wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Marketing số

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Làm thế nào để doanh nghiệp phân tích đối thủ cạnh tranh hiệu quả trong kế hoạch Marketing số?

a)

Bằng cách phân tích các nhân tố bên ngoài và bên trong doanh nghiệp như chính sách, môi trường, thị trường lao động việc làm và thực tế hoạt động kinh doanh của đối thủ.

b)

Bằng cách thu thập tự động thông qua quá trình khảo sát và quan sát các hoạt động bán hàng hằng ngày.

c)

Bằng cách phân tích điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ thông qua công cụ SWOT và hiểu rõ cách khách hàng nhìn nhận ưu nhược điểm của đối thủ.

d)

Tất cả sai.

2.

Tại sao cần lồng ghép giữa các mục tiêu kinh doanh và mục tiêu Marketing trong kế hoạch số?

a)

Vì cần đảm bảo lợi nhuận cao và doanh thu lớn.

b)

Vì các hoạt động quan trọng khác của doanh nghiệp như sản xuất và nhân sự cũng rất quan trọng.

c)

Vì Marketing là hoạt động trung tâm trong thời đại kinh doanh số ngày nay.

d)

Vì điều này giúp đồng bộ các hoạt động kinh doanh với chiến lược Marketing, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và xây dựng thương hiệu.

3.

Tại sao các doanh nghiệp cần tập trung vào chiến lược ngắn hạn khi lập kế hoạch Marketing số?

a)

Vì môi trường kỹ thuật số biến đổi nhanh chóng, doanh nghiệp cần chiến lược linh hoạt để thích nghi.

b)

Vì kinh doanh trên phương tiện điện tử và công nghệ thông tin hiện đại.

c)

Vì điều này sẽ giúp doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả, thu hồi vốn nhanh và có lợi nhuận.

d)

Vì dòng đời của sản phẩm dịch vụ trong thời đại số là rất ngắn.

4.

Lập kế hoạch Marketing số ảnh hưởng thế nào đến quản lý nhân sự?

a)

Nó giúp phân bổ vai trò và trách nhiệm rõ ràng, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc và tránh xung đột nội bộ.

b)

Nhân sự phụ thuộc lớn vào Marketing.

c)

Cả hai đều phát triển độc lập nhau và đi theo chiến lược và đối tượng riêng.

d)

Không ảnh hưởng vì là hai hoạt động tách biệt nhau.

5.

Yếu tố nào thuộc mô hình SOSTAC?

a)

SWOT, Planning, Execution, Feedback.

b)

Analysis, Objectives, Strategy, Tactics, Actions, Control.

c)

Strategy, Planning, Actions, Measurement, Control.

d)

Sales, Objectives, Tactics, Activities, Control.

6.

Phương tiện truyền thông hưởng lợi (Earned Media) có đặc điểm gì?

a)

Liên quan đến quảng cáo trả phí.

b)

Doanh nghiệp tự kiểm soát nội dung.

c)

Chỉ xuất hiện trên mạng xã hội.

d)

Được tạo ra từ người tiêu dùng như đánh giá, chia sẻ.

7.

Đặc điểm nổi bật của mô hình AIDA là gì?

a)

Tối ưu hóa hoạt động B2B.

b)

Mô tả hành trình khách hàng từ nhận thức đến hành động.

c)

Tập trung vào quảng cáo trực tiếp.

d)

Tăng cường quảng bá trên mạng xã hội.

8.

Các loại mục tiêu trong Marketing số thường bao gồm?

a)

Kế hoạch ngắn hạn, dài hạn.

b)

Doanh thu, chi phí, nhân sự.

c)

Mạng xã hội, SEO, Email Marketing.

d)

Phạm vi, hoạt động, chuyển đổi, trung thành.

9.

Làm thế nào để doanh nghiệp kết hợp ba loại phương tiện truyền thông (Owned, Earned, Paid) hiệu quả?

a)

Tung nhiều chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện đại chúng và mạng xã hội.

b)

Tập trung vào giá trị và chất lượng sản phẩm thông qua quản trị sản xuất và nhân sự.

c)

Kết hợp nội dung do doanh nghiệp kiểm soát, khuyến khích người tiêu dùng tạo nội dung, và sử dụng quảng cáo trả phí để tăng phạm vi tiếp cận.

d)

Tăng đầu tư ngân sách cho hoạt động Marketing mạng xã hội.

10.

Tại sao AIDA cần bổ sung giai đoạn Loyalty và Advocacy?

a)

Tất cả sai.

b)

Vì việc giữ chân và tạo niềm tin với khách hàng là quan trọng.

c)

Vì giữ chân khách hàng và khuyến khích họ giới thiệu sản phẩm là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng trung thành và phát triển thương hiệu.

d)

Vì khách hàng thời đại kinh tế số chủ yếu là giới trẻ.

11.

Mô hình AIDA có thêm hai giai đoạn mới nào trong thời đại số?

a)

Intermet và Advocacy

b)

Loyalty và Advocacy

c)

Desire và Action

d)

Awareness và Loyalty

12.

Mô hình AIDA có thêm hai giai đoạn mới nào trong thời đại số

a)

Intermet và Advocacy

b)

Loyalty và Adcacocy

c)

Desire và Action

d)

Awareness và Loyalty

13.

Ví dụ về công cụ hỗ trợ lập kế hoạch Marketing số là gì?

a)

Tất cả các công cụ trên.

b)

Google Analytics.

c)

Trello.

d)

Canva.

14.

Phân bổ nguồn lực hiệu quả giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo thực hiện kế hoạch đúng tiến độ.

b)

Tăng khả năng cạnh tranh.

c)

Giảm lãng phí tài nguyên.

d)

Tất cả các đáp án trên.

15.

Công cụ nào hỗ trợ tối ưu hóa SEO?

a)

SEMrush.

b)

Canva.

c)

Hootsuite.

d)

Trello.

16.

Làm thế nào để đánh giá hiệu quả chiến dịch Marketing số?

a)

Theo dõi KPI và phản hồi khách hàng.

b)

Chỉ xem xét doanh thu.

c)

Dựa vào cảm nhận đội ngũ Marketing.

d)

Tăng chi phí quảng cáo.

17.

Làm thế nào để sử dụng công cụ như Google Analytics giúp tối ưu hóa chi phí Marketing?

a)

Vì Google Analytics dựa trên công cụ mạnh mẽ là AI và điện toán đám mây.

b)

Bằng cách tối ưu hóa thuật toán và nghiên cứu thói quen mua hàng của khách hàng.

c)

Tất cả phương án đều sai.

d)

Bằng cách theo dõi dữ liệu khách hàng và phân tích hành vi, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến dịch phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực.

18.

Mô hình SWOT hỗ trợ thế nào trong phân tích kế hoạch Marketing số?

a)

Giúp doanh nghiệp nhận biết điểm mạnh, điểm yếu. Cơ hội và thách thức để định hướng chiến lược hiệu quả

b)

Giúp doanh nghiêp xác định và dễ dàng nhận biết được thế mạnh, điểm yêis của đối thủ kin doanh

c)

tất cả sai

d)

giúp doanh nghiệp nhận biết các yếu tố trực tiếp và gián tiếp tác động lên hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

19.

Mô hình SOSTAC bao gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

20.

: Vì sao mô hình SOSTAC phù hợp để lập kế hoạch Marketing số?

a)

Vì đây là mô hình chuyên dùng cho phân tích hoạt động kinh doanh và marketing của tổ chức và doanh nghiệp

b)

Cấu trúc rõ ràng, từ phân tích đến kiểm soát, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả từng giai đoạn

c)

Tất cả sai

d)

Là một mô hình hiện đại

21.

Ngân sách Marketing số cần chú ý điều gì trong dài hạn?

a)

Đầu tư vào nghiên cứu và công nghệ

b)

Tăng nhân lực liên tục

c)

Chỉ tập trung vào mạng xã hội

d)

Cắt giảm các chi phí không cần thiết

22.

Tại sao cần thường xuyên đánh giá và điều chỉnh ngân sách Marketing số?

a)

Vì vòng đời của sản phẩm thường ngắn nên chiến lược Marketing cũng phải thay đổi nhanh theo

b)

Vì môi trường số thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp cần linh hoạt để đảm bảo hiệu quả tối ưu của chiến lược

c)

Vì hầu hết doanh nghiệp muốn thu hồi vốn nhanh và kiếm lợi nhuận

d)

Tất cả phương án trên

23.

Vì sao việc xác định mục tiêu rõ ràng trong kế hoạch Marketing số lại cần thiết?

a)

Vì mục tiêu giúp doanh nghiệp định hướng các hoạt động Marketing và đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả, tránh tình trạng lãng phí hoặc thiếu hụt

b)

Vì đảm bảo cân bằng doanh thu và thuận lợi

c)

Tất cả sai

d)

Vì đây cũng là một kế hoạch thông thường của doanh nghiệp

24.

Nếu không có kế hoạch Marketing số, điều gì có thể xảy ra với doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp có thể đối mặt với khủng khoảng tài chính, không có định hướng rõ ràng, và khó kiểm soát hiệu quả hoạt động

b)

Việc vay vốn đầu tư Ngân hàng thương mại sẽ đảm bảo nguồn tiền cho hoạt động hiệu quả của doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp sẽ bị đối thủ qua mặt và chiếm lĩnh thị trường

d)

Không ảnh hưởng tới hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp

25.

Phương tiện truyền thông hưởng lợi( Earned Media) có đặc điểm gì?

a)

Liên quan đến quảng bá trả phí

b)

Doanh nghiệp tự kiểm soát nội dung

c)

Được tạo ra từ người tiêu dùng như đánh giá, chia sẻ

d)

Chỉ xuất hiện trên mạng xã hội

26.

Câu 24 yếu tố nào cần được xem xét khi xác định ngân sách Marketing số

a)

các kênh phân phối phù hợp

b)

Chi phí quảng cáo và nhân lực

c)

tất cả các yếu tố trên

d)

Lợi nhuận từ đầu tư

27.

Câu 25 Ví dụ về công cụ hỗ trợ lập kế hoạch Marketing số là gì

a)

google Analytics

b)

trello

c)

Canva

d)

tất cả các công cụ trên

28.

Câu 26 Lợi ích nào từ việc sử dụng google analytics

a)

Quản lý ngân sách

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Theo dõi hiệu suất trang web

d)

Xây dựng nội dung quảng cáo

29.

Câu 27 Kế hoạch Marketing số bao gồm các yếu tố chính nào?

a)

Why(vì sao), What (Cái gì), Where (Ở đâu), How (Như thế nào)

b)

Why(vi sao), When (Khi nào), How (Như thế nào)

c)

What (Cái gì), Why(vì sao), How(Như thế nào), When (Khi nào), Who (Al), Where (Ở đâu)

d)

What (Cái gì), Why(vì sao), How (Như thế nào), When ( nào), Who (Ai)

30.

Câu 1: Tại sao Social Marketing được coi là "Marketing truyền miệng trên Internet"?

a)

Vì nó dựa trên sự lan truyền thông tin giữa các người dùng qua mạng xã hội, giống như cách truyền miệng trong đời thực.

b)

Tất cả đúng

c)

Vì cộng đồng mạng xã hội rất đông.

d)

Vì nó chủ yếu sử dụng với mạng Facebook.

31.

Câu 2: Tại sao doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng Social Marketing hiệu quả?

a)

Tất cả sai.

b)

Vì không cần phải đầu tư tài chính và nhân lực.

c)

Vì chi phí thấp và khả năng tiếp cận nhanh đối tượng khách hàng mục tiêu.

d)

Vì không phụ thuộc nhiều vào các quy định của pháp luật về các nội dung liên quan.

32.

Câu 3: Tại sao hình ảnh thương hiệu trong Social Marketing dễ bị ảnh hưởng?

a)

Nội dung trên mạng xã hội thường do nhiều cá nhân hoặc nhóm quản lý, dẫn đến sự không nhất quán.

b)

Có nhiều sự gian lận và thay đổi hình ảnh trên mạng xã hội.

c)

Các cộng đồng trên mạng xã hội là cùng chung sở thích và nhân khẩu học.

d)

Mạng xã hội có sự kiểm định và nhất quán về nội dung truyền tải.

33.

Đâu là mạng xã hội có thể sử dụng cho Social Marketing?

a)

Tất cả phương án đều đúng

b)

Facebook

c)

Youtube

d)

Tik Tok

34.

Bạn sẽ tư vấn doanh nghiệp xử lý thế nào nếu gặp phải một chiến dịch Social Marketing có phản hồi tiêu cực từ cộng đồng?

a)

Liên hệ với nhà quản trị mạng xã hội để tìm hiểu về khách hàng hay nguồn gốc phản hồi tiêu cựu đó.

b)

Doanh nghiệp nên lập tức phân tích vấn đề, phản hồi minh bạch, đề xuất giải pháp khắc phục, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ để lấy lại niềm tin khách hàng.

c)

Doanh nghiệp lên kế hoạch tập hợp cuộc họp với các bộ phân liên quan để lên phương án nghiên cứu phân tích vấn đề, phản hồi minh bạch, đề xuất giải pháp khắc phục, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ để lấy lại niềm tin khách hàng.

d)

Không cần làm gì, các phản hồi rồi sẽ tạm lắng đi theo dòng thời gian

35.

Social Marketing Network là gì?

a)

Nền tảng mạng xã hội tập trung vào chia sẻ nội dung ngắn

b)

Hệ thống quản lý nội dung thương hiệu

c)

Ứng dụng chỉ dành cho doanh nghiệp lớn

d)

Mạng xã hội kết nối và chia sẻ thông tin trong cộng đồng

36.

Mạng xã hội Twitter nổi bật với tính năng nào?

a)

Chia sẻ video dài

b)

Tích hợp mua sắm trực tiếp

c)

Độ tương tác cao và theo dõi đối thủ cạnh tranh

d)

Lưu trữ và đánh dấu nội dung

37.

Social Bookmarking tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tương tác và phản hồi cộng đồng

b)

Chia sẻ và lan truyền video

c)

Lưu trữ và đánh dấu nội dung

d)

Bán hàng trực tiếp

38.

Mạng xã hội nào giúp doanh nghiệp tăng cường nhận diện thương hiệu qua Bookmarking?

a)

YouTube

b)

Pinterest

c)

Twitter

d)

Facebook

39.

nào doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chiến dịch trên Instagram?

a)

Tập trung vào clip gắn và độc đáo.

b)

Tập trung vào hình ảnh chất lượng cao, nội dung sáng tạo, và sử dụng hashtag để tăng khả năng tiếp cận.

c)

Tất cả đều sai.

d)

Tập trung vào nội dung hấp dẫn và video thời gian dài.

40.

Coca-Cola tận dụng yếu tố nào trong các chiến dịch Social Marketing?

a)

Livestream bán hàng

b)

AI cá nhân hóa

c)

Video dài

d)

Influencer Marketing

41.

Spotify Wrapped thành công nhờ yếu tố nào?

a)

Nội dung dài và chuyên sâu

b)

Kết hợp Metaverse

c)

Chiến dịch cá nhân hóa nội dung người dùng

d)

Phát triển sản phẩm mới

42.

Xu hướng Social Commerce là gì?

a)

Sử dụng Metaverse để tổ chức sự kiện

b)

Tăng cường quảng cáo truyền thống

c)

Phát triển chiến lược dài hạn

d)

Kết hợp mạng xã hội và thương mại điện tử

43.

Metaverse hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào trong Marketing?

a)

Tạo ra không gian ảo cho trải nghiệm tương tác

b)

Hỗ trợ quản lý chuỗi cung ứng

c)

Tăng doanh số ngay lập tức

d)

Phân tích dữ liệu khách hàng

44.

Tại sao tính chân thực ngày càng quan trọng trong Social Marketing?

a)

Vì xuất hiện các vụ lừa đảo lớn trên mạng xã hội.

b)

Các mạng xã hội không phải là xu hướng hiện tại và tương lai cho Social Marketing.

c)

Vì người tiêu dùng ưu tiên những nội dung mộc mạc, minh bạch, giúp tăng độ tin cậy và kết nối với thương hiệu.

d)

Mạng xã hội có những thông tin và sản phẩm không đáng tin cậy và chưa được kiểm chứng.

45.

Social Marketing có th��� giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề về thời gian như thế nào?

a)

Tạo ra các cửa hàng trực tuyến hoạt động 24/7, giảm áp lực gặp gỡ khách hàng ngoài giờ.

b)

Không được lợi về thời gian vì các tương tác mạng xã hội là 24/7.

c)

Các cuộc gặp với khách hàng tiêu tốn nhiều thời gian.

d)

Tất cả đề sai.

46.

Mạng xã hội nào phổ biến nhất tại Việt Nam theo tài liệu tính đến thời điểm hiện nay (2024)?

a)

Facebook

b)

Pinterest

c)

Instagram

d)

Tik Tok

47.

Pinterest phù hợp với loại hình sản phẩm nào?

a)

Sản phẩm giáo dục

b)

Sản phẩm Thời trang và Thiết kế

c)

Dịch vụ phần mềm

d)

Sản phẩm công nghiệp

48.

Marketing cộng đồng tập trung vào điều gì?

a)

Phát triển công nghệ Metaverse

b)

Quảng bá qua mạng xã hội

c)

Xây dựng và duy trì cộng đồng khách hàng trung thành

d)

Tăng cường bán hàng trực tiếp

49.

Làm thế nào để tích hợp AI và dữ liệu cá nhân hóa vào Social Marketing?

a)

Tự xây dựng chương trình AI trên cơ sở các công cụ lập trình

b)

Sử dụng các thuật toán để xây dựng phần mềm AI phục vụ cho Social Marketing của doanh nghiệp

c)

Tất cả sai

d)

Sử dụng AI để phân tích hành vi người dùng, từ đó tạo nội dung và chiến lược phù hợp với từng cá nhân

50.

Làm thế nào doanh nghiệp có thể hạn chế rủi ro E-WOM tiêu cực trong Social Mareting?

a)

Duy trì hình ảnh thương hiệu tích cực

b)

Bằng cách kiểm soát nội dung thông tin lan truyền

c)

Xây dựng đội ngũ phản hồi nhanh

d)

Tất cả phương án đều đúng

51.

Tại sao Social Marketing được coi là đơn giản hơn các hình thức khác?

a)

Vì nó không yêu cầu chuyên môn công nghệ cao và có thể thực hiện qua các nền tảng phổ biến

b)

Tất cả đúng

c)

Vì chi phí thấp

d)

Vì triển khai đơn giản và tiện dụng

52.

Ví dụ nền tảng Social Sharing là gì?

a)

Facebook

b)

Pinterest

c)

Linkedln

d)

Instagram

53.

Một bài học từ chiến dịch "Just do it" của Nike là gì?

a)

Tăng cường bán hàng trực tuyến

b)

Tập trung vào giá trị cốt lõi và tạo cảm hứng

c)

Sử dụng công cụ AI để phân tích hành vi khách hàng

d)

Tích hợp công nghệ Metaverse

54.

Tại sao nội dung ngắn tiếp tục là cu hướng Social Marketing?

a)

Vì dễ tiếp cận và có khả năng lan truyền cao

b)

Vì không yêu cầu sáng tạo

c)

Vì chi phí sản xuất thấp

d)

Vì dễ dàng đo lường hiệu quả

55.

Tính năng nổi bật của tiktok là gì

a)

Phân tích dữ liệu hành vi người dùng

b)

Video ngắn với nội dung sáng tạo và độc đáo và độc đáo

c)

Chia sẻ tin tức nhanh

d)

mạng xã hội lưu trữ nội dung

56.

Tại sao Social Bookmarking như Pinterest là công cụ quan trọng cho các doanh nghiệp sáng tạo?

a)

Tiết kiệm chi phí.

b)

Vì nó cho phép lưu trữ và trình bày nội dung trực quan, dễ dàng thu hút khách hàng bằng hình ảnh bắt mắt.

c)

Vì nó cho phép tạo những clip ngắn và hấp dẫn.

d)

Vì nội dung hấp dẫn.

57.

Social Bookmarking tập trung vào yếu tố nào?

a)

Tương tác và phản hồi cộng đồng

b)

Lưu trữ và đánh dấu nội dung

c)

Bán hàng trực tiếp

d)

Chia sẻ và lan truyền video

58.

Tỷ lệ mở email được hiểu là

a)

Tỷ lệ email bị từ chối

b)

Tỷ lệ người nhận email thực sự mở email

c)

Số lần email được chia sẻ

d)

Số email đã được gửi đi

59.

Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để quản lý chiến dịch Email Marketing?

a)

WordPress

b)

Mailchimp

c)

Canva

d)

Google Ads

60.

Email phản hồi tự động (Auto-response Email) thường được gửi khi nào?

a)

Khi khách hàng đăng ký nhận bản tin

b)

Sau khi khách hàng mua hàng

c)

Khi khách hàng yêu cầu hủy dịch vụ

d)

Khi có chương trình khuyến mãi

61.

Đặc điểm nào không đúng về Email Marketing?

a)

Tiếp cận khách hàng mục tiêu trực tiếp

b)

Tạo dựng mối quan hệ lâu dài

c)

Hiệu quả với chi phí thấp

d)

Khó đo lường kết quả chiến dịch

62.

Tại sao việc phân khúc danh sách email lại quan trọng?

a)

Giảm thiểu rủi ro vi phạm quyền riêng tư

b)

Giúp tối ưu chi phí gửi email

c)

Tăng hiệu quả khi gửi nội dung phù hợp đến từng nhóm khách hàng

d)

Tăng tốc độ gửi email

63.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ nhấp vào liên kết trong email?

a)

Thời gian gửi email

b)

Tính hấp dẫn của nội dung và thiết kế liên kết

c)

Độ dài của email

d)

Số lượng người nhận email

64.

Tính năng nào của GetResponse giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch Email Marketing?

a)

Tạo biểu mẫu đăng ký miền phí cho khách hàng.

b)

Cung cấp bộ lọc spam chuyên sâu.

c)

Kết nối với các nền tảng mua sắm trực tuyến.

d)

Phân khúc danh sách khách hàng dựa trên hành vi và sở thích

65.

Làm thế nào để kiểm tra tỷ lệ mở email trong Mailchimp?

a)

Sử dụng công cụ báo cáo chi tiết của Mailchimp

b)

Tích hợp Mailchimp với phần mềm CRM của doanh nghiệp.

c)

Gửi email thử nghiệm trước khi triển khai chiến dịch.

d)

Tính toán thủ công dựa trên số lượng email gửi đi và số phản hồi nhận được

66.

Trong một chiến dịch Email Marketing, doanh nghiệp muốn cải thiện dòng tiêu đề email. Họ nên áp dụng phương pháp test A/B như thế nào?

a)

Tập trung vào tăng số lượng người nhận email mà không cần thử nghiệm.

b)

Sử dụng một dòng tiêu đề duy nhất nhưng thay đổi nội dung email.

c)

Thay đổi hình ảnh trong email mà không cần thử nghiệm dòng tiêu đề.

d)

Gửi hai phiên bản email với hai dòng tiêu đề khác nhau và Đo lường tỷ lệ mở.

67.

Tình huống: Bạn quản lý một cửa hàng online và muốn gửi email thông báo về đợt giảm giá cuối năm. Để đạt hiệu quả cao nhất, bạn nên làm gì?

a)

Gửi email đến tất cả khách hàng trong danh sách

b)

Phân khúc danh sách khách hàng và cá nhân hóa nội dung email

c)

Chỉ gửi email đến khách hàng mới

d)

Sử dụng một dòng tiêu đề chung chung

68.

Influencer Marketing là gì?

a)

Tiếp thị truyền thống trên truyền hình

b)

Tiếp thị dựa vào các nhân vật nổi tiếng hoặc có sức ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm

c)

Hình thức tiếp thị tại sự kiện offline

d)

Quảng cáo tự động bằng công cụ Al

69.

Influencer thường được phân loại dựa trên:

a)

Độ tuổi

b)

Số bài đăng trên blog cá nhân

c)

Ngành nghề họ đang hoạt động

d)

Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội

70.

Trong Influencer Marketing, việc theo dõi hiệu quả chiến dịch có thể thực hiện như thế nào?

4 lines
71.

Trong Influencer Marketing, việc theo dõi hiệu quả chiến dịch có thể thực hiện như thế nào?

a)

So sánh số lượt theo dõi trước và sau chiến dịch.

b)

Phân tích cảm nhận của khách hàng thông qua khảo sát.

c)

Tính tổng số bài đăng influencer đã thực hiện.

d)

Đo lường tỷ lệ tương tác (likes, shares, comments) và sử dụng mã giảm giá riêng của influencer.

72.

Doanh nghiệp nên làm gì để tối ưu hóa chi phí khi triển khai Influencer Marketing?

a)

Hợp tác với nhiều influencer ở các lĩnh vực khác nhau.

b)

Chỉ làm việc với các influencer nổi tiếng trong ngành.

c)

Giới hạn chiến dịch chỉ trong thời gian ngắn.

d)

Sử dụng micro-influencers với chi phí thấp và hiệu quả tập trung vào khách hàng mục tiêu.

73.

Doanh nghiệp muốn thúc đẩy doanh số sản phẩm mới thông qua Influencer Marketing. Nội dung hợp tác nào sẽ hiệu quả nhất?

a)

Yêu cầu influencer đăng hình ảnh sản phẩm mà không cần mô tả.

b)

Chỉ tập trung vào việc tăng số lượng bài đăng của influencer.

c)

Đánh giá sản phẩm chân thực từ Influencer, kết hợp mã giảm giá dành riêng cho họ.

d)

Hợp tác với influencer đăng tải nội dung ngẫu nhiên liên quan đến thương hiệu.

74.

Lợi ích chính khi sử dụng Mailchimp trong các chiến dịch Email Marketing là gì?

a)

Tích hợp dễ dàng với mạng xã hội và Công cụ phân tích.

b)

Miễn phí hoàn toàn cho mọi quy mô doanh nghiệp.

c)

Cung cấp nội dung email mẫu cho từng ngành cụ thể.

d)

Tự động hóa toàn bộ quá trình viết nội dung email

75.

Lợi ích của việc áp dụng phương pháp test A/B trong Email Marketing là gì?

a)

Xác định phiên bản email hiệu quả nhất dựa trên dữ liệu thực tế.

b)

Giảm thiểu chi phí vận hành chiến dịch email.

c)

Đảm bảo email luôn đạt tỷ lệ mở cao nhất

d)

Tăng số lượng khách hàng mới.

76.

Influencer Marketing hiệu quả nhất với loại đối tượng khách hàng nào?

a)

Khách hàng nội bộ của doanh nghiệp.

b)

Khách hàng trẻ, thường xuyên sử dụng mạng xã hội.

c)

Những người không sử dụng mạng xã hội.

d)

Khách hàng trung thành của thương hiệu.

77.

Lợi ích lớn nhất của việc hợp tác với micro-influencers là gì?

a)

Đảm bảo tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Tạo nội dung chất lượng cao cho các kênh truyền thông chính thức

c)

Tiết kiệm chi phí hơn so với Macro-influencers.

d)

Thu hút được sự chú ý của giới truyền thông

78.

Làm thế nào để doanh nghiệp đánh giá ROI của Influencer Marketing?

a)

Thông qua tỷ lệ tương tác và Doanh thu tạo ra từ chiến dịch.

b)

So sánh số lượng người theo dõi của influencer trước và sau chiến dịch.

c)

Dựa trên lượt xem nội dung mà influencer đăng tải.

d)

Đánh giá phản hồi từ các nhân viên nội bộ

79.

Tại sao dòng tiêu đề của email lại quan trọng?

a)

Xây dựng mối quan hệ dài hạn với khách hàng

b)

Tăng khả năng khách hàng mở email

c)

Thúc đẩy doanh thu tức thì

d)

Giúp giảm chi phí gửi email

80.

Tại sao tỷ lệ từ chối (unsubscribe rate) cao lại là dấu hiệu đáng lo ngại?

a)

Chứng tỏ danh sách email không được làm mới

b)

Chứng tỏ nội dung email không phù hợp hoặc quá tần suất

c)

Chứng tỏ không có nhiều khách hàng mới

d)

Chứng tỏ chiến dịch quảng cáo không hiệu quả

81.

Điểm mạnh của Outlook so với các nền tảng Email Marketing khác trong hoạt động doanh nghiệp là gì?

a)

Tự động tối ưu nội dung email theo thói quen của người nhận.

b)

Hỗ trợ nhiều mẫu thiết kế email đa dạng

c)

Dễ dàng quản lý danh bạ và tích hợp với Lịch làm việc.

d)

Đảm bảo tỷ lệ mở email cao hơn các nền tảng khác.

82.

Email Marketing là gì?

a)

Phương pháp truyền tải thông tin qua mạng xã hội

b)

Tiếp thị bằng quảng cáo truyền hình

c)

Hình thức tiếp thị sử dụng email để gửi thông điệp đến khách hàng mục tiêu.

d)

Hình thức bán hàng qua điện thoại

83.

Một trong những lợi ích chính của Email Marketing là:

a)

Tăng cường khả năng phát tán nội dung

b)

Cạnh tranh trực tiếp với quảng cáo truyền hình

c)

Chi phí thấp và tiếp cận khách hàng mục tiêu nhanh chóng

d)

Hỗ trợ xây dựng thương hiệu trên TikTok

84.

Micro-influencer thường có số lượng người theo dõi trong khoảng:

a)

50.000 - 1 triệu

b)

Trên 1 triệu

c)

10.000 - 50.000

d)

1.000 - 10.000

85.

Khi sử dụng Outlook để gửi Email Marketing, doanh nghiệp cần lưu ý gì để tăng hiệu quả?

a)

Gửi tất cả email vào cùng một thời điểm trong ngày

b)

Tránh sử dụng các hình ảnh trong nội dung email

c)

Thiết kế nội dung email ngắn gọn và kèm CTA rõ ràng.

d)

Chỉ sử dụng Outlook cho các chiến dịch nhỏ lẻ

86.

Affiliate Marketing là gì?

a)

Một cách bán hàng qua hội chợ.

b)

Mô hình tiếp thị liên kết dựa trên chia sẻ lợi nhuận.

c)

Quảng cáo sản phẩm trên TV.

d)

Một hình thức tiếp thị qua email.

87.

Ai là đối tượng cuối cùng trong mô hình Affiliate Marketing?

a)

Nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ.

b)

Nhà phân phối liên kết.

c)

Khách hàng/người dùng cuối.

d)

Nền tảng trung gian.

88.

Đâu là ưu điểm nổi bật của Affiliate Marketing?

a)

Khó khăn trong việc theo dõi hiệu quả.

b)

Chỉ trả tiền cho kết quả đạt được.

c)

Không phù hợp với doanh nghiệp nhỏ.

d)

Tiêu tốn nhiều chi phí quản lý.

89.

Một trong những nhược điểm chính của Affiliate Marketing là gì?

a)

Chi phí khởi đầu quá cao.

b)

Không có sự tham gia của khách hàng.

c)

Phạm vi tiếp cận bị giới hạn.

d)

Không hỗ trợ thương mại điện tử.

90.

Cookies và Pixel Tracking được sử dụng trong Affiliate Marketing để làm gì?

a)

Tăng dung lượng website.

b)

Lưu trữ sản phẩm của khách hàng.

c)

Gửi email marketing tự động.

d)

Theo dõi hành động của người tiêu dùng.

91.

Vai trò của nhà cung cấp trong Affiliate Marketing là gì?

a)

Chạy quảng cáo trực tiếp.

b)

Cung cấp sản phẩm và Chính sách hoa hồng.

c)

Phân phối sản phẩm qua các kênh offline.

d)

Làm việc với khách hàng để giao hàng.

92.

Mô hình CPS (Cost Per Sale) trong Affiliate Marketing nghĩa là gì?

a)

Nhà cung cấp trả hoa hồng dựa trên số lượt nhấp chuột.

b)

Nhà cung cấp trả hoa hồng khi Sản phẩm được bán.

c)

Hoa hồng được trả dựa trên lượt xem nội dung.

d)

Nhà phân phối được trả tiền cho mỗi hành động.

93.

Lợi ích chính của Affiliate Network là gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra.

b)

Thực hiện quảng cáo thay nhà phân phối.

c)

Đơn giản hóa quy trình hợp tác giữa nhà cung cấp và nhà phân phối.

d)

Cung cấp dữ liệu khách hàng cho nhà cung cấp.

94.

Một công ty muốn tối ưu hóa chi phí quảng cáo chỉ khi khách hàng mua sản phẩm. Mô hình nào phù hợp nhất?

a)

CPA

b)

CPS.

c)

CPC .

d)

CPM .

95.

Muốn doanh nghiệp muốn tăng nhận diện thương hiệu Mà không yêu cầu hành động cụ thể từ khách hàng. Mô hình nào nên áp dụng?

a)

CPM

b)

CPA

c)

CPS

d)

CPC

96.

Một nền tảng ứng dụng di động chỉ trả hoa hồng khi người dùng tải ứng dụng. Mô hình phù hợp là gì?

a)

CPC

b)

CPM

c)

CPI

d)

CPS

97.

Ai cung cấp sản phẩm trong Affiliate Marketing?

a)

Nhà cung cấp (Advertiser/Merchant).

b)

Khách hàng.

c)

Nền tảng tiếp thị liên kết.

d)

Nhà phân phối liên kết.

98.

Đối tượng cuối cùng trong Affiliate Marketing là ai?

a)

Nhà phân phối.

b)

Khách hàng.

c)

Nhà cung cấp.

d)

Nền tảng trung gian.

99.

Vai trò chính của nhà cung cấp trong hệ sinh thái là gì?

a)

Đặt chính sách hoa hồng và cung cấp sản phẩm.

b)

Tạo điều kiện tối ưu hóa các chiến dịch.

c)

Tăng lưu lượng truy cập cho website.

d)

Giám sát hành động khách hàng.

100.

Affiliate Network cung cấp những công cụ gì?

a)

Hệ thống theo dõi, phân tích và thanh toán hoa hồng.

b)

Dịch vụ vận chuyển sản phẩm.

c)

Dịch vụ tư vấn pháp lý.

d)

Công cụ tăng tốc sản xuất.

101.

Mục tiêu chính của Affiliate Marketing là gì?

a)

Tăng số lượng đối tác liên kết.

b)

Tăng cường tiếp cận khách hàng và chia sẻ lợi nhuận.

c)

Đẩy mạnh thương mại truyền thống.

d)

Hạn chế rủi ro trong tiếp thị.

102.

Affiliate Marketing hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Chia sẻ lợi nhuận.

b)

Bán sản phẩm qua hội chợ.

c)

Đầu tư lớn ban đầu.

d)

Phân phối trực tiếp qua cửa hàng.

103.

Đối tượng nào trong mô hình chịu trách nhiệm quảng bá sản phẩm?

a)

Nhà phân phối liên kết.

b)

Nền tảng tiếp thị liên kết.

c)

Nhà cung cấp.

d)

Khách hàng.

104.

Affiliate Marketing phù hợp với đối tượng nào?

a)

Tất cả các đối tượng trên.

b)

Doanh nghiệp nhỏ và vừa.

c)

Doanh nghiệp lớn.

d)

Cá nhân có sản phẩm.

105.

Nếu một nhà phân phối muốn tăng hoa hồng thì nhà phân phối nên tập trung vào mô hình nào?

a)

CPS

b)

CPI

c)

CPC

d)

CPM

106.

Một blogger muốn được trả tiền dựa trên số lượng lượt nhấp vào liên kết trên blog của mình. Anh ta nên chọn mô hình nào?

a)

CPS (Cost Per Sale).

b)

CPM (Cost Per Mille).

c)

CPC (Cost Per Click).

d)

CPA (Cost Per Action).

107.

Nhà phân phối liên kết (Publisher) thực hiện công việc gì?

a)

Đóng vai trò trung gian giữa các bên.

b)

Quảng bá sản phẩm đến người tiêu dùng.

c)

Sản xuất sản phẩm.

d)

Mua sản phẩm từ nhà cung cấp.

108.

Nhà phân phối thường sử dụng kênh nào để quảng bá sản phẩm?

a)

Các cửa hàng offline.

b)

Mạng xã hội, blog, và email marketing.

c)

Tờ rơi và biển quảng cáo.

d)

Điện thoại trực tiếp.

109.

Sự phát triển của Affiliate Marketing phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Thị trường truyền thống.

b)

Khả năng chi trả của khách hàng.

c)

Đầu tư cơ sở hạ tầng.

d)

Công nghệ và Dữ liệu.

110.

Một chiến dịch quảng cáo muốn đo lường hiệu quả dựa trên tỷ lệ chuyển đổi từ nhấp chuột sang mua hàng. Mô hình nào là tốt nhất?

a)

CPC (Cost Per Click)

b)

CPI (Cost Per Install)

c)

CPA (Cost Per Action)

d)

CPM (Cost Per Mille)

111.

Tại sao khách hàng là đối tượng quan trọng trong Affiliate Marketing?

a)

Vì họ là người quản lý các chiến dịch quảng bá.

b)

Vì họ tạo ra các Affiliate Network.

c)

Vì họ cung cấp sản phẩm và dich vu.

d)

Vì khách hàng quyết định lợi nhuận của cả Hệ sinh thái.

112.

Nhà phân phối thường sử dụng kênh nào để quảng bá sản phẩm?

a)

Tờ rơi và biển quảng cáo.

b)

Mạng xã hội, blog, và email marketing.

c)

Điện thoại trực tiếp.

d)

Các cửa hàng offline.

113.

Quảng cáo hiển thị( Dislay Ads) Thường xuất hiện ở đâu

a)

Trong video You Tube

b)

Trong kết quả tìm kiếm của Google

c)

Chỉ trong hộp thư email

d)

Trên các trang web và ứng dụng thuộc Google Display Netwwork

114.

Đâu là thành phần thuộc hệ sinh thái Google cho Mareting số?

a)

instagram Analytics

b)

Google Analytics và Google ads

c)

Pinterest ads

d)

Facebook và tiktok ads

115.

Google ads hoạt động dựa trên cơ chế nào

a)

Phân bố ngẫu nhiên

b)

Đánh giá lượt truy cập website

c)

Hệ thống đấu giá theo thời gian thực

d)

Đánh giá lượt truy cập website

116.

Tại sao nên sử dụng Google Analytics trong Marleting số

a)

Để tăng tốc độ tải trang web

b)

Để giảm chi phí thiết kế web

c)

Để theo dõi hành vi người dùng và hiệu quả chiến dịch

d)

Để tăng thởi gian phát triển và sản phẩm

117.

Tại sao chất lượng quảng cáo lại ảnh hưởng đến vị trí hiển thị trên Google Ads

a)

Vì quảng cáo chất lượng cao có thể vượt qua đối thủ vì giá thầu thấp hơn

b)

Vì chất lượng quảng cáo quyết định tỷ lệ nhấp chuột

c)

Vì quảng cáo chất lượng thấp sẽ bị xóa

d)

Vì chất lượng không quan trọng bằng ngân sách

118.

Việc phân tích đối thủ trong Goolge ads trong lại lợi ích gì

a)

Sao chép hoàn toàn chiến dịch của đối thủ

b)

Loại bỏ các quảng cáo không hiệu quả

c)

Tăng ngân sách chiến dịch so với đối thủ

d)

Hiểu cách đối thủ sử dụng từ khóa và quảng cáo để tối ưu chến dịch của bạn

119.

Facebook ads sử dụng dữ liệu nào để xác định khách hàng tiềm năng

a)

Chỉ dựa vào lịch sử tìm kiếm Google

b)

Địa chỉ email của khách hàng

c)

Hành vi, giới tính và sở thích của người dùng

d)

Thông tin tài khoản ngân hàng

120.

Kho doanh nghiệp muốn tăng doanh số bán hàng từ khách hàng cũ, chiến lược nào trên Facebook ads phù hợp nhất

a)

Sử dụng chiến dịch Markrting chiến dịch Remarketing để nhằm mục tiêu khách hàng cũ

b)

Quảng cáo video

c)

Tăng ngân sách cho các quảng cáo mới

d)

Chạy quảng cáo trên Instagram thay vì Facebook

121.

Điều chỉnh gì giúp tối ưu hóa tần suất và hiển thị quảng cáo trên Facebook

a)

Tạo nhiều biến thể quảng cáo khác nhay và luân phiên hiển thị

b)

Tăng số lần hiển thị một quảng cáo đến cùng một khách hàng

c)

Giảm chi phí quảng cáo xuống thấp nhất

d)

Chạy quảng cáo liên tục mà không kiểm soát tần suất

122.

Facebook Pixel hỗ trợ gì trong việc tối ưu hóa khi quảng cáo

a)

Đặt ngân sách quảng cáo tự động

b)

Hiển thị thông báo lỗi trong chiến dịch

c)

Thu nhập dữ liệu khách hàng đã tương tác với website để tạo chiến dịch nhăm lại ( Remarketing)

d)

Thay đổi đối tượng khách hàng mục tiếu