wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Tin Học 11

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Biểu mẫu một bản ghi trong Access được dùng để làm gì?

a)

Hiển thị nhiều bản ghi cùng một lúc

b)

Hiển thị một bản ghi tại một thời điểm

c)

Thực hiện các phép tính phức tạp

d)

Thực hiện tìm kiếm trên toàn bộ cơ sở dữ liệu

2.

Biểu mẫu nào dưới đây cho phép hiển thị nhiều bản ghi cùng lúc?

a)

Biểu mẫu phân cấp

b)

Biểu mẫu tách đôi

c)

Biểu mẫu nhiều bản ghi

d)

Biểu mẫu không kết buộc

3.

Để tạo nhanh một biểu mẫu trong Access, bạn sử dụng nhóm lệnh nào?

a)

Data Tools

b)

Create

c)

External Data

d)

Navigation

4.

Khi tạo biểu mẫu nhiều bản ghi, bạn chọn tùy chọn nào để tạo biểu mẫu có dạng như khung nhìn bảng dữ liệu?

a)

DataSheet

b)

Form

c)

Split Form

d)

Muliples Items

5.

Công cụ nào trong Access hỗ trợ tạo biểu mẫu có tùy biến như chọn các trường dữ liệu từ nhiều bảng?

a)

Form Wizard

b)

Navigation Pane

c)

Query Design

d)

Report Wizard

6.

Biểu mẫu phân cấp trong Access thường dùng để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu của nhiều bảng không liên quan

b)

Hiển thị đồng bộ dữ liệu từ hai bảng có quan hệ

c)

Thực hiện tính toán trên bảng dữ liệu

d)

Nhập dữ liệu từ nguồn ngoài

7.

Để sắp xếp bản ghi theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần, bạn cần thao tác gì?

a)

Chọn Home > Group

b)

Chọn Field > Arrange

c)

Chọn Home > Sort & Filter

d)

Chọn Insert > Filter

8.

Biểu mẫu có kết buộc trong Access có đặc điểm gì?

a)

Không thay đổi dữ liệu trong bảng

b)

Không thể sử dụng để nhập hoặc chỉnh sửa dữ liệu

c)

Kết nối trực tiếp với các trường trong bảng cơ sở dữ liệu

d)

Không hiển thị dữ liệu từ bảng

9.

Loại biểu mẫu nào hiển thị nhiều bản ghi cùng một lúc trong Microsoft Access?

a)

Biểu mẫu một bản ghi

b)

Biểu mẫu nhiều bản ghi

c)

Biểu mẫu không kết buộc

d)

Biểu mẫu tách đôi

10.

Khi nào biểu mẫu kết buộc (bound form) được sử dụng trong Microsoft Access?

a)

Để hiển thị dữ liệu từ bảng cơ sở dữ liệu

b)

Để tạo báo cáo

c)

Để chỉnh sửa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Để xem dữ liệu mà không làm thay đổi bảng cơ sở dữ liệu

11.

Để tạo biểu mẫu hiển thị đồng bộ dữ liệu từ nhiều bảng, bạn chọn loại biểu mẫu nào trong Form Wizard?

a)

Linked Forms

b)

Form with Subform(s)

c)

Split Form

d)

DataSheet

12.

Khi tạo biểu mẫu bằng Form Wizard, bước nào sau đây yêu cầu chọn các trường dữ liệu?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

13.

Truy vấn SELECT trong Access được sử dụng để làm gì?

a)

Chọn và hiển thị dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng

b)

Xoá dữ liệu trong bảng

c)

Tạo bảng mới

d)

Cập nhật dữ liệu trong bảng

14.

Để tạo một truy vấn đơn giản trong Access, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhấp vào "Create Query Design"

b)

Nhấp vào "Create Table"

c)

Nhấp vào "Run Query"

d)

Nhấp vào "Import Data"

15.

Trong thiết kế truy vấn, phần nào cho phép sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

Hàng Field

b)

Hàng Sort

c)

Hàng Criteria

d)

Hàng Table

16.

Khi nào thì bạn nên sử dụng truy vấn có tham số?

a)

Khi bạn muốn chọn tất cả các bản ghi

b)

Khi bạn muốn mời người sử dụng nhập một giá trị trong khi chạy truy vấn

c)

Khi bạn muốn xoá dữ liệu

d)

Khi bạn muốn tạo bảng mới

17.

Tiêu chí lựa chọn trong truy vấn được thể hiện ở đâu?

a)

Trong phần lưới ô hàng Sort

b)

Trong phần lưới ô hàng Criteria

c)

Trong phần lưới ô hàng Field

d)

Trong phần lưới ô hàng Table

18.

Để tạo một truy vấn nối hai bảng, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn một bảng và nhấn Add

b)

Nhấn vào "Create" và chọn "Make Table"

c)

Chọn nhiều bảng và nhấn Add

d)

Nhấn vào "Delete Query"

19.

Trong truy vấn, nếu bạn muốn chỉ hiển thị các bản ghi không có giá trị (NULL), bạn sẽ sử dụng biểu thức nào?

a)

Is Null

b)

Not In

c)

Between

d)

Is Not Null

20.

Trong trường hợp muốn sắp xếp theo tên sách trong truy vấn, bạn cần chọn tùy chọn nào?

a)

Descending

b)

Ascending

c)

Both

d)

None

21.

Truy vấn hành động trong Access dùng để làm gì?

a)

Chọn dữ liệu từ bảng

b)

Thay đổi nhiều bản ghi trong bảng

c)

Hiển thị dữ liệu

d)

Tạo báo cáo

22.

Khi nào bạn nên tạo sao lưu trước khi thực hiện truy vấn hành động?

a)

Không cần thiết

b)

Khi thực hiện các thao tác đơn giản

c)

Khi thực hiện thay đổi lớn hoặc xoá dữ liệu

d)

Khi tạo bảng mới

23.

Trong thiết kế truy vấn Access, bước nào sau đây là không cần thiết khi tạo một truy vấn đơn giản?

a)

Nhảy chuột chọn 'Create Query Design'.

b)

Chọn các bảng cần thiết từ hộp thoại 'Show Table'.

c)

Viết câu lệnh SQL thủ công cho truy vấn.

d)

Ghi lưu truy vấn với tên gọi dễ nhớ.

24.

Khi thực hiện truy vấn có tham số trong Access, bạn cần làm gì để người sử dụng có thể nhập dữ liệu?

a)

Viết câu lệnh SQL đầy đủ với các giá trị cố định.

b)

Để trống ô nhập liệu trong thiết kế truy vấn.

c)

Sử dụng cặp ngoặc vuông để tạo lời nhắc cho tham số.

d)

Không cần làm gì, truy vấn sẽ tự động hiển thị tất cả các bản ghi.

25.

Đâu là chức năng chính của báo cáo trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Để người dùng sửa đổi dữ liệu

b)

Để kết xuất thông tin phục vụ yêu cầu quản lý

c)

Để tạo ra biểu mẫu cho người dùng

d)

Để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

26.

Báo cáo nào sau đây không hiển thị tất cả các bản ghi đã chọn?

a)

Báo cáo chi tiết

b)

Báo cáo tóm tắt

c)

Báo cáo phân tích

d)

Báo cáo tổng hợp

27.

Trong quy trình tạo báo cáo, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Chọn nguồn dữ liệu cho báo cáo

b)

Nhập tên báo cáo

c)

Gộp nhóm dữ liệu

d)

Chọn các trường dữ liệu cần báo cáo

28.

Truy vấn chuẩn bị dữ liệu cần thiết cho báo cáo phải được thiết kế như thế nào?

a)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên

b)

Sắp xếp dữ liệu theo yêu cầu của báo cáo

c)

Không cần thiết kế truy vấn trước

d)

Chỉ cần chọn tất cả các trường trong bảng

29.

Chức năng của Report Wizard trong Access là gì?

a)

Tạo báo cáo tự động không cần lựa chọn

b)

Hỗ trợ tạo báo cáo với tùy chọn và tùy chỉnh

c)

Ghi lưu các báo cáo đã tạo

d)

Xóa báo cáo

30.

Chức năng của Report Wizard trong Access là gì?

a)

Tạo báo cáo tự động không cần lựa chọn

b)

Hỗ trợ tạo báo cáo với tùy chọn và tùy chỉnh

c)

Ghi lưu các báo cáo đã tạo

d)

Xóa báo cáo không cần thiết

31.

Khi nào thì cần sử dụng nhóm trong báo cáo?

a)

Khi chỉ cần hiển thị tất cả các bản ghi

b)

Khi cần tổng hợp số liệu theo từng nhóm bản ghi

c)

Khi không cần phân loại dữ liệu

d)

Khi không có yêu cầu nào đặc biệt

32.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo báo cáo trong Access?

a)

Report

b)

Query

c)

Table

d)

Form

33.

Để tạo báo cáo chi tiết từ truy vấn, cần thực hiện bước nào đầu tiên?

a)

Chọn kiểu bài trí cho báo cáo

b)

Ghi lưu báo cáo với tên mới

c)

Mở truy vấn đã tạo

d)

Gộp nhóm các bản ghi

34.

Báo cáo phân tích nhiều chiều thường sử dụng loại truy vấn nào?

a)

Select Query

b)

Crosstab Query

c)

Update Query

d)

Delete Query

35.

Đâu là một trong những thông tin cần thiết khi tạo báo cáo đơn giản?

a)

Tên người tạo báo cáo

b)

Các trường dữ liệu cần thiết cho báo cáo

c)

Mức độ bảo mật của báo cáo

d)

Ngày giờ tạo báo cáo

36.

Khi tạo báo cáo chi tiết trong Microsoft Access, điều nào sau đây là đúng?

a)

Báo cáo chi tiết chỉ hiển thị các số liệu tổng hợp.

b)

Báo cáo chi tiết có thể hiển thị tất cả các bản ghi đã chọn, được phân nhóm và sắp xếp.

c)

Người dùng có thể sửa đổi dữ liệu trực tiếp trên báo cáo chi tiết.

d)

Báo cáo chi tiết không thể thêm số liệu tóm tắt như tổng con hay đếm số.

37.

Trong quá trình tạo báo cáo đơn giản bằng tiện ích Report Wizard, điều nào sau đây là đúng?

a)

Người dùng không thể chọn nhóm theo các trường dữ liệu trong quá trình tạo báo cáo.

b)

Báo cáo có thể được tạo từ nguồn dữ liệu là bảng hoặc truy vấn.

c)

Sau khi báo cáo được tạo, người dùng không thể thay đổi thiết kế hay dữ liệu của báo cáo.

d)

Người dùng có thể gộp nhóm và thêm các tổng con vào báo cáo sau khi tạo xong.

38.

Khung nhìn nào giúp chỉnh sửa chi tiết cấu trúc của báo cáo trong Microsoft Access?

a)

Report View

b)

Design View

c)

Layout View

d)

Print Preview

39.

Phần nào của báo cáo hiển thị số trang và ngày tháng?

a)

Report Header

b)

Page Footer

c)

Detail

d)

Report Footer

40.

Điều khiển nào trong báo cáo Microsoft Access được kết nối với dữ liệu từ bảng hoặc truy vấn?

a)

Label

b)

Text Box

c)

Button

d)

Combo Box

41.

Nhãn tên trường trong báo cáo có thể:

a)

Kết nối trực tiếp với dữ liệu

b)

Hiển thị và chỉnh sửa dữ liệu

c)

Chỉ là một tiêu đề hiển thị thông tin không thay đổi

d)

Không thể chỉnh sửa

42.

Khung nhìn nào cho phép điều chỉnh kích thước và di chuyển các phần tử trong báo cáo?

a)

Print Preview

b)

Report View

c)

Layout View

d)

Datasheet View

43.

Để di chuyển một phần tử trong báo cáo, cần sử dụng dải lệnh nào?

a)

Design

b)

Arrange

c)

Data

d)

Format

44.

Để thay đổi định dạng của một phần tử cụ thể, cần chọn thẻ nào?

a)

Design

b)

Arrange

c)

Format

d)

Data

45.

Để chỉnh sửa giao diện tổng thể của báo cáo và biểu mẫu, bạn có thể áp dụng:

a)

Macro

b)

Theme

c)

Query

d)

PivotTable

46.

Để chỉnh sửa kích thước của nhiều phần tử cùng lúc, ta nên sử dụng:

a)

Form View

b)

Design View

c)

Layout View

d)

Datasheet View

47.

Phần nào của biểu mẫu thường được dùng để hiển thị tiêu đề và logo tổ chức?

a)

Detail

b)

Form Footer

c)

Form Header

d)

Page Footer

48.

Trong khung nhìn thiết kế của báo cáo, các phần tử nào thuộc phần chi tiết (Detail)?

a)

Nhãn tiêu đề báo cáo

b)

Nhãn tên trường

c)

Hộp dữ liệu

d)

Số thứ tự trang

49.

Trong biểu mẫu, việc chỉnh sửa kích thước các phần tử có thể được thực hiện ở khung nhìn nào?

a)

Form View

b)

Layout View

c)

Report View

d)

Design View

50.

Để thu nhỏ và phóng to ảnh trong quá trình chỉnh sửa, cách nào sau đây là đúng?

a)

Giữ phím Ctrl và lăn nút cuộn chuột.

b)

Sử dụng phím Shift và lăn nút cuộn chuột.

c)

Nhấn phím Space và lăn nút cuộn chuột.

d)

Nhấn phím Alt và lăn nút cuộn chuột.

51.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để di chuyển ảnh mà không di chuyển khung ảnh?

a)

Move.

b)

Crop.

c)

Rotate.

d)

Scale.

52.

Phím nào sau đây giúp di chuyển ảnh và khung ảnh cùng lúc?

a)

Space.

b)

Ctrl.

c)

Alt.

d)

Shift.

53.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để cắt ảnh trong quá trình chỉnh sửa?

a)

Zoom.

b)

Move.

c)

Crop.

d)

Flip.

54.

ảnh và khung ảnh cùng lúc?

a)

Space.

b)

Ctrl.

c)

Alt.

d)

Shift.

55.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để cắt ảnh trong quá trình chỉnh sửa?

a)

Zoom.

b)

Move.

c)

Crop.

d)

Flip.

56.

Khi sử dụng công cụ Perspective để chỉnh ảnh bị nghiêng, làm thế nào để xác nhận kết quả?

a)

Nhấn Enter.

b)

Nhấn ESC.

c)

Nhấn Space.

d)

Nhấn Ctrl.

57.

Để lật đối xứng ảnh, công cụ nào được sử dụng?

a)

Flip.

b)

Move.

c)

Scale.

d)

Rotate.

58.

Công cụ nào sau đây cho phép biến đổi kích thước ảnh?

a)

Scale.

b)

Rotate.

c)

Crop.

d)

Move

59.

Để chỉnh sửa màu sắc cho một vùng ảnh, lệnh nào sau đây được sử dụng?

a)

Colors → Curves.

b)

Image → Adjustments.

c)

Edit → Transform.

d)

Filter → Blur.

60.

Trong khi sử dụng công cụ Free Select để chọn vùng ảnh, thao tác nào giúp quan sát rõ đường biên của vùng chọn?

a)

Phóng to ảnh.

b)

Di chuyển khung ảnh.

c)

Thu nhỏ ảnh.

d)

Lật ảnh.

61.

Để huỷ bỏ kết quả biến đổi ảnh, cần nhấn phím nào sau đây?

a)

ESC.

b)

Enter.

c)

Space.

d)

Shift.

62.

Thu nhỏ và phóng to ảnh có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Giữ phím Ctrl rồi lăn nút cuộn chuột theo chiều tiến hoặc lùi.

b)

Nhấn nút phải chuột vào ảnh và chọn "Phóng to".

c)

Gõ trực tiếp giá trị vào ô tỷ lệ thu phóng ở góc dưới bên trái thanh trạng thái.

d)

Sử dụng công cụ Crop để phóng to ảnh

63.

Công cụ nào được sử dụng để tẩy xóa ảnh trong GIMP?

a)

Clone

b)

Resize

c)

Filter

d)

Gradient

64.

Bước đầu tiên khi sử dụng công cụ Clone là gì?

a)

Nhấn phím Ctrl

b)

Chọn công cụ Clone

c)

Kéo thả chuột trên ảnh

d)

Lưu ảnh

65.

Công cụ nào giúp hòa trộn độ sáng và sắc thái giữa các điểm ảnh?

a)

Clone

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Eraser

66.

Để lấy mẫu một điểm ảnh cần sử dụng phím nào?

a)

Alt

b)

Shift

c)

Ctrl

d)

Space

67.

Khi sử dụng công cụ Perspective Clone, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định hình dạng khung phối cảnh

b)

Chọn chế độ Modify Perspective

c)

Nhấn phím Ctrl

d)

Lưu lại

68.

Khi sử dụng công cụ Perspective Clone, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định hình dạng khung phối cảnh

b)

Chọn chế độ Modify Perspective

c)

Nhấn phím Ctrl

d)

Lưu lại ảnh

69.

Khi sao chép phối cảnh, điều gì cần làm sau khi chọn đối tượng mẫu?

a)

Lưu lại ảnh

b)

Kéo thả chuột trên vùng ảnh cần tạo đối tượng đích

c)

Thay đổi kích thước ảnh

d)

Sử dụng công cụ Eraser

70.

Công cụ nào có thể giúp làm mờ vết tẩy xóa trên đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Eraser

b)

Perspective Clone

c)

Healing

d)

Clone

71.

Khi sử dụng công cụ Clone, điều gì xảy ra với điểm ảnh tại chỗ vừa nháy chuột?

a)

Nó sẽ bị xóa hoàn toàn

b)

Nó sẽ được thay thế bằng một màu đen

c)

Nó sẽ có màu sắc giống như điểm ảnh mẫu

d)

Nó sẽ không thay đổi

72.

Để hoàn thiện một đối tượng đích sao chép, bạn cần làm gì?

a)

Để nguyên các chi tiết thừa

b)

Sử dụng công cụ Clone hoặc Healing để loại bỏ các chi tiết thừa

c)

Thay đổi màu sắc của ảnh

d)

Chia sẻ ảnh ngay lập tức

73.

Tẩy xóa ảnh bằng công cụ nào sẽ làm lộ ra dấu vết tại đường biên của vùng ảnh bị tẩy xóa?

a)

Healing

b)

Perspective Clone

c)

Clone

d)

Crop

74.

Khi nào bạn nên sử dụng công cụ Healing thay vì công cụ Clone để tẩy xóa ảnh?

a)

Khi cần loại bỏ chi tiết lớn trong ảnh.

b)

Khi muốn hoà trộn độ sáng và sắc thái của các điểm ảnh.

c)

Khi tẩy xóa các đối tượng có cạnh sắc nét.

d)

Khi không cần thay thế màu sắc trong ảnh.

75.

Điều gì cần làm sau khi tạo đối tượng đích bằng công cụ Perspective Clone?

a)

Lưu lại ảnh ngay lập tức.

b)

Kiểm tra và loại bỏ các chi tiết thừa hoặc bất hợp lý.

c)

Sử dụng công cụ Eraser để xóa các chi tiết không mong muốn.

d)

Không cần thực hiện bước nào thêm.

76.

Ảnh động được tạo từ:

a)

Các hiệu ứng chuyển động

b)

Các khung hình tĩnh

c)

Các hình ảnh động

d)

Các đoạn video

77.

Thời gian xuất hiện của từng khung hình trong ảnh động được quy định như thế nào?

a)

Mỗi khung hình xuất hiện mãi mãi

b)

Mỗi khung hình có thời gian xuất hiện cố định

c)

Thời gian xuất hiện của từng khung hình là ngẫu nhiên

d)

Không cần quy định thời gian xuất hiện

78.

Kịch bản của ảnh động được thể hiện qua:

a)

Các hiệu ứng của ảnh động

b)

Thứ tự và thời gian xuất hiện của các khung hình

c)

Nội dung hình ảnh trong ảnh động

d)

Tất cả các lựa chọn trên

79.

Hiệu ứng "vỗ cánh" trong ảnh động thể hiện bằng:

a)

Hai trạng thái cánh bướm

b)

Chỉ một trạng thái cánh bướm

c)

Hình ảnh cánh bướm ngừng lại

d)

Tất cả các khung hình đều giống nhau

80.

Để tạo ảnh động từ hiệu ứng có sẵn trong GIMP, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Chỉnh sửa các khung hình

b)

Tạo tệp ảnh mới và mở ảnh tĩnh

c)

Xuất ảnh động

d)

Tạo kịch bản cho hiệu ứng

81.

Điều gì xảy ra nếu chỉ có hai khung hình đầu và cuối trong ảnh động?

a)

Chuyển động sẽ rất mượt mà

b)

Chuyển động sẽ bị giật

c)

Không có chuyển động

d)

Không có ảnh động nào được tạo ra

82.

Khi tạo ảnh động trong GIMP, bạn cần phải làm gì trước khi xuất ảnh động?

a)

Kiểm tra từng khung hình và kích thước lớp ảnh

b)

Tạo thêm khung hình mới

c)

Tẩy xoá các lớp ảnh không cần thiết

d)

Không cần kiểm tra gì cả

83.

Trong GIMP, để tạo dãy khung hình cho ảnh động và gắn thời gian, bạn cần thực hiện lệnh nào?

a)

File\Open

b)

Filters\Animation

c)

Image\Scale

d)

Edit\Undo

84.

Khi thiết kế ảnh động, tại sao cần phải có các khung hình?

a)

Để tạo ra nhiều màu sắc

b)

Để tạo ra cảm giác chuyển động

c)

Để tăng kích thước ảnh

d)

Để giảm thời gian tải ảnh

85.

Tại sao cần phải tách ảnh khỏi nền khi tạo ảnh động?

a)

Để tạo thêm màu sắc

b)

Để dễ dàng sử dụng trong ảnh động

c)

Để giảm dung lượng ảnh

d)

Để giữ nguyên tỷ lệ khung hình

86.

Cần phải tách ảnh khỏi nền khi tạo ảnh động?

a)

Để tạo thêm màu sắc

b)

Để dễ dàng sử dụng trong ảnh động

c)

Để giảm dung lượng ảnh

d)

Để giữ nguyên tỷ lệ khung hình

87.

Ảnh động được tạo ra từ đâu?

a)

Từ các đoạn video ngắn.

b)

Từ các ảnh tĩnh.

c)

Từ các hiệu ứng âm thanh.

d)

Từ các tài liệu văn bản.

88.

Yếu tố nào quyết định độ mềm mại của chuyển động trong ảnh động?

a)

Thời gian xuất hiện của từng khung hình.

b)

Số lượng khung hình thể hiện một hành động.

c)

Kích thước của ảnh tĩnh.

d)

Màu sắc của ảnh nền.

89.

Lợi ích của việc sử dụng video trong học tập là gì?

a)

Giúp tiếp thu thông tin tốt hơn do sự kết hợp âm thanh và hình ảnh

b)

Chỉ dành cho giải trí và thư giãn

c)

Tốn nhiều thời gian hơn so với đọc sách

d)

Không hỗ trợ việc học tập cá nhân

90.

Phần mềm Animiz Animation Maker hỗ trợ tính năng nào sau đây?

a)

Tạo video và ảnh động

b)

Chỉ chỉnh sửa ảnh

c)

Chỉ làm video chuyên nghiệp

d)

Không hỗ trợ tạo video

91.

Khi tạo một video mới trong Animiz, để thêm hình ảnh từ máy tính, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Add local image

b)

Add video

c)

Insert text

d)

Add Sound

92.

Khung Timeline trong Animiz có chức năng gì?

a)

Hiển thị thứ tự các đối tượng xuất hiện trong video

b)

Chỉnh sửa màu sắc của video

c)

Thêm âm thanh vào video

d)

Xuất bản video

93.

Animiz phiên bản miễn phí giới hạn bao nhiêu cảnh video trong một dự án?

a)

5 cảnh

b)

10 cảnh

c)

Không giới hạn

d)

3 cảnh

94.

Sau khi tạo video trong Animiz, bước cuối cùng trước khi chia sẻ là gì?

a)

Lưu trữ và xuất video

b)

Chỉnh sửa hiệu ứng

c)

Thêm âm thanh

d)

Tạo logo cho video

95.

Để xem trước toàn bộ video trong Animiz, bạn sử dụng lệnh nào?

a)

Preview

b)

Play

c)

Save

d)

Publish

96.

Khi tạo video hướng dẫn thiết kế logo bằng GIMP, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Gợi ý chủ đề video và kịch bản

b)

Chụp ảnh các bước thực hiện

c)

Tạo dự án video mới

d)

Nhập âm thanh

97.

Khi tạo video hướng dẫn thiết kế logo bằng GIMP, bước nào là bước đầu tiên?

a)

Gợi ý chủ đề video và kịch bản

b)

Chụp ảnh các bước thực hiện

c)

Tạo dự án video mới

d)

Nhập âm thanh

98.

Một trong những ưu điểm của phần mềm làm video là gì?

a)

Giúp người dùng tạo ra video chuyên nghiệp mà không cần thiết bị đắt tiền

b)

Chỉ có thể sử dụng với các thiết bị chuyên dụng

c)

Chỉ cho phép tạo video với âm thanh đơn giản

d)

Không hỗ trợ người mới bắt đầu

99.

Animiz Animation Maker hỗ trợ người dùng làm gì khi tạo video?

a)

Tạo đoạn video mới từ các mẫu có sẵn

b)

Thực hiện chỉnh sửa video, bao gồm cắt ghép và thêm hiệu ứng

c)

Tạo các đoạn văn bản và hình ảnh động trong video

d)

Lưu video với định dạng duy nhất là mp4

100.

Những bước nào sau đây là cần thiết khi thực hiện một dự án video với phần mềm Animiz Animation Maker?

a)

Gợi ý chủ đề và kịch bản video

b)

Chuẩn bị tư liệu, bao gồm hình ảnh và âm thanh

c)

Lưu dự án video với định dạng "am"

d)

Tạo duy nhất một cảnh video cho toàn bộ dự án

101.

Việc chỉnh sửa video có thể bao gồm những công việc nào sau đây?

a)

Chèn, xóa, và thay đổi thứ tự các cảnh quay

b)

Chỉ cắt bỏ các cảnh không mong muốn

c)

Chỉnh sửa video không bao gồm việc thêm âm thanh hoặc hiệu ứng

d)

Sắp xếp cảnh quay theo thứ tự không quan trọng

102.

Tính năng nào dưới đây giúp người dùng thay đổi thứ tự xuất hiện của hình ảnh trong video?

a)

Delete

b)

Timeline

c)

Fade In

d)

Add Text

103.

Trong phần mềm làm video, để thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa hai cảnh quay, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Add Text

b)

Replace Animation

c)

Add Transition

d)

Delete Animation

104.

Công cụ nào sau đây giúp bạn thêm phụ đề vào video?

a)

Subtitle

b)

Split

c)

Duration

d)

Timeline

105.

Lệnh nào cho phép bạn cắt một phần âm thanh trong quá trình chỉnh sửa video?

a)

Replace Animation

b)

Split

c)

Add Text

d)

Fade In

106.

Hiệu ứng nào sau đây thường được sử dụng để làm mờ dần hình ảnh xuất hiện trong video?

a)

Fade In

b)

Delete Animation

c)

Replace Animation

d)

Timeline

107.

Thao tác nào sau đây có thể thay đổi khung thời gian xuất hiện của hình ảnh trong video?

a)

Thay đổi thứ tự ảnh trong Timeline

b)

Thêm âm thanh mới

c)

Xóa hình ảnh không mong muốn

d)

Thêm phụ đề cho video

108.

Trong quá trình chỉnh sửa video, bạn có thể ghép các đoạn âm thanh với nhau bằng thao tác nào?

a)

Split

b)

Add Text

c)

Ghép các đoạn âm thanh bằng cách kéo thả trong Timeline

d)

Replace Animation

109.

Để tạo sự hấp dẫn cho video, ngoài việc chỉnh sửa nội dung, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Thêm âm thanh và hiệu ứng hình ảnh phù hợp

b)

Chỉ xóa các đoạn không mong muốn

c)

Không cần chỉnh s

110.

tạo sự hấp dẫn cho video, ngoài việc chỉnh sửa nội dung, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Thêm âm thanh và hiệu ứng hình ảnh phù hợp

b)

Chỉ xóa các đoạn không mong muốn

c)

Không cần chỉnh sửa gì thêm

d)

Sử dụng duy nhất một cảnh quay liên tục

111.

Để xóa một hiệu ứng trong video, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Delete Animation

b)

Add Text

c)

Split

d)

Fade In

112.

Trong quy trình chỉnh sửa video, việc sắp xếp các đối tượng trong video theo thứ tự hợp lý nhằm mục tiêu gì?

a)

Để tạo ra câu chuyện có nội dung logic và mạch lạc.

b)

Để giảm thời gian chỉnh sửa và tăng hiệu quả công việc.

c)

Để thêm các hiệu ứng hình ảnh và âm thanh.

d)

Để tối ưu hóa dung lượng file video.

113.

Khi chỉnh sửa hình ảnh trong video, bước nào dưới đây không thuộc quy trình chỉnh sửa?

a)

Thêm hình ảnh mới.

b)

Thay đổi thứ tự xuất hiện của hình ảnh.

c)

Thay đổi hiệu ứng của hình ảnh.

d)

Ghép nối âm thanh với hình ảnh.

114.

Phim hoạt hình là gì?

a)

Phim với các nhân vật và bối cảnh thật

b)

Phim có các nhân vật và bối cảnh tưởng tượng

c)

Phim quay cảnh hành động thực tế

d)

Phim không có kịch bản

115.

Phần mềm Animiz Animation Maker hỗ trợ làm loại phim hoạt hình nào?

a)

Phim hoạt hình 2D

b)

Phim hoạt hình 3D

c)

Phim quay hành động thực tế

d)

Phim tài liệu

116.

Đâu là bước đầu tiên khi tạo phim hoạt hình với Animiz?

a)

Chọn hiệu ứng cho nhân vật

b)

Xây dựng kịch bản

c)

Thêm âm thanh

d)

Xuất bản phim

117.

Cảnh nền trong phim hoạt hình được làm từ đâu trong Animiz?

a)

Vẽ tay hoàn toàn

b)

Chọn từ các mẫu video

c)

Không cần cảnh nền

d)

Chỉ có thể lấy từ thư viện ảnh trực tuyến

118.

Nhân vật trong phim hoạt hình có thể di chuyển bằng cách nào trong Animiz?

a)

Thêm hiệu ứng di chuyển

b)

Vẽ lại nhân vật ở các vị trí khác nhau

c)

Chỉ cần thay đổi màu sắc

d)

Không thể di chuyển

119.

Phim hoạt hình thường được xuất bản dưới định dạng nào trong Animiz?

a)

MP3

b)

JPG

c)

GIF hoặc video

d)

PDF

120.

Tạo âm thanh cho nhân vật trong Animiz bằng cách nào?

a)

Thêm từ kho âm thanh có sẵn

b)

Ghi âm trực tiếp trên phần mềm

c)

Chèn âm thanh từ đĩa CD

d)

Không thể thêm âm thanh

121.

Tại sao cần căn chỉnh thời gian xuất hiện của các đối tượng trong phim hoạt hình?

a)

Để tiết kiệm thời gian

b)

Để các nhân vật xuất hiện theo đúng kịch bản

c)

Để không phải chỉnh sửa nhiều

d)

Để đảm bảo phim được xuất bản nhanh

122.

Hiệu ứng chuyển cảnh trong Animiz có tác dụng gì?

a)

Làm phim hoạt hình ngắn hơn

b)

Làm cho các cảnh phim chuyển đổi mượt mà

c)

Tăng thời lượng phim

d)

Giúp nhân vật hoạt động nhanh hơn

123.

Một trong những ưu điểm của Animiz là gì?

a)

Không cần phải có kiến thức về thiết kế

b)

Chỉ có thể tạo video dài

c)

Chỉ có thể dùng trên máy tính có cấu hình mạnh

d)

Không hỗ trợ xuất bản phim lên đám mây

124.

Trong phần mềm Animiz, để tạo hiệu ứng di chuyển cho nhân vật, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn đối tượng cần di chuyển, nhấp chuột phải và chọn "Add emphasis effect".

b)

Chọn "New Scene" để tạo cảnh mới, sau đó thêm hiệu ứng di chuyển cho nhân vật.

c)

Chọn "Text" trên thanh công cụ và tạo hiệu ứng di chuyển cho văn bản.

d)

Không thể tạo hiệu ứng di chuyển cho các nhân vật trong Animiz

125.

Phim hoạt hình là gì?

a)

Phim kể về các nhân vật và bối cảnh có thật.

b)

Phim mô phỏng chuyển động của các hình vẽ hoặc mô hình thông qua nhiều ảnh liên tiếp

c)

Phim không cần kịch bản hoặc phân cảnh.

d)

Phim sử dụng các hình ảnh được quay trực tiếp.

Trong phần mềm Animiz, để tạo hiệu ứng di chuyển cho nhân vật, bước nào sau đây là đúng?