wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Thống kê học

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Thống kê được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Chỉ trong khoa học tự nhiên

b)

Chỉ trong kinh tế

c)

Chỉ trong xã hội học

d)

Hầu hết trong mọi lĩnh vực

2.

Ai được xem là người đã đặt nền tảng cho khoa học thống kê?

a)

Isaac Newton

b)

G. Conbring

c)

Wiliam Petty

d)

Albert Einstein

3.

Khái niệm thống kê có thể hiểu là gì?

a)

Là một phương pháp nghiên cứu

b)

Là công việc thu thập và phân tích số liệu

c)

Chỉ là số liệu

d)

Là một loại hình nghệ thuật

4.

Thống kê được chia thành mấy lĩnh vực chính?

a)

Hai

b)

Bốn

c)

Một

d)

Ba

5.

Thống kê mô tả bao gồm những phương pháp nào?

a)

Tất cả các phương pháp trên

b)

Ước lượng và kiểm định

c)

Thu thập số liệu và mô tả số liệu

d)

Dự đoán và phân tích mối quan hệ

6.

Quy luật số lớn là gì?

a)

Quy luật về thời gian

b)

Quy luật về chất lượng

c)

Quy luật của lý thuyết xác suất

d)

Quy luật về số lượng

7.

Đối tượng nghiên cứu của thống kê là gì?

a)

Chỉ số liệu

b)

Chỉ mặt lượng

c)

Mặt lượng và mặt chất

d)

Chỉ mặt chất

8.

Khái niệm tổng thể trong thống kê là gì?

a)

Chỉ là một khái niệm trừu tượng

b)

Tập hợp các đơn vị cần nghiên cứu

c)

Chỉ một đơn vị nghiên cứu

d)

Tập hợp các số liệu

9.

Mẫu trong thống kê là gì?

a)

Một phương pháp thu thập số liệu

b)

Chỉ là một khái niệm lý thuyết

c)

Một số đơn vị được chọn từ tổng thể

d)

Tập hợp tất cả các đơn vị

10.

Tiêu thức thống kê là gì?

a)

Một phương pháp phân tích

b)

Một loại hình thống kê

c)

Chỉ số liệu thu thập

d)

Đặc điểm của đơn vị tổng thể

11.

Thang đo định danh có đặc điểm gì?

a)

Không có thứ tự

b)

Có khoảng cách đều nhau

c)

Chỉ dùng cho số liệu định lượng

d)

Có thứ tự rõ ràng

12.

Thang đo thứ bậc có đặc điểm gì?

a)

Có khoảng cách đều nhau

b)

Có thứ tự nhưng không có khoảng cách

c)

Không có thứ tự

d)

Là thang đo định lượng

13.

Thang đo khoảng có điểm gì đặc biệt?

a)

Chỉ dùng cho số liệu định tính

b)

Không thể thực hiện phép tính

c)

Có giá trị 0 tuyệt đối

d)

Không có giá trị 0 tuyệt đối

14.

Thang đo tỷ lệ có đặc điểm gì?

a)

Không có giá trị 0 tuyệt đối

b)

Có giá trị 0 tuyệt đối

c)

Không thể thực hiện phép tính

d)

Chỉ dùng cho số liệu định tính

15.

Điều tra thống kê là gì?

a)

Là một phương pháp phân tích số liệu

b)

Là việc thu thập số liệu một cách ngẫu nhiên

c)

Là một loại hình nghiên cứu

d)

Là tổ chức thu thập tài liệu theo kế hoạch

16.

Điều tra thống kê có thể được phân loại theo tiêu chí nào?

a)

Tất cả các tiêu chí trên

b)

Theo tính chất và phạm vi

c)

Theo mục đích và phương pháp

d)

Theo thời gian và không gian

17.

Điều tra thường xuyên là gì?

a)

Điều tra không có hệ thống

b)

Điều tra chỉ khi cần thiết

c)

Điều tra diễn ra theo kế hoạch

d)

Điều tra không liên tục

18.

Điều tra không thường xuyên là gì?

a)

Điều tra không có kế hoạch

b)

Điều tra chỉ khi có nhu cầu

c)

Điều tra không cần thông tin

d)

Điều tra diễn ra liên tục

19.

Điều tra toàn bộ có nghĩa là gì?

a)

Thu thập thông tin của toàn bộ đơn vị

b)

Không thu thập thông tin

c)

Chỉ thu thập một phần thông tin

d)

Chỉ thu thập thông tin từ mẫu

20.

Chỉ tiêu thống kê là gì?

a)

Trị số phản ánh đặc điểm của tổng thể

b)

Chỉ là một số liệu đơn giản

c)

Một phương pháp thu thập số liệu

d)

Một loại hình nghiên cứu

21.

Chỉ tiêu khối lượng biểu hiện điều gì?

a)

Chỉ số định tính

b)

Không có ý nghĩa

c)

Tính chất của tổng thể

d)

Quy mô của tổng thể

22.

Chỉ tiêu chất lượng biểu hiện điều gì?

a)

Quy mô của tổng thể

b)

Tính chất và trình độ của tổng thể

c)

Không có ý nghĩa

d)

Chỉ số định lượng

23.

Thang đo nào thể hiện sự thay đổi về chất?

a)

Thang đo định danh

b)

Thang đo thứ bậc

c)

Thang đo tỷ lệ

d)

Thang đo khoảng

24.

Thang đo nào có thể thực hiện phép tính cộng và trừ?

a)

Thang đo thứ bậc

b)

Thang đo định danh

c)

Thang đo khoảng

d)

Thang đo tỷ lệ

25.

Thang đo nào có thể so sánh tỷ lệ giữa các trị số đo?

a)

Thang đo tỷ lệ

b)

Thang đo định danh

c)

Thang đo thứ bậc

d)

Thang đo khoảng

26.

Mục tiêu của chương 1 là gì?

a)

Tất cả các mục tiêu trên

b)

Giới thiệu về lịch sử thống kê

c)

Cung cấp khái niệm và quy luật thống kê

d)

Phân biệt các loại thang đo

27.

Khái niệm thống kê học là gì?

a)

Hệ thống các phương pháp thu thập và phân tích số liệu

b)

Chỉ là một khái niệm trừu tượng

c)

Chỉ là số liệu thu thập

d)

Một loại hình nghiên cứu

28.

Sự phát triển của khoa học thống kê bắt đầu từ thời nào?

a)

Thời kỳ trung cổ

b)

Thời cổ đại

c)

Thời kỳ hiện đại

d)

Thời kỳ phục hưng

29.

Ai là nhà khoa học người Đức nghiên cứu hiện tượng xã hội qua số liệu?

a)

Isaac Newton

b)

Albert Einstein

c)

G. Conbring

d)

Wiliam Petty

30.

Thống kê suy diễn bao gồm những phương pháp nào?

a)

Dự đoán và phân tích mối quan hệ

b)

Ước lượng và kiểm định

c)

Thu thập và mô tả số liệu

d)

Tất cả các phương pháp trên

31.

Khái niệm mặt lượng trong thống kê là gì?

a)

Bản chất của hiện tượng

b)

Không có ý nghĩa

c)

Đặc trưng của hiện tượng

d)

Số liệu cụ thể như khối lượng, quy mô

32.

Khái niệm mặt chất trong thống kê là gì?

a)

Bản chất và đặc trưng của hiện tượng

b)

Không có ý nghĩa

c)

Số liệu cụ thể

d)

Chỉ là một khái niệm trừu tượng

33.

Quy luật số lớn phản ánh điều gì?

a)

Tính tất nhiên của hiện tượng

b)

Chỉ là một khái niệm lý thuyết

c)

Sự ngẫu nhiên của hiện tượng

d)

Không có ý nghĩa

34.

Tính quy luật thống kê phản ánh điều gì?

a)

Chỉ là một số liệu đơn giản

b)

Mối liên hệ giữa các hiện tượng

c)

Chỉ là một khái niệm trừu tượng

d)

Không có ý nghĩa

35.

Thống kê mô tả có vai trò gì trong nghiên cứu?

a)

Chỉ thu thập số liệu

b)

Mô tả và trình bày số liệu

c)

Không có vai trò gì

d)

Chỉ phân tích số liệu

36.

Thống kê suy diễn có vai trò gì trong nghiên cứu?

a)

Không có vai trò gì

b)

Chỉ thu thập số liệu

c)

Dự đoán và phân tích mối quan hệ

d)

Chỉ mô tả số liệu

37.

Khái niệm điều tra thống kê có nghĩa là gì?

a)

Chỉ thu thập số liệu ngẫu nhiên

b)

Không có ý nghĩa

c)

Chỉ là một khái niệm lý thuyết

d)

Tổ chức thu thập tài liệu theo kế hoạch

38.

Yêu cầu nào không phải của điều tra thống kê?

a)

Đầy đủ

b)

Chính xác

c)

Kịp thời

d)

Không cần thiết

39.

Mục đích của điều tra thống kê là gì?

a)

Không có mục đích

b)

Để cung cấp tài liệu cho tổng hợp và phân tích

c)

Để thu thập số liệu ngẫu nhiên

d)

Để chỉ thu thập thông tin không cần thiết

40.

Điều tra không toàn bộ có nghĩa là gì?

a)

Thu thập thông tin từ toàn bộ tổng thể

b)

Chỉ thu thập thông tin từ một phần của tổng thể

c)

Không thu thập thông tin

d)

Chỉ thu thập thông tin ngẫu nhiên

41.

Điều tra toàn bộ có nghĩa là gì?

a)

Chỉ thu thập thông tin ngẫu nhiên

b)

Không thu thập thông tin

c)

Thu thập thông tin từ toàn bộ tổng thể

d)

Chỉ thu thập thông tin từ một phần của tổng thể

42.

Thang đo nào có thể thực hiện phép tính cộng và trừ?

a)

Thang đo tỷ lệ

b)

Thang đo khoảng

c)

Thang đo thứ bậc

d)

Thang đo định danh

43.

Thang đo nào có thể so sánh tỷ lệ giữa các trị số đo?

a)

Thang đo định danh

b)

Thang đo thứ bậc

c)

Thang đo tỷ lệ

d)

Thang đo khoảng

44.

Mục tiêu của chương 1 là gì?

a)

Giới thiệu về lịch sử thống kê

b)

Cung cấp khái niệm và quy luật thống kê

c)

Phân biệt các loại thang đo

d)

Tất cả các mục tiêu trên

45.

Điều tra toàn bộ là gì?

a)

Nguồn thông tin gián tiếp

b)

Nguồn thông tin không chính xác

c)

Nguồn thông tin thống kê đầy đủ

d)

Nguồn thông tin không đầy đủ

46.

Điều tra không toàn bộ là gì?

a)

Thu thập thông tin từ một số đơn vị được chọn

b)

Thu thập thông tin từ toàn bộ đơn vị

c)

Chỉ thu thập thông tin từ một đơn vị

d)

Không thu thập thông tin

47.

Điều tra chọn mẫu là gì?

a)

Điều tra không có kế hoạch

b)

Điều tra một số đơn vị nhất định

c)

Điều tra toàn bộ

d)

Điều tra ngẫu nhiên

48.

Dữ liệu định tính phản ánh điều gì?

a)

Số lượng của đối tượng

b)

Mức độ của đối tượng

c)

Tính chất, thuộc tính của đối tượng

d)

Giá trị của đối tượng

49.

Dữ liệu định lượng phản ánh điều gì?

a)

Tính chất của đối tượng

b)

Mức độ, giá trị của đối tượng

c)

Thông tin không chính xác

d)

Thông tin không đầy đủ

50.

Dữ liệu thứ cấp là gì?

a)

Dữ liệu thu thập trực tiếp

b)

Dữ liệu từ nguồn có sẵn

c)

Dữ liệu không chính xác

d)

Dữ liệu không có giá trị

51.

Sai số trong điều tra thống kê là gì?

a)

Chênh lệch giữa trị số thu thập và trị số thực tế

b)

Sự chính xác của dữ liệu

c)

Sự đồng nhất của dữ liệu

d)

Sự không chính xác của phương pháp

52.

Có bao nhiêu loại sai số trong điều tra thống kê?

a)

Ba loại

b)

Bốn loại

c)

Hai loại

d)

Một loại

53.

Sai số do đăng ký là gì?

a)

Sai số do ghi chép không chính xác

b)

Sai số do không có kế hoạch

c)

Sai số do chọn mẫu

d)

Sai số do không thu thập đủ thông tin

54.

Biện pháp nào giúp hạn chế sai số trong điều tra thống kê?

a)

Không thu thập thông tin

b)

Không lập kế hoạch

c)

Chọn và huấn luyện nhân viên

d)

Không kiểm tra dữ liệu

55.

Mục đích của điều tra thống kê là gì?

a)

Xác định phương pháp thu thập

b)

Xác định sai số

c)

Xác định đối tượng điều tra

d)

Xác định thời gian điều tra

56.

Nội dung điều tra thống kê cần xác định điều gì?

a)

Chi phí điều tra

b)

Phương pháp điều tra

c)

Thời gian điều tra

d)

Đối tượng điều tra

57.

Phiếu điều tra là gì?

a)

Tập hợp các câu hỏi

b)

Bảng tổng hợp số liệu

c)

Bảng phân tích dữ liệu

d)

Tài liệu hướng dẫn

58.

Thời điểm điều tra là gì?

a)

Mốc thời gian thu thập thông tin

b)

Thời gian thực hiện điều tra

c)

Thời gian phân tích dữ liệu

d)

Thời gian lập kế hoạch

59.

Phương pháp điều tra trực tiếp là gì?

a)

Điều tra viên không tiếp xúc với đối tượng

b)

Điều tra viên không thu thập thông tin

c)

Điều tra viên trực tiếp quan sát và phỏng vấn

d)

Điều tra viên sử dụng tài liệu có sẵn

60.

Phương pháp điều tra gián tiếp có ưu điểm gì?

a)

Chi phí thấp

b)

Dữ liệu đầy đủ

c)

Thông tin chính xác

d)

Thời gian thu thập nhanh

61.

Tổng hợp thống kê là gì?

a)

Tập trung tài liệu điều tra

b)

Sắp xếp dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn

62.

Yêu cầu của tổng hợp thống kê là gì?

a)

Xây dựng kế hoạch tổng hợp khoa học

b)

Không cần phân tích lý luận

c)

Không cần kiểm tra dữ liệu

d)

Không cần xác định chỉ tiêu tổng hợp

63.

Phân tổ thống kê là gì?

a)

Sắp xếp các đơn vị quan sát vào các tổ

b)

Phân tích sai số

c)

Tổng hợp dữ liệu

d)

Lập kế hoạch điều tra

64.

Phân tổ đơn là gì?

a)

Phân tổ không có tiêu thức

b)

Phân tổ không có tổ

c)

Phân tổ trên từng tiêu thức

d)

Phân tổ trên nhiều tiêu thức

65.

Phân tổ kết hợp là gì?

a)

Phân tổ trên từng tiêu thức

b)

Phân tổ trên nhiều tiêu thức

c)

Phân tổ không có tổ

d)

Phân tổ không có tiêu thức

66.

Quy trình phân tổ bao gồm bao nhiêu bước?

a)

Bốn bước

b)

Ba bước

c)

Hai bước

d)

Một bước

67.

Tiêu thức phân tổ là gì?

a)

Tiêu thức không có giá trị

b)

Tiêu thức phản ánh bản chất của hiện tượng

c)

Tiêu thức không cần thiết

d)

Tiêu thức không liên quan đến điều tra

68.

Số tổ trong phân tổ phụ thuộc vào điều gì?

a)

Tính chất của loại hình và mục đích nghiên cứu

b)

Số lượng đơn vị điều tra

c)

Thời gian điều tra

d)

Chi phí điều tra

69.

Phân tổ không có khoảng cách là gì?

a)

Phân tổ không có tổ

b)

Phân tổ theo tiêu thức thuộc tính

c)

Phân tổ theo tiêu thức số lượng

d)

Phân tổ không có tiêu thức

70.

Phân tổ có khoảng cách áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Dãy số lượng biến không liên quan

b)

Dãy số lượng biến liên tục

c)

Dãy số lượng biến không có tổ

d)

Dãy số lượng biến rời rạc

71.

Giới hạn trên của tổ là gì?

a)

Lượng biến không xác định

b)

Lượng biến nhỏ nhất

c)

Lượng biến lớn nhất

d)

Lượng biến trung bình

72.

Tần số phân phối là gì?

a)

Số lượng đơn vị điều tra

b)

Số lượng sai số

c)

Số lượng dữ liệu không chính xác

d)

Số đơn vị của từng tổ

73.

Tần suất là gì?

a)

Số đơn vị của từng tổ dưới dạng tỉ trọng

b)

Số lượng đơn vị điều tra

c)

Số lượng dữ liệu không chính xác

d)

Số lượng sai số

74.

Phân tổ theo tiêu thức thuộc tính là gì?

a)

Phân tổ theo tiêu thức thực thể

b)

Phân tổ theo tiêu thức có tổ

c)

Phân tổ theo tiêu thức không có tổ

d)

Phân tổ theo tiêu thức số lượng

75.

Phân tổ theo tiêu thức số lượng có đặc điểm gì?

a)

Sự khác nhau giữa các tổ có thể đo lường

b)

Không có tổ

c)

Không có tiêu thức

d)

Sự khác nhau giữa các tổ không thể đo lường

76.

Phân tổ có khoảng cách là gì?

a)

Phân tổ theo tiêu thức không có tổ

b)

Phân tổ theo tiêu thức có tổ

c)

Phân tổ theo tiêu thức không liên quan

d)

Phân tổ theo tiêu thức không chính xác

77.

Phân tổ không có khoảng cách áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Dãy số lượng biến liên tục

b)

Dãy số lượng biến không có tổ

c)

Dãy số lượng biến rời rạc

d)

Dãy số lượng biến không liên quan

78.

Phân tổ có khoảng cách áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Dãy số lượng biến rời rạc

b)

Dãy số lượng biến liên tục

c)

Dãy số lượng biến không có tổ

d)

Dãy số lượng biến không liên quan

79.

Phân tổ theo tiêu thức thuộc tính có đặc điểm gì?

a)

Phân tổ theo tiêu thức không có tổ

b)

Phân tổ theo tiêu thức số lượng

c)

Phân tổ theo tiêu thức không chính xác

d)

Phân tổ theo tiêu thức có tổ

80.

Phân tổ theo tiêu thức số lượng có đặc điểm gì?

a)

Không có tổ

b)

Không có tiêu thức

c)

Sự khác nhau giữa các tổ có thể đo lường

d)

Sự khác nhau giữa các tổ không thể đo lường

81.

Phân tổ đơn là gì?

a)

Phân tổ không có tiêu thức

b)

Phân tổ không có tổ

c)

Phân tổ trên từng tiêu thức

d)

Phân tổ trên nhiều tiêu thức

82.

Phân tổ kết hợp là gì?

a)

Phân tổ trên từng tiêu thức

b)

Phân tổ trên nhiều tiêu thức

c)

Phân tổ không có tổ

d)

Phân tổ không có tiêu thức

83.

Quy trình phân tổ bao gồm bao nhiêu bước?

a)

Bốn bước

b)

Ba bước

c)

Hai bước

d)

Một bước

84.

Tiêu thức phân tổ là gì?

a)

Tiêu thức không cần thiết

b)

Tiêu thức không liên quan đến điều tra

c)

Tiêu thức không có giá trị

d)

Tiêu thức phản ánh bản chất của hiện tượng

85.

Số tổ trong phân tổ phụ thuộc vào điều gì?

a)

Tính chất của loại hình và mục đích nghiên cứu

b)

Số lượng đơn vị điều tra

c)

Thời gian điều tra

d)

Chi phí điều tra

86.

Phân tổ không có khoảng cách là gì?

a)

Phân tổ không có tổ

b)

Phân tổ theo tiêu thức số lượng

c)

Phân tổ theo tiêu thức thuộc tính

d)

Phân tổ không có tiêu thức

87.

Phân tổ có khoảng cách áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Dãy số lượng biến rời rạc

b)

Dãy số lượng biến liên tục

c)

Dãy số lượng biến không có tổ

d)

Dãy số lượng biến không liên quan

88.

Giới hạn trên của tổ là gì?

a)

Lượng biến lớn nhất

b)

Lượng biến nhỏ nhất

c)

Lượng biến trung bình

d)

Lượng biến không xác định