nối internet.

d)

Để truy cập vào các trang web bị chặn mà không cần đăng nhập.

34.

Giải thích lợi ích chính của VPN đối với người làm việc từ xa là gì?

a)

Giúp tăng năng suất làm việc.

b)

Cho phép truy cập an toàn vào mạng nội bộ của công ty.

c)

Tăng tốc độ tải xuống file.

d)

Giảm chi phí internet.

35.

VPN sử dụng công nghệ nào để bảo mật dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Nén dữ liệu.

c)

Ẩn danh địa chỉ IP.

d)

Chia sẻ khóa mật khẩu.

36.

Giải thích Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng VPN cho truy cập từ xa là gì?

a)

Tăng khả năng chia sẻ file.

b)

Bảo mật dữ liệu khi truy cập từ xa

c)

Giảm chi phí hạ tầng mạng.

d)

Tăng tốc độ kết nối internet.

37.

Khi nhân viên sử dụng VPN để truy cập từ xa, dữ liệu của họ được bảo vệ như thế nào?

a)

Bằng cách nén dữ liệu.

b)

Bằng cách ấn địa chỉ IP.

c)

Bằng cách chia sẻ khóa mật khẩu

d)

Bằng cách mã hóa dữ liệu.

38.

Tại sao VPN quan trọng trong việc đảm bảo tính liên tục kinh doanh?

a)

VPN giảm chi phí hạ tầng mạng.

b)

VPN đảm bảo kết nối mạng ổn định, liên tục, đặc biệt khi nhân viên làm việc từ xa.

c)

VPN tăng tốc độ truyền dữ liệu.

d)

VPN chỉ dùng để bảo vệ dữ liệu

39.

Giải thích trong trường hợp nào sau đây, VPN thể hiện rõ vai trò trong việc đảm bảo tính liên tục kinh doanh?

a)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều người.

b)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội.

c)

Khi xảy ra sự cố mất điện, VPN giúp các chi nhánh vẫn có thể kết nối với nhau.

d)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent.

40.

Giải pháp nào sau đây không phải là một biện pháp để tăng cường tính liên tục kinh doanh khi sử dụng VPN?

a)

Thường xuyên kiểm tra và bảo trì hệ thống VPN.

b)

Sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ VPN duy nhất

c)

Đa dạng hóa các đường truyền.

d)

Có các kế hoạch dự phòng khi xảy ra sự cố.

41.

Giả sử doanh nghiệp bạn đang sử dụng một dịch vụ VPN duy nhất và gặp phải tình trạng gián đoạn kết nối. Bạn sẽ thực hiện giải pháp nào sau đây để đảm bảo tính liên tục kinh doanh?

a)

Chờ đợi nhà cung cấp khắc phục sự cố.

b)

Tạm dừng tất cả các hoạt động kinh doanh.

c)

Yêu cầu nhân viên làm việc offline.

d)

Chuyển đổi sang sử dụng một dịch vụ VPN dự phòng khác đã được thiết lập sẵn.

42.

Giải thích Ưu điểm chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập internet.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài.

c)

Tăng cường khả năng kết nối của các thiết bị di động.

d)

Tăng tính hiệu quả trong công việc và tiết kiệm thời gian*

43.

Giải thích khi chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN, điều gì đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu nhanh.

b)

Khả năng kết nối từ xa.

c)

Tính năng tự động sao lưu dữ liệu.

d)

Các cơ chế xác thực và kiểm soát truy cập

44.

Giải thích trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN?

a)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent.

b)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều thiết bị.

c)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội.

d)

Khi muốn truy cập vào mạng nội bộ của công ty từ nhà.

45.

Giải thích VPN tạo ra một kết nối an toàn bằng cách nào?

a)

Tạo một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị, bỏ qua các mạng trung gian.

b)

Sử dụng các địa chỉ IP đặc biệt để tránh bị phát hiện.

c)

Nén dữ liệu để giảm kích thước và tăng tốc độ truyền.

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền đi và tạo một 'đường hầm' ảo qua mạng công cộng.

46.

VPN được sử dụng chủ yếu để làm gì trong doanh nghiệp?

a)

Chia sẻ tài nguyên máy tính cá nhân.

b)

Tạo ra các mạng xã hội riêng tư.

c)

Tăng tốc độ truy cập internet.

d)

Tạo một kết nối mạng riêng tư và an toàn

47.

Tại sao VPN cung cấp mức độ bảo mật cao cho dữ liệu doanh nghiệp?

a)

VPN mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi, khiến dữ liệu trở nên khó đọc đối với người ngoài.

b)

VPN ẩn địa chỉ IP của thiết bị, giúp bảo vệ danh tính người dùng.

c)

VPN sử dụng các đường truyền riêng biệt, không chia sẻ với người dùng khác.

d)

Tất cả đều đúng

48.

Giải thích trong các tình huống sau, tình huống nào nên sử dụng VPN để truy cập từ xa?

a)

Khi nhân viên cần truy cập vào hệ thống email công ty từ nhà

b)

Khi muốn chia sẻ kết nối internet với nhiều người.

c)

Khi muốn tăng tốc độ tải xuống các file torrent.

d)

Khi muốn chia sẻ file ảnh cá nhân lên mạng xã hội.

49.

Ngoài việc bảo mật dữ liệu, VPN còn mang lại lợi ích gì khác cho việc truy cập từ xa?

a)

Giảm chi phí phần cứng.

b)

Tăng khả năng tương thích giữa các thiết bị.

c)

Cho phép truy cập vào các tài nguyên mạng nội bộ từ bất kỳ đâu

d)

Tăng tốc độ kết nối internet.

50.

Giải thích Tài nguyên nào sau đây thường KHÔNG được chia sẻ trong mạng VPN doanh nghiệp?

a)

Tài khoản mạng xã hội cá nhân

b)

File server.

c)

Máy in.

d)

Cơ sở dữ liệu.

51.

Giải thích VPN hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu bằng cách nén dữ liệu.

b)

Chia sẻ trực tiếp các file giữa các thiết bị.

c)

Tạo ra một đường kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị.

d)

Tạo ra một đường hàm mã hóa qua mạng công cộng

52.

Mục đích chính của việc chia sẻ tài nguyên trong mạng VPN của doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập internet.

b)

Cho phép các thiết bị và người dùng trong mạng truy cập chung vào các tài nguyên như máy in, file server, ứng dụng.

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị tấn công từ bên ngoài.

53.

Giải thích đặc điểm nào sau đây không phải là một lợi ích của việc sử dụng VPN để bảo mật dữ liệu doanh nghiệp?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Tăng cường bảo mật khi truy cập mạng công cộng

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào nội bộ

d)

bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp

54.

Mục đích chính của VPN là gì?

a)

Tạo một kết nối mạng riêng tư và an toàn qua mạng công cộng.

b)

Tăng tốc độ kết nối internet.

c)

Tạo ra các mạng xã hội riêng tư.

d)

Chia sẻ tài nguyên máy tính cá nhân.

55.

Giải thích VPN giúp ngăn chặn loại tấn công nào hiệu quả nhất?

a)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS).

b)

Tấn công vào máy chủ web.

c)

Tấn công vào website.

d)

Tấn công "người ở giữa" (man-in-the-middle).

56.

Đặc điểm nổi bật của VPN trong doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng khả năng chia sẻ file

b)

Giảm chi phí hạ tầng mạng

c)

Tăng tốc độ kết nối internet

d)

Bảo mật dữ liệu và thông tin*

57.

Mạng WLAN là viết tắt của nào?

a)

Wire Land Access Network

b)

Wireless Land Area Network

c)

Wireless Local Area Network

d)

Wide Local Network

58.

Trong hệ thống WLAN, thiết bị nào cung cấp điểm truy cập cho các thiết bị khác?

a)

Switch

b)

Server

c)

Router có dây

d)

Access Point (AP)

59.

Một trong những nhược điểm của mạng WLAN so với mạng LAN là gì?

a)

Không thể mở rộng mạng

b)

Dễ bị tấn công và đánh cắp thông tin

c)

Không hỗ trợ kết nối thiết bị di động

d)

Khó triển khai hơn mạng có dây

60.

Mạng Wifi là một phần của mạng nào dưới đây?

a)

Mạng LAN truyền thống

b)

Mạng Bluetooth

c)

Mạng diện rộng (WAN)

d)

Mạng WLAN

61.

Phạm vi phủ sóng của mạng WLAN có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?

a)

Vật cản như tường và sàn nhà

b)

Loại dữ liệu được truyền tải

c)

Số lượng thiết bị Access Point

d)

Nhiệt độ môi trường

62.

Tại sao mạng WLAN lại dễ bị tấn công?

a)

Vì tốc độ chậm

b)

Vì sử dụng sóng vô tuyến để truyền dữ liệu

c)

Vì khó thiết lập mật khẩu

d)

Vì không hỗ trợ bảo mật

63.

Phương pháp bảo mật WLAN bằng cách mã hóa đầu cuối là gì?

a)

Tường lửa

b)

WPA3

c)

WEP

d)

VPN

64.

Giới hạn khả năng truy cập mạng WLAN có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Sử dụng bộ lọc địa chỉ MAC và IP

b)

Thêm nhiều Access Point

c)

Giảm số lượng thiết bị kết nối

d)

Tăng phạm vi phủ sóng

65.

Hãy chỉ ra yếu tố quan trọng trong bảo mật mạng WLAN là gì?

a)

Kết nối thiết bị qua dây cáp

b)

Sử dụng giao thức 802.3

c)

Giới hạn phạm vi phủ sóng hợp lý

d)

Loại bỏ tất cả các Access Point

66.

Hệ thống phân phối (Distribution System) trong mạng WLAN có chức năng gì?

a)

Bảo mật toàn bộ hệ thống

b)

TĂng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Kết nối các Access Point với nhau

d)

Giới hạn số lượng thiết bị

67.

Chức năng gì?

a)

Bảo mật toàn bộ hệ thống

b)

TĂng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Kết nối các Access Point với nhau

d)

Giới hạn số lượng thiết bị

68.

Ưu điểm của mô hình WLAN cơ sở (BSS) so với mô hình độc lập (IBSS) là gì?

a)

Dễ dàng mở rộng và quản lý

b)

Không cần Access Point

c)

Tốc độ nhanh hơn

d)

Tiết kiệm chi phí hơn

69.

MẠng WLAN giúp tăng năng suất làm việc trong doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Tăng tốc độ Internet gấp đôi

b)

Giới hạn số lượng thiết bị kết nối

c)

TĂng cường bảo mật cho hệ thống mạng

d)

Cho phép nhân viên làm việc linh hoạt từ bất cứ đâu trong phạm vi phủ sóng

70.

Tại sao cần xây dựng hệ thống mạng WLAN chuyên nghiệp trong doanh nghiệp?

a)

Nhằm tăng chi phí quản lý mạng

b)

Nhằm loại bỏ hoàn toàn các vấn đề nhiễu sóng

c)

Hạn chế việc sử dụng các ứng dụng đám mây

d)

Giúp xác định nhu cầu và lựa chọn thiết bị mạng phù hợp

71.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng mạng WLAN là gì?

a)

Bảo trì hệ thống

b)

Thiết kế sơ đồ mạng

c)

Triển khai cài đặt phần cứng

d)

Phân tích nhu cầu sử dụng mạng

72.

Trong bước thiết kế mạng WLAN yếu tố nào cần xem xét để đảm bảo bảo mật?

a)

Loại bỏ Router khỏi hệ thống

b)

Tạo SSID riêng cho từng mục đích sử dụng

c)

Chỉ sử dụng băng tần 5GHz

d)

Giảm số lượng AP trong mạng

73.

Phạm vi phủ sóng thông thường của mạng WLAN là:

a)

Không giới hạn phạm vi.

b)

Vài mét đến vài chục mét.

c)

Vài trăm mét đến vài km.

d)

Chỉ trong một căn phòng.

74.

Điểm khác biệt chính giữa mạng WLAN và mạng LAN truyền thống là gì?

a)

WLAN không hỗ trợ kết nối Internet.

b)

WLAN không cần thiết bị kết nối trung tâm

c)

WLAN sử dụng sóng vô tuyến hoặc hồng ngoại thay vì dây cáp

d)

WLAN không cần cấu hình.

75.

Ưu điểm của mạng WLAN là gì?

a)

Mức độ bảo mật vượt trội.

b)

Tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị.

c)

Linh hoạt và dễ dàng triển khai.

d)

Tốc độ cao hơn mạng có dây.

76.

Mạng WLAN mở rộng (ESS) giúp mở rộng phạm vi bằng cách nào?

a)

Thêm các thiết bị loT vào mạng

b)

Tăng công suất phát sóng của một Access Point.

c)

Kết nối nhiều Access Point với nhau

d)

Sử dụng nhiều router Wi-Fi độc lập

77.

Cách bảo mật nào được khuyến khích nhất hiện nay cho mạng WLAN?

a)

WPA2

b)

WEP

c)

WPA3

d)

MAC Filtering.

78.

Khi triển khai hệ thống mạng WLAN, việc cấu hình thiết bị cần đảm bảo điều gì?

a)

Loại bỏ các tường lửa khỏi hệ thống.

b)

Kết nối các thiết bị chỉ qua mạng dây.

c)

Loại bỏ tính năng WPA3 để tăng tốc độ mạng

d)

SSID và mật khẩu mạng được thiết lập phù hợp

79.

Giao thức truyền tải nào thường được sử dụng trong mạng WLAN?

a)

IEEE 802.11

b)

IEEE 802.3

c)

TCP/IP

d)

UDP.

80.

Trong kiến trúc mạng WLAN, "Cầu nối" (Bridge) được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu trong mạng.

b)

Kết nối WLAN với mạng LAN hoặc Access Point.

c)

Quản lý truy cập Internet.

d)

Tăng cường tín hiệu phát sóng.

81.

WLAN giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Không cần bảo trì mạng.

b)

Loại bỏ hạ tầng dây cáp vật lý.

c)

Giảm số lượng thiết bị loT.

d)

Giảm chi phí đào tạo nhân viên.

82.

Trong quá trình kiểm tra và vận hành, công cụ kiểm tra tín hiệu mạng dùng để làm gì?

a)

Đảm bảo không có điểm mù (dead zones).

b)

Giới hạn băng thông của các thiết bị

c)

Giảm số lượng người dùng kết nối.

d)

Tăng tốc độ mạng.

83.

Mô hình nào cho phép giao tiếp liền mạch giữa các Access Point?

a)

BSS

b)

IBSS

c)

ESS

d)

VPN

84.

Mạng WLAN cho phép kết nối những thiết bị nào?

a)

Điện thoại, máy tính bảng và IOT

b)

Máy in ,tivi và hệ thống âm thanh

c)

Laptop, ổ đĩa cứng ngoài và camera giám sát

d)

Máy tính,máy in và loa Bluetooth

85.

Mô hình mạng WLAN nào phổ biến nhất trong các doanh nghiệp?

a)

Bluetooth

b)

BSS

c)

ESS

d)

IBSS

86.

Kiến trúc mạng INtranet thường được thiết kế theo mô hình nào ?

a)

Star

b)

Client-Server

c)

Peer-to-Peer

d)

Mesh