wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

中文詞彙測驗TOCFLA1+A2

Total questions: 116

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

現代 的意思是?

a)

Hiện đại

b)

Cay

c)

Sửa đổi

d)

Miền Bắc

2.

直接 的意思是?

a)

Trực tiếp

b)

Đọc sách

c)

Sofa

d)

Dạo chơi

3.

特別 的意思是?

a)

Đặc biệt

b)

Tinh thần

c)

Đường

d)

Anh em

4.

已 的意思是?

a)

Đã

b)

c)

Văn

d)

Cười

5.

網站 的意思是?

a)

Trang web

b)

Có lẽ

c)

Ông ngoại

d)

Bác trai/bác gái

6.

生意 的意思是?

a)

Kinh doanh

b)

Ngày lễ

c)

Âm thanh

d)

Ví dụ

7.

須 的意思是?

a)

Phải

b)

Thanh toán bằng thẻ

c)

Kiểm tra

d)

Một lúc

8.

決定 的意思是?

a)

Quyết định

b)

Ngay lập tức

c)

Ngựa

d)

Bà chủ

9.

眼鏡 的意思是?

a)

Kính

b)

Kỳ cục

c)

Ngón tay

d)

Quên

10.

結束 的意思是?

a)

Kết thúc

b)

Visa

c)

Nước sôi

d)

Lên

11.

放心 的意思是?

a)

An tâm

b)

Rác

c)

Bánh quy

d)

Tiếng Hoa

12.

貓 的意思是?

a)

Mèo

b)

Cây (đèn, bút)

c)

Thìa canh

d)

Đọc sách

13.

商店 的意思是?

a)

Cửa hàng

b)

Khác

c)

Cao cấp

d)

Tuyết

14.

怎麼辦 的意思是?

a)

Làm sao đây

b)

Bóng rổ

c)

Xúc xích

d)

Cách

15.

高興 的意思是?

a)

Vui mừng

b)

Nước sôi

c)

Thanh toán bằng thẻ

d)

Bàn chải

16.

關係 的意思是?

a)

Mối quan hệ

b)

Đặc biệt

c)

Cười

d)

Đẹp trai

17.

轉 的意思是?

a)

Quay

b)

Đồng xu

c)

Cửa hàng

d)

Vui mừng

18.

舒服( ̇ㄈㄨ) 的意思是?

a)

Dễ chịu

b)

Trời quang

c)

Đầy

d)

Miền Bắc

19.

多麼 的意思是?

a)

Như thế nào

b)

Rau xanh

c)

Trận đấu

d)

Đặt

20.

臭 的意思是?

a)

Hôi

b)

Lạnh

c)

Đi học

d)

Đọc sách

21.

浴室 的意思是?

a)

Phòng tắm

b)

Bức thư

c)

Hẹn hò

d)

Chỉ còn cách

22.

班 的意思是?

a)

Lớp

b)

Phù hợp

c)

Hiệu thuốc

d)

Chỉ cần

23.

事情 的意思是?

a)

Sự việc

b)

Dã ngoại

c)

Tin tưởng

d)

Dưới

24.

鄰居 的意思是?

a)

Hàng xóm

b)

Kiểm tra

c)

Tính

d)

Guitar

25.

離開 的意思是?

a)

Rời khỏi

b)

Khách hàng

c)

Hình

d)

Sách giáo trình

26.

流 的意思是?

a)

Chảy

b)

Lên

c)

Bể bơi

d)

Màu vàng

27.

樓上 的意思是?

a)

Tầng trên

b)

Liên tục

c)

d)

Trời quang

28.

晴天 的意思是?

a)

Trời quang

b)

Vất vả

c)

Đất

d)

Báo

29.

一般 的意思是?

a)

Bình thường

b)

Đau

c)

Truyền

d)

Giờ

30.

以為 的意思是?

a)

Tưởng rằ

b)
c)
d)
31.

離開 的意思是?

a)

Rời khỏi

b)

Khách hàng

c)

Hình

d)

Sách giáo trình

32.

流 的意思是?

a)

Chảy

b)

Lên

c)

Bể bơi

d)

Màu vàng

33.

樓上 的意思是?

a)

Tầng trên

b)

Liên tục

c)

d)

Trời quang

34.

晴天 的意思是?

a)

Trời quang

b)

Vất vả

c)

Đất

d)

Báo

35.

一般 的意思是?

a)

Bình thường

b)

Đau

c)

Truyền

d)

Giờ

36.

以為 的意思是?

a)

Tưởng rằng

b)

Thường xuyên

c)

Nhân viên cửa hàng

d)

Tiểu học

37.

地點 的意思是?

a)

Địa điểm

b)

Như thế nào

c)

Trả lời

d)

Dừng lại

38.

半夜 的意思是?

a)

Nửa đêm

b)

Ngữ pháp

c)

Biển

d)

Học

39.

海 的意思是?

a)

Biển

b)

Ẩm

c)

Thêm

d)

Cộng vào

40.

約會 的意思是?

a)

Hẹn hò

b)

Đá

c)

Đã

d)

Khách hàng

41.

願意 的意思是?

a)

Sẵn lòng

b)

Mùa xuân

c)

Sau đó

d)

42.

店員 的意思是?

a)

Nhân viên cửa hàng

b)

Yêu cầu

c)

Nhân

d)

Sân bay

43.

知識 的意思是?

a)

Kiến thức

b)

Hán tự

c)

Sinh viên đại học

d)

Toán

44.

慢跑 的意思是?

a)

Chạy bộ

b)

Làm sao đây

c)

Chia

d)

Đậu phụ

45.

語言 的意思是?

a)

Ngôn ngữ

b)

Nguy hiểm

c)

Bẩn

d)

Nếu

46.

作業 的意思是?

a)

Bài tập

b)

Tiểu học

c)

Cháu gái

d)

Chú trai/chú gái

47.

打工 的意思是?

a)

Làm việc

b)

Lịch sử

c)

Trung tâm

d)

Tầng dưới

48.

摩托車/機車 的意思是?

a)

Xe máy

b)

Đàn bà

c)

Sách giáo trình

d)

Phong cảnh

49.

結婚 的意思是?

a)

Kết hôn

b)

Truyền thống

c)

Đơn giản

d)

Trực tiếp

50.

市區 的意思是?

a)

Khu phố

b)

c)

Trừ

d)

Lục địa

51.

學院 的意思是?

a)

Học viện

b)

Mời khách

c)

Quen

d)

Chụp ảnh

52.

成績 的意思是?

a)

Điểm

b)

Trời quang

c)

Bụng

d)

Nước sôi

53.

大概 的意思是?

a)

Có lẽ

b)

Giám đốc

c)

Tạp chí

d)

Chỉ cần

54.

有名 的意思是?

a)

Nổi tiếng

b)

Tuyết rơi

c)

Ông (Ông nội)

d)

Ngón tay

55.

花 的意思是?

a)

Hoa

b)

Tiền lẻ

c)

Chết

d)

Chỗ ngồi

56.

銀行 的意思是?

a)

Ngân hàng

b)

Đồng hồ báo thức

c)

Làm sao đây

d)

Mục đích

57.

假日 的意思是?

a)

Ngày nghỉ

b)

Dễ thương

c)

Số

d)

Đùa giỡn

58.

方向 的意思是?

a)

Hướng

b)

Chiều cao

c)

Cứu mạng

d)

Nhật ký

59.

資料 的意思是?

a)

Dữ liệu

b)

Tinh thần

c)

Có vẻ như

d)

Chuông

60.

最後 的意思是?

(a)  

61.

銀行 的意思是?

a)

Ngân hàng

b)

Đồng hồ báo thức

c)

Làm sao đây

d)

Mục đích

62.

假日 的意思是?

a)

Ngày nghỉ

b)

Dễ thương

c)

Số

d)

Đùa giỡn

63.

方向 的意思是?

a)

Hướng

b)

Chiều cao

c)

Cứu mạng

d)

Nhật ký

64.

資料 的意思是?

a)

Dữ liệu

b)

Tinh thần

c)

Có vẻ như

d)

Chuông

65.

最後 的意思是?

a)

Cuối cùng

b)

Nỗ lực

c)

Thế giới

d)

Nhân

66.

衛生紙 的意思是?

a)

Giấy vệ sinh

b)

Tuổi

c)

Trong đó

d)

Chỗ ngồi

67.

毛巾 的意思是?

a)

Khăn

b)

Cặp sách

c)

Hơn nữa

d)

Đơn giản

68.

火腿 的意思是?

a)

Giăm bông

b)

Tuyết

c)

Trà ô long

d)

Có vẻ như

69.

中學 的意思是?

a)

Trung học

b)

Không cần

c)

Thư

d)

Xảy ra

70.

目的 的意思是?

a)

Mục đích

b)

Ban ngày

c)

Tuyết rơi

d)

Chú ý

71.

考 的意思是?

a)

Kiểm tra

b)

Càng

c)

Thích hợp

d)

Mức độ

72.

左右 的意思是?

a)

Khoảng

b)

Đáng sợ

c)

Khuôn viên trường

d)

Quản lý

73.

報告 的意思是?

a)

Báo cáo

b)

Chó

c)

Tất nhiên

d)

Muỗi

74.

訂 的意思是?

a)

Đặt

b)

Thư

c)

Học

d)

Phong bì

75.

交 的意思是?

a)

Giao

b)

Nói

c)

Máy giặt

d)

Quên

76.

其中 的意思是?

a)

Trong đó

b)

Ẩm

c)

Hoặc

d)

Làm

77.

聽說 的意思是?

a)

Nghe nói

b)

Nhẹ nhàng

c)

Món

d)

Du lịch

78.

交通 的意思是?

a)

Giao thông

b)

Náo nhiệt

c)

Bàn chải

d)

Lớn lên

79.

小費 的意思是?

a)

Tiền boa

b)

Đổ mồ hôi

c)

Thư viện

d)

Ngày trước

80.

了解/瞭解 的意思是?

a)

Hiểu

b)

Công nhân

c)

Giảm giá

d)

Tiếp theo

81.

題 的意思是?

a)

Câu hỏi

b)

Phiền hà

c)

Nướng

d)

Chưa từng

82.

套 的意思是?

a)

Bộ

b)

Trời quang

c)

Đậu phụ

d)

Nhanh chóng

83.

老闆/老板 的意思是?

a)

Chủ nhân

b)

Mặt mày

c)

Ngày nghỉ

d)

Giỏ

84.

不久 的意思是?

a)

Không lâu

b)

Ý kiến

c)

Phiền

d)

Sớm hơn

85.

近 的意思是?

a)

Gần

b)

Đặt

c)

Trả

d)

Tinh thần

86.

部分/份( ̇ㄈㄣ) 的意思是?

a)

Phần

b)

Giao thừa

c)

Ngữ pháp

d)

Làm

87.

只好 的意思是?

a)

Chỉ còn cách

b)

Sâu

c)

Đổ xăng

d)

Kem đánh răng

88.

信 的意思是?

a)

Thư

b)

Âm nhạc

c)

Tốc độ

d)

Đồng thời

89.

另外 的意思是?

a)

Ngoài ra

b)

Chú ý

c)

Sốt

d)

Quay

90.

生氣 的意思是?

a)

Tức giận

b)

Người già

c)

Thanh toán bằ

d)
91.

部分/份( ̇ㄈㄣ) 的意思是?

a)

Phần

b)

Giao thừa

c)

Ngữ pháp

d)

Làm

92.

只好 的意思是?

a)

Chỉ còn cách

b)

Sâu

c)

Đổ xăng

d)

Kem đánh răng

93.

信 的意思是?

a)

Thư

b)

Âm nhạc

c)

Tốc độ

d)

Đồng thời

94.

另外 的意思是?

a)

Ngoài ra

b)

Chú ý

c)

Sốt

d)

Quay

95.

生氣 的意思是?

a)

Tức giận

b)

Người già

c)

Thanh toán bằng thẻ

d)

Túi xách

96.

緊張 的意思是?

a)

Căng thẳng

b)

Ông ngoại

c)

Phong bì

d)

Hạt

97.

等到 的意思是?

a)

Đến khi

b)

Bàn chải

c)

Mỹ thuật

d)

Khuôn mặt

98.

夢 的意思是?

a)

Giấc mơ

b)

Bức ảnh

c)

Lối ra

d)

Khó khăn

99.

乘 的意思是?

a)

Nhân

b)

Châu Phi

c)

Độ

d)

100.

錢包 的意思是?

a)

Ví tiền

b)

Kem đánh răng

c)

Vị

d)

Alo

101.

飛機場/機場 的意思是?

a)

Sân bay

b)

Trà ô long

c)

Mở

d)

Mặn

102.

暑假 的意思是?

a)

Nghỉ hè

b)

Vứt

c)

Cửa sổ

d)

Hướng

103.

幫 的意思是?

a)

Giúp

b)

Kéo

c)

Cây

d)

Lo lắng

104.

注意 的意思是?

a)

Chú ý

b)

Hướng

c)

Hoặc là

d)

Tên

105.

圖 的意思是?

a)

Hình

b)

Bắt đầu

c)

Một nửa

d)

Lần

106.

燈 的意思是?

a)

Đèn

b)

Bình thường

c)

Chưa từng

d)

Xe cấp cứu

107.

淺 的意思是?

a)

Nông

b)

Hạnh phúc

c)

Dầu

d)

Ông (Ông nội)

108.

啤酒 的意思是?

a)

Bia

b)

Thước

c)

Túi xách

d)

Cặp sách

109.

當時 的意思是?

a)

Lúc đó

b)

Hạnh phúc

c)

Hẹn hò

d)

Hy vọng

110.

游泳 的意思是?

a)

Bơi lội

b)

Miền Bắc

c)

Ôi trời

d)

Những kia

111.

簡單 的意思是?

a)

Đơn giản

b)

Phía dưới

c)

Nĩa

d)

Toàn bộ

112.

倍 的意思是?

a)

Gấp đôi

b)

Nho

c)

Sợi

d)

Tàu điện ngầm

113.

傳真 的意思是?

a)

Fax

b)

Chỗ ngồi

c)

Cần thiết

d)

Khuôn viên trường

114.

市場 的意思是?

a)

Chợ

b)

Gửi

c)

Máy giặt

d)

Giao thông

115.

深 的意思是?

a)

Sâu

b)

Miếng

c)

Đáng sợ

d)

Nước ngọt

116.

鹹 的意思是?

a)

Mặn

b)

Sử dụng

c)

Di chuyển

d)

Lễ phép