wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập KTCK1 – Tin học 11 (trắc nghiệm)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Tổ chức lưu trữ dữ liệu là gì?

a)

Quá trình sao lưu dữ liệu

b)

Cách tổ chức các tập tin dữ liệu trên máy tính

c)

Công nghệ đảm bảo an toàn dữ liệu

d)

Quá trình tải dữ liệu lên mạng

2.

Tổ chức lưu trữ dữ liệu như thế nào giúp việc tìm kiếm và truy xuất dữ liệu nhanh chóng hơn?

a)

Tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái

b)

Tổ chức theo thứ tự ngày tháng

c)

Tổ chức theo thứ tự địa chỉ đường

d)

Tổ chức theo thứ tự khóa chính

3.

Tại sao cần phải tổ chức lưu trữ dữ liệu?

a)

Để dễ dàng tìm kiếm và truy xuất dữ liệu

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ

c)

Để bảo vệ dữ liệu tránh bị mất mát

d)

Để tăng tốc độ truy cập vào dữ liệu

4.

Tổ chức lưu trữ dữ liệu nào được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Tổ chức theo thứ tự bảng chữ cái

b)

Tổ chức theo thứ tự ngày tháng

c)

Tổ chức theo thứ tự địa chỉ đường

d)

Tổ chức theo thứ tự khóa chính

5.

Khái niệm "Database" có nghĩa là gì?

a)

Một tài liệu văn bản chứa dữ liệu

b)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Một thư mục chứa các tập tin dữ liệu

d)

Một ổ đĩa cứng lưu trữ dữ liệu

6.

Trong một hệ thống cơ sở dữ liệu, khái niệm "Table" tương đương với gì?

a)

Một tập tin chứa dữ liệu

b)

Một bảng chứa các hàng và cột dữ liệu

c)

Một thư mục chứa nhiều tập tin dữ liệu

d)

Một hệ thống lưu trữ đám mây

7.

Phương pháp tổ chức lưu trữ dữ liệu phổ biến nhất là gì?

a)

Tổ chức theo dạng hình thức

b)

Tổ chức theo dạng thời gian

c)

Tổ chức theo dạng vật lý

d)

Tổ chức theo dạng địa lý

8.

Tổ chức lưu trữ dữ liệu được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Tổ chức theo hướng đối tượng

b)

Tổ chức theo hướng hàng

c)

Tổ chức theo hướng cột

d)

Tổ chức theo hướng dịch vụ

9.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Là một phần mềm

b)

Là một tập hợp các hệ thống phần mềm

c)

Là một phần cứng

d)

Là một tập hợp các tập tin lưu trữ dữ liệu

10.

Các thành phần chính của hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu bao gồm gì?

a)

Các phần mềm quản lý, xử lý dữ liệu và các giao diện người dùng, truy xuất dữ liệu

b)

Chỉ là các phần mềm quản lý, xử lý dữ liệu

c)

Chỉ là các giao diện người dùng, truy xuất dữ liệu

d)

Không có đáp án nào đúng

11.

Khái niệm "khóa ngoại" trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một cột trong bảng tham chiếu đến giá trị của cột trong bảng khác

b)

Một cột trong bảng dùng để xác định giá trị duy nhất của mỗi hàng

c)

Một cột trong bảng được sử dụng để liên kết các bảng khác nhau

d)

Một cột trong bảng chứa giá trị số

12.

Thuộc tính của cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mô tả các đối tượng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Định dạng dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Tên của cơ sở dữ liệu

d)

Dữ liệu của cơ sở dữ liệu

13.

Tính không dư thừa trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo không có thông tin lặp lại hoặc không cần thiết trong cơ sở dữ liệu

b)

Đảm bảo không có dữ liệu bị xóa hoặc không cần thiết trong cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo không có thông tin bị sao chép hoặc không cần thiết trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo không có dữ liệu bị cắt hoặc không cần thiết trong cơ sở dữ liệu

14.

Tính độc lập dữ liệu của cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Khả năng thay đổi toàn phần của cơ sở dữ liệu mà luôn ảnh hưởng đến các ứng dụng hoặc người dùng khác

b)

Khả năng thay đổi một phần của cơ sở dữ liệu mà luôn ảnh hưởng đến các ứng dụng hoặc người dùng khác

c)

Khả năng thay đổi toàn phần của cơ sở dữ liệu mà không làm ảnh hưởng đến các ứng dụng hoặc người dùng khác

d)

Khả năng thay đổi một phần của cơ sở dữ liệu mà không làm ảnh hưởng đến các ứng dụng hoặc người dùng khác

15.

Thuộc tính cơ bản của cơ sở dữ liệu bao gồm những gì?

a)

Tên cơ sở dữ liệu, tên bảng

b)

Kiểu dữ liệu, giá trị ràng buộc, khóa chính, khóa phụ

c)

Kích thước cơ sở dữ liệu, số lượng bảng, số lượng cột

d)

Tên cơ sở dữ liệu, tên cột

16.

Thuộc tính dạng văn bản trong cơ sở dữ liệu được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin về ký tự

b)

Lưu trữ thông tin về đơn vị đo lường

c)

Lưu trữ thông tin về văn bản, chữ ký, mã hóa,…

d)

Lưu trữ thông tin về chữ

17.

Các biện pháp bảo mật nào có thể được áp dụng để bảo vệ cơ sở dữ liệu?

a)

Tạo sao lưu dữ liệu, sử dụng các mã độc để bảo vệ

b)

Tạo sao lưu dữ liệu, tối ưu hóa hiệu suất, tạo chứng chỉ SSL

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu thường xuyên, sử dụng các mã độc để bảo vệ

d)

Mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng, giám sát hoạt động của người dùng

18.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSDL) là gì?

a)

Phần mềm cung cấp phương thức để bảo trì, cập nhật và truy xuất dữ liệu của CSDL, bảo mật và an toàn dữ liệu

b)

Phần mềm cung cấp phương thức để lưu trữ, cập nhật và truy xuất dữ liệu của CSDL, bảo mật và an toàn dữ liệu

c)

Phần mềm cung cấp phương thức để phân tán, cập nhật và truy xuất dữ liệu cảu CSDL, bảo mật và an toàn dữ liệu

d)

Phần mềm cung cấp phương thức để kiểm soát, cập nhật và truy xuất dữ liệu cảu CSDL, bảo mật và an toàn dữ liệu

19.

Hệ QTCSDL có mấy chức năng?

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

20.

Một hệ cơ sở dữ liệu có mấy thành phần?

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

21.

Hệ CSDL tập trung là?

a)

CSDL được lưu trữ phân tán trên nhiều máy tính

b)

CSDL được lưu trữ tập trung trên một máy tính

c)

CSDL được lưu trữ tập trung trên nhiều máy tính

d)

CSDL được lưu trữ phân tán trên một máy tính

22.

CSDL phân tán là gì?

a)

Tập hợp dữ liệu được tập trung trên các trạm khác nhau của một mạng máy tính

b)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên các trạm khác nhau của một mạng máy tính

c)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên một trạm của một mạng máy tính

d)

Tập hợp dữ liệu được phân tán trên một trạm khác nhau của hai mạng máy tính

23.

Hệ CSDL tập trung và hệ CSDL phân tán thì hệ nào khó thiết kế hơn?

a)

Không so sánh được

b)

Hai hệ đều khó như nhau

c)

Hệ CSDL tập trung

d)

Hệ CSDL phân tán

24.

Khi có nhiều người truy cập đồng thời được vào CSDL thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tranh chấp dữ liệu

b)

Đánh mất tài nguyên

c)

Đứt nguồn cấp

d)

Sai lệch thông tin

25.

Thành phần có nhiệm vụ chính là thực hiện các nhiệm vụ tính toán, xử lý dữ liệu được gọi là?

a)

Phần khách

b)

Phần chủ

c)

Phần trung gian

d)

Phần ngoại biên

26.

Những hệ CSDL lớn, dùng cho các tổ chức lớn được tổ chức dưới dạng hệ CSDL nào?

a)

Phân tán

b)

Tập trung

c)

Cục bộ

d)

Toàn bộ

27.

Những nhiệm vụ nào dưới đây không thuộc nhiệm vụ của công cụ kiểm soát, điều khiển truy cập vào CSDL?

a)

Duy trì tính nhất quán của CSDL

b)

Cập nhật (thêm, sửa, xóa dữ liệu)

c)

Khôi phục CSDL khi có sự cố

d)

Phát hiện và ngăn chặn sự truy cập không được phép

28.

Ưu điểm cơ sở dữ liệu?

a)

Giảm dư thừa, nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu

b)

Các chức năng được mô tả trong nhiều tệp dữ liệu khác nhau

c)

Khả năng xuất hiện mâu thuẫn và không nhất quán dữ liệu

d)

Xuất hiện dữ thông thường

29.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu bao gồm các lệnh cho phép?

a)

Đảm bảo tính độc lập dữ liệu

b)

Khai báo kiểu dữ liệu, cấu trúc dữ liệu và các ràng buộc trên dữ liệu của CSDL

c)

Mô tả các đối tượng được lưu trữ trong CSDL

d)

Khai báo kiểu dữ liệu của CSDL

30.

Một hệ quản trị CSDL không có chức năng nào trong các chức năng dưới đây?

a)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL

b)

Cung cấp môi trường cập nhật và khai thác dữ liệu

c)

Cung cấp cơ quản lí bộ nhớ

d)

Cung cấp công cụ kiểm soát, điều khiển truy cập vào CSDL

31.

Mô hình dữ liệu nào không chấp nhận mối quan hệ nhiều - nhiều là mô hình nào?

a)

Mô hình dữ liệu mạng

b)

Cơ sở dữ liệu phân cấp

c)

Tất cả các mô hình dữ liệu

d)

Cơ sở dữ liệu phân tán

32.

Người quản trị CSDL là?

a)

Quyết định cấu trúc lưu trữ và chiến lược truy nhập

b)

Xác định chiến lược lưu trữ, sao chép, phục hồi dữ liệu

c)

Cho phép người sử dụng những quyền truy nhập cơ sở dữ liệu

d)

Một người hay một nhóm người có khả năng chuyên môn cao về tin học, có trách nhiệm quản lý và điều khiển toàn bộ hoạt động của các hệ CSDL

33.

Cơ sở dữ liệu là tài nguyên thông tin chung, nghĩa là?

a)

Truy nhập trực tuyến

b)

Nhiều người sử dụng

c)

Nhiều người sử dụng, có phân quyền

d)

Nhiều người sử dụng, có phân quyền vị trí địa lý, có phân quyền

34.

Đặc trưng của một mô hình dữ liệu là?

a)

Mô hình dữ liệu đơn giản

b)

Biểu diễn dữ liệu đơn giản và không cấu trúc

c)

Tính ổn định, tính đơn giản, cần phải kiểm tra dư thừa, đối xứng và có cơ sở lý thuyết vững chắc

d)

Người sử dụng có quyền truy nhập tại mọi lúc, mọi nơi

35.

Trong một hệ thống quản lý thư viện, khi tìm thông tin về sách, nếu bạn đã biết tên tác giả, để tìm ra tất cả các tác phẩm của họ, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chỉ cần truy xuất dữ liệu từ một bảng duy nhất (bảng Tác giả)

b)

Thực hiện thao tác Thêm dữ liệu (INSERT) vào bảng Sách

c)

Thực hiện thao tác liên kết (join) dữ liệu giữa bảng Sách và bảng Tác giả

d)

Chỉ cần phân tách (split) các trường dữ liệu của bảng Tác giả

36.

Trong CSDL quan hệ, thuật ngữ nào dùng để mô tả một trường hoặc một nhóm trường có giá trị không trùng nhau và xác định duy nhất một bản ghi?

a)

Mục dữ liệu (Data Item)

b)

Liên kết dữ liệu (Data Join)

c)

Khoá chính (Primary Key)

d)

Khoá phụ (Secondary Key)

37.

Việc xác định kiểu dữ liệu cụ thể (ví dụ: CHAR(n)\mathrm{CHAR(n)} , INT\mathrm{INT} , DATE\mathrm{DATE} ) cho từng trường trong CSDL quan hệ mang lại những lợi ích quan trọng nào cho hệ thống?

a)

Hạn chế lãng phí dung lượng lưu trữ và kiểm soát tính đúng đắn của dữ liệu

b)

Phân biệt giữa Khoá chính và Khoá ngoại một cách tự động

c)

Làm cho dữ liệu trở nên dễ đọc đối với người dùng cuối

d)

Giúp tăng tốc độ tìm kiếm trên toàn bộ máy chủ

38.

Một cột (column) trong bảng CSDL quan hệ được sử dụng để thể hiện một đặc tính của đối tượng (ví dụ: Tên, Ngày sinh) được gọi là gì?

a)

Trường (field)

b)

Mô hình dữ liệu (Data Model)

c)

Khoá ngoại (Foreign Key)

d)

Tập hợp dữ liệu (Dataset)

39.

Một bảng trong CSDL có thể có nhiều Khoá tiềm năng. Tiêu chí quan trọng nhất mà người quản trị CSDL thường sử dụng để chọn một Khoá làm Khoá chính cho bảng đó là gì?

a)

Khoá có kiểu dữ liệu là số nguyên (INT)

b)

Khoá có tên gọi dễ nhớ nhất

c)

Khoá có số trường dữ liệu ít nhất

d)

Khoá được tạo ra đầu tiên

40.

Trong cấu trúc của một bảng dữ liệu quan hệ, thuật ngữ nào dùng để chỉ một hàng (row) của bảng, đại diện cho một đối tượng cụ thể?

a)

Khoá chính (Primary Key)

b)

Bản ghi (record)

c)

Trường (field)

d)

Thuộc tính (attribute)

41.

Trong CSDL học tập với hai bảng Hoscsinh (gồm Số thẻ học sinh là Khoá chính) và Diem (gồm Số thẻ học sinh), nếu bạn muốn truy xuất tên học sinh có điểm cao nhất, Số thẻ học sinh trong bảng Diem đóng vai trò là gì?

a)

Khóa ngoài của bảng Diem, liên kết với bảng Hocsinh.

b)

Một thuộc tính không thể tham gia vào liên kết dữ liệu

c)

Trường dữ liệu không quan trọng, có thể bỏ qua

d)

Khóa chính của bảng Diem vì nó duy nhất

42.

Vì sao việc tổ chức CSDL âm nhạc thành bốn bảng riêng biệt (Nhạc sĩ, Ca sĩ, Ban nhạc, Bản thu âm) lại được khuyến nghị hơn là chỉ lập một bảng lớn chứa tất cả thông tin?

a)

Vì việc truy vấn CSDL chỉ có thể thực hiện hiệu quả trên bốn bảng.

b)

Vì nó giúp tăng tối đa lượng thông tin dư thừa của CSDL.

c)

Vì việc liên kết dữ liệu giữa các thành phần khác nhau trở nên phức tạp.

d)

Vì nó làm giảm đáng kể sự dư thừa và dễ dàng hơn khi sửa đổi thông tin.

43.

Việc ghép nối dữ liệu giữa hai bảng khác nhau trong CSDL quan hệ, thường được thực hiện thông qua Khóa ngoại, được gọi là thao tác gì?

a)

Liên kết (join) dữ liệu

b)

Tạo chỉ mục (Index)

c)

Phân tách (Split) dữ liệu

d)

Tạo bảng (create)

44.

Dựa trên mô hình CSDL âm nhạc (Hình 13.1), bảng Bản nhạc và bảng Nhạc sĩ có thể liên kết với nhau thông qua thuộc tính chung nào để tìm tên tác giả của một bản nhạc?

a)

Thuộc tính TenBN (Tên bản nhạc)

b)

Thuộc tính Mid (Mã bản nhạc)

c)

Thuộc tính Aid (Mã nhạc sĩ)

d)

Thuộc tính Sid (Mã ca sĩ)

45.

Trong bảng Bản nhạc (Mid, Aid, TenBN), nhóm hai trường (Aid, TenBN) cũng là một Khóa. Tuy nhiên, nếu Mid cũng là một Khóa, tại sao Mid vẫn là lựa chọn tốt nhất để làm Khóa chính?

a)

Vì Mid là kiểu dữ liệu số, còn Aid và TenBN là kiểu dữ liệu chuỗi.

b)

Vì hai trường Aid và TenBN không bao giờ có thể xác định duy nhất bản ghi.

c)

Vì Mid là Khóa ngoài của bảng Nhạc sĩ, đảm bảo liên kết tối ưu.

d)

Vì Mid có số trường ít nhất (chỉ 1 trường), giúp tối ưu hóa việc sắp xếp và truy xuất.

46.

Mô hình CSDL quan hệ (Relational Database) được sử dụng phổ biến nhất hiện nay lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Các bảng có quan hệ với nhau

b)

Dạng tập tin phẳng không có quan hệ

c)

Dạng cây phân cấp (Hierarchical Tree)

d)

Dạng đồ thị mạng lưới phức tạp

47.

Có thể dùng gì để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau?

a)

Khóa trong

b)

Khóa chính

c)

Khóa ngoài

d)

Khóa cấm trùng lặp

48.

Mỗi trường có các dữ liệu?

a)

Cùng một kiểu

b)

Khác kiểu

c)

Giống kí tự

d)

Khác kí tự

49.

Chọn phương án đúng và đầy đủ nhất. Việc xác định kiểu dữ liệu của các trường nhằm?

a)

Hạn chế việc lãng phí dung lượng lưu trữ dữ liệu

b)

Kiểm soát tính đúng đắn về mặt logic của dữ liệu được nhập vào bảng

c)

Hạn chế việc lãng phí dung lượng lưu trữ dữ liệu, kiểm soát tính đúng đắn về mặt logic của dữ liệu được nhập vào bảng

d)

Hạn chế việc mất mát dữ liệu

50.

Chọn phương án đúng. Việc kết nối dữ liệu hai bảng với nhau bằng khóa ngoài được gọi là:

a)

Liên kết dữ liệu theo định dạng

b)

Liên kết dữ liệu theo chữ

c)

Liên kết dữ liệu theo khóa

d)

Liên kết dữ liệu theo tên

51.

Việc thực hiện các thao tác dữ liệu sẽ có nhiều thuận lợi nhờ?

a)

Sự nhất quán về dữ liệu

b)

Sự nhất quán về cách sắp xếp

c)

Sự nhất quán về cấu trúc

d)

Sự nhất quán về định dạng

52.

Thành phần nào của SQL cung cấp các câu truy vấn để kiểm soát quyền người dùng đối với CSDL?

a)

Data Control Language (DCL)

b)

Data Query Language (DQL)

c)

Data Management Language (DML)

d)

Data Manipulation Language (DML)

53.

Thành phần nào của SQL chịu trách nhiệm định nghĩa, khởi tạo CSDL và các bảng?

a)

Data Definition Language (DDL)

b)

Data Query Language (DQL)

c)

Data Control Language (DCL)

d)

Data Manipulation Language (DML)

54.

Để khởi tạo một CSDL mới trong SQL, câu truy vấn DDL nào được sử dụng?

a)

CREATE INDEX

b)

CREATE TABLE

c)

CREATE DATABASE

d)

CREATE VIEW

55.

Để khai báo trường 'Sid' là khóa chính cho bảng 'casi' (đã tạo), câu truy vấn DDL nào là đúng?

a)

CREATE PRIMARY KEY Sid ON casi;

b)

ADD PRIMARY KEY Sid TO casi;

c)

CREATE INDEX Sid PRIMARY KEY ON casi;

d)

ALTER TABLE casi ADD PRIMARY KEY (Sid);

56.

Để thay đổi giá trị cột TenNS thành 'Hoàng Hiệp' cho nhạc sĩ có Aid = 6, câu truy vấn DML đúng là gì?

a)

UPDATE nhacsi SET Aid = 6 WHERE TenNS = 'Hoàng Hiệp';

b)

UPDATE nhacsi SET TenNS = 'Hoàng Hiệp' WHERE Aid = 6;

c)

ALTER TABLE nhacsi SET TenNS = 'Hoàng Hiệp' WHERE Aid = 6;

d)

INSERT INTO nhacsi VALUES ('Hoàng Hiệp', 6);

57.

Câu truy vấn 'DELETE FROM bannhac WHERE Mid = '0005';' thực hiện thao tác gì?

a)

Xóa các dòng có giá trị cột Mid là '0005' trong bảng bannhac.

b)

Thêm dòng mới có Mid là '0005' vào bảng bannhac.

c)

Xóa các cột có giá trị Mid là '0005' trong bảng bannhac.

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu của bảng bannhac.

58.

Trong SQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi kí tự có độ dài cố định?

a)

VARCHAR(n)

b)

CHAR(n)

c)

BOOLEAN

d)

TEXT

59.

Câu truy vấn 'SELECT AVG(tb) FROM diemtoan_11A;' cho kết quả gì?

a)

Lấy ra tổng điểm của tất cả học sinh.

b)

Lấy ra số lượng học sinh.

c)

Lấy ra giá trị điểm trung bình cộng của cột tb trong bảng diemtoan_11A.

d)

Lấy ra điểm trung bình cao nhất.

60.

Bạn muốn lấy tên bản nhạc ('TenBN') và tên nhạc sĩ ('TenNS') từ hai bảng 'bannhac' và 'nhacsi' được liên kết với nhau bằng khóa 'Aid'. Câu truy vấn nào là đúng?

a)

SELECT TenBN, TenNS FROM bannhac, nhacsi WHERE bannhac.Aid = nhacsi.Aid;

b)

SELECT * FROM bannhac JOIN nhacsi USING Aid;

c)

SELECT bannhac.TenBN, nhacsi.TenNS FROM bannhac INNER JOIN nhacsi ON bannhac.Aid = nhacsi.Aid;

d)

SELECT bannhac.TenBN, nhacsi.TenNS FROM bannhac JOIN nhacsi WHERE bannhac.Aid = nhacsi.Aid;

61.

Lệnh nào được dùng trong SQL để thêm dữ liệu (các dòng) mới vào một bảng?

a)

UPDATE

b)

DELETE FROM

c)

ALTER TABLE

d)

INSERT INTO

62.

Lệnh 'REVOKE create, alter ON music.bannhac FROM mod;' dùng để làm gì?

a)

Tạo bảng bannhac mới trong CSDL music của người dùng mod.

b)

Cấp quyền CREATE và ALTER cho bảng bannhac trong CSDL music của mod.

c)

Xóa bảng bannhac trong CSDL music của người dùng mod.

d)

Thu hồi quyền CREATE và ALTER đối với bảng bannhac trong CSDL music của người dùng mod.

63.

Sự khác biệt cơ bản giữa việc sử dụng ngôn ngữ truy vấn (SQL) so với lập trình thủ tục trực tiếp để truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Người dùng chỉ cần viết ra yêu cầu mà không cần quan tâm tới cách thực hiện.

b)

SQL yêu cầu lập trình viên phải biết cấu trúc tệp dữ liệu chi tiết.

c)

Lập trình thủ tục ít tốn công sức và ít nhầm lẫn hơn so với SQL

d)

SQL là ngôn ngữ phải biết rõ thủ tục truy cập dữ liệu một cách chi tiết

64.

Muốn thêm dữ liệu vào bảng với giá trị lấy từ ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

INSERT INTO < tên bảng> VALUES <danh sách giá trị>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN  

d)

DELETE FROM <tên bảng> WHERE <điều kiện>

65.

Muốn cập nhật cho trường có tên là trong bảng ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

UPDATE < tên bảng> SET < tên trường> = <giá trị>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM <tên bảng> WHERE <điều kiện>

66.

Muốn sắp xếp các dòng kết quả theo thứ tự chỉ định ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

WHERE < điều kiện chọn>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM <tên bảng> WHERE <điều kiện>

67.

Muốn liên kết các bảng theo thứ tự chỉ định ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

WHERE <điều kiện chọn>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM <tên bảng> WHERE <điều kiện>

68.

Theo tài liệu, giải pháp nào được đưa ra để khắc phục sự cố hệ thống cấp điện ngừng đột ngột?

a)

Xây dựng hệ thống cấp điện đủ công suất.

b)

Thường xuyên kiểm tra toàn bộ hệ thống điện.

c)

Trang bị máy phát điện dự phòng công suất lớn.

d)

Dùng Bộ lưu điện cấp ngay cho máy tính CSDL.

69.

Biện pháp Sao lưu dữ liệu định kì được đưa ra để khắc phục sự cố nào?

a)

Hệ thống cung cấp điện năng không đáp ứng đủ công suất.

b)

Sự cố hệ thống máy tính có liên quan đến mất điện đột ngột.

c)

Thiết bị lưu trữ gặp hỏng hóc ngoài tuổi thọ dự kiến.

d)

Thiết bị lưu trữ gặp sự cố hỏng hóc do đã quá tuổi thọ.

70.

Một trong những biện pháp bảo mật CSDL toàn diện là gì?

a)

Tổ chức đào tạo cho người dùng về các nguyên tắc đảm bảo an ninh mạng cơ bản.

b)

Chỉ cho phép người dùng nhóm 4 được đăng nhập vào hệ thống CSDL với quyền hạn tương ứng.

c)

Tạo danh sách các nhóm người dùng và danh sách tài khoản truy xuất CSDL với quyền hạn tương ứng.

d)

Hạn chế tối đa số lượng người dùng có thể truy cập vào hệ thống cơ sở dữ liệu.

71.

Theo chính sách bảo mật CSDL toàn diện, việc làm biên bản lưu trữ hoạt động của hệ thống (log file) có ý nghĩa gì?

a)

Giúp giảm thiểu số lượng người dùng truy cập đồng thời.

b)

Giúp kiểm tra, phân tích hoạt động để phát hiện các điều bất ổn hoặc nguy cơ rình rập.

c)

Là giải pháp để hạn chế sự cố mất điện xảy ra đột ngột.

d)

Giúp đơn giản hóa cấu trúc của hệ quản trị CSDL.

72.

Tài khoản nào có toàn quyền đối với tất cả các bảng trong CSDL music của website âm nhạc?

a)

master_mod

b)

guest

c)

admin

d)

moderator

73.

Mục đích xây dựng của mỗi Hệ Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Lưu trữ khối lượng lớn dữ liệu thô.

b)

Phân tích và báo cáo dữ liệu lớn.

c)

Phục vụ một hệ thống quản lí xác định.

d)

Chỉ dùng để quản lí các website mạng xã hội.

74.

Giả sử bạn là người dùng thuộc Nhóm 3 của website âm nhạc. Trong các thao tác sau, bạn không được quyền thực hiện thao tác nào?

a)

Thêm vào CSDL bản nhạc mới.

b)

Xóa một bảng (table) của CSDL.

c)

Xóa một bản ghi trong bảng 'bannhac'.

d)

Sửa tên ca sĩ trong bảng 'casi'.

75.

Theo tài liệu, công việc đầu tiên cần thực hiện để Xây dựng chính sách bảo mật CSDL là gì?

a)

Tiến hành đặt mật khẩu có độ mạnh cao cho tài khoản Quản trị.

b)

Thực hiện việc sao lưu toàn bộ dữ liệu ra một thiết bị dự phòng.

c)

Lập danh sách, xác định rõ quyền hạn các nhóm người dùng.

d)

Kiểm tra đầy đủ và vá lỗi tất cả các phần mềm của hệ thống.

76.

Trong mô hình phân quyền CSDL cho website âm nhạc, việc tạo tài khoản guest được cấp quyền SELECT cho tất cả các bảng nhằm mục đích gì?

a)

Giúp người dùng thuộc nhóm 3 có thể thực hiện cập nhật dữ liệu trong CSDL khi cần.

b)

Để tài khoản này có khả năng thực hiện mọi thao tác (xóa, sửa) trên toàn bộ CSDL.

c)

Tạo điều kiện để người dùng thuộc nhóm 4 có thể truy cập CSDL mà không cần đăng nhập.

d)

Cho phép mọi người dùng có thể tìm kiếm, xem danh sách nhạc mà không cần đăng nhập.

77.

Tại sao việc đảm bảo an ninh CSDL vẫn có thể bị hạn chế tác dụng ngay cả khi phân quyền truy cập chi tiết?

a)

Tốc độ truy cập của CSDL và hệ thống bị giảm sút.

b)

Ý thức người dùng kém dẫn đến lộ, chiếm đoạt tài khoản truy cập.

c)

Hệ thống chưa làm biên bản lưu trữ hoạt động truy cập.

d)

Người dùng có quyền truy cập mà không cần đăng nhập.

78.

Trong các tài khoản được đề cập, tài khoản nào có quyền SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE đối với tất cả các bảng trong CSDL music?

a)

Admin

b)

moderator

c)

guest

d)

master_mod

79.

Tại sao việc phân quyền truy cập CSDL theo nhóm người dùng là cần thiết?

a)

Vì giúp tăng tốc độ xử lí dữ liệu của hệ thống.

b)

Để người dùng chỉ truy cập dữ liệu phù hợp vai trò.

c)

Để giảm nguy cơ lỗi phần mềm do xung đột hệ thống.

d)

Để tất cả người dùng dùng chung tài khoản 'guest'.

80.

Việc bảo đảm an ninh CSDL phụ thuộc vào?

a)

Ý thức của người dùng

b)

Ý thức của người tạo ra

c)

Ý thức của người hỗ trợ

d)

Ý thức của người quản lí

81.

Đối với những CSDL cần bảo mật như CSDL ngân hàng, chứng khoán.... nếu người dùng tiết lộ thông tin truy cập thì?

a)

Dữ liệu được bảo mật

b)

Dữ liệu còn được bảo mật một phần

c)

Dữ liệu không còn được bảo mật

d)

Dữ liệu bị sai

82.

Khi xây dựng chính sách bảo mật CSDL cần phải?

a)

Bổ sung cả những nội dung liên quan đến ý thức và trách nhiệm của người dùng đối với tài khoản của mình cũng như đối với dữ liệu trong CSDL

b)

Bổ sung cả những nội dung liên quan đến ý thức và trách nhiệm của người dùng

c)

Bổ sung cả những nội dung liên quan đến dữ liệu trong CSDL

d)

Bổ sung cả những nội dung liên quan đến bảo mật CSDL

83.

Theo tài liệu, hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào được mô tả là “sản phẩm mã nguồn mở miễn phí”?

a)

ORACLE

b)

MySQL

c)

HeidiSQL

d)

Microsoft SQL Server

84.

Để tải về phần mềm HeidiSQL, người dùng cần truy cập trang web nào theo hướng dẫn?

a)

dev.mysql.com/downloads/mysql/

b)

www.oracle.com/database

c)

www.heidisql.com/download.php

d)

www.microsoft.com/sql

85.

Một học sinh cài đặt HeidiSQL và thấy giao diện đang là Tiếng Việt. Để đổi ngôn ngữ, cần thao tác gì trong chương trình?

a)

Gỡ và cài đặt lại phần mềm

b)

Chạy lệnh mysqllang englishmysql -lang\ english

c)

Vào Tools / Preferences / General

d)

Nhấn chuột phải vào vùng danh sách CSDL

86.

Câu lệnh nào dùng trong cửa sổ dòng lệnh để kết nối với MySQL với tư cách người dùng “root”?

a)

mysql connect root

b)

mysql u root pmysql\ -u\ root\ -p

c)

mysql open -user root

d)

heidisql -u root

87.

Một công ty khởi nghiệp cần một hệ quản trị CSDL miễn phí, tốc độ cao và phù hợp cho ứng dụng Internet. Theo tài liệu, lựa chọn nào là tốt nhất?

a)

Quản lí thủ công

b)

ORACLE

c)

MySQL

d)

Microsoft SQL Server

88.

Vì sao việc ứng dụng CSDL trên máy tính mang lại lợi ích lớn cho ngành ngân hàng?

a)

Giảm thời gian giao dịch và hạn chế sai sót

b)

Bắt buộc khách hàng phải tới chi nhánh

c)

Khiến việc rà soát số liệu phức tạp hơn

d)

Làm tăng tính dư thừa dữ liệu

89.

Dựa vào ví dụ ở Hình 17.3, để đọc toàn bộ thông tin bảng nhacsi trong CSDL mymusic, cần dùng câu truy vấn nào?

a)

show tables from mymusic;

b)

select all from mymusic.nhacsi;

c)

select * from mymusic.bannhac;

d)

select * from mymusic.nhacsi;

90.

Tại sao sách giáo khoa giới thiệu phần mềm HeidiSQL thay vì chỉ dùng mysql.exe?

a)

Vì mysql.exe là phần mềm phải trả phí

b)

Vì mysql.exe dùng dòng lệnh, không thuận tiện

c)

Vì mysql.exe không thể thực hiện truy vấn SQL

d)

Vì HeidiSQL là hệ quản trị CSDL mạnh hơn MySQL

91.

Theo tài liệu, một trong những khó khăn của việc quản lí dữ liệu thủ công ở ngân hàng là gì?

a)

Không cần rà soát số liệu vào cuối ngày

b)

Tiền tệ luân chuyển rất nhanh chóng

c)

Dữ liệu luôn nhất quán và không sai sót

d)

Cần nhiều thời gian cho mỗi giao dịch

92.

Ý nghĩa của giá trị 127.0.0.1127.0.0.1 trong ô “Tên máy chủ / IP” (Hình 17.4) là gì?

a)

Đây là Địa chỉ của trang web HeidiSQL

b)

Đây là Mật khẩu của người dùng “root”

c)

Đây là Cổng giao tiếp mặc định của MySQL

d)

Đây là Địa chỉ IP chỉ đến chính máy tính đang cài đặt

93.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về đặc điểm của MySQL theo tài liệu?

a)

Phần mềm giao diện đồ họa để quản lí ORACLE

b)

Gọn nhẹ, nhanh, miễn phí và đảm bảo an toàn dữ liệu

c)

Phần mềm trả phí nhưng tốc độ xử lí nhanh

d)

Chỉ thích hợp cho các bài toán quản trị CSDL nhỏ

94.

Theo Hình 17.4 SGK, giá trị mặc định cho “Cổng” (Port) khi kết nối HeidiSQL là gì?

a)

Root

b)

3306

c)

80

d)

127.0.0.1

95.

Để tạo lập cơ sở dữ liệu mới với tên "mymusic", ta cần chọn mục nào trong phần quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Tạo mới > Bảng

b)

Tạo mới > Cơ sở dữ liệu

c)

Tạo mới > Trường

d)

Tạo mới > Mục lục

96.

Khi tạo trường ''idNhacsi'', tùy chọn nào cần được đánh dấu?

a)

AUTO_INCREMENT

b)

PRIMARY KEY

c)

ALLOW NULL

d)

DEFAULT VALUE

97.

Độ dài tối đa của trường tenNhacsi là bao nhiêu?

a)

255 ký tự

b)

200 ký tự

c)

100 ký tự

d)

50 ký tự

98.

Khi tạo trường tenNhacsi, giá trị mặc định của trường này là gì?

a)

NULL

b)

0

c)

" "

d)

"Unknown"

99.

Khi chọn nhầm trường làm khóa chính, bạn phải làm gì để sửa lại?

a)

xóa bảng và tạo lại

b)

chọn lại đúng trường cần làm khóa chính

c)

xóa trường nhầm và tạo lại

d)

khởi động lại phần mềm

100.

Tên bảng nhacsi sẽ xuất hiện ở đâu sau khi lưu lại khai báo?

a)

ở dòng CSDL mặc định

b)

ở dòng CSDL khác

c)

ở vùng hiển thị phía trái

d)

ở vùng hiển thị phía dưới

101.

Tại sao cần chọn AUTO_INCREMENT cho trường idNhacsi?

a)

để giá trị trường tự động tăng

b)

để tránh giá trị NULL

c)

để đặt giá trị mặc định

d)

để bảo vệ dữ liệu

102.

Khi chọn kiểu dữ liệu VARCHAR cho tenNhacsi, điều này có nghĩa gì?

a)

trường sẽ chứa các số nguyên

b)

trường sẽ chứa các ký tự văn bản

c)

trường sẽ chứa các giá trị boolean

d)

trường sẽ chứa các ngày tháng

103.

Khi tạo bảng nhacsi, vì sao cần loại bỏ đánh dấu ALLOW NULL cho trường idNhacsi?

a)

để giá trị không thể trống

b)

để giá trị không thể trùng lặp

c)

để giảm dung lượng lưu trữ

d)

để khóa giá trị mặc định

104.

Nếu bạn cần thêm một trường mới vào bảng nhacsi sau khi bảng đã được tạo, bạn sẽ thực hiện thao tác nào?

a)

xóa bảng và tạo lại từ đầu

b)

sử dụng phím tắt Ctrl+Insert hoặc nháy chuột phải và chọn Add column

c)

sửa trực tiếp trong mã lệnh SQL

d)

sử dụng tùy chọn ALTER TABLE

105.

Nếu nhầm lẫn trong việc thiết lập khóa chính, làm sao để sửa lại?

a)

xóa khóa chính đã chọn nhầm và tạo lại

b)

khởi động lại phần mềm và chọn lại từ đầu

c)

sửa lại trực tiếp trong bảng và lưu lại

d)

không thể sửa, phải tạo lại bảng

106.

Để kiểm tra bảng nhacsi đã được tạo đúng cách hay chưa, bước nào sau đây là cần thiết?

a)

mở bảng trong trình quản lý CSDL và kiểm tra trực quan

b)

chạy lệnh kiểm tra cấu trúc bảng

c)

xóa bảng và tạo lại từ đầu

d)

đặt câu hỏi lên diễn đàn hỗ trợ

107.

Giả sử bạn đã tạo sai cấu trúc bảng, thay vì xóa đi và tạo lại từ đầu, bạn có thể sử dụng lệnh nào để sửa đổi?

a)

CREATE DATABASE

b)

UPDATE TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

DELETE TABLE

108.

Để đảm bảo dữ liệu trong bảng nhacsi không bị trùng lặp theo idNhacsi, bạn cần thiết lập gì?

a)

Thiết lập khóa ngoại

b)

Thiết lập chỉ mục duy nhất cho "idNhacsi"

c)

Thiết lập AUTO_INCREMENT cho trường "tenNhacsi"

d)

 Thiết lập khóa chính cho "tenNhacsi"

109.

Trường nào trong bảng bannhac cần có kiểu dữ liệu VARCHAR(255)?

a)

idNhacsi

b)

 tenBannhac

c)

idBannhac

d)

 idCasi

110.

Trường idBanthuam trong bảng banthuam có kiểu dữ liệu nào?

a)

VARCHAR

b)

 DATE

c)

 INT

d)

TEXT

111.

Trong bảng nhacsi, trường idNhacsi thuộc loại khóa gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoại

c)

Khóa cấm trùng lặp

d)

Không phải khóa

112.

Trường tenBannhac trong bảng bannhac có giá trị kiểu dữ liệu nào?

a)

INT

b)

 VARCHAR(255)

c)

DATE

d)

BOOLEAN

113.

Trong bảng banthuam, trường idCasi là khóa ngoại tham chiếu đến bảng nào?

a)

bannhac

b)

bannhac

c)

casi

d)

Banthuam

114.

Bảng nào sau đây có thể tham chiếu đến bảng nhacsi?

a)

casi

b)

bannhac

c)

banthuam

d)

Tất cả các bảng trên

115.

Bảng bannhac có quan hệ tham chiếu đến bảng nhacsi qua trường nào?

a)

idCasi

b)

tenBannhac

c)

idNhacsi

d)

idBanthuam

116.

Trong bảng banthuam, trường idBannhac tham chiếu đến bảng nào?

a)

casi

b)

nhacsi

c)

bannhac

d)

banthuam

117.

Khi thêm một bản thu âm mới vào bảng banthuam, bạn cần tham chiếu đến bảng nào?

a)

casi và nhacsi

b)

casi và bannhac

c)

bannhac và nhacsi

d)

Chỉ bảng casi

118.

Nếu nhạc sĩ sáng tác nhiều bản nhạc khác nhau, bảng nào cần phải được cập nhật để phản ánh điều này?

a)

casi

b)

bannhac

c)

banthuam

d)

nhacsi

119.

Trong hệ thống này, khi cần xóa một nhạc sĩ khỏi bảng nhacsi, cần kiểm tra điều gì trước?

a)

Kiểm tra xem có bản nhạc nào trong bảng bannhac đang tham chiếu đến nhạc sĩ đó không

b)

 Kiểm tra xem có ca sĩ nào trong bảng casi đang liên quan đến nhạc sĩ đó không

c)

Xóa trực tiếp mà không cần kiểm tra

d)

Chỉ cần xóa từ bảng nhacsi

120.

Kiểu dữ liệu của trường "idNhacsi" trong bảng "nhacsi" là gì?

a)

 VARCHAR(255)

b)

 INT

c)

 CHAR(255)

d)

TEXT