wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về HTML và CSS

Total questions: 58

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Phần tử khối trong HTML thường có đặc điểm gì?

a)

Luôn nằm trong một phần tử khác

b)

Không có chiều rộng cố định

c)

Bắt đầu từ đầu hàng và kéo dài suốt chiều rộng của trang web

d)

Luôn là phần tử inline

2.

Thuộc tính `display: none;` trong CSS có tác dụng gì?

a)

Chuyển phần tử thành phần tử inline

b)

Chuyển phần tử thành phần tử block

c)

Ẩn phần tử mà không hiển thị trên trang web

d)

Chuyển phần tử thành phần tử nội tuyến

3.

Các thuộc tính khung trong CSS không áp dụng được cho loại phần tử nào?

a)

Phần tử khối

b)

Phần tử nội tuyến

c)

Phần tử block

d)

Phần tử với ID cụ thể

4.

Để định dạng một nhóm phần tử có cùng ý nghĩa, ta nên sử dụng bộ chọn nào?

a)

ID

b)

Class

c)

Inline

d)

Block

5.

Mỗi phần tử HTML có thể có bao nhiêu ID?

a)

Nhiều ID

b)

Một ID

c)

Không có ID

d)

Tùy thuộc vào phần tử

6.

Khi đặt tên cho ID và class, điều nào không đúng?

a)

Tên phải phân biệt chữ hoa và chữ thường

b)

Tên bắt đầu bằng số

c)

Không chứa dấu cách và các ký tự đặc biệt

d)

Phải có ít nhất một ký tự không phải là số

7.

Bộ chọn CSS với ID được viết như thế nào?

a)

.idname {thuộc tính: giá trị;}

b)

#idname {thuộc tính: giá trị;}

c)

id=idname {thuộc tính: giá trị;}

d)

.id {thuộc tính: giá trị;}

8.

Trong HTML, các phần tử inline được tạo bằng thẻ nào?

a)

<span>

b)

<table>

c)

<p>

d)

<div>

9.

Để định dạng ô tiêu đề trong bảng HTML, ta sử dụng thẻ nào?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

10.

Phần tử có thể thuộc nhiều class bằng cách nào?

a)

Dùng dấu phẩy giữa các tên class

b)

Dùng dấu chấm giữa các tên class

c)

Đặt các tên class cách nhau bởi dấu cách

d)

Không thể có nhiều class

11.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

12.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}

b)

pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}

c)

:pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}

d)

::pseudo-class

13.

Trong trường hợp có nhiều mẫu định dạng CSS áp dụng cho cùng một phần tử, quy tắc nào được áp dụng?

a)

Mẫu định dạng đầu tiên trong tệp CSS

b)

Mẫu định dạng có thuộc tính màu sắc

c)

Mẫu định dạng có trọng số cao nhất

d)

Mẫu định dạng có thứ tự cuối cùng

14.

Trọng số CSS không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Số lượng ID

b)

Số lượng class

c)

Số lượng thẻ HTML

d)

Số lượng thuộc tính

15.

Pseudo-class `:hover` được sử dụng để:

a)

Thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào

b)

Ẩn phần tử khi trang được tải

c)

Thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua

d)

Tạo hiệu ứng động khi trang cuộn

16.

Nguyên tắc ưu tiên trong CSS được xác định bằng:

a)

Thứ tự xuất hiện của các quy tắc trong tệp CSS

b)

Số lượng phần tử trong trang HTML

c)

Số lượng liên kết trong tệp CSS

d)

Tính kế thừa và trọng số của các bộ chọn

17.

Pseudo-element `::before` thường được sử dụng để:

a)

Thêm nội dung trước phần tử

b)

Thay đổi màu nền của phần tử

c)

Thêm đường viền cho phần tử

d)

Thay đổi kích thước của phần tử

18.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

Vị trí của tệp CSS trong trang

b)

Số lượng các kiểu chữ khác nhau

c)

Số lượng ID, class và thẻ HTML

d)

Số lượng các màu sắc được sử dụng

19.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID

b)

Mẫu định dạng với class

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc

20.

Pseudo-class `:first-child` được sử dụng để:

a)

Áp dụng định dạng cho phần tử đầu tiên trong một nhóm

b)

Áp dụng định dạng cho phần tử cuối cùng trong một nhóm

c)

Áp dụng định dạng cho tất cả các phần tử trong nhóm

d)

Áp dụng định dạng cho phần tử duy nhất trong nhóm

21.

Phát biểu về kiểu bộ chọn pseudo-class và pseudo-element sau đúng hay sai?

a)

Bộ chọn pseudo-class (lớp giả) được viết sau dấu hai chấm (`:`) theo cú pháp: `:pseudo-class {thuộc tính: giá trị;}`.

b)

Bộ chọn pseudo-element (phần tử giả) được viết sau dấu hai chấm kép (`::`) theo cú pháp: `::pseudo-element {thuộc tính: giá trị;}`.

c)

Pseudo-class mô tả các trạng thái đặc biệt của phần tử HTML, còn pseudo-element mô tả các phần nhỏ hơn của phần tử HTML.

d)

Trong CSS, các lớp giả và phần tử giả đều có thể định dạng các trạng thái và phần tử của HTML.

22.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về mức độ ưu tiên khi áp dụng CSS?

a)

Trong CSS, tính kế thừa và quy định về thứ tự cuối cùng (cascading) có mức ưu tiên cao hơn trọng số của bộ chọn.

b)

Khi có nhiều mẫu định dạng CSS có thể áp dụng cho một phần tử HTML, mẫu CSS có trọng số cao nhất sẽ được ưu tiên áp dụng.

c)

Quy định về thứ tự ưu tiên của CSS được mô tả trong Bảng 17.3 và tính trọng số của CSS được mô tả trong Bảng 17.4.

d)

Trọng số của mẫu định dạng CSS được tính bằng tổng giá trị trọng số của các phần tử trong bộ chọn CSS.

23.

Trang web cần có ít nhất bao nhiêu trang chính theo bài học?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

24.

Tệp CSS được sử dụng trong thiết kế web để làm gì?

a)

Định dạng văn bản

b)

Định dạng hình ảnh

c)

Định dạng trang web

d)

Định dạng âm thanh

25.

Trong ví dụ của bài học, slogan được đặt trong bao nhiêu ô trên một hàng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

26.

Lớp CSS nào được tạo để hiển thị các ô theo chiều ngang?

a)

block_3

b)

Row

c)

Slogan

d)

Content

27.

Phần đầu trang của website gồm mấy phần chính theo Hình 18.2?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

28.

Lớp "block_3" được dùng để định dạng gì?

a)

Hình ảnh

b)

Văn bản

c)

Các ô có độ rộng bằng nhau

d)

Banner

29.

Để các ô được xếp theo hàng ngang, cần định nghĩa lớp CSS nào?

a)

Row

b)

block_3

c)

Content

d)

Header

30.

Website có thể sử dụng những tài nguyên nào để minh họa?

a)

Chỉ ảnh

b)

Chỉ video

c)

Chỉ văn bản

d)

Ảnh và video

31.

Cách trình bày nhiều ô trong cùng một hàng giúp gì cho trang web?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Tạo sự cân đối và hài hoà khi hiển thị

c)

Giảm dung lượng trang

d)

Tăng số lượng trang

32.

Để mọi người đăng ký tham gia câu lạc bộ, trang web cần có thêm trang nào?

a)

Trang chủ

b)

Trang giới thiệu

c)

Trang liên hệ

d)

Trang chứa biểu mẫu đăng ký

33.

Chọn Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Website cần có một trang chủ và các trang riêng cho từng nhóm hoặc câu lạc bộ.

b)

Tất cả các trang của website đều phải tuân theo phong cách trình bày chung thông qua liên kết tới cùng một tệp tin CSS.

c)

Các trang thành viên không cần thiết phải có thông tin chi tiết về lịch hoạt động của câu lạc bộ.

d)

Trang web không cần có trang chứa biểu mẫu để đăng ký tham gia các câu lạc bộ.

34.

Chọn Đúng hoặc Sai cho các phát biểu sau:

a)

Mỗi thành phần của trang web như đầu trang, nội dung chính, cuối trang, banner, slogan,… nên được định nghĩa bằng một lớp CSS riêng.

b)

Banner trong phần đầu trang có thể sử dụng ảnh làm nền và tiêu đề của trang web với cỡ chữ nhỏ.

c)

Để hiển thị các ô theo phương ngang trong phần slogan, lớp Row có độ rộng bằng độ rộng trang được sử dụng.

d)

Các ô trong lớp "block_3" sẽ được xếp theo chiều dọc nếu không có lớp Row bao quanh

35.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần mềm?

a)

Thay màn hình có độ phân giải cao hơn.

b)

Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính.

c)

Phát hiện nguyên nhân hỏng thiết bị để biết liệu có thể sửa, thay thế hay cấu hình lại.

d)

Đảm bảo kết nối máy tính vào mạng.

36.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện một số công việc chính liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Phần cứng, phần mềm, hỗ trợ người dùng.

b)

Phần cứng, hệ điều hành Microsoft Windows, hỗ trợ người dùng.

c)

Phần cứng, phần mềm, người dùng.

d)

Ổ đĩa cứng, phần mềm, hỗ trợ người dùng.

37.

Người làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần phải có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về hệ điều hành.

b)

Kiến thức về lập trình.

c)

Kiến thức về cơ sở dữ liệu.

d)

Kiến thức marketing.

38.

Ngành học nào sau đây KHÔNG liên quan tới nhóm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.

c)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

d)

Công nghệ thông tin.

39.

Ngành đào tạo nào sau đây KHÔNG liên quan đến ngành nghề sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Thương mại điện tử.

b)

Kĩ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính.

c)

Công nghệ kĩ thuật phần cứng máy tính.

d)

Công nghệ kĩ thuật phần mềm máy tính.

40.

Công việc nào sau đây liên quan tới hỗ trợ người dùng của người sửa chữa và bảo trì máy tính?

a)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

b)

Nâng cấp hoặc bổ sung thiết bị như thay ổ cứng hoặc RAM có dung lượng lớn hơn, hoặc lắp thêm thiết bị mạng.

c)

Hướng dẫn người dùng sử dụng các phần mềm thông dụng.

d)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng như hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

41.

Để làm nghề sửa chữa, bảo trì máy tính cần những kiến thức chung nào?

a)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về giải quyết vấn đề.

b)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về giao tiếp.

c)

Kiến thức về phần cứng; kiến thức về phần mềm; kiến thức về mạng.

d)

Kiến thức về giao tiếp; kiến thức về giải quyết vấn đề; kiến thức về quản lí thời gian.

42.

Để nâng cao hiệu quả và năng suất làm việc, người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có những kĩ năng mềm nào?

a)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; Kĩ năng giải quyết vấn đề; Kĩ năng về mạng; Kĩ năng quản lí thời gian.

b)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; Kĩ năng phần mềm; Kĩ năng giao tiếp; Kĩ năng quản lí thời gian.

c)

Kĩ năng phần cứng; Kĩ năng giải quyết vấn đề; Kĩ năng giao tiếp; Kĩ năng quản lí thời gian.

d)

Kĩ năng học hỏi, cập nhật kiến thức; Kĩ năng giải quyết vấn đề; Kĩ năng giao tiếp; Kĩ năng quản lí thời gian.

43.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?

a)

Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

b)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

c)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

d)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin đúng cách và hiệu quả

44.

Người làm việc trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin cần phải có những kiến thức nào?

a)

Kiến thức về Mạng máy tính; Kiến thức về Bảo mật thông tin; Kiến thức về Quản trị hệ thống; Kiến thức về Luật pháp và tuân thủ quy định.

b)

Kiến thức về phần mềm; Kiến thức về Bảo mật thông tin; Kiến thức về Quản trị hệ thống; Kiến thức về Luật pháp và tuân thủ quy định.

c)

Kiến thức về phần cứng; Kiến thức về Bảo mật thông tin; Kiến thức về Quản trị hệ thống; Kiến thức về Luật pháp và tuân thủ quy định.

d)

Kiến thức về hỗ trợ người dùng; Kiến thức về Bảo mật thông tin; Kiến thức về Quản trị hệ thống; Kiến thức về Luật pháp và tuân thủ quy định.

45.

Người làm việc trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin cần phải có kiến thức về Quản lí hệ thống, đó là những kiến thức nào sau đây?

a)

Nắm được các phương thức tấn công mạng, như tấn công từ chối dịch vụ (DoS) và tấn công dò lỗ hổng (Vulnerability scanning). Biết cách triển khai và quản lí hệ thống phát hiện xâm nhập (Intrusion Detection System - IDS) và hệ thống phòng thủ tường lửa.

b)

Có kiến thức sâu về quản lí hệ điều hành, bao gồm việc cài đặt, cấu hình và duy trì hệ thống. Nắm được cách xử lí hiệu quả các sự cố hệ thống, sửa lỗi phần mềm và phần cứng và đảm bảo sự ổn định của hệ thống.

c)

Nắm được cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính, bao gồm giao thức mạng, phân tích lưu lượng mạng và các thiết bị mạng. Có khả năng cấu hình và quản lí mạng, bao gồm cài đặt và bảo mật các thiết bị mạng như router và firewall.

d)

Có hiểu biết về tuân thủ luật pháp, các quy định, cũng như các tiêu chuẩn quốc tế hiện hành về bảo mật thông tin và an ninh mạng.

46.

Với sự bùng nổ của công nghệ thông tin và lan tỏa mạnh mẽ của số hóa, các tổ chức đang đặc biệt quan tâm và trú trọng vào việc quản lí và bảo vệ thông tin của họ. Điều này làm tăng nhu cầu về chuyên gia trong lĩnh vực nào?

a)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống phần cứng; Quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì phần mềm.

c)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

Quản lí phần cứng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì hệ thống.

47.

Những người làm việc trong lĩnh vực quản trị của ngành Công nghệ thông tin làm những công việc chính nào sau đây?

a)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì hệ thống.

b)

Hỗ trợ người dùng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì hệ thống.

c)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống phần cứng; Quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

Quản trị mạng; Bảo mật hệ thống thông tin; Quản trị và bảo trì phần mềm.

48.

Những ngành học nào sau đây có liên quan tới nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin?

a)

Quản trị mạng máy tính; Quản trị hệ thống; An ninh mạng; Hệ thống thông tin; Mạng máy tính và cài đặt phần mềm.

b)

Quản trị mạng máy tính; Quản lí phần cứng; An ninh mạng; Hệ thống thông tin; Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

c)

Quản trị máy tính; Quản trị hệ thống; An ninh mạng; Hệ thống thông tin; Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

d)

Quản trị mạng máy tính; Quản trị hệ thống; An ninh mạng; Hệ thống thông tin; Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

49.

Để nâng cao hiệu quả, chất lượng công việc, người làm nghề quản trị thuộc ngành Công nghệ thông tin cần các kĩ năng mềm nào?

a)

Kĩ năng về Mạng máy tính; Kĩ năng quản lí thời gian; Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức.

b)

Kĩ năng về Luật pháp và tuân thủ quy định; Kĩ năng quản lí thời gian; Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức.

c)

Kĩ năng giao tiếp; Kĩ năng về Bảo mật thông tin; Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức.

d)

Kĩ năng giao tiếp; Kĩ năng quản lí thời gian; Kĩ năng tự nghiên cứu, học hỏi, cập nhật kiến thức.

50.

Các phát biểu sau đây về nhóm nghề này đúng hay sai?

a)

Nhu cầu về chuyên gia bảo mật tăng do các phương thức tấn công mạng ngày càng phức tạp.

b)

Chuyên gia bảo mật hệ thống thông tin tập trung vào phát hiện các mối đe dọa và bảo vệ dữ liệu.

c)

Việc sử dụng các công cụ hiện đại như Al không cần thiết trong quản trị và bảo trì hệ thống.

d)

An là một người quản trị và bảo trì hệ thống trong công ty kinh doanh trực tuyến, anh ấy thường xuyên cập nhật phần mềm, hệ điều hành và các bản vá bảo mật cho các máy chủ và thiết bị mạng giúp ngăn ngừa các lỗ hổng bảo mật và đảm bảo hệ thống luôn được bảo vệ trước các mối đe dọa từ hacker.

51.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị hiển thị?

a)

Ti vi.

b)

Máy chiếu.

c)

Tai nghe.

d)

Bảng cảm ứng.

52.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối thiết bị hiển thị với máy tính?

a)

USB.

b)

Ethernet.

c)

Bluetooth.

d)

HDMI.

53.

Chế độ "Extend" trên màn hình mở rộng cho phép:

a)

Chỉ sử dụng màn hình máy tính.

b)

Hiển thị cùng một hình ảnh trên cả hai màn hình.

c)

Tắt màn hình máy tính và chỉ sử dụng màn hình mở rộng.

d)

Mở rộng không gian làm việc bằng cách sử dụng màn hình bổ sung.

54.

Để kết nối máy tính với điện thoại qua Bluetooth, bạn cần làm gì đầu tiên?

a)

Truyền tệp từ máy tính.

b)

Bật Bluetooth trên cả hai thiết bị.

c)

Xác nhận kết nối trên điện thoại.

d)

Ghép đôi thiết bị.

55.

Khi truyền tệp từ máy tính sang điện thoại qua Bluetooth, bước nào là cần thiết?

a)

Mở bảng chọn Bluetooth và chọn "Send a file".

b)

Xác nhận kết nối trên máy tính.

c)

Đăng ký thiết bị lên đám mây.

d)

Bật Bluetooth trên máy tính.

56.

Nhà thông minh (Smart Home) có thể điều khiển các thiết bị qua:

a)

Wi-Fi.

b)

Bluetooth và Wi-Fi.

c)

Bluetooth.

d)

Cáp tín hiệu.

57.

Khi nào bạn nên sử dụng chế độ "Duplicate" trên màn hình mở rộng?

a)

Khi trình bày nội dung cho nhiều người.

b)

Khi chỉ cần làm việc với màn hình máy tính.

c)

Khi muốn sử dụng màn hình mở rộng thay cho màn hình máy tính chính.

d)

Khi làm việc đa nhiệm.

58.

Để kết nối điện thoại với một bộ công tắc thông minh qua Internet, bạn cần thực hiện bước nào trước tiên?

a)

Thiết lập chế độ làm việc của công tắc.

b)

Đăng ký thiết bị lên đám mây.

c)

Cài đặt phần mềm điều khiển.

d)

Kết nối thiết bị với mạng cục bộ.