wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제8과 실수 단어 연습

Total questions: 16

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Hành động này trong tiếng Hàn là gì?

a)

깨뜨리다

b)

쏟다

c)

넘어지다

d)

찢다

2.

Hình ảnh trên phù hợp với từ nào dưới đây?

a)

깨뜨리다

b)

찢다

c)

착각하다

d)

쏟다

3.

Tìm cụm từ phù hợp với hình ảnh trên

a)

지갑을 쏟다

b)

지갑을 떨어뜨리다

c)

지갑을 깨뜨리다

d)

지갑을 잊어버리다

4.

Hành động trên tiếng Hàn là gì?

a)

깨뜨리다

b)

넘어지다

c)

떨어뜨리다

d)

찢다

5.

Hành động trên tiếng Hàn là gì?

a)

오해하다

b)

변명하다

c)

쏟다

d)

핑계를 대다

6.

문제가 생기다 nghĩa tiếng Việt là gì

(a)  

7.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Bạn đó làm sai nên đã xin lỗi cô giáo

a)

그 친구가 잘못돼서 선생님한테 사과했어요

b)

그 친구가 핑계를 대서 선생님한테 미안했어요

c)

그 친구가 잃어버려서 선생님한테 죄송했어요

d)

그 친구가 잘못해서 선생님한테 사과했어요

8.

변명하다 + 핑계를 대다 nghĩa là gì?

a)

hiểu lầm -> biện minh, giải thích

b)

biện minh, giải thích -> lấy cớ

c)

Biện minh -> hiểu nhầm

d)

Biện minh -> mong sự thông cảm

9.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: "이번에 많이 실수해서 죄송하고 양해를 구합니다"

a)

Lần này tôi mắc lỗi nhiều nên tôi xin lỗi và mong sự thông cảm

b)

Lần này tôi mắc lỗi nhiều nên tôi mong sự thông cảm

c)

Lần này tôi sai sót nhiều nên tôi xin lỗi và sẽ giải thích hiểu lầm

d)

Lần này tôi sai sót nhiều nên tôi xin lỗi và giải quyết chuyện này

10.

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn: mất đồ

a)

물건을 잊어버리다

b)

물건을 기억하지 않다

c)

물건을 일어버리다

d)

물건을 잃어버리다

11.

Dịch cụm sau sang tiếng Hàn: quên hẹn

a)

약속을 잃어버리다

b)

약속을 일어버리다

c)

약속을 잊어버리다

d)

약속을 지키지 않다

12.

Dịch sang tiếng Hàn: Hôm nay tôi quên khuấy mất việc mang sách đến nên cô giáo đã nổi giận

a)

오늘 책을 잊어버려서 선생님이 혼을 냈어요

b)

오늘 책을 가지고 오는 것을 깜빡하니까 선생님이 혼을 냈어요

c)

오늘 교실에 책을 잊어버려서 선생님은 화가 났어요

d)

오늘 교실에 책을 잃어버려서 선생님은 화가 났어요

13.

Từ này nghĩa là gì: 헷갈리다

a)

nhầm lẫn

b)

lầm tưởng

c)

quên khuấy mất

d)

lẫn lộn

14.

Từ này nghĩa là gì: 착각하다

a)

lầm tưởng

b)

lẫn lộn

c)

quên khuấy mất

d)

đãng trí

15.

"Có chứng đãng trí" trong tiếng Hàn là gì

a)

건만증이 있다

b)

거만증이 있다

c)

건망증이 있다

d)

겅망증이 있다

16.

"Nghĩ ra, nhớ ra" trong tiếng Hàn là gì?

a)

생각이 나다

b)

생각을 하다

c)

생각하다

d)

생각을 내다