wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh lý dinh dưỡng _ Tổng hợp

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Dinh dưỡng là môn học nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Mối quan hệ giữa thức ăn với môi trường

b)

Mối quan hệ giữa con người với môi trường

c)

Mối quan hệ giữa thức ăn với cơ thể con người

d)

Mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên

2.

Dinh dưỡng trang bị cho người học những kiến thức gì?

a)

Những kiến thức cơ bản về sinh lý dinh dưỡng, khẩu phần ăn hợp lý

b)

Quá trình tiêu hóa và hấp thụ thức ăn

c)

Chức năng dinh dưỡng của các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể

d)

Cả 3 phương án trên

3.

Mục đích của việc ăn uống trong xã hội hiện nay

a)

Để duy trì sự sống, để lao động

b)

Để duy trì sự sống, để chống bệnh tật, để lao động

c)

Để duy trì sự sống, để thỏa mãn cảm giác ăn uống

d)

Để duy trì sự sống, để chống bệnh tật, để thích nghi với môi trường

4.

Tiêu hóa thức ăn là gì?

a)

Quá trình biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản để cơ thể có thể hấp thụ được

b)

Quá trình vận chuyển các sản phẩm tiêu hóa vào máu để bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể

c)

Quá trình chất thải được sinh ra trong quá trình trao đổi chất được loại bỏ ra khỏi cơ thể

d)

Quá trình cơ học mà cơ thể sử dụng oxy từ không khí và loại bỏ khí CO2

5.

Qua tiêu hoá, lipid sẽ được biến đổi thành

a)

Glycerol và vitamin

b)

Glycerol và acid amin

c)

Nucleotide và acid amin

d)

Glycerol và acid béo

6.

Quá trình biến đổi cơ học và hoá học của thức ăn diễn ra đồng thời ở bộ phận nào?

a)

Khoang miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Tất cả các phương án trên

7.

Dựa vào cấu trúc phân tử, người ta chia glucid thành mấy loại

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

1g glucid cung cấp bao nhiêu kcal

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

Có bao nhiêu loại acid amin trong cơ thể sống?

a)

19

b)

20

c)

21

d)

22

10.

Trẻ em dưới 4 tuổi cần bao nhiêu gam protein trên 1 kg thể trọng

a)

3g protein/1kg

b)

4g protein/1kg

c)

5g protein/1kg

d)

6g protein/1kg

11.

Dựa vào hoạt tính sinh học và hàm lượng, acid béo không no được chia làm mấy nhóm

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

1g lipid đốt cháy trong cơ thể cung cấp bao nhiêu kcal

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

13.

Tỷ lệ C:H:O của glucid là

a)

1:2:1

b)

1:3:1

c)

1:2:2

d)

1:3:2

14.

Thành phần cấu tạo lên protein là gì?

a)

Acid nucleic

b)

Acid amin

c)

Acid clorhidric

d)

Acid sulfuric

15.

Thành phần cấu tạo nên chất béo đơn giản là

a)

C, H, O, N, P

b)

C, H, O, N

c)

C, H, O

d)

C, H, O, P

16.

Thành phần cơ bản của acid amin gồm

a)

C, H, O, N

b)

C, H, O

c)

C, H, O, N, P

d)

C, H, O, N, P

17.

Vitamin được tổng hợp từ đâu?

a)

Tự tổng hợp trong cơ thể

b)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn bên ngoài

c)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn từ động vật

d)

Được tiếp nhận từ nguồn thức ăn từ thực vật

18.

Có bao nhiêu cách gọi tên vitamin?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

19.

Vitamin được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

20.

Phần lớn Iod trong cơ thể được tập trung ở đâu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến nội tiết

c)

Tuyến yên

d)

Tuyến tiêu hóa

21.

Loại vitamin nào dưới đây thường có nguồn gốc động vật ?

a)

Vitamin D

b)

Vitamin C

c)

Vitamin B1

d)

Vitamin A

22.

Phần lớn Phospho (P) trong cơ thể tập trung ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu

b)

Xương, răng

c)

d)

Gan

23.

Loại muối khoáng nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc hàn gắn vết thương?

a)

Iod

b)

Canxi

c)

Kali

d)

Sắt

24.

Loại muối khoáng nào là thành phần không thể thiếu của hoocmon tuyến giáp?

a)

Kẽm

b)

Sắt

c)

Iod

d)

Đồng

25.

Chất khoáng được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

26.

Trong cơ thể con người, Ca chiếm tỉ lệ bao nhiêu?

a)

1 – 1.5% trọng lượng cơ thể

b)

1.5 – 2% trọng lượng cơ thể

c)

2 – 2.5% trọng lượng cơ thể

d)

2.5 – 3% trọng lượng cơ thể

27.

Những nguyên tắc khi lập khẩu phần ăn?

a)

Đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể

b)

Đảm bảo cân đối các thành phần và giá trị dinh dưỡng của thức ăn

c)

Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, vitamin, muối khoáng và cân đối thành phần các chất hữu cơ

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Khẩu phần ăn là lượng thức ăn cung cấp cho cơ thể trong

a)

Một đơn vị thời gian

b)

Một tuần

c)

Một bữa

d)

Một ngày

29.

Nhu cầu về loại thức ăn chứa chất nào dưới đây ở trẻ em thường cao hơn người lớn?

a)

Vitamin

b)

Glucid

c)

Protein

d)

Lipid

30.

Giá trị dinh dưỡng của thức ăn biểu hiện ở?

a)

Chỉ phụ thuộc vào thành phần các chất chứa trong thức ăn

b)

Chỉ phụ thuộc vào năng lượng chứa trong thức ăn

c)

Phụ thuộc vào thành phần và năng lượng các chất chứa trong thức ăn

d)

Khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của cơ thể

31.

Theo WHO (tổ chức y tế thế giới), các loại bệnh thiếu dinh dưỡng phổ biến hiện nay là:

a)

Thiếu protein, khô mắt, thiếu máu dinh dưỡng, kém phát triển trí tuệ, bướu cổ

b)

Thiếu protein, suy giảm miễn dịch, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu canxi

c)

Thiếu máu, khô mắt, kém phát triển trí tuệ

d)

Thiếu lipid, thiếu canxi, chậm lớn kém phát triển

32.

Ở các nước phát triển thường xảy ra bệnh nào?

a)

Suy dinh dưỡng, chậm lớn, thấp còi

b)

Thiếu máu não, đau đầu, chóng mặt

c)

Thừa cân, béo phì

d)

Bướu cổ, suy giảm trí nhớ

33.

Người lao động chân tay cần bổ sung nhiều loại thực phẩm nào?

a)

Các loại thực phẩm giàu năng lượng (protein, chất béo,…)

b)

Các loại thực phẩm tăng cường cho trí não (vitamin B, chất béo Omega-3,…)

c)

Các loại thực phẩm có nguồn gốc từ động vật

d)

Các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật

34.

Mục đích của sàng lọc dinh dưỡng:

a)

Xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp với thể trạng cơ thể

b)

Dự đoán về tình trạng sức khỏe của một cá thể hoặc tập thể

c)

Xác định nhanh những người bệnh bị suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ về dinh dưỡng

d)

Đáp án khác

35.

Chất nào sau đây hầu như khi bị biến đổi trong quá trình tiêu hóa thức ăn?

a)

Acid Nucleic

b)

Lipid

c)

Vitamin

d)

Protein

36.

Ở người, dịch tiêu hoá từ tuyến tuỵ sẽ đổ vào bộ phận nào?

a)

Thực quản

b)

Ruột già

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

37.

Cơ quan nào dưới đây không phải là một bộ phận của hệ tiêu hoá?

a)

Dạ dày

b)

Thực quản

c)

Thanh quản

d)

Gan

38.

Tuyến vị nằm ở bộ phận nào trong ống tiêu hoá?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thực quản

39.

Trong ống tiêu hoá ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?

a)

Ruột thừa

b)

Ruột già

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

40.

Tuyến tiêu hoá nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hoá?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến vị

c)

Tuyến ruột

d)

Tuyến nước bọt

41.

Chuyển hóa protein là?

a)

Là một chu trình phản ứng hóa học nhờ men xúc tác

b)

Tạo nên các dưỡng chất nuôi dưỡng tế bào

c)

Tạo ra năng lượng đáp ứng nhu cầu cơ thể

d)

Cả 3 ý trên

42.

Hàm lượng glucose bình thường trong máu là bao nhiêu (mg/dl)

a)

40 – 60

b)

60 – 80

c)

80 – 120

d)

 90 – 130

43.

Glucid trong cơ thể động vật tồn tại dưới dạng glycogen ở cơ quan nào?

a)

Gan và cơ

b)

Tụy và mật

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

44.

Thành phần nào sau đây không sinh năng lượng trong quá trình chuyển hóa?

a)

Vitamin

b)

Nước

c)

Muối khoáng

d)

Đáp án khác

45.

Nguyên nhân gây ra béo phì là do

a)

Thói quen ăn uống

b)

Ăn thừa chất béo

c)

Ăn nhiều vào bữa tối

d)

Cả 3 ý trên

46.

Acid béo không no có nhiều trong chất béo có nguồn gốc từ

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Cả động vật và thực vật

d)

Các loại rau củ quả

47.

Vai trò của protein đối với cơ thể con người

a)

Cấu tạo nên tế bào, cung cấp năng lượng

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Liên quan đến chuyển hóa của các chất khác

d)

Tất cả đều đúng

48.

Vai trò của acid béo không no là

a)

Ngăn ngừa xơ vữa động mạch

b)

Điều hòa tính bền vững của thành mạch

c)

Cần thiết cho chuyển quá vitamin nhóm B

d)

Cả 3 đáp án trên

49.

Các chất nào có thể chuyển thành chất béo dự trữ

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Cả 3 ý trên

50.

Glucid có công thức chung là?

a)

 (C6H10O6)n

b)

 (C6H12O6)n

c)

(C6H10O5)n

d)

(C6H12O5)n

51.

Chức năng chính của mỡ là?

a)

Thành phần chính cấu tạo nên màng sinh chất

b)

Thành phần cấu tạo nên một số loại hoocmon

c)

Thành phần cấu tạo nên các bào quan

d)

Dữ trữ năng lượng cho tế bào và cơ thể

52.

Saccarose còn gọi là đường gì?

a)

Đường mía

b)

Đường mạch nha

c)

Đường nho

d)

Đường trái cây

53.

Tinh bột có nguồn gốc từ

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Cả động vật và thực vật

d)

Các loại hải sản

54.

Đối với người lớn, thiếu protein thường dẫn đến tình trạng

a)

Nhiễm khuẩn ruột

b)

Viêm đường hô hấp

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Sỏi thận

55.

Trong các loại thực phẩm sau, thực phẩm có hoạt tính sinh học cao là:

a)

Hướng dương, đậu nành

b)

Mỡ bò, bơ

c)

Mỡ ngỗng, dầu oliu

d)

Mỡ cừu, đậu nành

56.

Ăn quá nhiều glucid sẽ gây ra hiện tượng gì?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Biếng ăn, nhẹ cân

c)

Các bệnh về xương khớp

d)

Tăng đường huyết

57.

Loại vitamin nào dưới đây không tan trong dầu, mỡ?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin D

58.

Thiếu vitamin nào dưới đây sẽ dẫn đến tình trạng viêm loét niêm mạc?

a)

Vitamin B2

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B12

59.

Thiếu vitamin nào sau đây sẽ gây ra các bệnh về thị giác?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

60.

Loại vitamin duy nhất được tổng hợp ở da dưới ánh nắng mặt trời là

a)

Vitamin D

b)

Vitamin A

c)

Vitamin C

d)

Vitamin E

61.

Chất khoáng nào là thành phần cấu tạo nên hemoglobin trong hồng cầu?

a)

Asen

b)

Kẽm

c)

Đồng

d)

Sắt

62.

Chọn ý Đúng khi nói về vitamin

a)

Vitamin là những hợp chất hữu cơ có trọng lượng phân tử bé

b)

Vitamin C tham gia vào quá trình tạo xương

c)

Vitamin D tham gia vào các phản ứng khử trong cơ thể

d)

Vitamin A tham gia vào quá trình đông máu

63.

Loại quả nào dưới đây có chứa nhiều tiền chất của vitamin A?

a)

Mướp đắng

b)

Gấc

c)

Chanh

d)

Táo

64.

Cặp vitamin nào dưới đây đóng vai trò tích cực trong việc chống lão hoá?

a)

Vitamin K và vitamin A

b)

Vitamin C và vitamin E

c)

Vitamin A và vitamin D

d)

Vitamin B1 và vitamin D

65.

Vitamin nào sau đây tham gia chuyển hóa tryptophan thành serotonin, một chất rất quan trọng đối với hệ thần kinh?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin B2

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B12

66.

Nhu cầu vitamin E cần thiết cho cơ thể là bao nhiêu?

a)

5 mg/ngày

b)

6 mg/ngày

c)

7 mg/ngày

d)

8 mg/ngày

67.

Vitamin B1 cần thiết cho quá trình chuyển hóa: (Cần thiết trong quá trình chuyển hóa đường, bẻ gãy các hợp chất carbohydrate thành glucose)

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin

68.

Vitamin B2 cần thiết cho quá trình chuyển hóa:

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Vitamin và khoáng chất

69.

Thực phẩm nào dưới đây có chứa nhiều vitamin?

a)

Cá biển

b)

Giá đỗ

c)

Thịt bò

d)

Thịt lợn

70.

Thừa vitamin B12 gây ra những ảnh hưởng gì?

a)

Đau đầu, rối loạn kinh nguyệt, suy gan

b)

Tan máu, mất ngủ, kích động, sỏi thận

c)

Chán ăn, rối loạn tâm thần, nguy cơ tử vong

d)

Tăng đông máu dẫn đến tắc nghẽn mạch máu

71.

Thừa vitamin C sẽ gây ra những triệu chứng gì?

a)

Mất ngủ, sỏi thận, giảm thời gian đông máu

b)

Viêm da thần kinh, giảm sút trí nhớ, tăng men gan

c)

Rối loạn tiêu hóa, đau đầu, tổn thương thận

d)

Khô giác mạc, các bệnh về hô hấp

72.

Người trưởng thành cần bao nhiêu gam Phospho (P) mỗi ngày?

a)

0.22g

b)

0.44g

c)

0.66g

d)

0.88g

73.

Béo phì là:

a)

Tình trạng tích lũy mỡ quá mức và không bình thường tại một vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe

b)

Tính trạng tích lũy cơ bắp quá mức và không bình thường tại một vùng cơ thế hay thân đến mức hưởng tới khỏe

c)

Tình trạng tích lũy nước quá mức và không bình thường tại một vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe

d)

Tình trạng tích lũy xương quá mức và không bình thường tại một vùng cơ thể hay toàn thân đến mức ảnh hưởng tới sức khỏe

74.

Nhu cầu năng lượng dùng cho tiêu hóa và hấp thu thức ăn chiếm tỷ lệ bao nhiêu?

a)

10 – 20% so với năng lượng chuyển hóa cơ bản

b)

20 – 30% so với năng lượng chuyển hóa cơ bản

c)

30 – 40% so với năng lượng chuyển hóa cơ bản

d)

40 – 50% so với năng lượng chuyển hóa cơ bản

75.

Người béo phì nên ăn loại thực phẩm nào dưới đây?

a)

Đồ ăn nhanh

b)

Nước uống có gas

c)

Ăn ít thức ăn nhưng nên ăn đầy đủ tinh bột

d)

Hạn chế tinh bột, đồ chiên rán, ăn nhiều rau xanh

76.

Trẻ em có thể bị béo phì vì nguyên nhân nào sau đây?

a)

Mắc phải một bệnh lý nào đó

b)

Lười vận động

c)

Ăn quá nhiều thực phẩm giàu năng lượng : sôcôla, mỡ động vật, đồ chiên xào…

d)

Tất cả các phương án trên

77.

Loại thực phẩm nào dưới đây giàu chất đạm?

a)

Dứa gai

b)

Trứng gà

c)

Bánh đa

d)

Cải ngọt

78.

Đối tượng nào dưới đây thường có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn các đối tượng còn lại?

a)

Phiên dịch viên

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Vận động viên đấm bốc

d)

Lễ tân

79.

Đối với người lớn tuổi khi chăm sóc dinh dưỡng cần chú ý điều gì?

a)

Tăng cường bổ sung muối giúp hạn chế các bệnh về tim mạch

b)

Tăng cường bổ sung các thực phẩm từ đường, chất béo

c)

Hạn chế các loại thực phẩm đến từ thực vật, tăng cường các thực phẩm từ động vật

d)

Tăng cường các loại thực phẩm nhiều chất xơ góp phần giảm cholesterol trong máu

80.

Để quá trình tiêu hóa và hấp thu thức ăn diễn ra thuận lợi cần tuân thủ điều gì?

a)

Nhà ăn, phòng ăn sạch sẽ, thức ăn được chế biến hợp vệ sinh

b)

Ăn uống đúng giờ, điều độ, làm việc khoa học

c)

Hạn chế căng thẳng lo lắng trước bữa ăn

d)

Cả 3 ý trên

81.

Trong ống tiêu hoá của người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng thuộc về bộ phận nào?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thực quản

82.

Tại ruột già xảy ra hoạt động nào dưới đây?

a)

Hấp thụ lại nước

b)

Tiêu hoá thức ăn

c)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Nghiền nát thức ăn

83.

Nếu qua hệ tiêu hoá, chất độc bị hấp thụ vào con đường máu thì chúng sẽ bị khử tại đâu?

a)

Tim

b)

Dạ dày

c)

Thận

d)

Gan

84.

Vai trò chủ yếu của ruột già là gì?

a)

Thải phân và hấp thụ đường

b)

Tiêu hoá thức ăn và thải phân

c)

Hấp thụ nước và thải phân

d)

Hấp thụ nước và thải phân

85.

Cân nặng ổn định là do

a)

Năng lượng cung cấp = năng lượng tiêu hao

b)

Năng lượng cung cấp > năng lượng tiêu hao

c)

Năng lượng cung cấp < năng lượng tiêu hao

d)

Cơ thể khỏe mạnh, không bệnh tật

86.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

Phối hợp chất béo động vật và thực vật tạo nên nguồn chất béo có giá trị sinh học cao

b)

Glucid cũng có trong tế bào và mô như một yếu tố tạo hình

c)

Lipid là thành phần cấu tạo của đường C5H10O4 trong ARN

d)

Galactose là một monosaccarit

87.

Chất nào sau đây thuộc nhóm disaccarit

a)

Xenlulozo

b)

Amilozo

c)

Saccarozo

d)

Glucozo

88.

Acid amin nào sau đây không phải là acid amin thiết yếu

a)

Phenylalanine (Phe)

b)

Lysine (Lys)

c)

Alanine (Ala)

d)

Tryptophan (Trp)

89.

Chọn câu Đúng

a)

Người cao tuổi hay ăn nhiều tinh bột vì dễ ăn, dễ tiêu

b)

Glucid chuyển thành năng lượng, lượng thừa sẽ chuyển thành glycogen và mỡ dự trữ

c)

Thiếu glucid, cơ thể sẽ huy động lipid, thậm chí cả protein để cung cấp năng lượng

d)

Cả 3 ý trên

90.

Phát biểu nào sau đây là Đúng?

a)

Lipid cung cấp năng lượng cho cơ thể dưới dạng cô động

b)

Lipid không có nhiệt độ sôi, nhiệt độ nóng chảy nhất định

c)

Nếu cơ thể dư thừa, lipid sẽ được dự trữ lại

d)

Tất cả các ý trên

91.

Phát biểu nào sau đây là Đúng?

a)

Glucid tạo ra cấu trúc, hình thù, trạng thái cho các sản phẩm thực phẩm

b)

Glucid có nhiều trong các loại ngũ cốc, khoai, sắn

c)

Glucid cũng có mặt trong tế bào và mô như là một yếu tố tạo hình

d)

Cả 3 phương án trên

92.

Phát biểu nào sau đây là Đúng?

a)

Khi thủy phân polysaccharide cho nhiều phân tử monosaccarit

b)

Toàn bộ năng lượng của cơ thể là do glucid cung cấp

c)

Hàm lượng máu dưới mức 40 mg/dl sẽ gây ra bệnh tiểu đường

d)

Cả 3 phương án trên

93.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

Protein là những hợp chất hữu cơ có phân tử lớn trong cơ thể

b)

Protein là những cấu tử có thể thay thế được

c)

Acid amin gồm nhóm amin, nhóm cacboxyl và 1 nguyên tử C gắn với nhóm R

d)

Protein có khả năng xúc tác được gọi là enzyme

94.

Phát biểu nào sau đây là Đúng?

a)

Khi cơ thể thiếu acid amin thiết yếu thì quá trình tổng hợp protein bị rối loạn

b)

Acid amin là nguyên liệu để tế bào tổng hợp nên protein đặc trưng

c)

Có 9 loại acid amin thiết yếu đối với cơ thể

d)

Protein được phân giải ở gan, tế bào và mô thành các acid amin

95.

Vai trò của Sắt đối với cơ thể là:

a)

Gây hưng phấn các tế bào thần kinh

b)

Tham gia vào thành phần của xương và răng

c)

Tham gia cấu tạo hemoglobin trong hồng cầu

d)

Hạ huyết áp, giảm nguy cơ đau tim

96.

Vai trò của Kẽm đối với cơ thể là

a)

Hàn gắn vết thương

b)

Tham gia cấu tạo xương và răng

c)

Vận chuyển oxy trong máu

d)

Tổng hợp hoocmon giáp trạng

97.

Vai trò của Iod đối với cơ thể con người?

a)

Tham gia tạo hoocmon tuyến giáp Triiodothyronine (T3) và Thyroxine (T4)

b)

Tạo tế bào hồng cầu

c)

Hạ huyết áp, giảm nguy cơ đau tim

d)

Tạo nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao trong chuyển hóa chất của cơ thể

98.

Yếu tố nào sau đây giúp kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả?

a)

Kiểm soát đường huyết, huyết áp, biến chứng

b)

Phẫu thuật, dùng insulin, chế độ dinh dưỡng

c)

Hạn chế dung nạp tinh bột trong chế độ ăn uống

d)

Kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid máu

99.

Thói quen dinh dưỡng nào không có tác dụng phòng ngừa ung thư?

a)

Ăn nhiều rau quả có màu xanh đậm, đỏ đậm, cam tươi

b)

Ăn uống đa dạng thực phẩm

c)

Hạn chế rượu và không hút thuốc lá

d)

Ăn giảm chất đạm

100.

Thiếu Iod gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai sẽ

a)

Khó mang thai, sinh non, trẻ sinh ra bị thiểu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

b)

Dễ sinh non, trẻ sinh ra bị thiểu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

c)

Dễ sảy thai, sinh non, trẻ sinh ra bị thiếu năng giáp, khuyết tật bẩm sinh

d)

Đáp án khác

101.

Hậu quả thiếu máu dinh dưỡng do thiếu sắt

a)

Trẻ biếng ăn, lớn nhanh, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ kém, ngủ gật

b)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ kém, ngủ gật

c)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung, trí nhớ khá, ngủ gật

d)

Trẻ biếng ăn, chậm lớn, ảnh hưởng trí tuệ, xanh xao, mất tập trung trí nhớ kém, ít ngủ

102.

Hai thành phần thường thiếu trong sữa mẹ đó là

a)

Glucid và vitamin C

b)

Sắt và vitamin C

c)

Canxi và sắt

d)

Sắt và chất xơ

103.

Tại sao bà bầu thường nên bổ sung thêm sắt?

a)

Tăng chất dinh dưỡng cho cơ thể

b)

Kích thước cơ thể tăng nên cần nhiều sắt để cơ thể hấp thụ

c)

Lượng sắt bổ sung này do em bé trong bụng dung nạp

d)

Sắt giúp tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu, góp phần  cung cấp máu và oxy nuôi em bé

104.

Điều gì sẽ xảy ra nếu tiêm quá nhiều vitamin D?

a)

Gây ra hiện tượng hóa canxi của mô mềm dẫn đến tử vong

b)

Xương ngày càng vững chắc và phát triển ngày càng nhanh

c)

Xương sẽ ngừng phát triển về chiều dài và tăng phát triển về bề rộng

d)

Gây ra bệnh còi xương, chậm lớn

105.

Khi lập khẩu phần ăn, chúng ta cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?

a)

Đảm bảo đủ lượng thức ăn phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng

b)

Đảm bảo cân đối thành phần các chất hữu cơ, cung cấp đủ muối khoáng và vitamin

c)

Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể

d)

Tất cả các phương án trên

106.

Chọn ý Đúng trong các ý sau:

Nhu cầu dinh dưỡng của con người phụ thuộc vào những yếu tố nào sau đây?

1. Giới tính

2. Độ tuổi

3. Hình thức lao động

4. Trạng thái sinh lí của cơ thể

a)

1, 2, 3, 4

b)

1, 2, 3

c)

1, 2, 4

d)

2, 3, 4

107.

Bữa ăn hợp lý dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể nhằm đáp ứng được yêu cầu?

a)

Cung cấp cho cơ thể đủ các chất dinh dưỡng theo nhu cầu, lứa tuổi, khả năng lao động, môi trường, khí hậu

b)

Đảm bảo bữa ăn hàng ngày cân đối, đủ dinh dưỡng để phát triển tốt thể lực và trí lực, có sức khỏe để lao động

c)

Thức ăn phải đảm bảo an toàn vệ sinh, không được là nguồn lây bệnh

d)

Tất cả các đáp án trên

108.

Chọn ý Đúng trong các ý sau:

Vì sao trong khẩu phần ăn, chúng ta nên chú trọng đến rau và hoa quả tươi?

1. Vì những loại thức ăn này chứa nhiều chất xơ, giúp cho hoạt động tiêu hoá và hấp thụ thức ăn được dễ dàng hơn.

2. Vì những loại thực phẩm này cung cấp đầy đủ tất cả các nhu cầu dinh dưỡng cần thiết của con người.

3. Vì những loại thực phẩm này giúp bổ sung vitamin và khoáng chất, tạo điều khiện thuận lợi cho hoạt động chuyển hoá vật chất và năng lượng của cơ thể.

a)

1, 2, 3

b)

1, 2

c)

1, 3

d)

2, 3

109.

Chọn ý Sai

a)

Trao đổi chất là sự tác động qua lại thường xuyên giữa cơ thể và môi trường bên ngoài

b)

Nhu cầu ăn uống của mỗi lứa tuổi là khác nhau cho nên thực đơn cũng sẽ khác nhau

c)

Thiếu dinh dưỡng sẽ ảnh hưởng đến các quá trình trao đổi chất trong cơ thể, gây ra bệnh tật

d)

Người lao động trí óc cần bổ sung các loại thực phẩm tăng cường cho các hoạt động, sức bền

110.

Đặc điểm nào của ruột non giúp chúng tăng hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng?

a)

Hệ thống mao mạch máu và mao mạch bạch huyết dày đặc, phân bố tới từng lông ruột

b)

Lớp niêm mạc gấp nếp, trên đó là các mào với lông ruột dày đặc giúp làm tăng diện tích bề mặt ruột non lên

c)

Kích thước rất dài (300 – 600 cm)

d)

Tất cả các phương án trên

111.

Các chất dinh dưỡng được hấp thụ qua đường máu sẽ đổ về đâu trước khi về tim?

a)

Tĩnh mạch chủ dưới

b)

Tĩnh mạch cảnh trong

c)

Tĩnh mạch chủ trên

d)

Tĩnh mạch cảnh ngoài

112.

Đường C5H10O5 có trong thành phần nào của cơ thể

a)

mARN

b)

tARN

c)

rARN

d)

ARN

113.

Trong cơ thể người và động vật Methionin được biến đổi thành

a)

Tyrosine

b)

Phenylalanine

c)

Cysteine

d)

Không biến đổi

114.

Biến tính protein là gì?

a)

Khối lượng protein bị giảm đi

b)

Liên kết peptit giữa các acid amin bị phá hủy

c)

Cấu trúc không gian của các acid amin thay đổi và các liên kết peptit bị đứt gãy

d)

Cấu trúc không gian của các acid amin thay đổi

115.

Protein nào có vai trò điều hòa nồng độ các chất trong cơ thể?

a)

Insulin có trong tuyến tụy

b)

Keratin có trong tóc

c)

Collagen có trong da

d)

Hemoglobin trong hồng cầu

116.

Chọn ý Đúng khi nói về vai trò của vitamin D

a)

Tham gia cấu trúc tổ chức liên kết, tổng hợp catecholamin, tăng sức đề kháng cơ thể

b)

Có vai trò trong tái tạo xương, tăng hấp thu canxi từ ruột và điều hòa canxi trong máu

c)

Tham gia ngăn cản quá trình oxy hóa lipid ở màng tế bào, chống oxy hóa

d)

Là coenzym tham gia tổng hợp acid nucleic

117.

Chọn ý Đúng

a)

Thừa vitamin E sẽ gây rối loạn bộ máy sinh dục, khó có khả năng sinh sản

b)

Thừa vitamin B2 sẽ tổn thương giác mạc và nhân mắt

c)

Thiếu vitamin B12 sẽ gây tăng đông máu, tắc nghẽn mạch máu

d)

Thiếu vitamin A gây tăng canxi máu, rối loạn tâm thần, suy gan

118.

Chọn ý Đúng khi nói về vai trò của Canxi đối với cơ thể

a)

Tham gia cấu tạo nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao

b)

Góp phần giảm bớt sự bài tiết mồ hôi

c)

Tham gia hệ thống đệm điều hòa pH của tế bào

d)

Tham gia quá trình cấu tạo xương và răng của cơ thể

119.

Chọn ý Đúng

a)

Natri được đưa vào cơ thể chủ yếu dưới dạng muối Na2CO3

b)

Tình trạng dinh dưỡng Phospho (P) có thể được đánh giá thông qua nồng độ P trong huyết tương

c)

Sắt giúp điều hòa cân bằng nước và điện giải

d)

Kali giúp vận chuyển và lưu trữ oxy

120.

Vì sao ở các nước đang phát triển, trẻ em bị suy dinh dưỡng thường chiếm tỉ lệ cao?

a)

Vì ở những nước này, do đời sống kinh tế còn khó khăn nên khẩu phần ăn của trẻ không chứa đầy đủ các thành phần dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của các em

b)

Vì ở những nước này, trẻ em chịu ảnh hưởng của tình trạng ô nhiễm không khí nên khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng gặp nhiều cản trở

c)

Vì ở những nước này, động thực vật không tích lũy đủ các chất dinh dưỡng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, kết quả là khi sử dụng các động thực vật này làm thức ăn, trẻ sẽ bị thiếu hụt một số chất

d)

Tất cả các phương án trên